Nhiều gia đình thường tìm kiếm thịt nhái hoặc ếch đồng để bồi bổ cho phụ nữ mang thai vì quan niệm dân gian cho rằng đây là món ăn lành tính, giàu đạm. Tuy nhiên, việc ăn các loại thịt động vật hoang dã nhỏ bắt từ đồng ruộng trong thai kỳ tiềm ẩn nhiều mối nguy sức khỏe chưa lường hết. Liệu thai phụ có nên ăn thịt nhái không và cần đối mặt với rủi ro nào?

Câu trả lời ngắn gọn: Phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng thịt nhái bắt ngoài tự nhiên nếu không kiểm soát được nguồn gốc và quy trình chế biến. Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học chuyên biệt nào đánh giá độ an toàn tuyệt đối của việc ăn thịt nhái trên phụ nữ mang thai; dữ liệu y khoa hiện có chỉ tập trung vào rủi ro mầm bệnh ký sinh trùng và nhiễm khuẩn từ động vật hoang dã. Việc nhiễm ký sinh trùng trong giai đoạn mang thai có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sự phát triển của thai nhi.

Mối nguy từ ấu trùng ký sinh trùng Alaria alata

Nhái và ếch là mắt xích quan trọng trong chu trình sống của nhiều loại ký sinh trùng đường ruột và mô liên kết. Khi sống ngoài đồng ruộng, chúng tích tụ mầm bệnh từ môi trường ô nhiễm và nguồn thức ăn tự nhiên.

Một đánh giá khoa học công bố năm 2021 về ký sinh trùng Alaria alata chỉ ra rằng con người có thể trở thành vật chủ ngẫu nhiên khi ăn phải các loài như ếch nhái (đùi ếch) hoặc các loài ăn ếch nhái không được nấu chín kỹ [1]. Nghiên cứu này ghi nhận ấu trùng giai đoạn mesocercariae xâm nhập vào mô của vật chủ [1]. Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng nhiễm bệnh thường tương quan với số lượng ấu trùng mà cơ thể ăn phải [1].

Mối nguy đáng lo ngại là ấu trùng A. alata có sức chịu đựng rất cao với môi trường lạnh. Chúng tồn tại tốt ở nhiệt độ tủ lạnh từ 4 đến 8 độ C ngay cả trong thời gian lưu trữ dài [1]. Khi đông lạnh ở nhiệt độ -18 độ C, ấu trùng vẫn sống sót ít nhất 5 ngày [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc đông lạnh thịt động vật hoang dã tới nhiệt độ bên trong đạt ít nhất -13,7 độ C mới bất hoạt được ấu trùng mesocercariae [1].

Nguy cơ nhiễm Toxoplasma gondii gây dị tật bẩm sinh

Bên cạnh ký sinh trùng từ lưỡng cư, thịt động vật hoang dã nói chung là nguồn truyền lây nhiều mầm bệnh nguy hiểm. Một trong những tác nhân nguy cơ cao nhất đối với thai phụ là ký sinh trùng Toxoplasma gondii.

Theo một nghiên cứu công bố năm 2024 tại bang Thuringia (Đức) trên 42 mẫu lợn hoang dã - loài động vật ăn tạp có thể tiêu thụ cả các loài bò sát và lưỡng cư nhỏ - tỷ lệ dương tính với kháng thể kháng T. gondii lên tới 37,50% (18/42 mẫu) [2]. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng T. gondii có thể gây bệnh từ nghiêm trọng đến tử vong ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, đồng thời gây ra các rối loạn bẩm sinh ở thai nhi và trẻ sơ sinh [2]. Việc tiêu thụ thịt động vật hoang dã chưa nấu chín kỹ là con đường lây truyền chính của mầm bệnh này [2].

