Nhiều người thường quen gọi chung các vị thuốc hay gia vị từ cây quế là "quế", nhưng trong y học cổ truyền và dược lý học hiện đại, quế chi và nhục quế lại là hai vị thuốc tách biệt rõ ràng. Không ít người nhầm lẫn rằng hai loại này có thể dùng thay thế cho nhau tùy tiện trong các bài thuốc hoặc chế độ bồi bổ hàng ngày.

Thực tế, quế chi là cành non thu hái từ cây quế, trong khi nhục quế là phần vỏ thân cây [1]. Sự khác biệt về vị trí bộ phận dùng trên cùng một loài thực vật đã tạo nên sự chênh lệch lớn về hàm lượng cinnamaldehyde, tinh dầu và các hoạt chất thứ cấp khác, từ đó dẫn đến tác dụng lâm sàng và hướng điều trị hoàn toàn khác nhau [2], [1].

Nguồn gốc chung một loài nhưng khác biệt về bộ phận

Cả quế chi (Cinnamomi Ramulus) và nhục quế (Cinnamomi Cortex) đều có nguồn gốc từ loài thực vật có tên khoa học là Cinnamomum cassia Presl [3], [1]. Mặc dù sinh ra từ cùng một cây, việc thu hái ở các bộ phận sinh trưởng khác nhau khiến cấu trúc mô học và sự tích tụ các chất chuyển hóa giữa chúng không hề giống nhau [2], [1].

Quế chi là những cành non được cắt tỉa và sơ chế, đại diện cho phần ngọn đang vươn lên [1]. Ngược lại, nhục quế là lớp vỏ thân dày được bóc tách từ những thân cây quế lâu năm, chứa đựng sự lắng đọng vật chất qua nhiều chu kỳ sinh trưởng [4], [1]. Trong y học phương Đông truyền thống, sự khác nhau này gắn liền với khái niệm dược tính dẫn truyền vào các tầng kinh lạc và khu vực cơ thể khác nhau [1].

Điểm khác nhau trong y học cổ truyền: Giải biểu và Ôn lý

Theo dược điển và y học cổ truyền, quế chi giữ vai trò giải tỏa khí lạnh ứ trệ ở biểu, nghĩa là vùng nông ngoài cơ thể, giúp giải tán phong hàn và xử lý các vấn đề bên ngoài [1]. Khi cơ thể bị nhiễm lạnh, kinh mạch ở tay chân tắc nghẽn gây đau nhức, quế chi thường được dùng để phát tán hàn tà, làm ấm và thông kinh hoạt lạc [1].

Trái lại, nhục quế lại có xu hướng tác động sâu vào bên trong cơ thể với công năng làm ấm các cơ quan nội tạng [1]. Nhục quế được xếp vào nhóm thuốc ôn lý khử hàn, bổ hỏa trợ dương, chủ trị các tình trạng tạng phủ suy lạnh, khí huyết ứ trệ nghiêm trọng ở phần sâu [1]. Việc dùng nhầm hai vị thuốc này có thể làm chệch hướng điều trị, chẳng hạn như dùng vị thuốc đi sâu vào nội tạng khi bệnh chỉ đang nằm ở phần biểu bên ngoài [1].

Cơ chế tác động và hàm lượng cinnamaldehyde theo khoa học hiện đại

Dưới góc nhìn hóa học hiện đại, cinnamaldehyde là một trong những thành phần hoạt tính chủ chốt tạo nên mùi thơm cay nồng đặc trưng của cây quế [2], [1]. Khi phân tích dược liệu, các nhà khoa học nhận thấy diện tích đỉnh và hàm lượng cinnamaldehyde cùng hợp chất coumarin ở nhục quế cao hơn đáng kể so với quế chi [2]. Điều này giải thích tại sao nhục quế có vị cay nồng gắt, tính nóng mạnh và tác động sâu hơn [2], [4].

Ngược lại, ở quế chi, hàm lượng của các chất như cinnamyl alcohol, cinnamic acid và 2-methoxy cinnamic acid lại chiếm ưu thế với diện tích đỉnh trung bình cao hơn nhục quế [2]. Tỷ lệ giữa cinnamaldehyde và cinnamic acid là một chỉ số khoa học then chốt: các mẫu quế chi thường có tỷ số diện tích đỉnh dưới 23, trong khi các mẫu nhục quế lại có tỷ số vượt trên 23 [2]. Cinnamaldehyde cao tạo nên tính kích thích và làm ấm mạnh mẽ của nhục quế, còn sự cân bằng của nhóm axit thơm trong quế chi mang đến tác động điều hòa vi tuần hoàn ôn hòa hơn [2], [1].

