Nhiều người kết hợp nhịn ăn gián đoạn với nước ép củ dền để thanh lọc cơ thể và giảm cân nhanh. Thói quen phổ biến là uống một ly nước củ dền nguyên chất vào buổi sáng khi dạ dày đang rỗng hoặc trong khung giờ nhịn ăn. Tuy nhiên, việc đưa một loại nước ép giàu hoạt chất sinh học vào hệ tiêu hóa rỗng có thực sự mang lại kết quả như kỳ vọng?

Câu trả lời trực tiếp: Việc uống nước củ dền ngay trong khung giờ nhịn ăn làm mất hoàn toàn ý nghĩa của phương pháp này, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ gây cồn cào, khó chịu dạ dày khi bụng đói. Nước củ dền chứa một lượng carbohydrate tự nhiên nhất định, cung cấp năng lượng và kích thích cơ thể bước vào trạng thái tiêu hóa. Do đó, việc kết hợp sai thời điểm biến một loại đồ uống giàu dinh dưỡng thành yếu tố phá vỡ kỷ luật nhịn ăn và gây hại cho niêm mạc tiêu hóa.

Cơ chế phá vỡ nhịn ăn và phản ứng của dạ dày

Nguyên lý cốt lõi của nhịn ăn gián đoạn là đưa nồng độ đường huyết và insulin về mức nền ổn định, giúp cơ thể chuyển đổi nguồn năng lượng dự trữ. Việc nhịn ăn giúp loại bỏ tình trạng tăng vọt lượng đường sau ăn, qua đó ức chế sự tiết insulin từ các tế bào beta của tuyến tụy [1]. Khi hệ tiêu hóa hoàn toàn không phải xử lý năng lượng nạp vào, các thụ thể tế bào dần nhạy bén hơn với hormone chuyển hóa [1].

Khi nạp nước ép củ dền vào cơ thể, lượng carbohydrate tự nhiên hòa tan nhanh chóng hấp thu vào máu. Mặc dù củ dền chứa các hợp chất sinh học hữu ích, sự xuất hiện của đường kích thích tế bào beta tụy tiết insulin, làm gián đoạn chu trình nghỉ ngơi chuyển hóa [1]. Nước ép này cũng chứa nồng độ đậm đặc các sắc tố thực vật, acid hữu cơ và nitrat sinh học [6, 8]. Khi dạ dày đang trống rỗng sau nhiều giờ nhịn đói, niêm mạc không có lớp thức ăn đệm để giảm bớt sự tác động trực tiếp của các chất hòa tan này, dễ dẫn đến hiện tượng xót ruột, cồn cào, thậm chí buồn nôn.

Lợi ích chuyển hóa của nhịn ăn gián đoạn qua các nghiên cứu

Phương pháp nhịn ăn gián đoạn sở hữu nhiều bằng chứng khoa học chứng minh tác động cải thiện độ nhạy insulin. Một nghiên cứu lâm sàng sớm trên người thực hiện năm 2005 theo dõi 8 cá nhân khỏe mạnh thực hiện nhịn ăn 20 giờ cách ngày trong vòng 15 ngày [1]. Kết quả thử nghiệm kẹp euglycemic hyperinsulinaemic ghi nhận tốc độ hấp thu glucose qua trung gian insulin tăng từ 6,3 +- 0,6 lên 7,3 +- 0,3 mg/phút/kg, cho thấy nhịn ăn thúc đẩy tế bào bắt giữ glucose hiệu quả ngay cả khi cân nặng không thay đổi đáng kể [1].

Một tổng quan hệ thống năm 2022 về các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân rối loạn chuyển hóa chỉ ra nhịn ăn gián đoạn giảm kháng insulin, cải thiện chuyển hóa lipid và đường huyết, đồng thời giảm trọng lượng cơ thể [1]. Một tổng quan hệ thống khác trên bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa ghi nhận nhịn ăn làm giảm insulin trung bình 13,25 uUI, đường huyết giảm 0,15 mmol/L và chỉ số kháng insulin HOMA-IR giảm 0,31 [1].

Nghiên cứu thử nghiệm WONDERFUL công bố phân tích thứ cấp năm 2022 trên người trưởng thành từ 21-70 tuổi có ít nhất một đặc điểm hội chứng chuyển hóa hoặc tiểu đường loại 2 không dùng thuốc [2]. Nhóm can thiệp nhịn ăn hoàn toàn chỉ uống nước trong 24 giờ (2 lần/tuần trong 4 tuần đầu, sau đó 1 lần/tuần trong 22 tuần) ghi nhận 36 người hoàn thành, so sánh với 31 người ở nhóm đối chứng [2]. Sau 26 tuần, nồng độ Galectin-3 ở nhóm nhịn ăn tăng (trung vị 0,793 ng/mL) so với đối chứng (trung vị -0,332 ng/mL) với p = 0,021 [2]. Sự gia tăng Galectin-3 này tương quan nghịch với mức giảm chỉ số HOMA-IR (r = -0,288, p = 0,018) và điểm số hội chứng chuyển hóa MSS (r = -0,238, p = 0,052) [2].

