Nhiều phụ nữ bước vào thai kỳ với băn khoăn liệu chế độ ăn chay trứng sữa (lacto-ovo vegetarian) có cung cấp đủ dưỡng chất cho thai nhi phát triển khỏe mạnh hay không. Nỗi lo thiếu máu, thiếu vi chất hay ảnh hưởng đến cân nặng của trẻ khiến không ít thai phụ lúng túng khi xây dựng thực đơn hàng ngày.
Theo các khuyến nghị y khoa, chế độ ăn chay trứng sữa cân bằng về nguyên tắc có thể đáp ứng hầu hết nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể ngay cả trong giai đoạn mang thai [1]. Tuy nhiên, để bảo đảm thai kỳ diễn ra an toàn, thai phụ cần hiểu rõ các chất dinh dưỡng trọng yếu và chủ động theo dõi dưới sự hướng dẫn y tế [1].
Chế độ ăn chay trứng sữa trong thai kỳ: Góc nhìn từ chuyên gia
Chế độ ăn chay trứng sữa cho phép sử dụng các sản phẩm từ sữa và trứng, đồng thời loại bỏ hoàn toàn thịt và cá [1]. Về mặt tổng thể, thực đơn này có thành phần dưỡng chất khá tương đồng với chế độ ăn thông thường của người có ăn thịt [2].
Khuyến nghị từ Mạng lưới Healthy Start (Đức) chỉ ra rằng một chế độ ăn chay cân bằng chứa trứng và sữa về nguyên tắc có thể cung cấp đủ hầu hết nhu cầu dưỡng chất trong thai kỳ [1]. Dù vậy, các bằng chứng nghiên cứu trực tiếp trên phụ nữ mang thai ăn chay hiện nay vẫn còn hạn chế và đôi khi ghi nhận kết quả trái chiều [1]. Do đó, việc tư vấn dinh dưỡng cá thể hóa được khuyến khích mạnh mẽ [1].
Dưỡng chất thiết yếu: Canxi, sắt và câu hỏi về choline
Trong chế độ ăn chay trứng sữa, nguồn cung cấp dưỡng chất có sự khác biệt rõ rệt so với người ăn thịt cá. Các sản phẩm từ sữa đóng vai trò là nguồn thực phẩm chính cung cấp canxi [3]. Một nghiên cứu so sánh khẩu phần ăn ghi nhận người ăn chay trứng sữa tiêu thụ nhiều loại đậu, hạt và rau củ hơn [3].
Tuy nhiên, nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng vẫn tồn tại nếu khẩu phần không được tính toán kỹ. Nghiên cứu trên nhóm nữ thanh thiếu niên cho thấy người ăn chay trứng sữa có nguy cơ thiếu canxi, sắt, đạm, kẽm và riboflavin cao hơn so với người ăn tạp [3]. Cần lưu ý rằng ngay cả trong nhóm ăn thịt cá thông thường, có khoảng 33% người cũng đối mặt với nguy cơ thiếu hụt sắt và kẽm [3].
Đối với choline, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu cụ thể nào trong các tài liệu khảo sát trên nhóm thai phụ ăn chay trứng sữa được ghi nhận. Vì vậy, thai phụ cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đánh giá toàn diện khẩu phần và nhu cầu bổ sung chất này.
Nhu cầu DHA và nguy cơ thiếu hụt khi không ăn cá
DHA là một axit béo omega-3 chuỗi dài quan trọng đối với sức khỏe mẹ bầu. Khuyến nghị sản khoa của Đức chỉ ra rằng thai phụ cần đạt lượng bổ sung DHA ít nhất 200 mg/ngày [1]. Thông thường, lượng chất béo này được bổ sung thông qua việc tiêu thụ cá biển có dầu hàng tuần, ví dụ như cá thu, cá trích hoặc cá mòi [1].
Do phụ nữ mang thai ăn chay trứng sữa kiêng hoàn toàn các loại thịt và cá, họ không nhận được nguồn DHA tự nhiên từ hải sản [1]. Chuyên gia khuyến cáo thai phụ không ăn cá cần lưu ý mức khuyến nghị tối thiểu 200 mg DHA mỗi ngày này để trao đổi với bác sĩ về giải pháp bổ sung thay thế phù hợp [1]. Ngoài ra, việc tiêu thụ cá biển cùng muối i-ốt cũng là nguồn cung cấp i-ốt chính, do đó nhóm ăn thực vật cần chú ý bổ sung i-ốt theo chỉ định [1].