Đối với phụ nữ mang thai, hệ miễn dịch thường có sự thay đổi sinh lý tự nhiên. Nếu thai phụ nhiễm phải T. gondii lần đầu trong thai kỳ từ thịt động vật hoang dã sống hoặc tái, ký sinh trùng có thể truyền qua nhau thai và dẫn tới các tổn thương bẩm sinh ở trẻ sơ sinh [2].

Nguy cơ truyền nhiễm từ thịt thú rừng và động vật tự nhiên

Thịt nhái bắt ngoài tự nhiên thuộc nhóm thực phẩm hoang dã nhỏ, không chịu sự kiểm dịch thú y nghiêm ngặt như thịt chăn nuôi công nghiệp. Do đó, rủi ro phơi nhiễm nhiều loại tác nhân gây bệnh cùng lúc rất cao.

Một tổng quan hệ thống công bố năm 2023 phân tích 97 bài báo khoa học (giai đoạn 2000-2022) về động vật hoang dã tại 32 quốc gia đã phát hiện tổng cộng 114 chi mầm bệnh, bao gồm 15 loại virus, 40 loại vi khuẩn, 54 loài ký sinh trùng và 5 loại nấm trên 168 loài động vật có xương sống [3]. Trong số các tác nhân phát hiện được, có 32% số chi mang tiềm năng truyền lây sang người [3]. Việc săn bắt, giết mổ và ăn thịt động vật hoang dã làm gia tăng đáng kể nguy cơ lây lan các tác nhân truyền nhiễm này [3].

Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2024 tại chợ Atwemonom (Ghana) kiểm tra 50 mẫu thịt động vật hoang dã thuộc 8 loài khác nhau cho thấy tỷ lệ nhiễm giun sán đường ruột nói chung lên tới 71,0%, với 9 chi giun sán được xác định [4]. Trong đó, phương pháp phân tích phân tử xác định sự xuất hiện của hai loại giun sán nguy cơ lây truyền sang người là Strongyloides stercoralis và Trichuris trichiura [4]. Nghiên cứu khẳng định thịt động vật tự nhiên là ổ chứa nhiều loại ký sinh trùng có ý nghĩa y tế [4].

Tại châu Âu, một khảo sát quy mô lớn công bố năm 2021 tại bang Brandenburg (Đức) trên 354 cá thể lợn rừng thu thập qua 3 mùa săn từ 2017 đến 2020 cho thấy tỷ lệ nhiễm ấu trùng Alaria alata trung bình là 28,3%, thậm chí có huyện lên tới 64,1% [5]. Những dữ liệu thực địa này chứng minh mầm bệnh ký sinh trùng lưu hành rất phổ biến trong các quần thể động vật ngoài tự nhiên [5].

Vi sinh vật gây ngộ độc và thiếu hụt tiêu chuẩn kiểm dịch

Một đánh giá tổng hợp năm 2020 về thịt thú hoang tại Bắc Mỹ ghi nhận khoảng 43% các bệnh truyền nhiễm mới nổi ở người có nguồn gốc từ động vật hoang dã [6]. Nguy cơ lây truyền mầm bệnh qua đường thực phẩm luôn hiện hữu khi xử lý, giết mổ và tiêu thụ động vật tự nhiên không qua kiểm dịch [6].

Bên cạnh ký sinh trùng, việc xử lý thịt sống còn tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm các vi khuẩn đường ruột nguy hiểm. Nghiên cứu tổng quan năm 2021 về thịt sống chỉ ra mối nguy từ các tác nhân vi khuẩn phổ biến như Salmonella, Escherichia coli và Campylobacter jejuni khi chế biến thực phẩm chưa chín [7]. Thai phụ nếu nhiễm các vi khuẩn này có thể bị tiêu chảy cấp, mất nước và đe dọa thai kỳ.

Về mặt tích tụ kim loại nặng và hóa chất, nhái đồng sinh sống sát bùn đất, ruộng lúa thường xuyên tiếp xúc với thuốc bảo vệ thực vật, phân bón hóa học và nước thải nông nghiệp. Mặc dù các nghiên cứu hiện tại chưa cung cấp con số cụ thể về hàm lượng kim loại nặng riêng trên nhái, nhưng sinh vật đáy đồng ruộng luôn có nguy cơ hấp thụ tồn dư hóa chất từ môi trường sống.

