Nhiều người đi chợ hoặc tìm mua thảo dược thường bắt gặp những loại cây có lá tròn, mọc bò sát đất và được người bán giới thiệu là rau má. Sự tương đồng về hình dáng khiến không ít người cho rằng mọi loại thảo mộc mang tên rau má đều có công dụng và cách dùng tương tự như rau má thường.

Rau má thường dùng trong bữa ăn hằng ngày có tên khoa học là Centella asiatica, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae) [1]. Trong khi đó, các loài cây mang tên "rau má nước" có thể thuộc những họ thực vật hoàn toàn khác biệt; đặc biệt, hiện tại chưa có dữ liệu khoa học nào trong tài liệu nghiên cứu về một loài thảo dược tên Gymnotheca involucrata (họ Saururaceae) để chứng minh tính an toàn, thành phần hay công dụng ăn uống. Do đó, người tiêu dùng tuyệt đối không được đánh đồng hai loại thực vật này.

Nhầm lẫn phổ biến từ hình thái bên ngoài

Người tiêu dùng thường chỉ dựa vào màu sắc xanh mát và hình dạng lá mọc bò trên mặt đất ẩm để nhận diện rau má [1]. Cách phân biệt bằng mắt thường thiếu kiểm chứng rất dễ dẫn đến việc hái nhầm hoặc mua nhầm các cây mọc hoang dại ở bờ nước [1].

Cây rau má thường (Centella asiatica) là cây thân thảo lâu năm, có cụm hoa đơn mọc ở nách lá với hoa tán nhỏ màu hồng đến tím [1]. Lá của cây có đặc điểm chẩn đoán quan trọng là hình thận đến hình quạt, mép lá có khía lượn sóng hoặc răng cưa tù [1].

Trước đây, loài Centella asiatica từng bị xếp nhầm vào chi Hydrocotyle do những điểm tương đồng về hình thái [2], [1]. Các phân tích phát sinh loài phân tử hiện đại đã xác định rõ Centella là một chi riêng biệt thuộc họ Apiaceae [1]. Chi này gồm khoảng 40 loài, trong đó Centella asiatica là loài phổ biến và có giá trị kinh tế, dược liệu cao nhất [2], [1].

Đối với rau má nước hoặc các cây có hình thái giống rau má mọc ven bờ nước, dữ liệu khoa học về độc tính và hoạt chất của loài mang tên Gymnotheca involucrata hiện chưa được cung cấp trong nghiên cứu y khoa. Việc tự ý thu hái hay sử dụng một loài cây lạ chưa rõ nguồn gốc thay thế cho rau má ăn lá có thể tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng bất lợi cho sức khỏe.

Cơ chế tác động và hoạt chất của rau má thường

Rau má thường (Centella asiatica) được nghiên cứu rất kỹ về thành phần hóa thực vật [3]. Cây chứa nhóm hợp chất isoprenoid đa dạng bao gồm sesquiterpene, sterol thực vật, triterpenoid năm vòng và saponin [3]. Bên cạnh đó là các dẫn xuất phenylpropanoid như axit caffeoylquinic và flavonoid [3].

Nhiều đặc tính sinh học quý của rau má thường gắn liền với các hợp chất triterpene đặc trưng như axit asiatic, asiaticoside và madecassoside [3]. Nhóm axit caffeoylquinic cũng được chứng minh là thành phần hoạt tính quan trọng giúp tăng cường phản ứng chống oxy hóa thông qua con đường Nrf2 [3].

Về mặt tác động thần kinh, chiết xuất rau má thường hỗ trợ bảo vệ tế bào não trước độc tính của beta amyloid [3]. Cơ chế tác động bao gồm gia tăng hoạt động của ty thể, cải thiện trạng thái chống oxy hóa và ức chế enzym gây viêm phospholipase A2 [3]. Chiết xuất thảo dược này còn kích thích sự phân nhánh đuôi gai và quá trình tạo khớp thần kinh thông qua điều chỉnh các con đường tín hiệu tế bào ERK1/2 và Akt [3].

