Bối cảnh và mối lo ngại về tạp chất amiăng

Hoạt thạch (còn gọi là talc) là một khoáng chất tự nhiên phổ biến, được sử dụng rộng rãi từ y học cổ truyền, sản xuất dược phẩm làm tá dược đến các sản phẩm mỹ phẩm quen thuộc. Về mặt hóa học nguyên chất, hoạt thạch là magnesi silicat ngậm nước [1]. Tuy nhiên, trong tự nhiên, các mỏ khoáng hoạt thạch thường được khai thác từ các hố lộ thiên và nằm xen lẫn với các tầng địa chất khác [1].

Chính đặc điểm phân bố địa chất này dẫn đến rủi ro hoạt thạch tự nhiên bị lẫn các khoáng chất dạng sợi độc hại, điển hình là amiăng [2]. Nhiều người tiêu dùng lo lắng liệu bột hoạt thạch dùng trong y tế hoặc thuốc uống có chứa amiăng hay không và các cơ quan quản lý dược phẩm kiểm soát rủi ro này ra sao.

Hoạt thạch dược phẩm có chứa amiăng không?

Câu trả lời ngắn gọn: Hoạt thạch dùng trong dược phẩm ngày nay bắt buộc phải không chứa amiăng [1]. Tiêu chuẩn công nghiệp và y tế hiện đại quy định rõ talc cấp độ dược phẩm và mỹ phẩm không được chứa các sợi khoáng amiăng có thể phát hiện được [3].

Mặc dù trong quá khứ từng có những lo ngại sâu sắc về nguy cơ ô nhiễm amiăng gây ung thư biểu mô màng phổi (mesothelioma), nhưng các quy chuẩn hiện nay đã loại bỏ tạp chất này khỏi chuỗi cung ứng dược dụng [1]. Để đạt chuẩn làm thuốc hoặc tá dược, nguyên liệu khoáng thô phải trải qua các bước kiểm nghiệm khắt khe nhằm đảm bảo độ tinh khiết.

Vì sao hoạt thạch tự nhiên dễ lẫn khoáng chất độc hại?

Trong tự nhiên, các mỏ talc cấp công nghiệp là hỗn hợp phức tạp của nhiều hạt khoáng chất và có sự biến thiên lớn về thành phần ngay cả trong các phạm vi địa lý hẹp [2]. Các thành phần này có thể bao gồm các mảnh phân cắt amphibole, talc dạng tấm, khoáng chất serpentine, talc dạng sợi và một lượng nhỏ sợi chuyển tiếp [2].

Nguy cơ nhiễm bẩn amiăng xuất phát từ hai nhóm khoáng chính thường cộng sinh với talc: nhóm serpentine (điển hình là chrysotile) và nhóm amphibole (chẳng hạn như tremolite và anthophyllite) [4]. Nếu quá trình khai thác và tinh chế không tách lọc triệt để, các khoáng chất sợi nguy hại này sẽ tồn tại lẫn trong thành phẩm bột talc.

Bằng chứng khoa học và lịch sử kiểm định hoạt thạch

Nhiều thập kỷ qua, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu nhằm đánh giá mức độ tạp chất amiăng trong hoạt thạch thương mại:

Một nghiên cứu công bố năm 1984 đã sử dụng kỹ thuật kính hiển vi điện tử để phân tích các mẫu bột talc công nghiệp, mỹ phẩm và dược phẩm trên thị trường [4]. Kết quả cho thấy các mẫu bột talc dùng làm tá dược dược phẩm và mỹ phẩm chứa hàm lượng sợi lên tới 30% tổng số hạt [4]. Khoảng một nửa số mẫu bột talc được phân tích phát hiện có chứa amiăng: 5 mẫu chứa chrysotile (amiăng serpentine), các mẫu còn lại chứa tremolite và anthophyllite (amiăng amphibole) [4]. Đáng chú ý, lượng amiăng chiếm tới 90% phần vật liệu dạng sợi trong các mẫu khác nhau, và khoảng 75% sợi amiăng quan sát được có độ mảnh dưới 0,4 micron – tức là nhỏ hơn giới hạn phân giải của kính hiển vi quang học thông thường [4].

