Quả sơ ri (sê-ri) là loại trái cây quen thuộc, thơm ngon và nổi tiếng với hàm lượng vitamin C dồi dào. Nhiều người thường xuyên ăn sơ ri hoặc uống nước ép để bồi bổ cơ thể, đặc biệt là khi đang phải uống thuốc bổ sung sắt điều trị thiếu máu.

Tuy nhiên, nguồn dưỡng chất phong phú trong quả sơ ri có thể tạo ra các phản ứng tương tác sinh học đáng lưu ý nếu dùng chung với thuốc bổ sung sắt hoặc thuốc chống đông máu. Người đang điều trị bệnh cần hiểu rõ bản chất của những tương tác này để bảo đảm an toàn.

Tương tác giữa sơ ri với thuốc sắt và thuốc kháng đông

Sơ ri cung cấp hàm lượng axít ascorbic (vitamin C) tự nhiên rất cao, giúp thúc đẩy quá trình hòa tan và hấp thu sắt tại ruột [1]. Đồng thời, các hợp chất trong nước ép sơ ri còn thể hiện khả năng bảo vệ tế bào tủy xương trước tình trạng tổn thương DNA do thừa sắt gây ra trong thử nghiệm trên động vật [2].

Mặt khác, lượng lớn vitamin C đưa vào cơ thể từ các nguồn bổ sung có khả năng gây hiện tượng kháng thuốc warfarin – một loại thuốc chống đông máu nhóm coumarin [3]. Khi nồng độ vitamin C thay đổi đột ngột, chỉ số đông máu INR của bệnh nhân có thể mất kiểm soát, làm tăng nguy cơ tắc mạch hoặc xuất huyết nguy hiểm [3].

Cơ chế tác động của vitamin C và hoạt chất trong sơ ri

Quá trình hấp thu sắt không chứa nhân heme tại ruột non đòi hỏi môi trường axít nhẹ để giữ cho ion sắt ở trạng thái hòa tan [4]. Axít ascorbic đóng vai trò là một chất khử mạnh, giúp sắt duy trì khả năng hòa tan trong phạm vi pH rộng và dễ dàng đi qua chất vận chuyển kim loại hóa trị 2 (DMT1) ở niêm mạc ruột non [1]. Tỷ lệ phân tử axít ascorbic trên sắt cần đạt khoảng 2:1 để phát huy tối đa sinh khả dụng này [1].

Bên cạnh đó, các polyphenol tự nhiên trong quả sơ ri (Malpighia emarginata DC.) như cyanidin-3-glucoside chloride và quercetin còn thúc đẩy sự biểu hiện gen của chất vận chuyển vitamin C phụ thuộc natri 1 (SVCT1) [5]. Thử nghiệm trên tế bào biểu mô ruột người Caco-2 cho thấy việc tiếp xúc với 3 mM axít ascorbic trong nước ép sơ ri giúp lượng vitamin C nội bào tăng cao hơn rõ rệt so với axít ascorbic đơn lẻ ở các mốc thời gian 2, 3, 4, 8 và 24 giờ [5].

Tuy nhiên, đối với thuốc chống đông warfarin, axít ascorbic liều trị liệu có thể ức chế tác dụng của thuốc [3]. Khi dùng đồng thời lượng lớn axít ascorbic, chỉ số đông máu INR có thể bị giữ ở mức thấp dưới mục tiêu điều trị, nhưng nếu đột ngột ngừng vitamin C, chỉ số INR có thể tăng vọt lên mức mất kiểm soát [3].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận về hiệu quả hấp thu sắt

Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận khả năng hỗ trợ hấp thu sắt của axít ascorbic. Điển hình, một tổng quan hệ thống năm 2022 khẳng định vitamin C là chất tăng cường hấp thu sắt mạnh nhất qua trung gian chất vận chuyển DMT1 [1]. Một nghiên cứu năm 2012 trên bệnh nhân lọc màng bụng cũng nêu rõ, việc dùng phối hợp lượng dư vitamin C với sắt ferrous fumarate giúp tỷ lệ hấp thu sắt vô cơ đạt mức 10%, vượt trội so với mức thông thường từ 2% đến 4% [6].

Trên bệnh nhân từng phẫu thuật nối tắt dạ dày, một thử nghiệm can thiệp kéo dài 2 tháng trên 29 bệnh nhân cho thấy việc bổ sung thêm vitamin C cùng với sắt đường uống giúp cải thiện đáng kể mức độ phục hồi dự trữ ferritin (p < 0.01) và điều chỉnh tình trạng thiếu máu (p < 0.05) so với dùng sắt đơn độc [7]. Đồng thời, một nghiên cứu năm 2016 trên chuột cho thấy tiền xử lý bằng nước ép sơ ri chín hoặc xanh đều có hoạt tính chống đột biến, làm giảm đáng kể số lượng vi nhân trong tủy xương do tổn thương từ phản ứng của các gốc oxy hóa gây bởi ion sắt [2].

