Nhầm lẫn phổ biến giữa hai vị thuốc mang tên hoắc hương

Trong y học cổ truyền và thị trường dược liệu, tên gọi hoắc hương rất quen thuộc nhưng lại dễ gây lúng túng cho người dùng. Nhiều người lầm tưởng hoắc hương chỉ là một loại cây duy nhất, dùng loại nào cũng mang lại hiệu quả như nhau. Thực tế, thị trường từ lâu đã tồn tại song song hai dược liệu khác nhau: Quảng hoắc hương và Thổ hoắc hương [1], [2].

Tên gọi chung "hoắc hương" trong y học cổ truyền Á Đông có thể chỉ loài Agastache rugosa hoặc Pogostemon cablin [1]. Sự tương đồng về cách gọi này khiến hai loại thảo dược này thường xuyên bị thay thế hoặc dùng lẫn lộn với nhau [1], [3]. Dù vậy, chúng là hai loài thực vật riêng biệt với nguồn gốc địa lý và đặc tính hóa học khác nhau [1], [2].

Hai loài thực vật khác nhau từ nguồn gốc đến phân bố

Quảng hoắc hương là tên gọi chỉ loài Pogostemon cablin (Blanco) Benth., thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), thường được biết đến trên thế giới với tên gọi patchouli [1], [4]. Loài cây này có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á như Malaysia, Indonesia và Philippines, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm [1], [4]. Tại Trung Quốc, cây được di thực và trồng nhiều ở các tỉnh phía Nam như Quảng Đông, Hải Nam, Quảng Tây, Phúc Kiến nên mới mang tên gọi Quảng hoắc hương [2], [4].

Trong khi đó, Thổ hoắc hương là loài Agastache rugosa, cũng thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) [1], [3]. Đây là loài bản địa duy nhất của chi Agastache có nguồn gốc từ vùng Đông Á [1]. Trong lịch sử dược liệu, Agastache rugosa còn được gọi là hoắc hương phương Bắc để phân biệt với Quảng hoắc hương phương Nam [2].

Ở một số quốc gia châu Á, cả hai loài này đều từng được bán dưới cùng tên gọi dược liệu [1], [3]. Chẳng hạn tại Nhật Bản, cả hai cây đều được dùng dưới tên "Kakko" [1]. Tại Hàn Quốc, chúng từng cùng được lưu hành với tên "Kwakhyang" [3]. Sự trùng lặp tên gọi dân gian này chính là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tình trạng nhầm lẫn kéo dài [1], [3].

Sự khác biệt về thành phần hoạt chất và mùi hương

Dù có thể thay thế nhau trong một số bài thuốc cổ truyền, thành phần hóa học và mùi hương đặc trưng của hai loài lại rất khác biệt [1]. Tác dụng dược lý của Quảng hoắc hương phần lớn do tinh dầu quyết định [2]. Thành phần và hàm lượng của các chất trong tinh dầu phản ánh trực tiếp chất lượng của vị thuốc này [2].

Một phân tích năm 2006 bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đối với tinh dầu Pogostemon cablin đã xác định 9 hợp chất chính trong số 10 đỉnh sắc ký tiêu biểu [2]. Các chất này gồm beta-patchoulene, caryophyllene, alpha-guaiene, seychellene, beta-guaiene, delta-guaiene, spathulenol, patchouli alcohol và pogostone [2]. Đặc biệt, patchouli alcohol và pogostone là những hợp chất đặc trưng tạo nên giá trị và các hóa tuýp (chemotype) của Quảng hoắc hương [2], [5].

Ngược lại, Thổ hoắc hương (Agastache rugosa) lại có hồ sơ hoạt chất riêng biệt. Một nghiên cứu năm 2014 phân tích hàm lượng carotenoid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) cho thấy Agastache rugosa chứa lượng lớn beta-carotene (đạt 499,2 microgam/gam) và lutein (đạt 277,1 microgam/gam), bên cạnh các carotenoid khác như zeaxanthin, violaxanthin và antheraxanthin [1]. Ngoài ra, nghiên cứu chuyển hóa năm 2024 đã chỉ ra hoạt chất tilianin là dấu chỉ phân tử đặc trưng giúp nhận diện Agastache rugosa, khác biệt hoàn toàn với pogostone của Quảng hoắc hương [5].

Điểm giống và khác về công dụng theo y học cổ truyền và hiện đại

Theo lý luận y học cổ truyền, hoắc hương được xếp vào nhóm thuốc phương hương hóa thấp, có tính cay m 온 [1]. Vị thuốc này thường được dùng để trừ thấp, giải biểu, trị các chứng nôn mửa, đầy trướng do thấp trệ và hỗ trợ xử lý nhiễm nấm [1]. Do có công năng theo đông y tương đồng, Pogostemon cablin thường được dùng thay thế cho Agastache rugosa [1].