Hiểu lầm thường gặp khi ăn thịt nhái

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần ngâm muối, rửa sạch bùn đất hoặc vắt chanh là có thể diệt sạch ký sinh trùng trong thịt nhái. Thực tế, ấu trùng ký sinh trùng nằm sâu trong từng thớ cơ thịt, mắt thường không thể thấy và các dung dịch sát khuẩn thông thường hoàn toàn vô tác dụng.

Một hiểu lầm khác là thịt nhái sau khi cấp đông trong tủ lạnh gia đình thì an toàn tuyệt đối để nấu tái hoặc nấu cháo nhanh. Dữ liệu khoa học chứng minh ấu trùng Alaria alata vẫn sống tốt trong ngăn mát tủ lạnh (4-8 độ C) và chịu được nhiệt độ âm -18 độ C trong ít nhất 5 ngày [1]. Do đó, việc đông lạnh thông thường ở tủ lạnh gia đình không đảm bảo tiêu diệt được hoàn toàn mầm bệnh ký sinh trùng [1].

Ai nên thận trọng?

Phụ nữ mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào là đối tượng cần thận trọng cao nhất. Do hệ miễn dịch thai kỳ có những biến đổi nhất định, việc phơi nhiễm mầm bệnh ký sinh trùng như Toxoplasma gondii có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho thai nhi [2].

Trẻ nhỏ, người lớn tuổi và những người có hệ miễn dịch suy giảm cũng tuyệt đối không nên dùng thịt động vật hoang dã chưa qua kiểm dịch [2]. Nếu có bệnh nền hoặc các triệu chứng rối loạn tiêu hóa mạn tính, người dân cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.

Cách áp dụng thực tế và chế biến an toàn

Để bảo đảm an toàn dinh dưỡng trong thai kỳ mà không phải chịu rủi ro nhiễm bệnh:

  • Ưu tiên thực phẩm thay thế: Thai phụ nên lựa chọn các nguồn đạm an toàn đã qua kiểm dịch thú y như thịt gia cầm, thịt lợn, cá bơi nước sạch hoặc các loại đậu đỗ. Đối với thịt đỏ, chế độ ăn cần cân đối, tránh ăn quá mức vì nghiên cứu cho thấy tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ liên quan đến nguy cơ tiểu đường thai kỳ [8].
  • Nhiệt độ nấu nướng: Nếu gia đình chế biến đùi ếch hoặc thịt nhái nuôi có nguồn gốc rõ ràng, phương pháp bất hoạt ký sinh trùng hiệu quả nhất là xử lý nhiệt kỹ [1]. Cần nấu chín hoàn toàn ở nhiệt độ ít nhất 72 độ C duy trì trong tối thiểu 2 phút để tiêu diệt ấu trùng ký sinh trùng [1].
  • Tuyệt đối không ăn tái: Không ăn các món nhái xào lăn tái, gỏi nhái hoặc cháo nấu nhanh chưa sôi kỹ.
  • Vệ sinh khi sơ chế: Rửa sạch tay, dao thớt sau khi chạm vào thịt sống để tránh lây nhiễm chéo vi khuẩn sang rau sống và các thực phẩm ăn liền khác [7].

Thịt nhái tuy chứa hàm lượng đạm nhất định nhưng tiềm ẩn quá nhiều rủi ro về ký sinh trùng và nhiễm khuẩn đối với sức khỏe sinh sản. Phụ nữ mang thai nên chọn các nguồn thực phẩm quen thuộc, được kiểm định rõ ràng và luôn duy trì nguyên tắc ăn chín uống sôi để bảo vệ trọn vẹn sức khỏe của cả mẹ và bé.