Nhãn dê (danh pháp khoa học phổ biến là Lepisanthes rubiginosa, thuộc họ Bồ hòn Sapindaceae) là loài cây mọc hoang và thường gặp trong kinh nghiệm dân gian Đông Nam Á [1]. Nhiều người truyền tai bài thuốc đun sắc lá nhãn dê để trị sốt, giảm nhức đầu hoặc làm dịu cơn đau bụng, đau nhức mình mẩy [1].
Bằng chứng khoa học về khả năng giảm đau, hạ sốt của loài cây này đến nay còn sơ khai. Thử nghiệm ghi nhận chiết xuất lá cho thấy tiềm năng giảm đau trên mô hình chuột thí nghiệm, nhưng chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người [2]. Tác dụng hạ sốt của cây chủ yếu bắt nguồn từ ghi chép y học cổ truyền bản địa, chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng các thử nghiệm độc lập trên mô hình sốt thực nghiệm [1].
Hoạt chất giảm đau và cơ chế sinh học được ghi nhận
Nghiên cứu hóa thực vật phát hiện vỏ thân và lá nhãn dê chứa nhiều hợp chất tự nhiên đáng chú ý [2, 8]. Vỏ cây chứa rubiginoside (dẫn xuất farnesyl glycoside) cùng các hợp chất saponin triterpenoid [3]. Tinh dầu lá chứa 24 thành phần hóa học chính như alpha-cadinol (40,0%), safrole (12,6%), alpha-amorphene (9,5%), (E)-isosafrole (5,0%), delta-cadinene (4,2%) và t-muurolol (4,1%) [4].
Cơ chế sinh học của chiết xuất lá nhãn dê được làm sáng tỏ một phần nhờ hoạt tính chống oxy hóa [2]. Thử nghiệm phân tích sắc ký bản mỏng (TLC) cùng phương pháp bắt gốc tự do DPPH cho thấy chiết xuất cồn của lá nhãn dê có giá trị IC50 đạt 31,62 mug/mL (chuẩn acid ascorbic đối chứng đạt 12,02 mug/mL) [2]. Khả năng dọn sạch gốc tự do giúp hạn chế tổn thương mô, yếu tố nền tảng thường đi kèm phản ứng đau và viêm [2]. Tinh dầu lá còn ức chế vừa phải hai enzyme acetylcholinesterase (75,2%) và butyrylcholinesterase (70,2%) ở nồng độ 1000 mug/mL [4].
Bằng chứng khoa học: Chiết xuất lá ức chế đau trên động vật
Công bố năm 2017 về dịch chiết cồn của lá nhãn dê (Lepisanthes rubiginosa) cung cấp số liệu thực nghiệm trực tiếp về hoạt tính giảm đau [2]. Thử nghiệm dùng mô hình gây quặn đau bằng acid acetic tiêm màng bụng trên chuột nhắt trắng [2]. Kết quả, chiết xuất lá nhãn dê ở liều 250 mg/kg và 500 mg/kg thể trọng giúp ức chế số cơn quặn đau lần lượt là 46,07% và 58,43% [2].
Mức độ giảm đau của chiết xuất nhãn dê tăng theo liều lượng dùng nhưng vẫn thấp hơn thuốc đối chứng [2]. Hoạt chất giảm đau chuẩn diclofenac natri với liều 25 mg/kg đạt tỷ lệ ức chế cơn quặn đau lên tới 86,52% [2]. Thử nghiệm hành vi thần kinh (phương pháp Open Field và Hole Board) cho thấy dịch chiết làm giảm số ô chuột di chuyển và giảm số lần chúi đầu, phản ánh tác động an thần, ức chế vận động nhẹ [2]. Chiết xuất này còn làm giảm số lần đi ngoài trong mô hình tiêu chảy do dầu thầu dầu (ức chế 57,89% ở liều 250 mg/kg và 77,19% ở liều 500 mg/kg) [2].
Giá trị thực tế và khoảng trống bằng chứng hiện nay
Chiết xuất lá nhãn dê có hoạt tính ức chế đáp ứng đau ngoại biên rõ rệt trên chuột nhắt trắng [2]. Chiết xuất cồn của lá còn thể hiện tác dụng làm giảm đường huyết đáng kể (p < 0,05) trong thử nghiệm dung nạp glucose qua đường uống [2]. Dữ liệu chứng minh kinh nghiệm dân gian dùng nhãn dê trị đau hoặc tiêu chảy có cơ sở thực nghiệm bước đầu [2, 7].