Về mặt dược lý hiện đại, Quảng hoắc hương (Pogostemon cablin) được biết đến với công dụng kháng khuẩn, chống viêm, giải độc và giảm đau [4], [6]. Dược liệu này đặc biệt được ứng dụng rộng rãi trong các hội chứng ngoại cảm và bệnh lý đường tiêu hóa, cũng như hỗ trợ bảo vệ chức năng hàng rào biểu mô ruột [6]. Nghiên cứu năm 2021 phân tích dược lý mạng và thí nghiệm tế bào cho thấy hoạt chất patchouli alcohol chiết xuất từ Pogostemon cablin có khả năng ức chế sự tăng sinh, di chuyển, xâm lấn và thúc đẩy quá trình tự chết (apoptosis) của tế bào ung thư dạ dày [7].

Về phía Thổ hoắc hương (Agastache rugosa), đây là vị thuốc quan trọng trong y học truyền thống Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản [1]. Cây đã được nghiên cứu thường xuyên về các hoạt tính dược lý thông qua các mô hình thực nghiệm ống nghiệm và trên động vật [1]. Tuy nhiên, do thành phần hóa học khác nhau, tác dụng cụ thể của từng loại lên cơ thể không hoàn toàn giống hệt [1], [5].

Những nghiên cứu khoa học giúp phân biệt chính xác hai vị thuốc

Việc nhầm lẫn hai dược liệu này đã thúc đẩy các nhà khoa học phát triển nhiều kỹ thuật kiểm nghiệm hiện đại nhằm xác thực nguồn gốc dược liệu.

Nghiên cứu dấu chỉ phân tử năm 2023: Nhóm nghiên cứu đã thiết lập dấu chỉ phân tử bằng kỹ thuật real-time PCR để phân biệt Agastache rugosa và Pogostemon cablin [3]. Các đoạn mồi đặc hiệu loài được thiết kế dựa trên vùng ITS của DNA ribosome nhân và các gene lục lạp gồm matK, rbcL, rpoB [3]. Kết quả thử nghiệm trên 6 bộ mồi cho hệ số tương quan lớn hơn 0,99, độ dốc khoảng -3,36 đến -3,58 và hiệu suất phản ứng đạt 90,13% đến 98,52% [3]. Phương pháp được thẩm định thành công qua thử nghiệm mù trên 14 sản phẩm thương mại và 14 loài ngoài mục tiêu, giúp ngăn ngừa nhầm lẫn thương mại [3].

Nghiên cứu chuyển hóa và sắc ký năm 2024: Các nhà khoa học đã ứng dụng sắc ký lỏng khối phổ tứ cực thời gian bay kết hợp đầu dò chuỗi diode (HPLC-DAD) để phân biệt hai loài và xác định các hóa tuýp [5]. Nghiên cứu đã tìm thấy 222 đặc trưng chuyển hóa riêng biệt giữa Pogostemon cablin và Agastache rugosa [5]. Trong đó, pogostone đặc trưng cho Pogostemon cablin, còn tilianin là dấu chỉ của Agastache rugosa [5]. Phương pháp định lượng này đã được kiểm nghiệm thực tế tại các hiệu thuốc đông y để bảo đảm tính chuẩn xác của dược liệu [5].

Nghiên cứu về phân loại hóa tuýp năm 2006: Phân tích cụm dựa trên dữ liệu GC-MS của 18 mẫu Pogostemon cablin thu thập từ các vùng khác nhau đã chia loài này thành 3 nhóm hóa tuýp: nhóm giàu patchouliol, nhóm giàu pogostone và nhóm trung gian giữa hai loại [2]. Việc lập bản đồ dấu vân tay hóa học này giúp loại trừ các mẫu giả mạo hoặc dược liệu thay thế không đạt chuẩn [2].

Nghiên cứu di truyền năm 2002: Thử nghiệm giải trình tự PCR trên 6 mẫu Pogostemon cablin từ các vùng trồng ở Quảng Đông và Hải Nam đã phân tích trình tự 1.245 cặp base của gene lục lạp matK và 1.803–1.805 cặp base của gene 18S rRNA [8]. Kết quả phát hiện 47 vị trí biến dị trên gene matK và 17 vị trí trên gene 18S rRNA, cho thấy sự phân hóa di truyền có liên quan mật thiết với xuất xứ địa lý và hàm lượng tinh dầu của dược liệu [8].