Các nghiên cứu nói gì về thành phần hóa học của quế chi và nhục quế?

Để phân định rạch ròi hai dược liệu này, nhiều công trình nghiên cứu phân tích hóa lý chuyên sâu đã được thực hiện trong những năm qua nhằm làm sáng tỏ thành phần cấu tạo của từng bộ phận:

Nghiên cứu dấu vân tay hóa học bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) công bố năm 2012 đã so sánh thành phần của quế chi và nhục quế [2]. Kết quả ghi nhận dù hai vị thuốc có phổ HPLC tương đồng về loại hợp chất nhưng diện tích đỉnh thành phần lại khác biệt rõ rệt [2]. Cụ thể, diện tích đỉnh của 2-hydroxyl cinnamaldehyde, coumarin, cinnamaldehyde và 2-methoxy cinnamaldehyde ở nhục quế đều cao hơn quế chi [2]. Ngược lại, quế chi lại có diện tích đỉnh của cinnamyl alcohol, cinnamic acid và 2-methoxy cinnamic acid cao hơn [2]. Nghiên cứu này khẳng định tỷ lệ giữa cinnamaldehyde và cinnamic acid là căn cứ tin cậy để nhận diện quế chi (chỉ số < 23) và nhục quế (chỉ số > 23) [2].

Một công trình nghiên cứu khác công bố năm 2002 đã sử dụng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước kết hợp sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) để đánh giá tinh dầu của hai dược liệu này [3]. Nghiên cứu đã xác định được 54 hợp chất khác nhau từ mẫu tinh dầu [3]. Đáng chú ý, có 10 hợp chất không xuất hiện trong tinh dầu quế chi, và có tới 16 hợp chất không được tìm thấy trong tinh dầu của nhục quế [3]. Điều này chứng minh thành phần tinh dầu bay hơi của cành non và vỏ thân cây quế có sự phân nhánh hóa học rất rõ [3].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 đã làm rõ cấu trúc polysaccharide và các nguyên tố vi lượng trong nhục quế [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhục quế chứa các chuỗi polysaccharide trung tính như cinnaman AX (gồm l-arabinose và d-xylose với tỷ lệ mol 4:3, trọng lượng phân tử 106) có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa [4]. Các phân tích GC-MS ghi nhận 6 hợp chất đường trong polysaccharide nhục quế, trong đó d-glucofuranose chiếm tỷ lệ cao nhất là 38,64% [4]. Cả quế chi và nhục quế đều chứa polysaccharide [4]. Bên cạnh đó, nhục quế tích tụ nhiều nguyên tố vi lượng như Ca, Mg, Fe, K, P, trong đó hàm lượng canxi (Ca) là cao nhất và beryli (Be) là thấp nhất, góp phần tạo nên vị ngọt cay đặc trưng của vỏ thân [4].

Nghiên cứu công bố năm 2023 tập trung phân tích dịch chiết nước của quế chi và nhục quế bằng kỹ thuật UPLC-Orbitrap-Exploris-120-MS/MS kết hợp phân tích đa biến [1]. Nghiên cứu đã phân lập và xác định được tổng cộng 58 hợp chất, bao gồm 9 flavonoid, 23 phenylpropanoid cùng axit phenolic, 2 coumarin, 4 lignan, 4 terpenoid, 11 axit hữu cơ và 5 thành phần khác [1]. Trong số đó, có 26 hợp chất khác biệt đáng kể giữa hai nhóm, với 6 hợp chất chỉ có riêng ở quế chi và 4 hợp chất chỉ hiện diện ở nhục quế [1]. Năm hoạt chất gồm coumarin, cinnamyl alcohol, cinnamic acid, 2-methoxycinnamic acid và cinnamaldehyde được xác lập là các chất chỉ dấu giúp phân biệt chính xác hai vị thuốc [1].

