Nhung hươu (lộc nhung) từ lâu đã được coi là vị thuốc quý bồi bổ sức khỏe trong y học cổ truyền [1]. Người tiêu dùng hiện nay thường đứng trước hai lựa chọn phổ biến là nhung hươu tươi ngâm rượu hoặc nhung hươu chế biến sấy khô. Nhiều người băn khoăn liệu dạng khô có bị hao hụt dưỡng chất như axit amin hay IGF-1 so với dạng tươi, và phương pháp bảo quản nào bảo đảm an toàn vi sinh hơn.

Thực tế, các dữ liệu phân tích hóa học và sinh học hiện có tập trung chủ yếu vào loài hươu, vị trí lát cắt trên sừng và khẩu phần nuôi dưỡng của hươu, thay vì so sánh trực tiếp dạng tươi ngâm rượu với dạng sấy khô. Cả hai dạng dùng đều giữ những giá trị dinh dưỡng nhất định, nhưng chất lượng phụ thuộc lớn vào nguồn gốc loài và phân đoạn của gạc nhung [1, 6].

Thành phần sinh học và cơ chế tác động của nhung hươu

Nhung hươu là cơ quan duy nhất ở động vật có vú có khả năng tái sinh hoàn toàn mỗi năm với tốc độ phân chia tế bào rất nhanh [2, 5]. Lịch sử ghi nhận việc dùng nhung hươu làm thuốc đã xuất hiện cách đây hơn 2.000 năm [1]. Y học hiện đại xác định nhung hươu là nguồn cung cấp dồi dào protein và các chuỗi polypeptide có hoạt tính sinh học cao [1, 2].

Ở mức độ phân tử, các chuỗi peptide từ phần gốc gạc nhung hươu mai (Cervus nippon Temminck) có khả năng điều hòa phản ứng viêm và giảm stress oxy hóa [2]. Khi nghiên cứu trên mô hình tế bào và chuột, các phân đoạn peptide này cho thấy tác động can thiệp vào con đường viêm hoại tử tế bào NLRP3 và thúc đẩy đường truyền tín hiệu Nrf2/HO-1/NQO1, hỗ trợ làm chậm tiến triển của thoái hóa khớp [2]. Ngoài ra, nhung hươu còn được ghi nhận chứa các thành phần hỗ trợ bảo vệ mô, tim mạch và phục hồi suy giảm thể lực [1].

Bằng chứng nghiên cứu về axit amin và polypeptide

Nghiên cứu công bố năm 2001 đã so sánh thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các polypeptide (VAPPs) tách chiết từ lộc nhung của hươu mai (Cervus nippon) và hươu đỏ (Cervus elaphus) [3]. Sử dụng phương pháp điện di SDS-PAGE và khối phổ MALDI-TOF, các nhà khoa học nhận thấy bản đồ polypeptide của hươu mai và hươu đỏ có sự khác biệt rõ rệt [3]. Ở nồng độ 25-50 mg/L, chuỗi polypeptide từ cả hai loài đều kích thích mạnh sự tăng sinh tế bào sụn thỏ [3]. Tuy nhiên, ở nồng độ 12.5 mg/L đối với tế bào biểu bì, polypeptide từ hươu mai thể hiện hoạt tính yếu hơn so với polypeptide từ hươu đỏ [3].

Một nghiên cứu khác vào năm 2025 đi sâu vào phân tích cấu trúc axit amin của peptide gốc nhung hươu mai [2]. Kết quả giải trình tự qua sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) cho thấy phân đoạn có hoạt tính tốt nhất (ký hiệu CNCPs-III) có khối lượng phân tử dưới 1,5 kDa và chứa một lượng đáng kể các chuỗi gốc axit amin kỵ nước như AGPAGA, VGPV và LLGDV [2].

