Cơn sốt Hwangchil và câu hỏi về cây phong hà Việt Nam
Thời gian gần đây, Hwangchil – một loài dược liệu truyền thống của Hàn Quốc – liên tục được nhắc đến trên các diễn đàn chăm sóc sức khỏe với nhiều lời ca ngợi về công dụng bồi bổ cơ thể. Trước sự quan tâm này, nhiều người nhận ra chi thực vật này cũng có đại diện phân bố tự nhiên tại Việt Nam, thường được gọi dưới tên dân gian là cây phong hà (thuộc chi Dendropanax, họ Nhân sâm Araliaceae). Từ đó, một câu hỏi lớn xuất hiện: Liệu cây phong hà bản địa của Việt Nam có thành phần hóa học và dược tính tương đương với Hwangchil trứ danh của xứ sở kim chi?
Thực tế khoa học cho thấy, dù cùng thuộc chi thực vật Dendropanax, Hwangchil (Dendropanax morbiferus) và phong hà (Dendropanax chevalieri hoặc các loài phong hà bản địa) là những loài khác biệt về mặt sinh học. Nghiên cứu hiện đại đã phân tích chi tiết nhiều hoạt chất và tác dụng sinh học trên mô hình thí nghiệm của cây Hwangchil Hàn Quốc [1, 4]. Trong khi đó, dữ liệu về thành phần hóa học và dược tính của cây phong hà đặc hữu tại Việt Nam vẫn còn là một khoảng trống nghiên cứu rất lớn. Do vậy, việc tự ý gán ghép toàn bộ công dụng của Hwangchil cho cây phong hà bản địa là nhận định chưa đủ căn cứ khoa học.
Chi Dendropanax: Đặc điểm sinh học và góc nhìn dân gian
Chi thực vật Dendropanax thuộc họ Ngũ gia bì hay họ Nhân sâm (Araliaceae), phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Á, Bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản, Bán đảo Mã Lai và miền Trung Nam Mỹ [1]. Các loài cây trong chi này phần lớn là cây bụi hoặc thân gỗ nhỏ, lá có hình thái biến đổi, thường xanh và chứa nhiều hợp chất thứ cấp có tiềm năng ứng dụng y dược học.
Tại Hàn Quốc, loài Dendropanax morbiferus Leveille là loài đặc hữu phân bố ở vùng phía nam nước này [1]. Thân cây mọc thẳng đứng, có thể phát triển đạt chiều cao khoảng 5 mét, lá xẻ 3 thùy màu xanh lục bóng mượt [1]. Trong kinh nghiệm dân gian bản địa, rễ và thân của loài cây này thường được thu hái để sử dụng làm dược liệu hỗ trợ giảm chứng đau nửa đầu, đau bụng kinh và phong thấp [1]. Bên cạnh mục đích làm thuốc, cây còn được trồng phổ biến làm cảnh trong vườn và cắm hoa [1].
Tại Trung Quốc và các nước lân cận, một số loài cùng chi như Dendropanax dentiger cũng có rễ được dùng qua nhiều thế kỷ để xử lý các chứng bệnh liên quan đến viêm nhiễm [2, 6]. Còn tại Việt Nam, các loài thuộc chi phong hà (Dendropanax, chẳng hạn loài Dendropanax chevalieri) mọc tự nhiên rải rác ở một số vùng rừng núi. Tuy nhiên, việc ghi nhận kinh nghiệm dân gian cũng như định danh hóa học loài phong hà bản địa chưa đạt được độ phủ rộng khắp và chuyên sâu như loài Hwangchil tại Hàn Quốc.
Thành phần hóa học đã được giải mã của Hwangchil Hàn Quốc
Trái ngược với sự khan hiếm dữ liệu của phong hà bản địa, loài Hwangchil (Dendropanax morbiferus) của Hàn Quốc đã được giải mã khá nhiều về mặt hóa học cấu trúc [1]. Các nhà nghiên cứu dược liệu đã tách chiết và phân lập thành công nhiều nhóm chất đặc trưng từ các bộ phận khác nhau của loài thực vật này [1, 4].