Cũng trong nghiên cứu năm 2023 này, các mô hình mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) được thực hiện để đánh giá tác động lên biến chứng bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường (DPN) [1]. Kết quả cho thấy các hợp chất đặc hữu và có nồng độ cao trong quế chi thể hiện điểm số ái lực gắn kết rất cao với các mục tiêu như chỉ số đường huyết HbA1c và các protein thuộc con đường tín hiệu AMPK-PGC1-SIRT3 [1]. Dữ liệu này gợi mở tiềm năng của quế chi trong việc hỗ trợ điều trị biến chứng thần kinh ngoại biên ở người bệnh đái tháo đường cao hơn so với nhục quế [1].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng quế chi và nhục quế

Hiểu lầm phổ biến nhất trong đời sống là cho rằng quế nào cũng như nhau và dùng bột nhục quế để thay thế cành quế chi khi sắc thuốc giải cảm, giảm đau khớp. Nhục quế có tính cay nóng và lượng cinnamaldehyde cùng coumarin cao hơn nhiều, nếu dùng thay thế quế chi có thể gây kích ứng mạnh, bốc hỏa, tổn thương niêm mạc [2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cành quế non ít tác dụng hơn vỏ thân cây già. Mặc dù nhục quế có nồng độ tinh dầu cinnamaldehyde cao hơn, nhưng quế chi lại chứa lượng axit cinnamic, cinnamyl alcohol vượt trội và sở hữu những hợp chất đặc thù có khả năng tác động mạnh mẽ đến các thụ thể tín hiệu chuyển hóa [2], [1]. Vì vậy, mỗi dược liệu có một vai trò chuyên biệt không thể đánh đồng mức độ công hiệu chỉ qua độ nồng cay.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Vì hàm lượng hoạt chất cinnamaldehyde và coumarin ở nhục quế cao hơn quế chi, người tiêu dùng cần hết sức lưu ý về tính kích ứng và nguy cơ tích lũy chất nếu lạm dụng [2], [1]. Nghiên cứu đã chỉ ra sự có mặt của coumarin trong cả hai dược liệu, trong đó diện tích đỉnh của coumarin ở nhục quế cao hơn quế chi [2]. Chất này nếu hấp thụ quá liều có thể gây áp lực lên chức năng chuyển hóa của gan.

Người có thể trạng nhiệt, hay bốc hỏa, khô miệng, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh lý nền về gan, tim mạch cần thận trọng tối đa. Các nghiên cứu hiện tại về tiềm năng hỗ trợ biến chứng tiểu đường của quế chi mới dừng lại ở bước phân tích thành phần và mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) trong phòng thí nghiệm, chưa phải là thử nghiệm lâm sàng can thiệp trên người bệnh [1]. Bệnh nhân không được tự ý bỏ thuốc hạ đường huyết hay phác đồ điều trị của bác sĩ để thay thế bằng việc uống nước sắc quế.

Gợi ý áp dụng và phân biệt trong đời sống

Trong thực tế chế biến và chăm sóc sức khỏe, người dùng cần nắm rõ cách dùng riêng cho từng phần của cây quế để đạt hiệu quả tốt và an toàn:

  • Nhận diện trực quan: Quế chi thường được thái thành lát mỏng từ cành cây non nhỏ, đường kính nhỏ, vỏ mỏng ôm lấy phần gỗ [1]. Nhục quế là miếng vỏ cây dày, cuộn tròn hoặc uốn cong hình lòng máng, màu nâu sẫm, khi cạo nhẹ có mùi thơm nồng đậm đặc trưng [4], [1].
  • Mục đích sử dụng: Nếu cần giải cảm hàn, phong hàn đau nhức tê buốt tay chân ở mức độ nhẹ, các bài thuốc theo chỉ định y học cổ truyền thường ưu tiên quế chi để thông kinh mạch [1]. Nếu dùng làm gia vị khử mùi hôi thịt mỡ, làm ấm tỳ vị nội tạng hoặc dùng trong các món hầm cần mùi thơm sâu, nhục quế là lựa chọn phổ biến [1].
  • Liều lượng và thời điểm: Luôn dùng lượng vừa phải theo khuyến cáo y khoa, không sử dụng liên tục thời gian dài. Khi đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường hoặc các bệnh mạn tính khác, bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bổ sung bất kỳ chiết xuất nào từ quế chi hay nhục quế.

Tóm lại, quế chi và nhục quế dù chung một gốc gắm nhưng lại là hai vị thuốc mang đặc tính sinh hóa và công dụng lâm sàng khác nhau rõ rệt [2], [1]. Việc hiểu đúng hàm lượng cinnamaldehyde và các thành phần hóa học đặc thù sẽ giúp bạn lựa chọn đúng vị dược liệu, bảo đảm hiệu quả bồi bổ và an toàn cho sức khỏe.