Cơn sốt cao kèm những cơn đau nhức mình mẩy là triệu chứng phổ biến khi cơ thể gặp nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau việc tìm các loại cây cỏ quanh vườn để đun nước uống nhằm hạ thân nhiệt và cắt cơn đau. Trong số đó, ráy leo lá rách (còn gọi là trầu bà xẻ gai, thường thuộc chi Epipremnum hoặc Rhaphidophora) thường được nhắc tới như một vị thuốc hạ sốt, trị cảm mạo.

Tuy nhiên, liệu ráy leo lá rách có thực sự sở hữu khả năng hạ sốt và giảm đau như lời đồn? Câu trả lời thẳng thắn từ góc độ y học chứng cứ hiện nay: Chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào chứng minh ráy leo lá rách có tác dụng hạ sốt hay giảm đau trên người hoặc mô hình động vật chuẩn mực. Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý dùng loại cây này để thay thế các phương pháp điều trị chuẩn.

Hiểu đúng về sốt, đau và phản xạ tự nhiên của cơ thể

Sốt là một phản ứng phòng vệ có lợi của hệ miễn dịch khi nhận diện tác nhân gây hại như virus hoặc vi khuẩn. Dưới tác động của các chất gây sốt, vùng dưới đồi trong não sẽ điều chỉnh điểm đặt nhiệt độ cơ thể lên mức cao hơn. Đi kèm với sốt thường là cảm giác đau nhức cơ bắp do các chất trung gian hóa học gây viêm kích thích thụ thể cảm giác.

Dân gian thường tìm kiếm các loại lá cây có tính mát để nấu nước uống hạ nhiệt. Dù vậy, việc hạ nhiệt và ức chế cơn đau đòi hỏi các hoạt chất sinh học phải can thiệp cụ thể vào các con đường thần kinh hoặc ức chế các chất gây viêm. Không phải loại cây nào mang tên "ráy" hay có vẻ ngoài tươi mát cũng sở hữu các hoạt chất này.

Cơ chế giảm đau và hạ sốt trong y học hiện đại

Để hiểu vì sao một dược liệu được công nhận tác dụng, cần nhìn vào cách các thuốc hạ sốt, giảm đau tiêu chuẩn hoạt động. Chẳng hạn, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) cổ điển thường hoạt động bằng cách ức chế enzym cyclo-oxygenase (COX), từ đó ngăn tổng hợp prostaglandin – chất gây sốt và đau.

Một ví dụ điển hình khác là paracetamol (acetaminophen). Đây là hoạt chất hạ sốt và giảm đau cực kỳ phổ biến nhưng cơ chế tác động chính xác của nó từng là đề tài tranh cãi [1]. Paracetamol thiếu hoạt tính chống viêm mạnh, cho thấy cơ chế hạ sốt của nó không chủ yếu dựa vào việc ức chế COX như thuốc NSAID truyền thống [1]. Việc kết hợp paracetamol với một chất ức chế COX (như ibuprofen) mang lại hiệu quả giảm đau và hạ sốt tốt hơn so với dùng riêng rẽ từng chất, gợi ý rằng chúng tác động qua các cơ chế hoàn toàn khác nhau [1].

Nghiên cứu công bố năm 2015 trên chuột hoang dã và chuột biến đổi gen đã chứng minh rằng thụ thể TRPA1 đóng vai trò trung gian cho tác dụng hạ thân nhiệt của paracetamol [1]. Khi tiêm dưới da, paracetamol làm giảm thân nhiệt phụ thuộc vào liều ở chuột [1]. Trong mô hình gây sốt bằng men bia (yeast), paracetamol giúp khôi phục nhiệt độ bình thường ở chuột thiếu hụt TRPA1 (Trpa1-/-), trong khi ở chuột hoang dã nó thậm chí gây hạ thân nhiệt rõ rệt [1]. Điều này cho thấy để một chất giảm đau, hạ sốt có hiệu lực, nó phải tác động trúng đích lên các kênh thụ thể hoặc con đường sinh hóa cụ thể.

