Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về quả nhót

Cứ mỗi độ cuối xuân đầu hè, quả nhót đỏ mọng xuất hiện trên nhiều gánh hàng rong tại miền Bắc và trở thành món ăn vặt quen thuộc của nhiều người. Vị chua dịu xen lẫn ngọt mát khi quả chín làm xiêu lòng không ít người yêu thích ẩm thực dân dã.

Tuy nhiên, bên cạnh vị ngon kích thích vị giác, nhiều độc giả thắc mắc: Quả nhót thực sự chứa những dưỡng chất gì? Liệu hàm lượng các chất chống oxy hóa tự nhiên như vitamin C và sắc tố đỏ lycopene trong loại quả này có cao như các loại quả thông thường khác?

Để làm rõ giá trị dinh dưỡng của quả nhót, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích thành phần hóa học cũng như định lượng các hợp chất sinh học có trong các loài thuộc chi Nhót (Elaeagnus). Kết quả nghiên cứu cho thấy hồ sơ dưỡng chất phong phú và nổi bật của loại quả này.

Nhót chứa dưỡng chất gì: Trả lời nhanh

Thịt quả nhót khi chín chứa hàm lượng lycopene rất cao, dao động thực tế từ 35,25 đến 60,21 mg trên 100 g quả tùy điều kiện sinh trưởng [1]. Đây là một trong những nguồn cung cấp carotenoid tự nhiên dồi dào, vượt trội so với nhiều loại quả đỏ thông thường.

Bên cạnh lycopene, thịt quả khi chín hoàn toàn chứa các loại đường hòa tan chính là glucose và fructose [2]. Axit hữu cơ phong phú nhất trong quả là axit malic, tạo nên vị chua thanh đặc trưng [2]. Quả nhót cũng cung cấp nền tảng chống oxy hóa mạnh cùng các vitamin cần thiết cho hoạt động của tế bào [3].

Cơ chế tác động của lycopene và vitamin C

Lycopene, beta-carotene và lutein là những hợp chất carotenoid dồi dào nhất được tìm thấy trong huyết thanh và các mô của cơ thể người [4]. Nhóm sắc tố thực vật tan trong chất béo này hoạt động như các chất thu dọn gốc oxy hóa tự do (ROS), giúp giảm hiện tượng stress oxy hóa [5].

Các chất dinh dưỡng chống oxy hóa tự nhiên bao gồm carotenoid (lycopene, beta-carotene), vitamin C và vitamin E đóng vai trò vô hiệu hóa gốc tự do sinh ra từ hoạt động tế bào hoặc tác nhân căng thẳng [3]. Nhờ đó, chúng duy trì tính toàn vẹn về mặt cấu trúc và chức năng của các tế bào miễn dịch quan trọng [3].

Khi hệ miễn dịch suy yếu, nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng lên, dẫn đến gia tăng tỷ lệ mắc bệnh và tổn thương tế bào [3]. Việc bổ sung đầy đủ các hợp chất carotenoid và vitamin chống oxy hóa giúp củng cố cả miễn dịch tế bào lẫn miễn dịch thể dịch thông qua việc ức chế phản ứng peroxy hóa lipid màng tế bào [1, 8].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về nhót và dưỡng chất

Để xác định cụ thể các chất dinh dưỡng trong quả thuộc chi Nhót (Elaeagnus umbellata), một nghiên cứu công bố năm 2024 tại miền Tây Georgia đã phân tích hàm lượng sắc tố đỏ lycopene [1]. Nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu quả ở các độ cao khác nhau so với mực nước biển và áp dụng phương pháp trích ly siêu âm sử dụng dung môi dầu hướng dương [1]. Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng lycopene trong quả đạt từ 35,25 mg đến 60,21 mg trên 100 g quả tươi [1]. Thử nghiệm cũng ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa thông qua khả năng ức chế gốc tự do DPPH vượt trội [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào quy trình chiết tách trong phòng thí nghiệm, chưa đánh giá trực tiếp khả năng dung nạp trên người.

Một nghiên cứu công bố năm 2011 khảo sát quá trình chín của quả nhót (Elaeagnus umbellata) thông qua phân tích proteomic [2]. Kết quả ghi nhận khi quả chín hoàn toàn, nồng độ sắc tố lycopene tăng lên cực kỳ cao cùng với sự tích tụ của đường glucose và fructose [2]. Axit malic được xác định là axit hữu cơ phong phú nhất trong cùi thịt quả [2]. Trong số 63 điểm protein tích lũy được phát hiện, có 43 protein mới liên quan đến chuyển hóa đường, chu trình axit citric và sinh tổng hợp isoprenoid [2]. Nghiên cứu chỉ ra cơ chế sinh hóa dẫn đến việc quả nhót tích tụ lượng lớn chất chống oxy hóa khi chuyển đỏ.

Về khả năng hấp thu và nồng độ trong cơ thể, một thử nghiệm lâm sàng thực hiện năm 2021 trên 18 người khỏe mạnh đã kiểm tra việc bổ sung hỗn hợp bột nước ép trái cây, rau củ và quả mọng cô đặc [6]. Mỗi người uống 6 viên mỗi ngày liên tục trong 8 tuần, cung cấp 1 mg lycopene, 159 mg vitamin C cùng các dưỡng chất khác [6]. Kết quả cho thấy nồng độ lycopene huyết tương tăng đáng kể từ 1,2 +- 0,5 micromol/L lên 1,7 +- 0,5 micromol/L (p = 0,005) [6]. Nồng độ vitamin C trong huyết tương cũng tăng từ 70 +- 20 micromol/L lên 90 +- 10 micromol/L (p < 0,001) [6]. Giới hạn của thử nghiệm là quy mô mẫu nhỏ (18 người) và sử dụng dạng viên nang cô đặc thay vì quả tươi tự nhiên.

