Nhiều người bệnh mạn tính thường có thói quen kết hợp các bài thuốc y học cổ truyền, thảo dược tự nhiên cùng thuốc tây để tăng hiệu quả điều trị. Trong số đó, quế chi (hay các chế phẩm từ quế) là vị thuốc quen thuộc, được truyền tai nhau về khả năng hỗ trợ ổn định đường huyết rất tốt. Tuy nhiên, việc tự ý dùng chung quế với các loại thuốc điều trị như thuốc đái tháo đường hay thuốc chống đông máu tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe khó lường.
Câu trả lời ngắn gọn từ góc độ y khoa là: Quế chi có chứa các hoạt chất sinh học có thể gây tương tác bất lợi với thuốc điều trị tây y, đặc biệt làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức và tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết. Người bệnh đang sử dụng các thuốc đặc trị bắt buộc phải thận trọng và tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng dược liệu này.
Cơ chế tác động sinh học của quế đối với đường huyết
Theo y văn và các phân tích dược lý, quế thể hiện nhiều lợi ích đối với sức khỏe con người, đặc biệt nhờ đặc tính kháng viêm, chống tăng triglycerid máu và hỗ trợ chống đái tháo đường [1]. Các hợp chất thực vật (phytochemical) có thể được chiết xuất từ nhiều bộ phận của cây quế bằng phương pháp chưng cất và chiết xuất dung môi [1]. Những hoạt chất này giúp giảm đề kháng insulin, hỗ trợ chống lại tình trạng tăng đường huyết, rối loạn lipid máu, phản ứng viêm, stress oxy hóa và tình trạng glycat hóa protein bất thường [1]. Dù cơ chế tác động chính xác của các hoạt chất trong quế vẫn chưa thực sự sáng tỏ hoàn toàn, quế đã cho thấy khả năng kiểm soát đái tháo đường thông qua nhiều con đường điều hòa tiết insulin và truyền tín hiệu thụ thể insulin [1].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm cũng chỉ ra quế có tác động ức chế enzyme tiêu hóa tinh bột [2]. Một nghiên cứu so sánh 4 loài quế thương mại chính bao gồm quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia), quế Indonesia (C. burmanii), quế Việt Nam (C. loureirii) và quế Tích Lan (C. zeylanicum) cho thấy quế làm giảm phân giải tinh bột trong giai đoạn tiêu hóa ở miệng (P = 0,006) và dạ dày (P = 0,029), nhưng không thấy tác động ở giai đoạn ruột [2]. Cả 4 loại quế đều ức chế mạnh men alpha-glucosidase khi so sánh với acarbose, riêng quế Trung Quốc cho hiệu quả ức chế alpha-amylase mạnh nhất [2]. Việc làm chậm phân giải carbohydrate này giải thích vì sao quế có tiềm năng làm giảm hấp thu glucose [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả và rủi ro của quế?
Hiệu quả hạ đường huyết của quế đã được ghi nhận qua nhiều mô hình nghiên cứu khác nhau. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy quế cải thiện dung nạp glucose ở động vật đái tháo đường do streptozotocin, kích thích tiết insulin trong ống nghiệm (in vitro) và làm giảm đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 khi điều trị đồng thời cùng thuốc uống hạ đường huyết [3]. Chính vì tác dụng dược lý này, giới chuyên môn từng nảy sinh tranh cãi về việc xếp quế vào nhóm thực phẩm chức năng bổ sung hay thuốc điều trị bệnh [3]. Điển hình, Hiệp hội Đái tháo đường Đức (DDG) và Hội Dược học Đức (DPhG) từng đưa ra khuyến cáo giữ khoảng cách, thận trọng với việc dùng quế như một loại thực phẩm hỗ trợ cho bệnh nhân đái tháo đường [3].
Ở cấp độ lâm sàng trên người, một tổng quan hệ thống năm 2009 đã tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng giả dược từ tháng 1/2003 đến tháng 7/2008, gồm 5 nghiên cứu trên bệnh nhân đái tháo đường type 2 và 3 nghiên cứu trên người không mắc đái tháo đường, với tổng số 311 người tham gia [4]. Kết quả cho thấy:
- Hai nghiên cứu trên bệnh nhân đái tháo đường ghi nhận mức giảm đường huyết lúc đói (FBG) đáng kể, lần lượt là 18-29% và 10,3% (p < 0,05) [4].
- Một thử nghiệm trên người không đái tháo đường ghi nhận FBG giảm 8,4% (p < 0,01) so với nhóm dùng giả dược, và một nghiên cứu khác chứng minh mức giảm phản ứng glucose rõ rệt qua nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (p < 0,05) [4].
- Tuy nhiên, có tới 3 nghiên cứu trên bệnh nhân đái tháo đường không ghi nhận kết quả có ý nghĩa thống kê [4].
Các tác giả kết luận rằng dù chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn về việc dùng quế như liệu pháp trị đái tháo đường chuẩn mực, quế thực sự sở hữu đặc tính hạ đường huyết và tiềm năng giảm glucose sau ăn [4].
