Nhau thai người và nhau thai cừu: Cơn sốt làm đẹp và bồi bổ

Các sản phẩm chiết xuất từ nhau thai từ lâu đã được quảng cáo rầm rộ với công dụng làm đẹp, trẻ hóa làn da và phục hồi sức khỏe. Trong y học cổ truyền, nhau thai người khô được gọi là Tử Hà Sa, vốn được coi là một vị thuốc bổ quý hiếm nhưng đi kèm nhiều tranh cãi. Cùng với đó, các chế phẩm từ nhau thai cừu xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.

Nhiều người tiêu dùng băn khoăn liệu nhau thai người và nhau thai cừu có thực sự tương đồng về mặt dưỡng chất, hormone hay peptide. Câu trả lời từ góc độ sinh học là hai nguồn nguyên liệu này vừa có những điểm tương đồng cơ bản, vừa có những khác biệt sinh học và nội tiết rất lớn. Đặc biệt, việc sử dụng nhau thai người đối mặt với sự kiểm soát pháp lý và an toàn dịch tễ vô cùng khắt khe so với nhau thai động vật.

Bản chất peptide và sự khác biệt hormone giữa hai loài

Nhau thai là cơ quan đảm nhận chức năng nuôi dưỡng thai nhi, dự trữ nhiều dưỡng chất, protein, amino acid và các chất điều hòa sinh học [1]. Tuy nhiên, hoạt động nội tiết và sản xuất hormone giữa người và cừu có sự phân hóa rõ rệt tùy theo đặc tính sinh học của từng loài.

Điểm khác biệt rõ ràng nhất nằm ở việc bài tiết các hormone nội tiết trong thai kỳ. Trong thai kỳ ở người, bánh nhau tiết ra hormone giải phóng corticotropin (CRF), nhưng ở thai kỳ loài cừu thì không ghi nhận sự bài tiết CRF từ nhau thai [2]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhau thai người chứa inhibin có hoạt tính sinh học và miễn dịch, vốn có thể phát hiện được trong máu cuống rốn của trẻ sơ sinh đủ tháng [3].

Về mặt hormone kích thích tuyến sữa, prolactin từ cừu có khả năng kích thích tổng hợp men N-acetyllactosamine synthetase trên mô tuyến vú của chuột mang thai [4]. Trong khi đó, dịch chiết thô từ nhau thai người cũng có hoạt tính tạo sữa này, với các dạng phân tử của hormone tạo sữa nhau thai người (HCS) biểu hiện tác động khác nhau: phân đoạn di chuyển chậm có hoạt tính, phân đoạn trung gian không có hoạt tính và phân đoạn nhanh thể hiện tác động ức chế [4]. Ngoài ra, hormone hCG (kích dục tố màng đệm người) không làm tăng tiết progesterone ở mô nhau thai cừu dù nhau thai cừu tự tăng tiết progesterone mạnh mẽ ở giai đoạn sau của thai kỳ [5].

Bằng chứng khoa học về các phân tử và tác dụng sinh học

Các nghiên cứu đối đầu và phân tích phân tử đã chỉ ra cả điểm chung lẫn điểm dị biệt giữa hai nguồn nguyên liệu này:

Nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành so sánh mô nhau thai người và cừu bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), kỹ thuật Western blotting và phân tích phản ứng chuỗi polymerase (PCR) [6]. Kết quả cho thấy cả nhau thai người và nhau thai cừu đều chứa nồng độ cao các chất thẩm thấu sorbitol và inositol [6]. Cả hai loài đều biểu hiện mRNA và protein của yếu tố phiên mã NFAT5 (TonEBP) với trình tự tương đồng, đóng vai trò điều hòa phản ứng chịu áp lực thẩm thấu của tế bào [6].

Bên cạnh yếu tố phiên mã thích ứng thẩm thấu, nghiên cứu năm 2001 về yếu tố hoạt hóa phiên mã AP-2alpha cho thấy sự khác biệt về mặt đồng phân phân tử [7]. Phân tích cDNA và lai Northern cho thấy mRNA của AP-2 biểu hiện ở nhau thai cừu tương đồng với AP-2alpha ở người nhưng có sự biến đổi ở đầu tận cùng N và xuất hiện 3 biến thể ghép nối (splice-variants) duy nhất ở cừu [7]. Chỉ có 2 biến thể tìm thấy dạng tương đồng ở nhau thai người, cho thấy sự điều hòa phiên mã gen tạo hormone tạo sữa nhau thai (oPL) ở cừu có những cơ chế phân tử đặc thù riêng [7].

Nghiên cứu năm 1999 so sánh thành phần dịch ối giữa người (43 đối tượng tuần thai 32-39) và cừu (27 cừu mang thai từ ngày 125-136) [8]. Kết quả chỉ ra nồng độ natri trung bình trong dịch ối người cao hơn cừu (134,6 mEq/l so với 127,1 mEq/l), nhưng kali lại thấp hơn (4,6 mEq/l so với 6,1 mEq/l) và áp suất thẩm thấu ở dịch ối người cũng thấp hơn so với cừu (263,9 mOsm/kg so với 285,1 mOsm/kg) [8]. Điều này phản ánh môi trường trao đổi chất và màng bảo vệ của hai loài có sự khác biệt nhất định [8].