Bằng chứng khoa học: Hoàn toàn vắng bóng ráy leo lá rách

Khi rà soát các nghiên cứu dược lý thực nghiệm về các chất hoặc thảo dược có hoạt tính hạ sốt và giảm đau, hoàn toàn không có ghi nhận nào về ráy leo lá rách.

Nhiều loại cây cỏ khác từng được đưa vào phòng thí nghiệm để sàng lọc hoạt tính nhưng ráy leo lá rách thì không. Cụ thể:

Một nghiên cứu công bố năm 1991 đã đánh giá dịch chiết nước đông khô từ cây cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta) trên chuột nhắt và chuột cống [2]. Dịch chiết này thể hiện đặc tính giảm đau trung ương, tác động phụ thuộc liều đối với kích thích hóa học (thử nghiệm quặn mình do acid) từ liều 20 mg/kg và kích thích nhiệt (thử nghiệm mâm nhiệt) từ liều 25 mg/kg [2]. Tác dụng giảm đau này bị ức chế khi dùng trước với naloxone (chất đối kháng morphin) [2]. Tác dụng hạ sốt trên mô hình sốt do men bia đạt được ở liều an thần 100 và 400 mg/kg, đồng thời dịch chiết từ liều 100 mg/kg cũng làm giảm phù chân chuột cấp tính do carrageenan [2]. Tuy nhiên, cây cỏ sữa lá lớn không có tác dụng trên viêm mạn tính mô hình viêm khớp bổ trợ Freund sau 14 ngày dùng liều 200 hoặc 400 mg/kg/ngày [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2016 trên chuột nhắt trắng (albino mice) đã đánh giá dịch chiết methanol và dịch chiết nước từ quả cây Grewia asiatica [3]. Nghiên cứu sử dụng thử nghiệm quặn mình do acid acetic để đo giảm đau, mô hình sốt do men bia để đo hạ sốt và mô hình phù bàn chân do carrageenan để đo chống viêm [3]. Kết quả cho thấy cả hai loại dịch chiết đều có hoạt tính giảm đau, hạ sốt và chống viêm phụ thuộc liều ở các mức liều uống 125 mg/kg, 250 mg/kg và 500 mg/kg với độ tin cậy thống kê (p < 0.05) [3].

Nghiên cứu năm 2001 trên chuột nhắt và thỏ cũng từng ghi nhận dịch chiết nước từ rễ cây Rumex patientia L. sở hữu hoạt tính giảm đau và hạ sốt đáng kể khi so sánh với acid acetylsalicylic (ASA), indomethacin và morphin [4].

Như vậy, các nghiên cứu dược lý trên mô hình động vật đã ghi nhận hoạt tính ở nhiều loài thực vật khác nhau, nhưng ráy leo lá rách hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào xác nhận công dụng hạ sốt hay giảm đau tương tự.

Nghiên cứu dược chất tổng hợp: Đòi hỏi thử nghiệm khắt khe

Để đánh giá một chất có thực sự giảm sốt hay giảm đau hay không, giới khoa học phải dùng hàng loạt mô hình thực nghiệm khắt khe trên động vật gặm nhấm, điều mà kinh nghiệm truyền miệng dân gian không thể làm được.

Năm 1978, dẫn xuất imidazopyridine (Y-9213) đã được thử nghiệm trên động vật và cho thấy hoạt tính giảm đau mạnh hơn cả indometacin và morphin trong các thử nghiệm quặn mình do phenylquinone hay thử nghiệm Randall-Selitto [5]. Y-9213 có tác dụng hạ sốt mạnh tương đương indometacin nhưng không mang đặc tính gây nghiện của morphin, ít ảnh hưởng hô hấp và tim mạch ở chó, đồng thời đào thải khỏi máu chuột với thời gian bán thải khoảng 2,5 giờ [5].