Năm 1991, một nghiên cứu kiểm tra hàm lượng amphibole dạng amiăng trong talc dược phẩm và mỹ phẩm bằng phương pháp mật độ - quang học mới [5]. Nghiên cứu ghi nhận tại thời điểm đó, talc thuộc diện quản lý của FDA chưa có quy định bắt buộc về hàm lượng amiăng; tuy nhiên, tất cả các mẫu talc đều nằm dưới mức quy định của Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) dành cho talc công nghiệp [5]. Chỉ duy nhất một mẫu được phát hiện có phân bố kích thước hạt amphibole điển hình của amiăng [5].

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2010 đã làm rõ những sai lệch lịch sử về nguy cơ ung thư của talc khai thác ở phía bắc bang New York (NYS) [2]. Báo cáo chỉ ra rằng phương pháp đo lường amiăng trong không khí do OSHA ban hành năm 1972 đã dẫn đến việc xác định nhầm talc công nghiệp là vật liệu chứa amiăng [2]. Sự nhầm lẫn này lặp lại trong các báo cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (NIOSH) năm 1980 [2]. Tổng hợp dữ liệu từ các nghiên cứu trên động vật, tế bào, tỷ lệ mắc và tử vong do u biểu mô màng phổi ở công nhân mỏ cho thấy không có mối liên hệ nhân quả giữa talc của vùng mỏ này với bệnh u biểu mô màng phổi khi nhận diện đúng đặc tính khoáng học [2].

Năm 2015, Hội đồng Chuyên gia Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã công bố đánh giá an toàn toàn diện [3]. Hội đồng kết luận rằng talc an toàn cho các ứng dụng mỹ phẩm theo nồng độ và thực hành hiện tại dựa trên cơ sở talc sử dụng không chứa amiăng phát hiện được [3]. Dữ liệu an toàn trên động vật và lâm sàng được Hội đồng thẩm định chỉ chấp nhận các nghiên cứu thực hiện trên loại talc không chứa amiăng [3].

Năm 2017, một phân tích gộp thực hiện trên 14 nghiên cứu thuần tập quan sát (từ 13 ấn phẩm) đánh giá nguy cơ ung thư phổi do phơi nhiễm talc qua đường hô hấp trong môi trường nghề nghiệp [6]. Dữ liệu gộp cho thấy tỷ số tử vong chuẩn hóa (meta-SMR) là 1,45 (khoảng tin cậy 95%: 1,22-1,72; p < 0,0001) đối với ung thư phổi ở nhóm công nhân tiếp xúc với talc [6]. Tuy nhiên, phân tích dưới nhóm cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tử vong do ung thư phổi giữa nhóm phơi nhiễm talc có amiăng và nhóm phơi nhiễm talc không có amiăng (p = 0,8680) [6]. Điều này cho thấy talc không chứa amiăng dạng hít phải vẫn có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi trong môi trường công nghiệp [6].

Nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2020 trên chuột hamster nhằm tìm hiểu cơ chế gây viêm đường hô hấp của bột talc [7]. Phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét kết hợp phổ tán sắc năng lượng tia X (SEM/EDX) cho thấy sợi amiăng, thạch anh và các hạt kim loại độc hại đều dưới ngưỡng phát hiện trong bột talc thử nghiệm [7]. Tuy nhiên, các sợi có tỷ lệ khung hình >= 3:1 vẫn chiếm 22% vật liệu nhỏ vào khí quản, chủ yếu là talc dạng sợi [7]. Đếm tế bào dịch rửa phế quản phế nang (BAL) xác nhận phản ứng viêm cấp tính xuất hiện sau khi bơm talc, kèm theo hiện tượng đại thực bào thực bào các sợi talc [7].

Năm 2022, bài học chính sách từ Hàn Quốc cho thấy sự cố bột talc nhiễm amiăng tự nhiên đã gây khủng hoảng lớn [8]. Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) từng tiến hành cấm lưu hành 1.122 sản phẩm dược phẩm trên thị trường vào năm 2009 để xoa dịu lo ngại của công chúng, dù đánh giá rủi ro sức khỏe từ việc uống thuốc chứa talc nhiễm amiăng là thấp [8]. Sự việc này đã thúc đẩy việc ban hành các quy định nghiêm ngặt và Đạo luật Quản lý An toàn Amiăng để kiểm soát tạp chất amiăng tự nhiên trong mọi sản phẩm [8].

