Rau tàu bay và lời đồn về dược tính

Rau tàu bay (danh pháp khoa học: Crassocephalum crepidioides) vốn là loại rau dại quen thuộc trong bữa ăn của nhiều vùng quê Việt Nam. Trong dân gian, loài cây này thường được dùng để nấu canh, luộc hoặc dùng ngoài để đắp lên các vết trầy xước, vết thương nhỏ [2, 3]. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại rau này có khả năng kháng viêm mạnh, chữa lành tổn thương và thải độc cho cơ thể.

Tuy nhiên, liệu rau tàu bay có thực sự mang hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa như lời đồn? Các bằng chứng khoa học hiện đại cho thấy chiết xuất từ rau tàu bay có ghi nhận một số hoạt tính sinh học, nhưng toàn bộ dữ liệu mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro) và trên động vật thí nghiệm [1, 2, 4, 5].

Hiện nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác nhận khả năng điều trị hay liều dùng kháng viêm của loại rau này. Do đó, người tiêu dùng cần có cái nhìn thận trọng và khách quan trước những lời quảng cáo phóng đại về tác dụng chữa bệnh.

Kháng viêm và chống oxy hóa: Cơ chế từ phòng thí nghiệm

Để giải thích khả năng hỗ trợ giảm viêm, các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học của cây rau tàu bay. Họ tìm thấy các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa như axit isochlorogenic cùng các flavonoid gồm quercetin và kaempferol [1, 4]. Hai chất quercetin và kaempferol vốn được biết đến là có đặc tính kháng viêm, có khả năng ức chế biểu hiện gen iNOS và quá trình sản xuất nitric oxide (NO) khi bị kích thích bởi lipopolysaccharide [1].

Bên cạnh đó, phản ứng viêm tại mô bị tổn thương thường đi kèm với sự giải phóng các chất trung gian gây viêm. Ở mức độ tế bào, yếu tố nhân NF-kappaB đóng vai trò kích hoạt dòng thác phản ứng viêm và các cytokine như TNF-alpha [1, 2].

Các chất chống oxy hóa tự nhiên trong rau tàu bay được ghi nhận có khả năng dọn dẹp các gốc tự do có hại [2]. Khi nồng độ các gốc tự do giảm đi, stress oxy hóa suy giảm, từ đó hỗ trợ làm dịu bớt các phản ứng viêm thứ phát tại mô [2, 5].

Tuy nhiên, cơ chế tác động của chiết xuất rau tàu bay rất phức tạp. Trong khi quercetin và kaempferol giúp ức chế sinh NO, thì thành phần axit isochlorogenic lại kích hoạt con đường NF-kappaB để thúc đẩy sản xuất NO nhằm kích thích đại thực bào [1]. Điều này cho thấy tác động kháng viêm của cây phụ thuộc vào từng phân đoạn chiết xuất và mô hình nghiên cứu cụ thể [1].

Bằng chứng trên chuột về khả năng lành vết thương

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá hoạt tính làm lành vết thương của chiết xuất cồn-nước từ lá rau tàu bay trên mô hình chuột bị rạch da [3]. Nghiên cứu nhằm tìm kiếm bằng chứng khoa học cho kinh nghiệm dân gian của người dân tộc thiểu số tại Lâm Đồng trong việc dùng cây này trị vết thương nhỏ [3].

Trong thử nghiệm này, chiết xuất rau tàu bay ở liều 50 mg/kg/ngày giúp rút ngắn thời gian đóng kín vết thương khoảng 3,5 ngày so với nhóm đối chứng chỉ dùng dung dịch chứng [3]. Phân tích mô hạt vào ngày thứ 7 sau phẫu thuật cho thấy nhóm dùng chiết xuất giảm 2,8 lần mật độ tế bào viêm, đồng thời tăng 1,9 lần mật độ nguyên bào sợi và phát triển số lượng mạch máu nhiều hơn [3].

Phân tích sinh học phân tử bằng Real-time PCR ghi nhận mức biểu hiện mRNA của NF-kappaB1 và TNF-alpha ở vết thương điều trị bằng chiết xuất giảm lần lượt 4,6 và 3,3 lần [3]. Ngược lại, các yếu tố hỗ trợ tái tạo mô như TGF-beta1 và VEGF tăng lần lượt 3,3 và 2,4 lần [3]. Giới hạn của nghiên cứu là thử nghiệm trực tiếp trên mô hình vết thương ngoài da ở động vật với liều chiết xuất chuẩn hóa, không đại diện cho việc ăn rau trực tiếp ở người [3].