Nguy cơ thiếu hụt vitamin B12: Dữ liệu từ các nghiên cứu
Dù trứng và sữa có chứa vitamin B12, phụ nữ mang thai theo chế độ ăn chay trứng sữa trường diễn vẫn có nguy cơ cao bị thiếu hụt vi chất này [4]. Thiếu vitamin B12 lâu dài có thể dẫn đến các tổn thương thần kinh nghiêm trọng, kéo dài ở trẻ cũng như các vấn đề thần kinh và huyết học ở người mẹ [1].
Nghiên cứu tiến cứu trên 109 phụ nữ mang thai được công bố năm 2004 đã so sánh nhóm ăn chay trường ít nhất 3 năm (gồm 27 người ăn chay trứng sữa, 43 người ăn ít thịt) với 39 phụ nữ ăn chế độ phương Tây thông thường [4]. Kết quả kiểm tra ở các tuần thai 9-12, 20-22 và 36-38 cho thấy nồng độ vitamin B12 huyết thanh ở nhóm ăn chay trứng sữa thấp hơn rõ rệt so với nhóm chứng (p < 0.001) [4].
Đáng chú ý, tình trạng kết hợp giữa nồng độ vitamin B12 thấp và homocysteine huyết tương tăng cao xuất hiện ở 22% thai phụ ăn chay trứng sữa, trong khi tỷ lệ này ở nhóm ăn ít thịt là 10% và nhóm ăn thịt thông thường chỉ là 3% [4]. Nồng độ vitamin B12 huyết thanh tăng và homocysteine giảm nhanh khi lượng vitamin B12 trong khẩu phần tiến tới mốc 3 microgram/ngày [4].
Gần đây hơn, một nghiên cứu tại trung tâm y tế ở Ý thực hiện từ 2021 đến 2024 trên 107 cặp mẹ con có trẻ sơ sinh bị chẩn đoán thiếu hụt vitamin B12 bẩm sinh qua sàng lọc sơ sinh [5]. Khảo sát thói quen ăn uống khi mang thai của nhóm người mẹ này ghi nhận 71% ăn thông thường, 16% ăn chay sữa, 12% ăn chay trứng sữa và 1% thuần chay [5].
Nghiên cứu này cũng chỉ ra 90% thai phụ có uống thực phẩm bổ sung, nhưng chủ yếu là axit folic (70,7%) và sắt (68,7%), trong khi chỉ 15% bổ sung vitamin B12 [5]. Đáng chú ý, trong số những người đạt đủ lượng vitamin B12 qua ăn uống và viên uống bổ sung, 95% là người ăn tạp và chỉ 5% theo chế độ ăn chay trứng sữa [5]. Dữ liệu cho thấy ngay cả chế độ ăn có sản phẩm động vật nếu không cân đối hoặc không dùng vi chất bổ sung đều có thể dẫn tới thiếu hụt [5].
Lợi thế về nồng độ folate và lượng đạm tiêu thụ
Bên cạnh nguy cơ về vitamin B12 hay khoáng chất, chế độ ăn nhiều thực vật lại mang lại lợi thế vượt trội về hàm lượng axit folic tự nhiên (folate). Một nghiên cứu năm 2001 theo dõi 109 phụ nữ mang thai (gồm 27 người ăn chay trứng sữa duy trì chế độ ăn nhiều rau trung bình 8 năm, 43 người ăn ít thịt và 39 người ăn chế độ phương Tây) ở các tuần thai 9-12, 20-22 và 36-38 [6].
Kết quả cho thấy nồng độ folate trong huyết tương và hồng cầu ở nhóm ăn chay trứng sữa đạt mức cao nhất, tiếp theo là nhóm ăn ít thịt và thấp nhất ở nhóm đối chứng [6]. Nhóm ăn chay trứng sữa có nguy cơ thiếu folate thấp hơn rõ rệt với tỷ số chênh OR là 0,10 (khoảng tin cậy 95%: 0,01 - 0,56) [6]. Tuy nhiên, ở nhóm này, nồng độ folate trong hồng cầu lại có mối liên quan thuận chặt chẽ với lượng tiêu thụ vitamin B12 (r = 0,51, p < 0,0001), cho thấy việc duy trì đủ vitamin B12 là điều kiện cần để tối ưu hóa chuyển hóa folate [6].