Đối với làn da, các chất như đường, saponin và polyphenol trong dịch chiết rau má có khả năng liên kết với nước trên bề mặt lớp sừng [4]. Chúng tạo thành một màng ưa nước bao phủ, từ đó hỗ trợ chức năng hàng rào biểu bì và cải thiện độ ẩm cho da [4].

Các bằng chứng khoa học nổi bật về rau má thường

Các nhà nghiên cứu đã thực hiện nhiều đánh giá nghiêm ngặt để xác định giá trị sinh học và phân biệt rau má thường:

Nghiên cứu hình thái và phân tử năm 2017: Nghiên cứu thực hiện nhằm phân biệt ba loài Centella tại Úc gồm C. asiatica, Centella cordifolia và Centella erecta [2]. Kết quả phân tích dấu vân tay phân tử ISSR và thành phần hóa thực vật cho thấy C. cordifolia có hàm lượng triterpene glycoside, phenolic và năng lực chống oxy hóa cao nhất, tiếp theo là C. asiatica, còn C. erecta có sự khác biệt rõ rệt [2]. Nghiên cứu khẳng định có thể dùng kết hợp hình thái, phân tử và hóa học để phân định chính xác rau má thường với các loài họ hàng gần [2].

Nghiên cứu tế bào thần kinh MC65 năm 2024: Nghiên cứu áp dụng khối phổ phân giải cao và mô hình tính toán để phân tích các phân đoạn chiết xuất nước từ C. asiatica [5]. Thử nghiệm trên tế bào u nguyên bào thần kinh người MC65 cho thấy các axit dicaffeoylquinic giúp bảo vệ tế bào mạnh mẽ trước độc tính của amyloid beta, gia tăng tỷ lệ sống của tế bào thần kinh [5]. Giới hạn của nghiên cứu là thử nghiệm mới dừng lại ở mô hình tế bào trong ống nghiệm (in vitro) [5].

Nghiên cứu trên mô hình động vật viêm não tự miễn năm 2023: Thử nghiệm tiến hành trên chuột C57BL/6J mắc bệnh não tủy tự miễn thực nghiệm (mô hình bệnh xơ cứng rải rác) [6]. Chuột được điều trị bằng chiết xuất nước tiêu chuẩn hóa của rau má (Centella asiatica water extract - CAW) hoặc giả dược trong 2 tuần [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất không cải thiện hiệu suất hành vi hay tình trạng khuyết tật vận động, nhưng làm tăng biểu hiện của gen phản ứng chống oxy hóa Nrf2, tăng hô hấp ty thể và giảm viêm tủy sống ở chuột [6]. Dữ liệu này chỉ mới ghi nhận trên động vật thực nghiệm, chưa phải thử nghiệm lâm sàng trên người [6].

Thử nghiệm lâm sàng về da liễu năm 2016: Nghiên cứu thực hiện trên nhóm 25 tình nguyện viên thoa nhũ tương và hydrogel chứa chiết xuất Centella asiatica ngày hai lần, kéo dài trong 4 tuần [4]. Sau 1 tuần, nhũ tương chứa 5% chiết xuất rau má làm giảm mất nước qua biểu bì (TEWL) 8%, dạng hydrogel 5% giảm 6%, nhũ tương 2,5% giảm 5%, hydrogel 2,5% giảm 4% so với vùng chứng (giảm 1%) [4]. Sau 4 tuần, nhũ tương và hydrogel nồng độ 5% lần lượt làm giảm mất nước 18% và 15%, chứng minh công dụng củng cố hàng rào bảo vệ da [4]. Giới hạn nghiên cứu là quy mô còn nhỏ (25 người) và tập trung vào bôi ngoài da [4].