Về yếu tố dinh dưỡng tạo nên hàm lượng axit amin trong nhung, nghiên cứu năm 2022 trên 12 cá thể hươu đực 4 tuổi được bổ sung methionine theo các mức 0 g/ngày, 4,0 g/ngày và 6,0 g/ngày [4]. Dù việc bổ sung methionine không làm thay đổi tỷ lệ tiêu hóa axit amin biểu kiến giữa các nhóm, lượng methionine từ 4,0 đến 6,0 g/ngày giúp tăng trọng lượng gạc nhung thu hoạch và tăng nồng độ glutathione peroxidase trong huyết thanh [4].

Yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ IGF-1

Yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (IGF-1) là một chỉ số sinh học quan trọng liên quan đến quá trình phát triển nhanh của sừng hươu [5]. Tuy nhiên, các tài liệu khoa học hiện tại chưa cung cấp số liệu đo lường mức độ biến đổi của IGF-1 cụ thể giữa mẫu nhung tươi ngâm rượu so với mẫu thái lát sấy khô thương phẩm.

Số liệu thực nghiệm cho thấy hàm lượng IGF-1 trong cơ thể hươu chịu sự can thiệp từ khẩu phần ăn trong giai đoạn mọc gạc [5]. Một nghiên cứu năm 2021 tiến hành trên 15 con hươu mai đực 6 tuổi chia làm ba nhóm bổ sung L-arginine: 0 g/ngày, 2,5 g/ngày và 5,0 g/ngày [5]. Kết quả chỉ ra rằng nhóm bổ sung 2,5 g/ngày có nồng độ IGF-1 trong huyết thanh cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng không bổ sung và nhóm dùng liều 5,0 g/ngày [5]. Điều này chứng minh nguồn dinh dưỡng nuôi hươu là nhân tố cốt lõi quyết định mức tích lũy IGF-1 nội sinh.

Mặt khác, vị trí lát cắt trên thân nhung cũng quy định lượng dưỡng chất thu được [6]. Thử nghiệm điện di hai chiều năm 2013 phân tích các phần khác nhau của gạc nhung hươu mai cho thấy: tổng hàm lượng protein và số lượng điểm protein giảm dần từ phần đỉnh nhung xuống phần gốc nhung [6]. Giữa ba phần cắt của gạc nhung có tới 18 điểm protein khác biệt [6]. Vì vậy, việc dùng phần ngọn hay phần gốc nhung sẽ quyết định tỷ lệ protein nhiều hơn là dạng chế biến tươi hay khô.

Độ an toàn vi sinh và rủi ro giả mạo trên thị trường

Đối với độ an toàn vi sinh, lát nhung tươi ngâm rượu sử dụng cồn để ức chế một số vi sinh vật phân hủy mô tươi. Trong khi đó, quy trình sấy khô loại bỏ phần lớn nước tự do để hạn chế nấm mốc và vi khuẩn. Tuy nhiên, các trích đoạn nghiên cứu hiện hành chưa công bố các chỉ số vi sinh định lượng trực tiếp giữa hai thành phẩm này.

Vấn đề lớn nhất đối với độ an toàn của người dùng hiện nay nằm ở chất lượng nguyên liệu và tình trạng pha tạp [7, 8]. Nghiên cứu năm 2001 sử dụng kỹ thuật PCR chẩn đoán đã thử nghiệm 43 mẫu dược liệu hươu từ 6 lô hàng đóng gói trên thị trường [7]. Kết quả chỉ có 9 mẫu cho phản ứng dương tính đúng nguồn gốc hươu thật; riêng với lộc nhung, chỉ có 8 mẫu trong cùng 1 bao bì đạt chuẩn [7].

Nghiêm trọng hơn, nghiên cứu năm 2015 áp dụng mã vạch DNA để kiểm tra các mẫu bột nhung hươu thương mại [8]. Dữ liệu cho thấy chỉ có 38% số mẫu có nguồn gốc chuẩn từ hươu mai (Cervus nippon) hoặc hươu đỏ (Cervus elaphus) như ghi nhận trong Dược điển; có tới 62% số mẫu còn lại có nguồn gốc từ các loài khác, phổ biến nhất là tuần lộc (Rangifer tarandus) [8]. Một nghiên cứu năm 2022 cũng chỉ ra rằng việc nhận dạng bằng mắt thường hoặc tính chất lý hóa truyền thống rất khó phân biệt các lát nhung hay bột nhung pha trộn của 7 loài hươu khác nhau [1].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng nhung hươu