Một nghiên cứu công bố năm 2019 tập trung phân tích thành phần hóa học từ vỏ cây Dendropanax morbifera đã phân lập được bốn hợp chất mới thuộc nhóm glycoside mạch hở phức tạp [1]. Cụ thể, các cấu trúc mới bao gồm: cis-6-oxogeran-4-enyl-10-oxy-O-beta-arabinopyranosyl-4'-O-beta-arabinopyranosyl-2''-octadec-9''',12''',15'''-trienoate (hợp chất 1); geran-3(10)-enyl-1-oxy-O-beta-arabinopyranosyl-4'-O-beta-arabinopyranosyl-2''-octadec-9''',12''',15'''-trienoate (hợp chất 2); geranilan-8-oxy-O-alpha-d-xylopyranosyl-2'-n-octadec-9'',12'',15''-trienoate (hợp chất 3) và 1-cyclohex-2',5'-dienyl 1-cyclohexylethanol-O-beta-d-xylopyranoside (hợp chất 4) [1].
Bên cạnh bốn hợp chất mới nêu trên, công trình này còn xác định sáu thành phần quen thuộc khác gồm guaiacol-O-beta-d-arabinopyranoside, n-tetradecanyl oleate, oleyl-O-beta-d-xyloside, n-octadec-9,12-dienoyl-O-beta-d-arabinopyranoside, linolenyl-O-beta-d-arabinofuranoside và glyceryl-1,3-dipalmito-2-olein [1]. Toàn bộ các cấu trúc hóa học phân tử này được xác định một cách chắc chắn thông qua kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D NMR, kết hợp phổ hồng ngoại IR và khối phổ phân giải cao FAB-MS, HR-ESI-FTMS [1]. Đánh giá khả năng chống oxy hóa qua các phép đo phosphomolybdenum, DPPH, FRAP và thử nghiệm bẫy gốc oxit nitric (NO) cho thấy hai hợp chất số 1 và 2 thể hiện tiềm năng chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ, trong khi hợp chất 3 và 4 chỉ biểu hiện hoạt tính nhẹ [1].
Tác dụng dược lý trong phòng thí nghiệm của Hwangchil
Không chỉ dừng lại ở phân tích thành phần hóa học, Hwangchil (Dendropanax morbiferus) còn được khảo sát qua nhiều thử nghiệm dược lý in vitro nhằm đánh giá độc tính tế bào và các tiềm năng trị liệu [2].
Một tổng quan công bố năm 2020 dẫn chứng lại nhiều nghiên cứu tế bào quan trọng về chiết xuất lá Hwangchil [2]. Điển hình, nghiên cứu của Kim và cộng sự đánh giá độc tính tế bào của dịch chiết methanol lá D. morbifera trên nhiều dòng tế bào khối u khác nhau, bao gồm ung thư nội mạc tử cung, ung thư ruột kết, ung thư buồng trứng và ung thư cổ tử cung [2]. Kết quả cho thấy khi xử lý ở nồng độ từ 50 đến 100 microgam/mL, dịch chiết gây độc tế bào rõ rệt trên cả bốn dòng tế bào ung thư này [2]. Cụ thể, dịch chiết đạt độc tính tế bào trên 93% ở liều lớn hơn 100 microgam/mL, nhưng chỉ gây độc từ 6 đến 11% ở liều dưới 50 microgam/mL khi so sánh với dòng tế bào bình thường [2].
Một hướng tiếp cận công nghệ khác của Wang và cộng sự đã tổng hợp các hạt nano bạc (AgNPs) và hạt nano vàng (AuNPs) từ dịch chiết lá cây D. morbifera để thử nghiệm chống ung thư trên tế bào sừng người và dòng tế bào ung thư phổi người A549 [2]. Sau 48 giờ nuôi cấy, hạt nano bạc kết hợp chiết xuất Hwangchil ở nồng độ 100 microgam/mL đã thể hiện tác động độc tế bào mạnh lên tế bào ung thư phổi, nhưng không gây hại tế bào sừng biểu bì người bình thường [2]. Trong khi đó, các hạt nano vàng ở cùng nồng độ này lại không cho thấy tác động độc tế bào rõ ràng trên cả hai dòng tế bào thử nghiệm [2].