Về tác động đối với sức khỏe hô hấp, các nghiên cứu tổng quan cho thấy lycopene có mối tương quan thuận với chỉ số FEV1 ở bệnh nhân hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) [5]. Một nghiên cứu can thiệp trên người bệnh hen phế quản ghi nhận việc bổ sung lycopene có khả năng ức chế tình trạng viêm đường thở do bạch cầu trung tính [5].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học

Dữ liệu dịch tễ học chỉ ra rằng nồng độ lycopene trong cơ thể có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc một loạt bệnh lý mạn tính [4]. Việc cung cấp đầy đủ các vi chất này giúp cơ thể chống lại các gốc tự do gây hại [3].

Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác cơ chế hoạt động của lycopene trong cơ thể sống (in vivo) vẫn còn nhiều thách thức [4]. Phần lớn các nghiên cứu dịch tễ học từ trước đến nay đều dựa trên việc tiêu thụ cà chua và các sản phẩm từ cà chua [2, 3]. Cà chua từ lâu được xem là nguồn cung cấp dồi dào folate, vitamin C, kali và carotenoid như lycopene hay beta-carotene [7].

Đối với quả nhót, bằng chứng hiện tại chủ yếu tập trung vào việc định lượng thành phần hóa học, hàm lượng lycopene và các loại đường hữu cơ trong quả [6, 7]. Các thử nghiệm lâm sàng dài hạn đánh giá trực tiếp tác động chuyển hóa của việc ăn quả nhót tươi trên cơ thể người vẫn còn hạn chế. Do đó, người tiêu dùng nên xem nhót là nguồn bổ sung vi chất tự nhiên, không nên coi là biện pháp điều trị bệnh.

Hiểu lầm thường gặp khi ăn nhót

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ những loại quả phổ biến như cà chua mới dồi dào lycopene [7]. Thực tế, các nghiên cứu xác định nồng độ lycopene trong quả chi Nhót đạt tới 35,25 - 60,21 mg/100 g, cao hơn nhiều nguồn thực vật khác [1].

Một hiểu lầm khác là cho rằng ăn nhót xanh cũng mang lại giá trị chống oxy hóa tương đương quả chín. Nghiên cứu sinh hóa cho thấy nồng độ lycopene chỉ đạt mức cực kỳ cao khi quả nhót đã bước vào giai đoạn chín hoàn toàn [2]. Quả nhót còn xanh chủ yếu chứa nhiều vị chát và chưa tích lũy đầy đủ các sắc tố carotenoid có lợi [2].

Nhiều người cũng nghĩ rằng cơ thể tự tổng hợp được các chất chống oxy hóa này. Trên thực tế, cơ thể người không thể tự tổng hợp hầu hết các vi chất carotenoid và vitamin thiết yếu, mà bắt buộc phải hấp thu thông qua chế độ ăn uống hàng ngày hoặc thực phẩm bổ sung [6].

Ai nên thận trọng khi ăn quả nhót?

Quả nhót khi chín chứa hàm lượng axit malic dồi dào [2]. Do đó, những người đang mắc bệnh lý viêm loét dạ dày tá tràng hoặc trào ngược dạ dày thực quản nên thận trọng, tránh ăn khi bụng đói để không kích thích niêm mạc dạ dày.

Vỏ quả nhót thường có lớp vảy bạc mịn. Lớp vảy này có thể gây ngứa hoặc kích ứng niêm mạc họng, đặc biệt đối với người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang mắc các bệnh lý đường hô hấp.

Đối với phụ nữ mang thai, dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng căng thẳng oxy hóa thường tăng cao trong thai kỳ và lượng chất chống oxy hóa đầy đủ rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu về mối liên quan giữa việc hấp thu vitamin C từ chế độ ăn của người mẹ và triệu chứng thở khò khè ở trẻ nhỏ cho thấy mối tương quan thuận [5]. Hiện chưa có nghiên cứu riêng biệt đánh giá độ an toàn hay liều lượng ăn quả nhót trên phụ nữ mang thai và cho con bú; nhóm đối tượng này chỉ nên ăn lượng vừa phải và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu có băn khoăn về dinh dưỡng.

Cách áp dụng thực tế và lưu ý chế biến

Để tận dụng tối đa lượng lycopene, nên ưu tiên chọn những quả nhót đã chín đỏ hoàn toàn vì đây là giai đoạn quả tích lũy lượng lycopene cao nhất [2]. Trước khi ăn, cần chà sạch lớp bụi phấn vảy trắng bên ngoài vỏ quả để tránh gây khó chịu cho cổ họng.

Lycopene là một hợp chất tan trong chất béo [2, 8]. Nghiên cứu chiết tách cho thấy dầu thực vật (như dầu hướng dương) là môi trường hòa tan và trích ly lycopene rất hiệu quả [1]. Do đó, việc kết hợp nhót trong các món ăn có một lượng chất béo vừa phải, hoặc dùng chung trong bữa ăn hoàn chỉnh, sẽ giúp cơ thể hấp thu carotenoid tốt hơn so với việc ăn đơn thuần.

Người có bệnh nền đường tiêu hóa hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh khẩu phần phù hợp, không nên lạm dụng ăn quá nhiều trong một lần.

Nhót là loại quả thơm ngon của mùa hè, cung cấp nguồn lycopene tự nhiên rất dồi dào cùng các đường tự nhiên và axit malic hữu ích. Việc thưởng thức nhót chín đỏ với lượng vừa phải, kết hợp trong chế độ ăn cân bằng, sẽ giúp bạn làm phong phú thêm nguồn vi chất dinh dưỡng hàng ngày một cách an toàn.