Nghiên cứu trên mô hình động vật năm 2017 còn cho thấy nhịn ăn gián đoạn giúp phục hồi dòng chảy tự thực (autophagic flux) trong tiểu đảo tụy của chuột béo phì, bảo tồn khối lượng tế bào beta và cải thiện khả năng dung nạp đường [3]. Sự thích nghi này phụ thuộc vào các protein như LAMP2 và Beclin 1; khi các protein tiêu thể này bị thiếu hụt, nhịn ăn không còn khả năng cứu sống tế bào beta [3].

Nghiên cứu khoa học về tác động của nước củ dền

Nước củ dền được biết đến là nguồn cung cấp dồi dào betalain, polyphenol và nitrat tự nhiên [4]. Trong một nghiên cứu chéo đơn mù trên 16 người khỏe mạnh, việc sử dụng 225 ml nước củ dền (chứa lượng lớn sắc tố neobetanin lên tới 1,3 g) giúp hạ thấp phản ứng insulin sau ăn trong giai đoạn sớm 0-60 phút và làm giảm phản ứng đường huyết trong 30 phút đầu tiên so với đồ uống đối chứng có cùng lượng chất dinh dưỡng đa lượng [4]. Các polyphenol như flavonoid, acid phenolic hay tannin có thể làm thay đổi đường huyết sau ăn nhờ ức chế tiêu hóa, giảm hấp thu carbohydrate ở ruột, hoặc điều chỉnh hoạt động thụ thể insulin [4].

Nghiên cứu của tác giả Wootton-Beard và cộng sự thử nghiệm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) trên 16 người tình nguyện khỏe mạnh [5]. Nhóm sử dụng nước củ dền (chứa 990 mg nitrat) đạt đỉnh phản ứng glucose thấp hơn đáng kể (22,0 mmol/L/phút) so với nhóm đối chứng (28,3 mmol/L/phút), đồng thời giảm phản ứng insulin giai đoạn 0-60 phút và glucose giai đoạn 0-30 phút [5].

Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc rất lớn vào liều lượng và tình trạng trao đổi chất. Thử nghiệm của Fuchs và cộng sự trên 16 bệnh nhân béo phì phụ thuộc insulin sử dụng 100 mL nước củ dền (chứa 300 mg nitrat) hoặc nước lọc lại không tìm thấy tác động lên đường huyết và insulin sau ăn, một phần do liều lượng nitrat thấp hơn nhiều và khoảng cách lấy mẫu đo thưa hơn [5]. Một thử nghiệm khác trên 31 người khỏe mạnh dùng nước củ dền chứa 738 mg nitrat so với nước củ dền đã khử nitrat cũng không ghi nhận khác biệt về nồng độ glucose huyết tương hay incretin [5].

Nghiên cứu của Beals và cộng sự kiểm tra việc bổ sung 500 mL dung dịch củ dền (chứa 17 mmol nitrat và 25 g glucose) kết hợp cùng tải lượng carbohydrate [6]. Kết quả cho thấy việc ức chế hoạt tính nitrate reductase thúc đẩy tình trạng kháng insulin (p = 0,009) ở người béo phì; việc dùng đồng thời glucose và nước củ dền dẫn đến mức tăng nồng độ glucose trong máu ở người béo phì cao hơn người không béo phì tại mốc 60 và 90 phút (p = 0,004) [6]. Ngoài ra, trong hoạt động thể chất, nghiên cứu của Aucouturier và cộng sự ghi nhận uống nước củ dền chứa khoảng 10,9 mmol nitrat trước 180 phút giúp vận động viên phong trào cải thiện gần 20% số lần lặp lại bài tập ngắt quãng cường độ cao và gia tăng vi mạch máu cơ bắp [7].

Điểm mạnh và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học cho thấy cả nhịn ăn gián đoạn và nước củ dền đều sở hữu những giá trị sinh học độc lập rõ rệt. Nhịn ăn gián đoạn chứng minh khả năng cải thiện độ nhạy insulin, giảm mỡ và phục hồi chức năng tiểu đảo tụy trên cả mô hình người và động vật [1, 4]. Trong khi đó, nước củ dền phát huy tác dụng điều hòa đỉnh đường huyết sau ăn nhờ các hợp chất chống oxy hóa và cải thiện lưu thông máu cơ bắp [6, 7].