Nghiên cứu phân tử năm 2008: Bằng phương pháp kỹ thuật RAPD PCR, các nhà khoa học đã phân tích mẫu DNA của Centella asiatica từ nhiều nguồn khác nhau [7]. Dải di truyền đặc hiệu của Centella asiatica có tính ổn định cao, hoàn toàn khác biệt so với các loài cây thuộc họ và chi khác như giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum), thuốc lá (Nicotiana tabacum), hay nho dại (Cayratia japonica) [7]. Điều này chứng minh rau má thật có dấu hiệu di truyền riêng biệt, không thể trộn lẫn với các loài cây giả mạo [7].

Hiểu lầm thường gặp về rau má

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ cây nào gọi là rau má thì đều có thể ép lấy nước uống để thanh nhiệt". Trong tự nhiên có nhiều loài mang tên địa phương tương tự nhau nhưng thuộc các họ thực vật hoàn toàn khác nhau [2], [1]. Rau má thường ăn được thuộc họ Hoa tán Apiaceae [1]. Việc dùng loài rau dại khác như các cây thủy sinh không rõ thành phần có thể gây ngộ độc đường tiêu hóa hoặc tổn thương gan.

Một hiểu lầm khác là cho rằng chiết xuất thảo dược thô và sản phẩm y tế có tác dụng như nhau. Việc phát triển sản phẩm từ Centella asiatica phục vụ điều trị đòi hỏi quy trình tối ưu hóa nghiêm ngặt, kiểm soát hoạt chất và loại bỏ tạp chất gây ô nhiễm [8]. Nước ép rau má tươi tự chế biến tại nhà không tương đương với các chế phẩm tiêu chuẩn hóa đã qua kiểm nghiệm lâm sàng [8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử dị ứng với các loại cây thuộc họ Hoa tán (Apiaceae) cần hết sức cẩn thận khi dùng rau má thường [1]. Khi thử các chế phẩm mỹ phẩm bôi ngoài da chứa chiết xuất rau má, người có làn da quá nhạy cảm nên thử trước ở vùng da nhỏ [4].

Đối với những người mắc bệnh lý mãn tính, bệnh thoái hóa thần kinh hoặc xơ cứng rải rác, việc dùng rau má chỉ nên xem là biện pháp hỗ trợ chế độ ăn, không được tự ý ngừng hay thay thế thuốc điều trị đặc hiệu [6]. Các dữ liệu hỗ trợ thần kinh hiện chủ yếu đến từ mô hình động vật và tế bào [6], [3], [5]. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và người mắc bệnh nền phức tạp nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thảo dược này dưới dạng tinh chất đậm đặc.

Cách ứng dụng và lựa chọn thực tế

Để đảm bảo an toàn, người tiêu dùng chỉ nên mua rau má tại các chợ truyền thống uy tín, siêu thị hoặc cơ sở có nguồn gốc rõ ràng [1]. Cần quan sát đặc điểm nhận dạng: lá hình thận hoặc hình quạt, mép lá có khía tai bèo, cuống lá dài [1]. Tuyệt đối không tự ý hái các loại cây dại mọc ở bờ ao, đầm lầy có lá hình tim hoặc lá lạ mà không có chuyên môn phân loại thực vật.

Rau má thường có thể sử dụng dưới dạng rau sống ăn kèm món ăn, nấu canh thịt hoặc xay lấy nước uống giải khát [1]. Trước khi chế biến, rau cần được nhặt bỏ rễ bẩn, rửa sạch nhiều lần dưới vòi nước chảy để loại bỏ bùn đất và vi sinh vật bám trên thân thảo ven đất ẩm [1]. Không nên lạm dụng uống quá nhiều nước rau má đặc trong nhiều ngày liên tiếp mà nên dùng với lượng vừa phải, đan xen cùng các loại rau củ đa dạng khác.

Rau má thường (Centella asiatica) là loại rau ăn và vị thuốc có bề dày lịch sử cùng bằng chứng khoa học rõ ràng về các hợp chất chống oxy hóa [2], [1], [3]. Ngược lại, những loài cây mang tên rau má nước hay các thực vật thủy sinh chưa được kiểm chứng không thể dùng thay thế cho rau má thường. Người tiêu dùng cần tỉnh táo nhận diện đúng nguồn gốc thảo mộc để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.