Lợi ích y học và giới hạn của bằng chứng hiện có

Trong y học hiện đại, hoạt thạch vô trùng chứng minh được vai trò vượt trội trong thủ thuật gây dính màng phổi bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực [1]. Phương pháp này vượt trội hơn tất cả các sản phẩm khác trong việc kích thích dính màng phổi hóa học [1]. Bằng chứng dài hạn đã chứng minh tính an toàn của talc dược phẩm không chứa amiăng trong thủ thuật này [1].

Tuy vậy, giới hạn nghiên cứu hiện nay tập trung vào kích thước hạt hoạt thạch thay vì amiăng [1]. Các biến chứng sớm như suy hô hấp cấp tính, đôi khi dẫn đến tử vong, đã được ghi nhận sau khi dùng bột talc khoang màng phổi [1]. Nghiên cứu trên động vật chỉ ra mối liên hệ giữa tổn thương phổi, sự phân tán sang các cơ quan khác với các hạt talc có kích thước nhỏ hơn 10 micron [1]. Giả thuyết về ảnh hưởng của kích thước hạt đối với các biến chứng này vẫn chưa được xác nhận đầy đủ ở người [1]. Do đó, các nhà khoa học khuyến cáo nên ưu tiên dùng loại talc có đường kính hạt trung bình lớn [1].

Những hiểu lầm thường gặp về hoạt thạch

Nhiều người đánh đồng hoạt thạch tự nhiên với amiăng. Đây là sự nhầm lẫn về bản chất khoáng học [3]. Hoạt thạch tinh khiết là magnesi silicat ngậm nước dạng phiến hoặc tấm, trong khi amiăng là các khoáng chất silicat dạng sợi độc hại riêng biệt [1], [2]. Hai khoáng chất này chỉ có khả năng nằm chung mỏ địa chất chứ không phải là một chất [1], [2].

Một hiểu lầm khác là phương pháp soi kính hiển vi thông thường có thể dễ dàng phát hiện amiăng. Trên thực tế, khoảng 75% sợi amiăng lẫn trong bột khoáng siêu mảnh (dưới 0,4 micron), vượt qua khả năng phân giải của kính hiển vi quang học, đòi hỏi phải dùng kính hiển vi điện tử (SEM/EDX) hoặc kỹ thuật mật độ quang học chuyên sâu để phát hiện [5], [4], [7].

Ai nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa hoạt thạch?

Bệnh nhân thực hiện thủ thuật lồng ngực cần được theo dõi thận trọng. Bác sĩ cần tránh thực hiện thủ thuật gây dính màng phổi đồng thời cả hai bên, tránh sinh thiết phổi đồng thời và không dùng quá 5 gram bột talc cho mỗi can thiệp để hạn chế nguy cơ suy hô hấp cấp [1].

Người có tổn thương da không nên sử dụng bột talc ngoài da. Hội đồng chuyên gia khuyến cáo rõ ràng không được thoa talc lên vùng da khi hàng rào biểu bì bị mất hoặc bị phá vỡ đáng kể [3].

Công nhân làm việc trong môi trường khai thác, chế biến talc công nghiệp cần áp dụng các biện pháp bảo hộ lao động nghiêm ngặt do nguy cơ ung thư phổi từ việc hít phải bụi talc kéo dài, kể cả loại talc không chứa amiăng [6].

Người có bệnh lý nền hô hấp mạn tính hoặc phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm thuốc có thành phần hoạt thạch tự nhiên.

Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng hoạt thạch trong đời sống và chăm sóc sức khỏe, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

Chỉ sử dụng các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm chứa talc có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, được cấp phép bởi cơ quan quản lý y tế chính ngạch. Các sản phẩm dược phẩm hợp pháp luôn tuân thủ tiêu chuẩn dược điển loại trừ tạp chất amiăng [1], [3].

Tuyệt đối không tự ý mua bột hoạt thạch thô chưa qua tinh chế hoặc không rõ nguồn gốc từ các cơ sở khoáng sản công nghiệp để uống hoặc bôi đắp vết thương. Bột talc thô công nghiệp chứa hỗn hợp khoáng phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm amiăng cao [2], [4].

Khi dùng phấn rôm hoặc các sản phẩm bột mịn chứa talc, cần tránh hít phải bụi phấn trực tiếp và tránh bôi lên các vùng niêm mạc hở [3], [7]. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về sức khỏe hoặc tiền sử bệnh lý phổi, hãy thảo luận trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn chi tiết.