Về mặt an toàn trên tế bào thường, thử nghiệm đo độ sống sót tế bào qua phương pháp MTT do Kim và cộng sự tiến hành trên dòng tế bào người bình thường HNOK ghi nhận: nồng độ dịch chiết D. morbifera từ 2,5 đến 10 microgam/mL duy trì tỷ lệ sống sót cao của tế bào từ 60% đến 100%, không làm suy giảm tỷ lệ sống sót so với nhóm đối chứng [2]. Khi nâng nồng độ dịch chiết lên mức từ 25 đến 40 microgam/mL, tỷ lệ tế bào sống sót được duy trì ở mức xấp xỉ 70% [2]. Ngoài ra, Park và cộng sự thử nghiệm dịch chiết methanol của lá cây trên dòng tế bào thần kinh hồi hải mã chuột HT22 chịu độc tính do glutamate (4 mM trong 24 giờ) [2]. Dịch chiết lá cây này cho thấy mức độ độc tế bào thấp với chỉ số nồng độ ức chế một nửa (IC50) vượt quá mức 50 microgam/mL [2].
Bức tranh hóa học từ các loài Dendropanax lân cận
Để hiểu được tiềm năng chung của chi Dendropanax, các nghiên cứu về những loài họ hàng lân cận như Dendropanax dentiger mang lại nhiều gợi mở quan trọng [2, 6]. Mặc dù loài này được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc suốt nhiều thế kỷ để xử lý các chứng viêm, bức tranh hoạt chất và chức năng sinh học của rễ cây trước đây vẫn chưa được làm sáng tỏ [3].
Một nghiên cứu năm 2020 áp dụng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ tứ cực phân giải thời gian bay (UHPLC-Q-TOF-MS/MS) đã xác định sơ bộ tới 78 hợp chất hóa học trong rễ loài Dendropanax dentiger [3]. Danh mục các chất này bao gồm 15 phenylpropanoid, 15 alkaloid, 14 flavonoid, 14 axit béo, 7 hợp chất phenol, 4 steroid, 4 peptide vòng, 3 terpenoid và 2 thành phần khác [3]. Đáng chú ý, đây là lần đầu tiên các nhóm chất alkaloid và peptide vòng được ghi nhận có mặt trong rễ cây D. dentiger [3]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng dịch chiết thô bằng ethanol từ rễ cây này biểu hiện hoạt tính chống viêm đáng kể thông qua khả năng ức chế enzym cyclooxygenase-2 (COX-2) và năng lực chống oxy hóa trong ống nghiệm [3].
Cùng năm 2020, một công trình phân lập định hướng sinh học trên chính rễ cây Dendropanax dentiger đã thu được 19 dẫn xuất phenylpropanoid, bao gồm một hợp chất mới và 18 hợp chất đã biết [4]. Khi đưa vào thử nghiệm in vitro, nhóm các dẫn xuất của axit chlorogenic (từ hợp chất số 14 đến 19) thể hiện hoạt tính ức chế enzym COX-2 nổi bật với dải IC50 đạt từ 5,1 đến 93,4 microM, đồng thời thể hiện khả năng chống oxy hóa với giá trị IC50 từ 13,2 đến 31,9 microM [4].
Mặt khác, công nghệ giải trình tự hệ gen lục lạp thế hệ mới trên loài nguy cấp Dendropanax oligodontus cho thấy bộ gen có độ dài 156.403 cặp bazơ, bao gồm 131 gen với 86 gen mã hóa protein, mang các hoạt chất tiềm năng như phenylpropanoid, flavonoid và triterpenoid [5]. Khi so sánh giữa 11 loài trong họ Araliaceae, các nhà khoa học nhận thấy trình tự vùng mã hóa gen lục lạp có tính bảo tồn rất cao [5]. Tuy nhiên, các vùng gen nóng biến dị (như clpP, ycf1, rnK-rps16...) là cơ sở phân tử quan trọng chứng minh rằng mỗi loài trong chi Dendropanax sở hữu những đặc điểm di truyền riêng biệt [5].
Khoảng trống dữ liệu bản địa: Phong hà Việt Nam đứng ở đâu?
Từ các bằng chứng khoa học nêu trên, sự khác biệt lớn nhất giữa Hwangchil Hàn Quốc và phong hà Việt Nam không chỉ dừng lại ở tên loài, mà nằm ở chính "khoảng trống dữ liệu nghiên cứu bản địa".