Ý nghĩa của các bằng chứng và giới hạn nghiên cứu hiện nay

Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh rõ ràng rằng Quảng hoắc hương và Thổ hoắc hương là hai thực thể dược liệu độc lập [1], [5]. Việc nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến việc sử dụng sai hoạt chất mong muốn, ảnh hưởng đến hiệu quả hỗ trợ điều trị [5]. Các công cụ như real-time PCR hay HPLC-DAD giúp ngành dược liệu phân định chính xác nguyên liệu [3], [5].

Mặc dù vậy, người tiêu dùng cần lưu ý về giới hạn của các bằng chứng khoa học. Một số tác dụng như ức chế tế bào ung thư dạ dày của patchouli alcohol chỉ mới được ghi nhận trên mô hình tế bào và phân tích dược lý mạng sinh học [7]. Dữ liệu này chưa thể ngoại suy thành công dụng điều trị ung thư trên người. Tương tự, nhiều dữ liệu sinh học của Agastache rugosa chủ yếu dừng lại ở thử nghiệm ống nghiệm và động vật [1]. Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng dược liệu thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Hiểu lầm thường gặp khi chọn mua và sử dụng

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng Thổ hoắc hương và Quảng hoắc hương có thể thay thế nhau trong mọi trường hợp mà không làm thay đổi hiệu lực bài thuốc. Mặc dù y học cổ truyền xếp cả hai vào nhóm giải biểu trừ thấp, sự khác biệt về thành phần tinh dầu và nồng độ flavonoid khiến mỗi vị có thế mạnh riêng [1], [5].

Nhiều người cũng nghĩ rằng dược liệu hoắc hương phơi khô nào cũng có chất lượng như nhau. Trên thực tế, ngay trong nội bộ loài Quảng hoắc hương (Pogostemon cablin), chất lượng và mùi vị đã chia thành các hóa tuýp khác nhau tùy thuộc vào vùng đất trồng [2], [8]. Việc chọn mua dược liệu không rõ nguồn gốc, trôi nổi ngoài thị trường rất dễ gặp phải tình trạng lẫn lộn loài hoặc dược liệu kém phẩm chất [3], [5].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng dược liệu hoắc hương?

Mặc dù là dược liệu có nguồn gốc tự nhiên, việc sử dụng Quảng hoắc hương và Thổ hoắc hương cần thận trọng. Cả hai vị thuốc đều chứa lượng tinh dầu bay hơi phong phú và có tính chất cay, ấm [1], [2]. Những người có cơ địa âm hư hỏa vượng, nhiệt thịnh hoặc thường xuyên khô khát cần tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi dùng.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng xác nhận tính an toàn tuyệt đối. Những đối tượng này không nên tự ý sắc uống hay xông tinh dầu liều cao. Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị bệnh đường tiêu hóa cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ tương tác thuốc.

Hướng dẫn áp dụng và bảo quản đúng cách

Khi có nhu cầu sử dụng hoắc hương cho các bài thuốc gia đình, người dùng nên chọn mua tại các cơ sở đông dược uy tín có kiểm soát nguồn gốc xuất xứ [3], [5]. Nếu đơn thuốc yêu cầu Quảng hoắc hương, cần bảo đảm đúng vị thuốc từ loài Pogostemon cablin với mùi thơm nồng đặc trưng của tinh dầu patchouli [1], [4].

Do hoạt chất quý trong Quảng hoắc hương chủ yếu nằm ở phần tinh dầu dễ bay hơi, khi sắc thuốc cùng các vị khác, dược liệu thường được cho vào sau cùng (hậu hạ), chỉ đun sôi nhẹ trong thời gian ngắn để tránh thất thoát tinh dầu [2]. Dược liệu khô cần được bảo quản trong hộp kín, đặt nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Đáng lưu ý, cây Pogostemon cablin trong tự nhiên dễ bị nhiễm nấm bệnh gây đốm lá và cháy thân (như loài nấm Stagonosporopsis pogostemonis), vì vậy người dùng cần loại bỏ những phần dược liệu có dấu hiệu ẩm mốc hoặc hư hại [4].

Cả Quảng hoắc hương và Thổ hoắc hương đều là những vị thuốc quý của nền y học cổ truyền Á Đông [1]. Tuy nhiên, việc nhận thức rõ sự khác nhau về bản chất sinh học, thành phần hóa học và công dụng sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng dược liệu, bảo đảm tính an toàn và đạt hiệu quả tối ưu cho sức khỏe [1], [5]. Khi gặp các vấn đề sức khỏe bất thường, việc thăm khám và nhận tư vấn trực tiếp từ thầy thuốc có chuyên môn luôn là ưu tiên hàng đầu.