Nhiều người sau khi phẫu thuật cắt bỏ túi mật thường gặp phải tình trạng đầy bụng, khó tiêu hoặc đi ngoài phân mỡ mỗi khi ăn thức ăn nhiều dầu mỡ. Để khắc phục, không ít người tìm đến các chế phẩm bổ sung dịch tiêu hóa, đặc biệt là cao mật bò (chiết xuất mật bò - ox bile extract) với hy vọng bù đắp lượng mật thiếu hụt.
Tuy nhiên, việc tự ý bổ sung cao mật bò cho người đã cắt túi mật là giải pháp chưa có đủ bằng chứng khoa học chứng minh hiệu quả và tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho đường ruột. Gan vẫn sản xuất mật liên tục, và việc nạp thêm muối mật từ bên ngoài có thể gây tiêu chảy nặng thay vì giải quyết vấn đề tiêu hóa.
Túi mật biến mất, dịch mật đi đâu?
Túi mật không phải là cơ quan trực tiếp sản xuất ra dịch mật mà chỉ đóng vai trò như một hồ chứa và cô đặc dịch mật do gan tiết ra [1]. Ở người bình thường, túi mật co bóp nhịp nhàng sau bữa ăn để bơm một lượng lớn dịch mật đậm đặc vào tá tràng, giúp hòa tan chất béo và phospholipid thành các hạt micelle để cơ thể dễ dàng hấp thu chất béo từ thức ăn [1]. Ngoài chức năng tiêu hóa cơ học, axit mật còn đóng vai trò như các phân tử truyền tín hiệu kiểm soát chuyển hóa glucose, lipid và năng lượng toàn thân qua các thụ thể FXR và GPBAR-1 [1].
Khi túi mật đã bị cắt bỏ qua phẫu thuật, đường dẫn truyền mật bị thay đổi [1]. Gan vẫn đều đặn sản xuất dịch mật, nhưng lượng mật này không còn nơi lưu trữ và cô đặc mà sẽ chảy liên tục, từng giọt một, trực tiếp xuống ruột non [1]. Khi người bệnh nạp một bữa ăn chứa quá nhiều chất béo, lượng mật chảy tự do có thể không đủ nồng độ để nhũ hóa kịp thời lượng lipid lớn này, dẫn đến các rối loạn tiêu hóa thường thấy.
Rối loạn tiêu hóa sau phẫu thuật cắt túi mật
Nhiều nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong chuyển hóa lipid sau phẫu thuật. Một nghiên cứu trên nam giới cho thấy những người sau cắt túi mật có lượng bài tiết chất béo hàng ngày trong phân và nồng độ chất béo trong phân cao hơn đáng kể so với nhóm chứng cùng tuổi, đồng thời khối lượng phân cũng nặng hơn rõ rệt dù chế độ ăn không có sự khác biệt [2].
Nghiên cứu trên mô hình động vật năm 2022 cũng chỉ ra rằng việc cắt túi mật kết hợp chế độ ăn giàu chất béo làm tăng cân nặng so với nhóm phẫu thuật giả, làm gia tăng chỉ số kháng insulin HOMA-IR và làm xấu đi hồ sơ lipid máu [3]. Đồng thời, phẫu thuật này còn làm tăng biểu hiện mRNA của yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), SREBP1c và PPAR-gamma ở gan, cũng như làm giảm độ đa dạng alpha của hệ vi sinh vật đường ruột [3]. Bên cạnh đó, ở bệnh nhân dẫn lưu mật hoàn toàn qua ống chữ T sau phẫu thuật thám sát ống mật chủ, khả năng hấp thu các vitamin tan trong dầu như vitamin A và vitamin E bị suy giảm rõ rệt, nồng độ triglyceride huyết thanh không tăng sau bữa ăn lỏng, và chỉ hồi phục khi dòng chảy của mật được tái lập về đường ruột [4]. Những dữ liệu này chứng minh cơ chế tiêu hóa chất béo và vi chất thực sự chịu ảnh hưởng sau khi mất túi mật.
Cao mật bò: Cơ chế tác động và bằng chứng lâm sàng
Cao mật bò là chiết xuất từ dịch mật của bò, chứa các muối mật tự nhiên dạng liên hợp. Từ năm 1901, nghiên cứu cổ điển đã chứng minh dịch mật bò dùng qua đường uống dạng viên làm tăng khả năng tiêu hóa chất béo [5]. Trên một bệnh nhân rò mật hoàn toàn, tỷ lệ thất thoát chất béo trong phân là 63% ở giai đoạn một và 57% ở giai đoạn ba; khi dùng viên mật bò, lượng chất béo mất qua phân giảm đi lần lượt 23% và 17%, nâng khả năng tiêu hóa chất béo trung bình từ 40% lên 60% [5]. Sự hấp thu chất đạm cũng được cải thiện, lượng đạm thất thoát qua phân giảm từ 15% xuống 7% do chất béo được tiêu hóa tốt hơn, bộc lộ các phân tử đạm cho dịch tiêu hóa xử lý [5]. Nghiên cứu cũng xác định mật bò đóng vai trò kích thích tiết mật (cholagogue), làm lượng chất rắn trong mật tăng 47% [5].
Ở bệnh nhân cắt đoạn hồi tràng và đại tràng phải do bệnh Crohn bị phân mỡ nặng do kém hấp thu axit mật, việc bổ sung chiết xuất mật bò kéo dài đã giảm lượng chất béo bài tiết trong phân từ 134 g/24 giờ xuống còn 9 g/24 giờ, khối lượng phân giảm từ 669 g/24 giờ xuống 507 g/24 giờ mà không làm tăng tiêu chảy [6]. Cơ chế được giải thích là do độ hòa tan của axit mật bị suy giảm trong dịch phân có tính axit hoặc do axit mật liên kết với các tiểu phân phân rắn [6].