Mặc dù vậy, dữ liệu nghiên cứu còn tồn tại nhiều giới hạn. Nhiều thử nghiệm lâm sàng về nước củ dền thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ, dao động từ 8 đến 16 người [1, 6, 8]. Kết quả giữa các nghiên cứu không đồng nhất do sự khác biệt về hàm lượng nitrat nạp vào, từ mức thấp 300 mg đến mức cao 990 mg [5]. Quan trọng nhất, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào khuyến khích nạp nước ép củ dền khi bụng đói hoàn toàn trong khung giờ nhịn ăn để phục vụ mục tiêu duy trì nhịn ăn.

Những hiểu lầm thường gặp khi kết hợp

Nhiều người lầm tưởng nước ép rau củ là "nước lọc dinh dưỡng", có thể thoải mái sử dụng trong lúc nhịn ăn mà không làm ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất. Thực tế, bất kỳ loại đồ uống nào cung cấp năng lượng từ đường đều kích hoạt phản ứng tiết insulin và chấm dứt giai đoạn nhịn ăn [1]. Nước củ dền tự nhiên có vị ngọt đậm do chứa lượng carbohydrate nhất định, vì vậy không thể xem là thức uống vô năng lượng như nước lọc hay trà không đường.

Một sai lầm khác là quan niệm uống nước củ dền lúc bụng rỗng hoàn toàn giúp "hấp thu trọn vẹn độc tố để đào thải". Cơ thể con người tự điều hòa chuyển hóa qua gan, thận và hệ vi khuẩn đường ruột chứ không dựa vào việc "tẩy rửa" bằng nước ép. Khi dạ dày không có thức ăn, nồng độ đậm đặc của các sắc tố thực vật và nitrat trong nước củ dền dễ kích ứng trực tiếp thành dạ dày, gây cảm giác nôn nao, khó chịu hơn là mang lại tác dụng thải độc vô căn cứ.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược acid hoặc hội chứng ruột kích thích không nên sử dụng nước ép củ dền khi bụng đang đói. Hoạt chất đậm đặc và tính chất của nước ép tươi có thể làm bùng phát cơn đau thượng vị và cảm giác xót ruột.

Người mắc bệnh tiểu đường loại 2 đang sử dụng liệu pháp insulin cần cẩn trọng tối đa. Các can thiệp nhịn ăn gián đoạn tác động mạnh đến nhu cầu insulin, như thử nghiệm INTERFAST-2 theo dõi trên bệnh nhân có liều insulin tối thiểu 0,3 IU/kg/ngày và HbA1c từ 7,0% trở lên [8]. Việc tự ý nhịn ăn hoặc dùng các loại nước ép giàu carbohydrate thất thường dễ dẫn đến biến động đường huyết khó kiểm soát [2, 5]. Những người này cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa điều trị trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng.

Hướng dẫn áp dụng đúng cách và an toàn

Để tận dụng tối đa lợi ích của cả hai phương pháp, người thực hành cần phân tách rõ ràng giữa khung giờ nhịn ăn và khung giờ nạp thức ăn. Trong khoảng thời gian nhịn ăn, chỉ nên sử dụng nước lọc thông thường, trà hoặc cà phê nguyên chất không thêm đường hay sữa.

Nước củ dền nên được đưa vào thực đơn trong khung giờ ăn uống bình thường. Thời điểm lý tưởng nhất là uống trong hoặc ngay sau bữa ăn có chứa chất xơ, protein và chất béo lành mạnh. Sự hiện diện của các thành phần thức ăn khác giúp làm chậm quá trình hấp thu đường tự nhiên của củ dền, đồng thời tạo lớp bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi kích ứng.

Lượng dùng khuyến nghị nên bắt đầu ở mức vừa phải, khoảng 100-150 mL nước ép nguyên chất pha loãng với nước lọc hoặc kết hợp cùng các loại rau củ ít đường khác. Không nên uống liên tục quá nhiều trong một lần để tránh gây áp lực lên hệ tiêu hóa. Với người tập luyện thể thao, có thể cân nhắc sử dụng một lượng nhỏ nước củ dền trước buổi tập khoảng 180 phút như phương án bổ sung hỗ trợ vận động [7].

Tóm lại, nhịn ăn gián đoạn và nước củ dền đều là những giải pháp hỗ trợ sức khỏe hữu ích nếu được áp dụng độc lập và đúng khoa học. Việc uống nước củ dền trong khung giờ nhịn ăn không chỉ vô hiệu hóa mục tiêu giảm nồng độ insulin mà còn dễ gây khó chịu cho dạ dày rỗng. Người thực hành cần lắng nghe cơ thể, phân chia thời điểm sử dụng hợp lý và luôn trao đổi với bác sĩ nếu đang có bệnh lý nền.