Nhiều người tìm kiếm các loại thảo mộc tự nhiên với kỳ vọng tăng cường sức khỏe và chống oxy hóa tế bào. Cây quan âm núi, còn gọi là Vitex quinata, thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu nhờ chứa nhiều hoạt chất sinh học tiềm năng. Liệu các hợp chất trong loài lá này có thực sự mang lại tác dụng bảo vệ cơ thể như lời đồn?

Dữ liệu khoa học xác nhận lá quan âm núi chứa các nhóm chất tự nhiên như dẫn xuất phenolic, flavanone và tinh dầu terpene [1, 4]. Tuy nhiên, các tác dụng sinh học mới dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm trong phòng thí nghiệm; chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định hiệu quả điều trị thực tế [1, 7].

Cây quan âm núi và vị trí trong phân loại thực vật

Chi Quan âm (Vitex) là một chi thực vật lớn thuộc họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae) hoặc họ Hoa môi (Lamiaceae), gồm khoảng 230 đến 270 loài phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1, 6, 7]. Nhiều loài trong chi này được sử dụng trong y học dân gian để hỗ trợ xử lý các vấn đề sức khỏe khác nhau [1, 7]. Cây quan âm núi (Vitex quinata (Lour.) F.N. Williams) là cây gỗ thường xanh cao từ 4 đến 12 mét [1].

Các nghiên cứu hóa thực vật trên chi Vitex đã phân lập được khoảng 556 hợp chất hóa học thuộc nhiều nhóm khác nhau như diterpenoid, triterpenoid, flavonoid, iridoid glycoside, lignan và sesquiterpenoid [1, 7]. Dù các loài cùng chi như Vitex negundo hay Vitex trifolia đã được nghiên cứu kỹ lưỡng về khả năng chống oxy hóa, loài Vitex quinata tại Việt Nam mới được khám phá từng bước về thành phần hóa học [1, 4, 6].

Hợp chất phân lập từ lá quan âm núi trong phòng thí nghiệm

Nghiên cứu hóa thực vật năm 2012 thực hiện trên lá quan âm núi (Vitex quinata) đã phân lập thành công hai hợp chất mới cùng 12 chất đã biết [1]. Quá trình phân tách được định hướng dựa trên dòng tế bào ung thư vú người MCF-7 [1]. Hai chất mới được xác định cấu trúc quang phổ gồm một dẫn xuất delta-truxinate tên là dimethyl 3,4,3',4'-tetrahydroxy-delta-truxinate và một dẫn xuất phytonoic acid mang tên methyl 10R-methoxy-12-oxo-9(13),16E-phytodienoate [1].

Trong thử nghiệm độc tính tế bào đối với ba dòng tế bào ung thư người, hợp chất (S)-5-hydroxy-7,4'-dimethoxyflavanone được ghi nhận là hoạt chất duy nhất thể hiện hoạt tính sinh học, với giá trị ED50 dao động từ 1,1 đến 6,7 micromol/L [1]. Ngoài ra, hợp chất methyl 3,4,5-O-tricaffeoyl quinate cho thấy hoạt tính ức chế trong thử nghiệm enzyme ELISA NF-kappaB p65 với giá trị ED50 đạt 10,3 micromol/L [1].

Thành phần tinh dầu từ lá quan âm núi trồng tại Việt Nam

Nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành phân tích thành phần tinh dầu chiết xuất từ lá cây quan âm núi (Vitex quinata) trồng tại Việt Nam bằng phương pháp sắc ký khí GC-FID và GC-MS [2]. Đây là công bố đầu tiên xác định chi tiết đặc tính bay hơi của tinh dầu loài này [2].

Kết quả định lượng cho thấy tinh dầu lá quan âm núi chứa thành phần chính là các hydrocacbon terpene [2]. Trong đó, ba hợp chất chiếm tỷ lệ cao nhất gồm beta-pinene chiếm 30,1%, beta-caryophyllene chiếm 26,9% và beta-elemene chiếm 7,4% tổng lượng tinh dầu [2]. Các phân tích trên cung cấp dữ liệu cơ bản về thành phần hóa học bay hơi, không đo lường trực tiếp khả năng loại bỏ gốc tự do trên cơ thể sống [2].