Bằng chứng hiện hữu tồn tại nhiều hạn chế lớn. Dữ liệu giảm đau mới dừng lại ở động vật gặm nhấm, chưa từng thực hiện thử nghiệm trên người [2]. Thử nghiệm hạ sốt chuyên biệt cho loài nhãn dê Lepisanthes rubiginosa chưa có báo cáo chi tiết, mà phần lớn dữ liệu đến từ tổng hợp kinh nghiệm y học cổ truyền [1]. Chiết xuất cồn phòng thí nghiệm với liều lượng tính theo mg/kg thể trọng chuột không thể quy đổi trực tiếp thành việc đun sắc lá tươi hoặc khô để uống tại nhà [2].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nhãn dê trị bệnh
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên có thể thay thế thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường như paracetamol hoặc kháng viêm không steroid (NSAID). Chiết xuất thảo mộc ở liều cao (500 mg/kg) trên động vật vẫn kém hiệu quả hơn đáng kể so với liều tiêu chuẩn của diclofenac natri [2]. Tự ý dùng nước sắc nhãn dê khi sốt cao có thể làm chậm trễ thời gian hạ nhiệt, dẫn tới nguy cơ co giật do sốt ở trẻ nhỏ hoặc biến chứng nhiễm trùng.
Hiểu lầm khác cho rằng cây cỏ an toàn tuyệt đối, dùng liều lượng bao nhiêu cũng vô hại. Lá nhãn dê chứa các chất bay hơi như safrole (12,6%) và (E)-isosafrole (5,0%) trong tinh dầu [4]. Safrole là hợp chất được cảnh báo độc tính nếu tiếp xúc kéo dài hoặc dùng hàm lượng đậm đặc không kiểm soát. Uống các bài thuốc sắc tự chế không rõ liều lượng có thể đưa các chất không mong muốn vào cơ thể.
Ai cần thận trọng tuyệt đối với cây nhãn dê?
Hiện chưa có nghiên cứu an toàn nào về nhãn dê trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ hoặc trẻ em [2, 7]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý sử dụng các chế phẩm hoặc bài thuốc sắc dân gian từ nhãn dê vì nguy cơ ảnh hưởng thai nhi và trẻ sơ sinh.
Người mắc bệnh gan, suy thận hoặc đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi chạm vào bất kỳ bài thuốc nam nào. Vì chiết xuất nhãn dê thể hiện tác dụng hạ đường huyết trên động vật [2], người đang điều trị đái tháo đường bằng thuốc hạ đường huyết nếu dùng chung có thể đối mặt nguy cơ tụt đường huyết quá mức. Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc an thần, chống trầm cảm cũng phải tránh dùng do dịch chiết có tác động ức chế hệ thần kinh trung ương và làm giảm vận động [2].
Cách tiếp cận đúng đắn và lời khuyên sử dụng
Nhãn dê chưa được bào chế thành dạng thuốc hay thực phẩm chức năng chuẩn hóa cho mục đích hạ sốt, giảm đau [1]. Tài liệu khoa học chưa xác lập liều dùng, số lượng lá cụ thể hay thời điểm uống an toàn trên cơ thể người [2, 7]. Việc tự hái lá, thân cây đem sắc uống với số lượng tùy tiện theo truyền miệng là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro ngộ độc.
Khi gặp triệu chứng sốt cao, đau đầu dữ dội, đau bụng không rõ nguyên nhân, ưu tiên hàng đầu luôn là đi khám tại cơ sở y tế để xác định bệnh căn. Các biện pháp hạ sốt thông thường đã được chứng minh an toàn như uống đủ nước, nghỉ ngơi ở nơi thoáng khí, chườm ấm và sử dụng thuốc hạ sốt thông dụng theo chỉ định y khoa. Nhãn dê hiện chỉ nên được nhìn nhận như một đối tượng nghiên cứu tiềm năng cho ngành dược liệu học trong việc tìm kiếm các phân tử hoạt tính mới [2, 4, 7].