Nghiên cứu bảo vệ gan và khối u trên động vật

Năm 2005, một nghiên cứu tại Nhật Bản đã khảo sát hoạt tính dọn gốc tự do và bảo vệ gan của dịch chiết nước rau tàu bay thu hái tại quần đảo Okinawa [2]. Thử nghiệm in vitro cho thấy dịch chiết nước loại bỏ mạnh các gốc tự do superoxide anion, hydroxyl radical và gốc tự do bền DPPH [2].

Trên mô hình chuột cống bị gây độc gan bằng galactosamine (GalN, liều 400 mg/kg) kết hợp lipopolysaccharide (LPS, liều 0,5 microg/kg), việc tiêm màng bụng dịch chiết rau tàu bay trước 1 giờ và 15 giờ đã làm giảm đáng kể men gan ALT, AST và ức chế quá trình peroxy hóa lipid trong mô gan [2]. Dịch chiết này cũng ức chế tổn thương gan do carbon tetrachloride (CCl4) gây ra [2]. Giới hạn lớn là chiết xuất được tiêm vào màng bụng của chuột cống, không phản ánh con đường hấp thu qua đường tiêu hóa khi ăn [2].

Ở một hướng nghiên cứu khác năm 2012, các nhà khoa học đánh giá tác động của rau tàu bay lên khối u Sarcoma 180 (S-180) trên chuột [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất rau tàu bay làm thoái triển khối u S-180 thông qua việc kích thích đại thực bào sản xuất nitric oxide (NO) qua con đường tín hiệu NF-kappaB, trong đó axit isochlorogenic đóng góp một phần quan trọng [1]. Dù vậy, các tác giả nhấn mạnh đây chỉ là thử nghiệm trên chuột và cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định tác động trên bệnh nhân ung thư [1].

Năm 2017, một nghiên cứu khác ghi nhận chiết xuất rau tàu bay giúp bảo vệ tế bào beta đảo tụy INS-1 chống lại sự chết rụng và tích tụ gốc oxy hóa (ROS) do alloxan, đồng thời cải thiện tình trạng tăng đường huyết và nâng tỷ lệ tế bào beta trong đảo tụy lên 45% - 60% ở chuột cống trắng Wistar bị tiểu đường [4]. Dù kết quả khả quan, thử nghiệm này vẫn chỉ giới hạn trên tế bào nuôi cấy và loài gặm nhấm [4].

Giới hạn bằng chứng và hiểu lầm thường gặp

Nhiều người thường lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên có hoạt tính trên ống nghiệm thì khi ăn vào cơ thể cũng sẽ phát huy tác dụng tương tự. Đây là hiểu lầm rất phổ biến. Thực tế, các nghiên cứu khoa học hiện có về rau tàu bay đều sử dụng các phân đoạn chiết xuất cô đặc bằng cồn hoặc nước, thực hiện trên mô hình nuôi cấy tế bào hoặc chuột thí nghiệm [1, 2, 4, 5].

Một loài rau không thể thay thế thuốc chữa bệnh hay các loại thuốc kháng viêm đặc hiệu. Việc ăn rau tàu bay nấu canh hay xào qua đường tiêu hóa không tương đương với việc bôi chiết xuất chuẩn hóa hay tiêm trực tiếp vào màng bụng động vật [2, 4]. Hoạt chất có thể bị phân hủy qua dịch vị dạ dày hoặc hấp thu với nồng độ rất thấp vào máu.

Đặc biệt, chưa hề có nghiên cứu nào xác định liều lượng điều trị an toàn và hiệu quả kháng viêm của rau tàu bay trên cơ thể người. Mọi tuyên bố cho rằng rau tàu bay có thể "chữa dứt điểm" viêm nhiễm, tiểu đường hay ung thư đều là thông tin thiếu căn cứ khoa học, suy diễn quá mức từ dữ liệu phòng thí nghiệm [1, 5].

Rau tàu bay chỉ nên được xem như một nguồn thực phẩm cung cấp dinh dưỡng, chất xơ và khoáng chất trong chế độ ăn uống đa dạng hàng ngày, hoàn toàn không có chức năng thay thế thuốc điều trị y khoa [5].

Cảnh báo kim loại nặng và độc tính tiềm ẩn

Dù lá khô của rau tàu bay chứa khoảng 27% protein, 8% chất xơ, 42% carbohydrate và giàu các khoáng chất như kali, magie, canxi, phốt pho, sắt, đồng, mangan, việc thu hái tự nhiên tiềm ẩn nhiều rủi ro [5]. Một nghiên cứu năm 2017 tại Quảng Tây, Trung Quốc đã chỉ ra rằng rau tàu bay là loài thực vật có khả năng tích lũy kim loại nặng cực mạnh, đặc biệt là cadmium (Cd) [6].