Về thử nghiệm lâm sàng trên người, một nghiên cứu mù đôi, ngẫu nhiên có đối chứng giả dược năm 2011 trên 315 đối tượng bị mệt mỏi đã đánh giá hiệu quả của dung dịch chiết xuất nhau thai người dùng trong 4 tuần [1]. Kết quả ghi nhận tỷ lệ phục hồi mệt mỏi ở nhóm dùng dung dịch Unicenta là 71,00% và nhóm dùng chiết xuất nhau thai người đơn thuần là 71,72%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với mức 44,21% của nhóm dùng giả dược [1].

Rào cản pháp lý và nguy cơ kiểm soát dịch bệnh

Một trong những yếu tố quan trọng nhất phân định nhau thai người (Tử Hà Sa) và nhau thai cừu là hành lang pháp lý và an toàn sinh học.

Nhau thai người là mô sinh học của cơ thể người. Việc thu thập, chế biến và thương mại hóa các sản phẩm từ nhau thai người bị pháp luật nhiều quốc gia cấm ngặt hoặc giám sát ngặt nghèo để ngăn chặn buôn bán tạng, mô người và vi phạm đạo đức y sinh. Nguy cơ lây nhiễm chéo các mầm bệnh nguy hiểm qua đường máu như virus viêm gan B, viêm gan C, HIV hoặc các bệnh nhiễm trùng khác là rủi ro hiện hữu nếu nhau thai người không được xử lý theo quy trình y tế vô trùng tuyệt đối.

Ngược lại, nhau thai cừu thu được từ ngành chăn nuôi gia súc được kiểm soát dưới danh mục phụ phẩm động vật hoặc nguyên liệu thực phẩm, mỹ phẩm. Quy trình thu gom nhau thai cừu được tiêu chuẩn hóa công nghiệp, dễ dàng kiểm định dịch tễ thú y, không vướng rào cản đạo đức nhân thể và có thể phân phối thương mại hợp pháp dưới dạng viên nang uống hoặc tinh chất bôi.

Những hiểu lầm thường gặp về Tử Hà Sa và nhau thai cừu

Nhiều người tin rằng vì là mô người nên Tử Hà Sa chắc chắn bổ dưỡng hơn, có khả năng "cải lão hoàn đồng" hoặc chữa bách bệnh. Đây là quan niệm dân gian chưa có đủ bằng chứng khoa học toàn diện [1]. Dù dịch chiết nhau thai người cho thấy tiềm năng giảm mệt mỏi trong một số thử nghiệm [1], việc tự ý tìm mua nhau thai người trôi nổi tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm bệnh tật rất cao.

Một hiểu lầm khác là xem nhau thai cừu như một liệu pháp thay thế hormone hoàn hảo. Mặc dù nhau thai chứa các chuỗi peptide và chất dinh dưỡng [1], việc chế biến công nghiệp dưới dạng thực phẩm chức năng thường đã vô hoạt hoặc phân tách hầu hết các hormone nội tiết hoạt tính để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Không thể đánh đồng tác dụng của mô tươi nguyên bản với các sản phẩm đóng viên trên thị trường.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận các sản phẩm từ nhau thai?

Những người có tiền sử mắc các bệnh ung thư phụ thuộc hormone (như ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung, u xơ tử cung tiến triển) cần đặc biệt thận trọng với bất kỳ sản phẩm nào có nguồn gốc từ nhau thai do mô này vốn dĩ là nguồn chứa nhiều tín hiệu nội tiết và hormone sinh trưởng [3, 4, 6].

Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các chế phẩm nhau thai không rõ nguồn gốc. Người có cơ địa dị ứng đạm động vật cũng cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng thực phẩm chức năng chiết xuất từ nhau thai cừu.

Cách tiếp cận thực tế và lời khuyên sử dụng

Nếu người tiêu dùng có nhu cầu sử dụng các sản phẩm hỗ trợ từ nhau thai cừu, chỉ nên chọn các sản phẩm đã được cơ quan chức năng cấp phép lưu hành, có nguồn gốc kiểm định thú y rõ ràng và nhà sản xuất đạt tiêu chuẩn thực hành tốt (GMP).

Liều dùng và thời điểm dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ chỉ định, bởi dữ liệu nghiên cứu không cung cấp một liều lượng cố định chung cho mọi dạng chế phẩm thương mại. Tuyệt đối không tìm mua, sử dụng nhau thai người tươi hoặc các bài thuốc Tử Hà Sa truyền miệng không rõ kiểm định y tế để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn và lây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

Cả nhau thai người và nhau thai cừu đều sở hữu những đặc tính phân tử và hoạt chất sinh học phức tạp [2, 4]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước những lời quảng cáo thần thánh hóa, hiểu rõ ranh giới an toàn pháp lý và luôn ưu tiên ý kiến của bác sĩ khi muốn dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào.