Thói quen ăn lá lồm và băn khoăn của mẹ bầu

Lá lồm (còn gọi là lá giang chua, thuộc chi Rau răm - Polygonum chinense L.) là loại rau rừng quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam [2, 5]. Vị chua thanh đặc trưng của loại lá này thường được dùng để nấu canh thịt bò, canh cá hoặc làm rau gia vị giải nhiệt [5, 8]. Nhiều phụ nữ mang thai ốm nghén, chán ăn thường tìm đến các món canh chua lá lồm để kích thích vị giác.

Tuy nhiên, câu hỏi "phụ nữ mang thai có nên ăn lá lồm không" lại khiến không ít gia đình băn khoăn. Trong thai kỳ, việc nạp bất kỳ loại thảo mộc hay vị thuốc dân gian nào cũng đòi hỏi sự thận trọng cao nhất nhằm bảo đảm an toàn cho thai nhi. Hiện nay, các dữ liệu khoa học về tính an toàn sản khoa của loại rau này vẫn còn là một dấu hỏi lớn đối với giới chuyên môn.

Mẹ bầu có nên ăn lá lồm không?

Trả lời ngắn gọn: Phụ nữ mang thai chưa nên dùng lá lồm như một vị thuốc điều trị bệnh và cần hết sức cẩn trọng khi dùng trong bữa ăn thường ngày. Nguyên nhân là hiện nay chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được thực hiện trực tiếp trên thai phụ để chứng minh độ an toàn sản khoa của loài thảo mộc này.

Dữ liệu hiện có về Polygonum chinense L. chỉ mới dừng lại ở các phân tích thành phần hóa học, thử nghiệm ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm hoặc tác động trên thực vật [2, 3, 8]. Khi thiếu bằng chứng y học tin cậy trên người mang thai, việc tiêu thụ thường xuyên hoặc ăn số lượng lớn có thể tiềm ẩn những rủi ro khó lường cho sức khỏe mẹ và bé.

Thành phần sinh học của lá lồm: Lợi và hại tiềm ẩn

Các nghiên cứu hóa thực vật học cho thấy lá lồm chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh. Một nghiên cứu công bố năm 2012 thực hiện phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) trên chiết xuất cồn của toàn cây lá lồm (Polygonum chinense L.) [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất chứa hoạt chất chính là hợp chất triterpene squalene (chiếm 47,01%) và hợp chất làm mềm 1,2-benzenedicarboxylic acid, mono[2-ethylhexyl]ester (chiếm 40,30%) [1]. Trong đó, squalene được ghi nhận có đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng khối u, còn hợp chất este có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa [1].

Tuy chứa các hoạt chất chống oxy hóa, những hợp chất sinh học đậm đặc trong thảo dược luôn có khả năng tác động chuyển hóa trong cơ thể. Đáng lưu ý, chiết xuất thực vật này còn chứa các chất có hoạt tính sinh học cao làm thay đổi phản ứng tế bào, do đó việc nạp một lượng lớn thảo dược vào cơ thể người mẹ khi các cơ quan thai nhi đang hình thành là điều không nên xem nhẹ [1].

Bằng chứng khoa học nói gì về lá lồm?

Để hiểu rõ hơn về loại cây này, các nhà nghiên cứu đã thực hiện các khảo sát chuyên sâu về cấu trúc di truyền và hoạt tính sinh học.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã giải trình tự toàn bộ hệ gen lục lạp của cây Polygonum chinense L. [2]. Cây có bộ gen lục lạp dài 158.981 cặp bazơ (bp), chứa 86 gen mã hóa protein, 8 gen rRNA và 37 gen tRNA [2]. Cây này từ lâu được ứng dụng trong y học dân gian tại Trung Quốc và Đông Nam Á nhờ các tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, trị tiêu chảy, làm lành vết thương viêm nhiễm hoặc vết côn trùng cắn [2]. Dẫu vậy, nghiên cứu này chỉ tập trung vào giải mã dữ liệu di truyền học và ghi nhận kinh nghiệm dân gian, hoàn toàn không đánh giá độc tính sản khoa trên cơ thể sống [2].