Trong khi Hwangchil (Dendropanax morbiferus) đã được các nhà khoa học Hàn Quốc phân lập chi tiết từng cấu trúc phân tử thuộc nhóm glycoside béo, đo hoạt tính chống oxy hóa chuyên sâu và thử độc tính trên các dòng tế bào ung thư lẫn tế bào thần kinh, thì các nghiên cứu tương đương trên loài phong hà Việt Nam (Dendropanax chevalieri) gần như chưa được triển khai một cách bài bản [1, 4]. Dữ liệu hiện có của chi này tại khu vực Đông Á chủ yếu dồn vào Hwangchil của Hàn Quốc, D. dentiger và loài nguy cấp D. oligodontus của Trung Quốc [1, 2, 3, 6].
Do đó, người tiêu dùng và giới nghiên cứu cần thận trọng, tránh nhầm lẫn rằng cây phong hà mọc tại Việt Nam cũng có hàm lượng hoạt chất và dược tính tương đương với cây Hwangchil Hàn Quốc. Các hợp chất tự nhiên trong thực vật phụ thuộc rất lớn vào mã gen của từng loài cụ thể, cùng các yếu tố thổ nhưỡng, khí hậu và tuổi sinh trưởng của cây. Việc suy diễn đặc tính trị liệu từ một loài đã nghiên cứu sang một loài bản địa chưa được định danh hoạt chất đầy đủ là một suy luận thiếu cơ sở.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận các sản phẩm từ chi Dendropanax?
Dù các chiết xuất từ Hwangchil cho thấy những hiệu ứng sinh học thú vị trong phòng thí nghiệm, việc sử dụng các sản phẩm thảo dược này ngoài đời thực đòi hỏi sự cẩn trọng lớn [1, 4].
Trước hết, cần lưu ý rằng trong chiết xuất của một số loài cùng chi như Dendropanax arboreus, các nhà khoa học đã phân lập được các hợp chất polyacetylene và falcarinol [1]. Các hoạt chất này dù có hoạt tính gây độc tế bào và kháng khuẩn nhưng lại chính là những chất gây dị ứng mạnh [1]. Do đó, những người có cơ địa dễ dị ứng, viêm da tiếp xúc hoặc nhạy cảm với các loại thảo dược thuộc họ Nhân sâm cần hết sức cẩn thận trước nguy cơ phản ứng miễn dịch.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu dược lý của Dendropanax morbiferus mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro), chẳng hạn như tế bào ung thư tử cung, ung thư phổi, tế bào sừng người hoặc tế bào thần kinh chuột [2]. Nghiên cứu chưa có dữ liệu lâm sàng đối chứng trên người bệnh. Vì vậy, người đang mắc các bệnh lý mạn tính, bệnh nhân ung thư, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không được tự ý sử dụng các chế phẩm Hwangchil hay phong hà để thay thế cho phác đồ điều trị của y học hiện đại.
Lời khuyên áp dụng thực tế và tiếp cận dược liệu an toàn
Để tiếp cận các loại dược liệu tự nhiên nói chung và các sản phẩm từ chi Dendropanax một cách thông minh, người tiêu dùng nên thực hiện theo các khuyến cáo sau:
Đầu tiên, không tự ý thu hái các loài cây rừng được gọi là cây phong hà hay ngũ gia bì để nấu nước uống hoặc ngâm rượu. Sự tương đồng về hình thái giữa các loài trong họ Araliaceae rất dễ dẫn đến việc nhận diện sai, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc sử dụng nhầm các loài chứa độc tố chưa được nghiên cứu rõ.
Thứ hai, nếu có nhu cầu tiếp cận các sản phẩm bảo vệ sức khỏe chiết xuất từ Hwangchil Hàn Quốc có nguồn gốc rõ ràng trên thị trường, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia y tế. Do trích đoạn tài liệu khoa học hiện chưa thiết lập liều dùng chuẩn mực cho cơ thể người, người dùng không nên lạm dụng với suy nghĩ thảo dược tự nhiên là vô hại.
Cuối cùng, người tiêu dùng cần giữ một cái nhìn khách quan trước các chiến dịch quảng cáo thổi phồng về công dụng "thần dược" của Hwangchil hay sự đánh đồng dược tính của phong hà Việt Nam. Khoa học đòi hỏi bằng chứng cụ thể. Việc khai thác và phát triển cây phong hà bản địa cần những công trình nghiên cứu phân tích hóa thực vật chi tiết trước khi có thể đưa ra bất kỳ kết luận điều trị nào.