Hiểm họa khi phối hợp với thuốc đái tháo đường và thuốc chống đông
Mối nguy hiểm lớn nhất khi tự ý dùng quế chi nằm ở nguy cơ tương tác thuốc. Khi người bệnh đái tháo đường đang dùng các thuốc hạ đường huyết đường uống mà dùng thêm quế, tác động cộng hưởng hạ glucose có thể đẩy người bệnh vào trạng thái tụt đường huyết quá mức [1, 6]. Phản ứng đối với quế phụ thuộc rất lớn vào loại quế, liều lượng sử dụng cũng như đặc điểm của từng cá nhân bao gồm cả các tương tác thuốc đang diễn ra [1]. Việc đường huyết giảm sâu đột ngột rất nguy hiểm, có thể dẫn đến hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi, ngất xỉu hoặc hôn mê.
Đối với nhóm thuốc chống đông máu, các tài liệu y khoa lưu ý các thuốc chống đông đường uống có nguy cơ tương tác phức tạp với nhiều chất và thuốc khác dùng kèm [2, 3, 4, 5]. Phân tích thành phần các loài quế cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng hóa thực vật, trong đó chất coumarin có mặt ở hàm lượng khác nhau tùy loài, ví dụ quế Tích Lan ghi nhận nồng độ coumarin thấp nhất [2]. Coumarin là hợp chất tự nhiên có liên quan mật thiết đến cơ chế chống đông máu; nếu dùng quế với lượng lớn hoặc kéo dài cùng thuốc chống đông (như các chất chống đông đường uống hoặc heparin), nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu và biến chứng xuất huyết là hoàn toàn có thể xảy ra.
Hiểu lầm thường gặp của người bệnh
Một hiểu lầm rất phổ biến là quan niệm: "Dược liệu tự nhiên, gia vị nhà bếp thì hoàn toàn lành tính, dùng càng nhiều càng nhanh hạ đường huyết". Thực tế, quế có hoạt tính sinh học mạnh mẽ tương đương các chất có tác dụng dược lý [3]. Khi đã có tác dụng dược lý, nó phải được xem xét nguy cơ tương tác giống như bất kỳ một loại thuốc nào khác [3].
Hiểu lầm thứ hai là mọi loại quế đều có tác dụng và độ an toàn như nhau. Nghiên cứu năm 2019 khẳng định các đặc tính hạ đường huyết và hàm lượng hoạt chất của quế mang tính đặc hiệu theo loài (species-specific) [2]. Quế Trung Quốc và quế Indonesia có mức polyphenol và khả năng chống oxy hóa cao nhất (P < 0,001), trong khi nồng độ coumarin lại thấp nhất ở quế Tích Lan [2]. Do đó, người bệnh không thể tùy tiện mua và sử dụng các sản phẩm trôi nổi không rõ loài quế hay nguồn gốc xuất xứ.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Những nhóm đối tượng sau đây cần hết sức cảnh giác trước khi có ý định sử dụng quế chi hoặc các chế phẩm chiết xuất từ quế:
- Người mắc bệnh đái tháo đường type 2 đang điều trị bằng thuốc hạ đường huyết đường uống hoặc insulin [3].
- Người đang sử dụng thuốc chống đông đường uống hoặc các thuốc tác động lên quá trình đông cầm máu [2, 3, 4].
- Người mắc đồng thời nhiều bệnh mạn tính, phải sử dụng nhiều nhóm thuốc phối hợp dài ngày [5].
- Hiện chưa có đủ nghiên cứu an toàn chuyên biệt trên phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ em; do đó các đối tượng này không nên tự ý dùng quế chi liều cao như dược liệu mà chỉ nên dùng như gia vị nấu ăn thông thường.
Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe mà vẫn tận dụng được những lợi ích tự nhiên của quế, bạn nên lưu ý:
- Không tự ý dùng sản phẩm bổ sung: Không được tự ý mua viên uống tinh chất quế hoặc sắc quế chi liều đậm đặc để uống thay thế hoặc dùng kèm thuốc điều trị khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa [3].
- Dùng lượng gia vị vừa phải: Trong nấu ăn hàng ngày, việc thêm một lượng nhỏ vỏ quế hoặc bột quế để tạo hương thơm cho món ăn là an toàn đối với đa số mọi người.
- Theo dõi chỉ số cơ thể: Nếu được sự đồng ý của bác sĩ cho phép dùng thêm quế, người bệnh cần tăng cường tần suất tự đo đường huyết tại nhà để kịp thời phát hiện sớm dấu hiệu hạ đường huyết quá mức. Đồng thời, chú ý quan sát cơ thể để phát hiện các dấu hiệu xuất huyết bất thường như chảy máu chân răng, bầm tím dưới da.
- Luôn thông báo với bác sĩ: Hãy liệt kê đầy đủ tất cả các loại thuốc bắc, trà thảo mộc hay thực phẩm chức năng có chứa quế mà bạn đang sử dụng trong mỗi lần tái khám định kỳ.
Quế chi là loại dược liệu và gia vị quý với nhiều tiềm năng sinh học hỗ trợ chuyển hóa đường [1, 7]. Tuy nhiên, dược tính này lại trở thành con dao hai lưỡi nếu dùng chung thiếu kiểm soát với thuốc đái tháo đường hoặc thuốc chống đông [1, 6]. Người bệnh mạn tính cần tỉnh táo, tuân thủ phác đồ điều trị của thầy thuốc và không bao giờ tự ý phối hợp dược liệu mà không có hướng dẫn chuyên môn.