Năm 2022, một nghiên cứu trong ống nghiệm khảo sát cơ chế kháng khuẩn của dịch chiết nước Polygonum chinense L. đối với vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) [3]. Kết quả từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) chỉ ra rằng chiết xuất nước lá lồm ức chế mạnh sự phát triển của vi khuẩn, phá hủy thành tế bào và màng tế bào, đồng thời ức chế sự hình thành màng sinh học (biofilm) của tụ cầu khuẩn theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [3]. Mặc dù xác nhận tính kháng khuẩn, đây chỉ là thử nghiệm cơ bản trong ống nghiệm trên vi khuẩn, không thể coi là bằng chứng xác nhận an toàn cho mô sống hoặc cơ thể phụ nữ mang thai [3].

Năm 2023, hai nghiên cứu liên tiếp tìm hiểu hoạt tính ức chế thực vật (allelopathy) của Polygonum chinense L. trên các loài cây cỏ [2, 4]. Nghiên cứu thứ nhất tách chiết hai chất (-)-3-hydroxy-beta-ionone và (-)-3-hydroxy-7,8-dihydro-beta-ionone, ghi nhận chúng ức chế mạnh sự phát triển của mầm cải xoong ở nồng độ lần lượt là 0,01 mM và 1 mM [4]. Nồng độ cần thiết để ức chế 50% sự phát triển (I50) rễ mầm cải xoong của hai chất lần lượt là 0,07 mM và 1,29 mM [4]. Nghiên cứu thứ hai năm 2023 phân lập hai hợp chất dehydrovomifoliol và loliolide từ Polygonum chinense L. [5]. Ở nồng độ 1 mM, dehydrovomifoliol và loliolide ức chế mạnh sự tăng trưởng của cải xoong, cỏ linh lăng và cỏ đuôi mèo; giá trị I50 trên chồi và rễ mầm dao động từ 0,15 đến 2,33 mM [5]. Các kết quả này chứng minh cây có hoạt tính sinh học ức chế tăng trưởng tế bào thực vật rất mạnh, song hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người [2, 4].

Độc tính tiềm ẩn từ dược liệu cùng chi và cảnh báo y học cổ truyền

Một vấn đề cần hết sức cảnh giác là các nguy cơ từ thảo dược dùng trong thai kỳ. Một nghiên cứu tái đánh giá năm 2014 đã xem xét tính an toàn của các thảo dược y học cổ truyền trong thai kỳ [6]. Nhóm tác giả nhấn mạnh việc dùng thảo dược trong thai kỳ tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường như dị tật thai nhi (teratogenicity), sảy thai (abortion), độc tính chu sinh và các bất thường phát triển trước - sau sinh [6]. Các sách dược liệu kinh điển lưu truyền cũng chứa nhiều thông tin không đáng tin cậy về rủi ro thai kỳ [6]. Nghiên cứu phân tích lại các thử nghiệm trên chuột của các nhóm tác giả trước (khảo sát 17 vị thuốc) và ghi nhận nhiều bất thường, đồng thời kêu gọi phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn quốc tế để bảo vệ thai phụ [6].

Mặt khác, một loài thực vật nổi tiếng cùng chi Polygonum là Polygonum multiflorum (Hà thủ ô đỏ) đã được các nghiên cứu quốc tế tổng hợp và ghi nhận độc tính rõ rệt [6, 7]. Một đánh giá hệ thống năm 2014 công bố rằng chiết xuất thô và các hoạt chất của Polygonum multiflorum có thể dẫn đến độc tính trên gan (hepatotoxicity), độc tính trên thận (nephrotoxicity) và độc tính trên phôi thai (embryonic toxicity) [7]. Một báo cáo an toàn dược lâm sàng năm 2009 cũng phân tích hồi cứu các cảnh báo nước ngoài về tổn thương gan liên quan đến các chế phẩm từ loại cây cùng chi này [8].