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng nhung tươi ngâm rượu giữ được nguyên vẹn 100% hoạt tính còn nhung khô hoàn toàn mất tác dụng. Bằng chứng cho thấy các chuỗi polypeptide chịu nhiệt và các peptide nhỏ kích thước dưới 1,5 kDa vẫn hiện diện và phát huy hoạt tính sinh học [2]. Tác dụng sinh học không chỉ nằm ở mô tươi mà còn ở bản chất các chuỗi axit amin đặc hiệu của loài [1, 2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm mọi bộ phận của nhung hươu đều có dinh dưỡng ngang nhau. Như nghiên cứu đã chỉ ra, mật độ protein giảm dần theo chiều dọc từ đỉnh nhung xuống đáy nhung [6]. Do đó, giá trị dinh dưỡng của từng lát cắt (dù là lát tươi hay lát khô) sẽ không đồng nhất [6].

Nhiều người cũng tin rằng rượu ngâm nhung tươi có thể thay thế thuốc điều trị bệnh xương khớp hoặc ung thư. Mặc dù nhung hươu có chứa các phân đoạn peptide chống viêm và ức chế các con đường thoái hóa khớp trên động vật thí nghiệm, các kết quả này mới chỉ dừng lại ở mô hình chuột và tế bào trong phòng thí nghiệm [2]. Không thể coi nhung hươu là giải pháp chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý mãn tính.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng cần thận trọng khi sử dụng các chế phẩm nhung hươu ngâm rượu. Nồng độ cồn và các hoạt chất chuyển hóa trong nhung hươu có thể tác động đến men gan; nghiên cứu năm 2021 ghi nhận các biến động về chỉ số ALT và AST trong huyết thanh hươu liên quan đến quá trình trao đổi chất [5]. Người có tiền sử viêm gan, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan không nên dùng dạng rượu ngâm.

Những người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Việc tự ý sử dụng các sản phẩm nhung khô dạng bột không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ hấp thu phải dược liệu giả mạo từ tuần lộc hoặc các loài trôi nổi [8].

Lưu ý rằng các nghiên cứu về hoạt tính chống thoái hóa khớp hiện chỉ được thực hiện trên chuột [2], và thử nghiệm kích thích tế bào sụn mới dừng lại ở tế bào sụn thỏ [3]. Chưa có dữ liệu nghiên cứu trực tiếp về tính an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ nhỏ; nhóm đối tượng này cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Khi chọn mua nhung hươu ở dạng lát tươi hay bột khô, yếu tố tiên quyết là xác minh nguồn gốc xuất xứ uy tín để tránh nguy cơ mua phải sản phẩm pha tạp không đúng loài hươu mai hay hươu đỏ [7, 8].

Nếu sử dụng nhung tươi ngâm rượu, cần đảm bảo khâu sơ chế làm sạch lông tơ kỹ lưỡng và nồng độ cồn phù hợp để bảo quản mô sinh học. Nếu dùng dạng sấy khô, nên ưu tiên các sản phẩm nguyên lát để dễ quan sát cấu trúc sừng, tránh dùng bột xay nhuyễn không kiểm định [8].

Người dùng chỉ nên bổ sung với một lượng vừa phải, không lạm dụng kéo dài. Chế độ bồi bổ từ nhung hươu cần được kết hợp với lối sống lành mạnh, ăn uống đầy đủ các nhóm dưỡng chất cơ bản và tập luyện đều đặn. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường về tiêu hóa hoặc huyết áp, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế kiểm tra.

Nhung hươu tươi hay khô đều là nguồn dược liệu giá trị nếu đảm bảo nguồn gốc và chế biến đúng cách. Thay vì quá đặt nặng sự chênh lệch chưa được chứng minh giữa dạng tươi và khô, người dùng nên chú trọng vào nguồn gốc loài thuần chủng và tham vấn ý kiến chuyên gia y tế để đạt hiệu quả an toàn.