Nghiên cứu chỉ ra những giới hạn của vitamin C với thuốc sắt

Dù cơ chế sinh hóa rất rõ ràng, việc bổ sung vitamin C cùng viên sắt không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả vượt trội trên thực tế lâm sàng. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2020 trên bệnh nhân trưởng thành bị thiếu máu thiếu sắt cho thấy việc uống sắt đơn thuần mang lại hiệu quả tương đương với phối hợp sắt và vitamin C [4]. Các chỉ số hemoglobin tại các tuần 2, 4, 6 và 8 giữa 2 nhóm không có sự chênh lệch có ý nghĩa lâm sàng (khoảng biến thiên nằm trong phạm vi tương đương ±1 g/dL) [4].

Sau 8 tuần, các chỉ số chuyển hóa sắt quan trọng như ferritin huyết thanh, sắt huyết thanh, độ bão hòa transferrin và tổng khả năng gắn sắt (TIBC) giữa hai nhóm đều tương đương nhau [4]. Tỷ lệ tác dụng phụ cũng không có sự khác biệt [4].

Thêm vào đó, từ năm 1976, một nghiên cứu về hấp thu qua đường ruột đã chỉ ra rằng axít ascorbic chỉ tăng nhẹ hấp thu sắt, trong khi carotene lại cản trở quá trình này; các loại nước ép tự nhiên chứa carotene có thể làm giảm hấp thu sắt ở các mức độ khác nhau [8].

Cảnh báo tương tác nguy hiểm với thuốc kháng đông coumarin

Tương tác giữa vitamin C liều cao và thuốc chống đông warfarin đã được báo cáo trong y văn. Năm 2013, một báo cáo lâm sàng mô tả trường hợp một bệnh nhân nam da trắng 65 tuổi có tiền sử rối loạn tim và phổi mạn tính, nhập viện do thuyên tắc phổi cấp và huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới [3].

Bệnh nhân được khởi động dùng enoxaparin 60 mg hai lần mỗi ngày và warfarin natri 5 mg mỗi ngày, nhưng chỉ số INR liên tục duy trì dưới mức mục tiêu dù liều warfarin đã tăng dần lên đến 20 mg/ngày [3]. Sau hơn một tuần, khi các nguyên nhân suy gan, suy thận hay bất thường yếu tố đông máu bị loại trừ, bác sĩ phát hiện bệnh nhân đã tự ý dùng thêm axít ascorbic mỗi ngày trong suốt ba tháng để hỗ trợ hấp thu viên sắt [3].

Việc sử dụng axít ascorbic bị ngưng vào ngày điều trị thứ 8 [3]. Đáng chú ý, chỉ số INR của bệnh nhân tăng vọt lên mức báo động là 15.4 vào ngày thứ 10, buộc các bác sĩ phải can thiệp khẩn cấp bằng phytomenadione (vitamin K1) và tạm ngừng warfarin [3]. Đến ngày thứ 12, khi INR hạ về mức 2.7, warfarin mới được sử dụng lại ở liều an toàn [3]. Trường hợp này cho thấy vitamin C liều cao có thể gây hiện tượng kháng warfarin, và việc thay đổi lượng dùng đột ngột tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết cực kỳ nguy hiểm [3].

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi dùng sơ ri?

Người đang điều trị chống đông máu bằng thuốc warfarin hoặc các dẫn chất coumarin tuyệt đối không được tự ý ăn quá nhiều sơ ri, uống nước ép sơ ri đậm đặc hoặc kết hợp với viên uống vitamin C liều cao [3]. Bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào về lượng vitamin C nạp vào đều có thể làm dao động chỉ số INR [3].

Người đang điều trị thiếu máu thiếu sắt cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi kết hợp dùng sơ ri với viên sắt, tránh ngộ nhận rằng ăn càng nhiều trái cây giàu vitamin C thì thuốc sắt càng phát huy tác dụng nhanh [4].

Người mắc các bệnh lý mạn tính phức tạp, bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc lọc màng bụng cần theo dõi chặt chẽ lượng vi chất dung nạp, vì tình trạng vi chất trong huyết tương có thể bị thất thoát hoặc biến động phức tạp [6].

Hướng dẫn sử dụng quả sơ ri an toàn trong đời sống

Đối với người khỏe mạnh hoặc người có nhu cầu hỗ trợ hấp thu vi chất, quả sơ ri là nguồn cung cấp vitamin C và polyphenol thực vật rất tốt [5]. Khi dùng sơ ri nhằm hỗ trợ hấp thu sắt từ bữa ăn hoặc viên sắt, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không lạm dụng các loại nước ép cô đặc [1].

Nên dùng quả tươi nguyên vẹn hoặc xay sinh tố cả quả để giữ lại chất xơ, hạn chế việc vắt lấy nước cốt đậm đặc chứa hàm lượng axít quá lớn [5]. Không nên dùng sơ ri cùng lúc với các loại nước ép chứa lượng carotene lớn nếu mục đích chính là tăng cường hấp thu chất sắt [8].

Đối với bệnh nhân đang sử dụng warfarin, chế độ dinh dưỡng cần duy trì mức độ ổn định hàng ngày. Bất kỳ quyết định thêm hoặc bớt sơ ri trong thực đơn đều cần được thông báo cho bác sĩ để xét nghiệm và theo dõi chỉ số INR định kỳ [3].

Quả sơ ri là nguồn dưỡng chất tự nhiên giá trị nhưng cần được sử dụng một cách khoa học. Việc nắm vững các tương tác dược lý học giúp người bệnh tận dụng lợi ích chống oxy hóa của loại trái cây này mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến phác đồ điều trị bằng thuốc.