Dù lá lồm (Polygonum chinense) là loài khác với Hà thủ ô đỏ (Polygonum multiflorum), chúng thuộc cùng một chi thực vật và đều chứa những thành phần chuyển hóa thứ cấp phức tạp [2, 3, 7]. Khi bản thân lá lồm chưa hề có thử nghiệm độc tính phôi thai trên người hay động vật, người mang thai hoàn toàn không nên chủ quan.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng lá thảo mộc lúc mang thai

Sai lầm phổ biến nhất của các thai phụ là tin rằng "cây cỏ tự nhiên ăn bao nhiêu cũng lành". Nhiều người cho rằng lá lồm mọc hoang dã, là món ăn truyền thống của đồng bào miền núi nhiều đời nay nên hoàn toàn vô hại. Tuy nhiên, tính an toàn trong ẩm thực dân gian chỉ đúng với người trưởng thành khỏe mạnh bình thường, không tương đồng với phụ nữ mang thai vốn có hệ miễn dịch, nội tiết và sinh lý nhạy cảm.

Một hiểu lầm khác là dùng nước đun lá lồm cô đặc để tự chữa tiêu chảy hoặc viêm nhiễm họng khi mang thai vì sợ dùng thuốc tây. Đúng là nghiên cứu thực vật ghi nhận cây lá lồm có tính năng kháng tụ cầu vàng và được dùng trong dân gian chữa tiêu chảy [5, 8]. Thế nhưng, việc tự ý uống nước thuốc sắc đậm đặc từ loại cây này có thể dẫn đến việc hấp thu nồng độ cao các hoạt chất chưa kiểm chứng độc tính sản khoa, gây nguy cơ co bóp tử cung hoặc ngộ độc mà mẹ bầu không lường trước được [6].

Nhóm phụ nữ mang thai nào cần thận trọng tối đa?

Bất kỳ phụ nữ mang thai nào cũng cần cẩn trọng với lá lồm, nhưng các đối tượng sau đây cần tránh tuyệt đối:

  • Thai phụ trong 3 tháng đầu thai kỳ (giai đoạn tam cá nguyệt thứ nhất): Đây là thời điểm phôi thai đang phân chia tế bào và hình thành các cơ quan trọng yếu. Các hoạt chất sinh học lạ có thể can thiệp vào quá trình này [1, 7].
  • Thai phụ có tiền sử động thai, sảy thai liên tiếp, dọa sảy thai hoặc đang có dấu hiệu ra máu âm đạo, đau bụng dưới âm ỉ [6].
  • Phụ nữ mang thai có bệnh lý nền về gan, suy giảm chức năng gan hoặc thận, do gánh nặng chuyển hóa các hợp chất thảo mộc có thể làm tăng độc tính [6, 7].
  • Người có hệ tiêu hóa cực kỳ nhạy cảm, dễ bị lạnh bụng hoặc đang dùng đồng thời các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính khác.

Cách sử dụng an toàn và lời khuyên thực tế

Nếu quá thèm hương vị chua thanh của lá lồm khi ốm nghén, thai phụ cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc chế biến và sử dụng sau:

  • Chỉ dùng một lượng rất nhỏ như rau gia vị: Không ăn lá lồm như một món rau chính, chỉ dùng vài lá tạo vị chua nhẹ trong nồi canh gia đình.
  • Luôn nấu chín kỹ: Không bao giờ ăn sống lá lồm, không nhai sống chấm muối hoặc uống nước ép lá lồm sống để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn thực phẩm hoặc kích ứng tiêu hóa.
  • Chọn nguồn gốc an toàn: Chỉ dùng lá lồm hái từ nơi tự nhiên sạch sẽ, rửa ngâm kỹ lưỡng để loại bỏ ký sinh trùng và tạp chất bẩn.
  • Không dùng nước sắc hay cao thuốc cô đặc: Tuyệt đối không dùng các bài thuốc nam sắc từ thân, rễ hoặc lá lồm để điều trị bệnh trong suốt thời kỳ mang thai [2].
  • Thay thế bằng gia vị chua an toàn hơn: Mẹ bầu có thể thay lá lồm bằng các nguyên liệu chua lành tính đã được chứng minh an toàn rộng rãi như cà chua, me chín hoặc quả sấu.

Nhìn chung, chế độ ăn uống khi mang thai cần ưu tiên sự an toàn, đa dạng và cân bằng dinh dưỡng. Trước khi quyết định dùng bất kỳ loài thảo mộc dân gian nào, bao gồm cả lá lồm, mẹ bầu hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ sản khoa trực tiếp thăm khám.