Về lượng chất đạm, một nghiên cứu đoàn hệ lớn tại Đan Mạch (Danish National Birth Cohort) theo dõi 66.738 thai kỳ cho thấy tỷ lệ đạm trong khẩu phần ở tuần thai 25 của phụ nữ ăn chay trứng sữa là 13,3%, thấp hơn mức 15,4% ở người ăn tạp và cao hơn mức 10,4% ở người thuần chay [7]. Điểm sáng là nghiên cứu này không ghi nhận tình trạng trẻ sinh nhẹ cân hay tăng nguy cơ tiền sản giật ở nhóm ăn chay trứng sữa so với nhóm ăn tạp, trong khi nhóm thuần chay chịu ảnh hưởng giảm 240g cân nặng sơ sinh và tăng tỷ lệ tiền sản giật [7].
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần uống sữa và ăn trứng đều đặn là thai phụ đã nhận đủ lượng vi chất, đặc biệt là vitamin B12 và sắt. Bằng chứng thực tế cho thấy tỷ lệ thiếu hụt vitamin B12 và khoáng chất ở nhóm ăn chay trứng sữa vẫn ở mức đáng kể nếu không dùng viên bổ sung [5], [4].
Một hiểu lầm khác là ăn chay trong thai kỳ chắc chắn dẫn đến sinh con nhẹ cân hoặc biến chứng nguy hiểm. Nghiên cứu đoàn hệ lớn đã chứng minh phụ nữ ăn chay trứng sữa không ghi nhận sự chênh lệch tiêu cực về cân nặng sơ sinh hay biến chứng tiền sản giật như phụ nữ ăn thuần chay [7]. Vấn đề cốt lõi không nằm ở bản thân thực phẩm thực vật, mà là sự thiếu hụt các vi chất then chốt khi chế độ ăn không được theo dõi và bù đắp kịp thời [7], [1].
Nhóm thai phụ cần đặc biệt thận trọng
Những thai phụ đã duy trì chế độ ăn chay trường nhiều năm trước khi thụ thai cần được kiểm tra kỹ lưỡng nồng độ vitamin B12 và các chỉ số máu [4]. Nghiên cứu cho thấy thói quen ăn chay trường diễn trên 3 năm làm gia tăng rõ rệt nguy cơ thiếu vitamin B12 trong suốt thai kỳ [4].
Thai phụ có tiền sử thiếu máu, chế độ ăn nghèo nàn hoặc kém hấp thu cũng cần tham vấn y khoa chuyên sâu [5]. Nhu cầu dinh dưỡng gia tăng trong thai kỳ đòi hỏi việc đánh giá phải được bắt đầu sớm, lý tưởng nhất là từ giai đoạn tiền mang thai [5].
Gợi ý áp dụng thực tế cho thai phụ ăn chay trứng sữa
Để đảm bảo thai kỳ khỏe mạnh, thai phụ theo chế độ ăn chay trứng sữa cần chủ động thực hiện các biện pháp dinh dưỡng có kế hoạch:
- Đa dạng hóa nguồn thực phẩm: Tăng cường các loại đậu, hạt, ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung năng lượng, chất đạm, kẽm và mangan [3], [2].
- Duy trì lượng đạm và canxi: Sử dụng sữa và các chế phẩm từ sữa đều đặn để bảo đảm nhu cầu canxi và góp phần cung cấp đạm [7], [3].
- Chú ý lượng vitamin B12: Cần kiểm tra định kỳ và tham khảo ý kiến bác sĩ về việc dùng viên bổ sung vi chất, hướng tới mức tiêu thụ đáp ứng khuyến nghị hàng ngày [1], [4].
- Đảm bảo axit béo thiết yếu: Do không ăn cá biển, thai phụ cần trao đổi với bác sĩ sản khoa về phương án bổ sung DHA nhằm đạt mức khuyến cáo tối thiểu 200 mg/ngày [1].
- Tham vấn y khoa định kỳ: Khám thai định kỳ kết hợp làm xét nghiệm vi chất để được bác sĩ điều chỉnh liều lượng dưỡng chất phù hợp với từng giai đoạn mang thai [1].
Chế độ ăn chay trứng sữa hoàn toàn có thể đồng hành cùng một thai kỳ khỏe mạnh nếu mẹ bầu có sự chuẩn bị chu đáo và tuân thủ các hướng dẫn chuyên môn [1]. Thay vì tự ý kiêng khem hay tự bổ sung thuốc, thai phụ nên chủ động thăm khám y tế để nhận được chế độ chăm sóc dinh dưỡng an toàn và phù hợp nhất cho cả mẹ và con [1].