Nghiên cứu khảo sát tại khu vực đất nông nghiệp bãi thải chì - kẽm phát hiện nồng độ Cd trong thân và lá rau tàu bay đạt mức rất cao, lần lượt là 159,6 mg/kg và 219,5 mg/kg, vượt ngưỡng của thực vật siêu tích lũy Cd [6]. Cây có khả năng chống chịu và vận chuyển mạnh các kim loại độc hại như Cd, Pb (chì) và Zn (kẽm), khiến nồng độ tích tụ trong cây vượt xa ngưỡng bình thường [6].

Bên cạnh đó, rau tàu bay thuộc họ Cúc và chi Crassocephalum, nhóm thực vật có liên quan đến các nghiên cứu về alkaloid pyrrolizidine - hợp chất có thể gây độc cho gan nếu tiêu thụ lâu dài [5]. Dù từng được một số tài liệu dân gian ở châu Phi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú để ngừa thiếu máu, tăng tiết sữa, nhưng giới khoa học vẫn có những báo cáo trái chiều về độ an toàn của chiết xuất loài cây này [5].

Do đó, chưa có đủ dữ liệu khoa học để khẳng định rau tàu bay an toàn tuyệt đối cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; những nhóm đối tượng này cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng tuyệt đối không nên tự ý thu hái rau tàu bay mọc dại tại các khu vực đất ô nhiễm, gần khu công nghiệp, bãi rác, mỏ quặng hoặc vùng đất có nguy cơ nhiễm kim loại nặng [6]. Khả năng siêu tích lũy cadmium của loài cây này có thể biến món ăn thành nguồn độc tố gây hại cho gan và thận [6].

Những người đang mắc bệnh lý nền về gan, suy giảm chức năng gan hoặc bệnh thận cần cẩn trọng khi dùng các bài thuốc truyền miệng từ loại cây này [3, 4]. Mặc dù chiết xuất có hoạt tính bảo vệ gan chuột trong phòng thí nghiệm, độc tính từ alkaloid tích tụ hoặc kim loại nặng trong cây mọc hoang có thể gây phản tác dụng [3, 4, 8].

Phụ nữ có thai và đang cho con bú không nên tùy tiện dùng rau tàu bay như một vị thuốc bồi bổ hay lợi sữa khi chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng rõ ràng trên người [5]. Không tự ý giã nát lá tươi đắp lên các vết thương hở sâu hoặc vết thương nhiễm trùng vì nguy cơ nhiễm khuẩn ngoại sinh và bội nhiễm là rất lớn.

Những bệnh nhân đang điều trị thuốc chống đông, thuốc đái tháo đường hoặc các liệu pháp ức chế miễn dịch cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng các chế phẩm từ rau tàu bay để tránh các tương tác sinh học không mong muốn [1, 5].

Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng an toàn

Nếu muốn sử dụng rau tàu bay trong bữa ăn gia đình, người dân chỉ nên dùng như một loại rau xanh thông thường với lượng vừa phải, không nên lạm dụng ăn liên tục kéo dài nhiều ngày [5]. Nguồn rau phải được lấy từ vùng đất sạch, có nguồn gốc rõ ràng, không bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp hoặc kim loại nặng [6].

Trong ẩm thực, rau tàu bay có thể dùng tươi hoặc phơi khô để nấu canh, làm súp hoặc luộc chín kỹ [5]. Việc nấu chín bằng nhiệt độ giúp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và loại bỏ các vi sinh vật bám trên bề mặt lá cây dại.

Không tự ý nấu nước rau tàu bay uống thay nước lọc hàng ngày với mục đích "kháng viêm" hay "ngừa ung thư" [1, 2]. Cần duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng từ nhiều loại rau củ quả khác nhau để cung cấp đầy đủ vitamin và khoáng chất, tránh lệ thuộc vào bất kỳ một loại cây đơn lẻ nào.

Tóm lại, hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa của rau tàu bay là có cơ sở sinh học bước đầu trong phòng thí nghiệm trên mô hình tế bào và loài gặm nhấm [1, 2, 4]. Tuy nhiên, các bằng chứng này chưa thể áp dụng tương đương trên cơ thể người. Người dùng hãy coi rau tàu bay là món rau đổi vị, ăn ở mức độ vừa phải và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi có vấn đề sức khỏe.