Tuy nhiên, trong một nghiên cứu năm 2004 trên 4 bệnh nhân mắc hội chứng ruột ngắn còn bảo tồn đại tràng, việc dùng chiết xuất mật bò tự nhiên chứa muối mật liên hợp dù có cải thiện tình trạng phân mỡ ở mức độ nhỏ nhưng lại làm tiêu chảy trầm trọng hơn rất nhiều [7]. Ngược lại, chất tổng hợp cholylsarcosine (2 g/bữa) giúp tăng lượng hấp thu chất béo từ 65,5 lên 94,5 g/ngày (tăng 44%), mang lại thêm 261 kcal/ngày và giúp 3 bệnh nhân ngoại trú tăng trung bình 0,9 kg/tuần mà không làm nặng thêm triệu chứng tiêu chảy [7].
Hiểu lầm thường gặp về việc dùng muối mật ngoại sinh
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "cắt túi mật nghĩa là cơ thể không còn mật nên phải uống bổ sung cao mật bò". Thực tế, gan vẫn tiết mật liên tục [1]. Việc cơ thể khó tiêu hóa sau phẫu thuật chủ yếu xuất phát từ việc thiếu dịch mật cô đặc dự trữ để tiết ra đúng lúc ăn nhiều chất béo, chứ không phải gan ngừng tạo mật hoàn toàn.
Một hiểu lầm nguy hiểm khác là tin rằng cao mật bò hoàn toàn vô hại vì là thành phần tự nhiên. Khoảng 85% axit mật tiết ra được tái hấp thu chủ động tại hồi tràng và 15% khuếch tán thụ động qua đại tràng trong chu trình gan ruột bình thường [1]. Sau phẫu thuật cắt túi mật, tần suất chu trình gan ruột tăng lên có thể làm giảm hấp thu axit mật tại hồi tràng [8]. Nếu axit mật dư thừa không hấp thu hết và trôi xuống đại tràng, chúng sẽ kích thích tiết nước và điện giải, dẫn đến hiện tượng tiêu chảy bài tiết nghiêm trọng [3, 4].
Ai tuyệt đối nên thận trọng?
Những người đang gặp phải tình trạng tiêu chảy sau cắt túi mật tuyệt đối không nên tự ý dùng cao mật bò. Một báo cáo lâm sàng ghi nhận bệnh nhân 60 tuổi bị tiêu chảy tăng nặng rõ rệt sau phẫu thuật cắt túi mật do teo nhung mao hồi tràng đoạn cuối làm giảm hấp thu axit mật; tình trạng tiêu chảy chỉ đáp ứng khi điều trị bằng cholestyramine (chất gắn axit mật để đào thải ra ngoài), chứng tỏ axit mật dư thừa chính là tác nhân gây tiêu chảy [8].
Nghiên cứu trên động vật năm 2022 cũng chứng minh việc sử dụng chất gắn axit mật cholestyramine (2%) giúp cải thiện hồ sơ lipid huyết thanh và tăng độ đa dạng vi khuẩn đường ruột vốn bị suy giảm sau phẫu thuật [3]. Do đó, người bị viêm loét đại tràng, người có bệnh lý kém hấp thu tại hồi tràng hoặc có triệu chứng đi ngoài phân lỏng mạn tính sau mổ nếu nạp thêm cao mật bò sẽ làm lượng axit mật tự do tràn vào đại tràng nhiều hơn, kích hoạt tiêu chảy cấp và mất nước [4, 7].
Áp dụng thực tế để cải thiện tiêu hóa sau cắt túi mật
Thay vì tự ý tìm mua các loại thực phẩm chức năng chứa cao mật bò không rõ kiểm soát, người đã cắt túi mật nên tập trung điều chỉnh chế độ ăn uống khoa học để thích nghi với sinh lý tiêu hóa mới:
- Chia nhỏ bữa ăn: Thay vì ăn 2-3 bữa lớn với lượng calo đậm đặc, nên chia thành 4-6 bữa nhỏ trong ngày. Điều này giúp lượng mật liên tục từ gan đủ sức nhũ hóa và xử lý lượng thức ăn vừa phải.
- Giảm hàm lượng chất béo bão hòa: Hạn chế tối đa các món chiên xào nhiều dầu mỡ, da hoặc mỡ động vật. Khi lượng chất béo nạp vào thấp, cơ thể hấp thu thức ăn tốt hơn mà không gây ứ trệ đường tiêu hóa [3].
- Bổ sung vitamin tan trong dầu theo chỉ định: Do việc thiếu hụt mật tức thời trong lòng ruột có thể cản trở hấp thu các chất tan trong chất béo như vitamin A và vitamin E [4], người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để xét nghiệm định kỳ và bổ sung vi chất đúng liều lượng.
- Thăm khám khi có rối loạn tiêu hóa kéo dài: Nếu xuất hiện tình trạng đi phân lỏng nhiều lần, phân sống hoặc sụt cân, cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để xác định xem nguyên nhân do quá thừa axit mật xuống ruột già hay do nguyên nhân khác, tuyệt đối không tự điều trị tại nhà [8].
Cắt túi mật làm thay đổi sinh lý tiêu hóa và nhịp vận hành của chu trình gan ruột [1]. Dù cao mật bò có bằng chứng lịch sử trong việc hỗ trợ phân giải chất béo trên bệnh nhân rò mật hoặc tổn thương ruột cụ thể, bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người cắt túi mật còn rất hạn chế và đi kèm nguy cơ gây tiêu chảy nặng [4, 5]. Lối sống ăn uống điều độ, chia nhỏ bữa ăn và tham vấn bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa luôn là giải pháp an toàn hàng đầu.