Khả năng chống oxy hóa của các loài cùng chi Vitex

Tại các nghiên cứu so sánh về chi Vitex, các loài họ hàng cho thấy mối tương quan rõ rệt giữa hàm lượng polyphenol và khả năng chống gốc tự do [3]. Nghiên cứu năm 2017 so sánh chiết xuất ethanol từ lá của Vitex negundo và Vitex trifolia thông qua các phương pháp đo DPPH, oxit nitric, liên kết ion sắt và beta-carotene-linoleic acid [3]. Chiết xuất được đối chứng cùng các chất chuẩn gồm butylated hydroxytoluene (BHT), acid ascorbic và EDTA [3].

Kết quả cho thấy Vitex negundo đạt hoạt tính chống oxy hóa từ 62,6% đến 94,22% với IC50 từ 23,5 đến 208,3 microgam/mL, cao hơn mức 60,87% đến 89,99% với IC50 từ 40,0 đến 226,7 microgam/mL của Vitex trifolia [3]. Lượng polyphenol toàn phần ở Vitex negundo đạt 89,71 mg GAE/g cao hơn Vitex trifolia đạt 77,20 mg GAE/g, hàm lượng flavonoid cũng cao hơn (63,11 mg QE/g so với 57,41 mg QE/g), khẳng định sự gắn kết giữa polyphenol và năng lực chống oxy hóa trong ống nghiệm [3].

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng việc phát hiện các hoạt chất có hoạt tính in vitro tương đương với việc uống lá quan âm núi sẽ giúp ngăn ngừa lão hóa hoặc hỗ trợ trị ung thư. Thực tế, thử nghiệm chống tế bào ung thư của flavanone (ED50 từ 1,1-6,7 micromol/L) hay ức chế NF-kappaB của dẫn xuất quinate (ED50 10,3 micromol/L) chỉ được thực hiện trong môi trường nuôi cấy nhân tạo [1].

Hiện nay chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá khả năng hấp thu, chuyển hóa, liều lượng tối ưu cũng như tính an toàn của lá quan âm núi trên cơ thể người [4]. Các hoạt chất phân lập ở dạng tinh khiết có cơ chế tác động khác xa việc dùng thảo mộc thô. Do đó, việc tự ý sắc lá để điều trị bệnh nan y là quan niệm thiếu cơ sở khoa học.

Những ai cần thận trọng khi tiếp cận thảo dược này

Chưa có nghiên cứu an toàn nào về lá quan âm núi đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận thành phần hóa học và hoạt tính trên tế bào nuôi cấy [1, 4]. Nhóm đối tượng này cần tuyệt đối tránh sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ lá cây mà không có sự đồng ý của bác sĩ.

Những người đang dùng thuốc điều trị mạn tính, người có bệnh lý nền về gan hoặc thận cũng không nên tự ý dùng chiết xuất thô từ lá quan âm núi. Do các hợp chất có hoạt tính ức chế enzym và độc tính tế bào trong phòng thí nghiệm, nguy cơ tương tác thuốc hoặc tích tụ độc chất sinh học chưa được kiểm soát đầy đủ [1]. Người bệnh cần tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ sản phẩm tự chế nào.

Gợi ý tiếp cận thực tế và lời khuyên sử dụng

Việc khai thác dược liệu cần dựa trên chỉ dẫn rõ ràng từ giới chuyên môn. Nếu quan tâm đến lợi ích chống oxy hóa thực vật, người tiêu dùng nên ưu tiên chế độ ăn đa dạng các loại rau củ, quả tươi giàu polyphenol và flavonoid đã được chứng minh an toàn qua đời sống hàng ngày [2, 6].

Không nên tự ý hái lá quan âm núi ngoài tự nhiên để nấu nước uống với lượng lớn nhằm mục đích chữa bệnh. Tài liệu nghiên cứu hiện tại chưa xác định ngưỡng an toàn hay liều dùng cụ thể cho con người [1, 4, 7]. Giữ lối sống khoa học, uống đủ nước, vận động điều độ và sử dụng các thực phẩm tự nhiên quen thuộc là giải pháp bảo vệ sức khỏe vững chắc nhất.

Lá quan âm núi (Vitex quinata) là nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với các hợp chất mới và tinh dầu chứa terpene đặc trưng [1, 4]. Dù vậy, mọi công bố khoa học hiện tại vẫn dừng lại ở ngưỡng phòng thí nghiệm và tế bào nuôi cấy [1, 7]. Người dân cần tỉnh táo trước các thông tin thổi phồng tác dụng chống oxy hóa hay trị bệnh, luôn hỏi ý kiến bác sĩ khi áp dụng bất kỳ thảo dược lạ nào vào đời sống.