Năm 2002, các nhà khoa học thử nghiệm hai dẫn xuất spirobarbitunylphenothiazine (chất A và B) trên chuột nhắt Swiss và chuột cống Wistar [6]. Hoạt tính giảm đau ngoại vi được ghi nhận qua việc giảm 66% số lần quặn mình do acid acetic ở liều 80 mg/kg, nhưng không làm thay đổi phản xạ vẫy đuôi (không có tác dụng giảm đau trung ương) [6]. Cả hai chất ở liều 80 mg/kg cũng làm giảm 1,5 đến 2,0 độ C thân nhiệt ở chuột cống bị sốt do men bia và giảm 80% thể tích phù chân chuột [6].

Ngay cả một hoạt chất chống viêm cực mạnh là dexamethasone cũng bộc lộ những giới hạn riêng khi thử nghiệm trên động vật vào năm 1985 [7]. Dexamethasone (liều 1 và 10 mg/kg tiêm tĩnh mạch) không cho thấy hoạt tính giảm đau đáng kể ở thử nghiệm quặn mình do acid acetic trên chuột cống khi dùng trước 4 giờ [7]. Ngược lại, nó thể hiện tác dụng hạ sốt mạnh trên chuột cống bị sốt do LPS hoặc men bia ở liều rất thấp từ 0,03 đến 0,3 mg/kg qua việc làm giảm nồng độ PGE2 trong dịch não tủy [7]. Đáng chú ý, tác dụng hạ sốt này lại không xuất hiện trên thỏ bị sốt do LPS ở liều 10 mg/kg tiêm tĩnh mạch [7].

Những công trình trên cho thấy phản ứng sinh học của các chất giảm đau, hạ sốt rất phức tạp, khác biệt tùy cơ chế và loài động vật. Do đó, việc tự ý cho rằng ráy leo lá rách có công dụng tương tự chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền miệng là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.

Hiểu lầm thường gặp và rủi ro từ cây ráy

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng kinh nghiệm dân gian với sự an toàn và hiệu quả tuyệt đối. Nhiều người tin rằng "cây cỏ tự nhiên không bổ ngang cũng bổ dọc" nên hái về đun uống khi ốm sốt.

Thực tế, các loài thực vật thuộc họ Ráy (Araceae) thường chứa các tinh thể canxi oxalat hình kim sắc nhọn và độc tố saponin. Khi nhai hoặc uống dịch chiết chưa qua xử lý, tinh thể này có thể găm vào niêm mạc miệng, lưỡi, thực quản, gây bỏng rát dữ dội, sưng phù nề thanh quản dẫn đến khó thở. Việc dùng sai liều lượng hoặc nhầm lẫn giữa các loài ráy trong tự nhiên có thể dẫn đến ngộ độc tiêu hóa nghiêm trọng.

Bên cạnh đó, việc tin dùng một loại lá chưa rõ tác dụng sẽ làm chậm trễ thời gian vàng điều trị các bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm gây sốt như sốt xuất huyết, cúm, viêm phổi hoặc viêm màng não.

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Tất cả mọi người đều không nên tự ý dùng ráy leo lá rách để hạ sốt. Nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh xa các bài thuốc truyền miệng từ cây ráy:

  • Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh: Hệ thần kinh và cơ quan thải trừ chưa hoàn thiện; sốt cao ở trẻ cần được xử trí y tế chuẩn xác để tránh co giật.
  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Nguy cơ ngộ độc từ hoạt chất chưa xác định có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi và dòng sữa.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận: Việc hấp thụ các chất lạ từ cây cỏ chưa được kiểm chứng làm tăng gánh nặng lọc độc và hoại tử tế bào gan, thận.
  • Người đang dùng thuốc điều trị: Các chất trong cây có thể tương tác bất lợi với thuốc hạ sốt, thuốc kháng sinh hoặc thuốc tim mạch.

Áp dụng thực tế khi bị sốt, đau

Khi bị sốt và đau nhức mình mẩy, người bệnh nên thực hiện các biện pháp chăm sóc khoa học đã được kiểm chứng thay vì tự dùng dược liệu truyền miệng:

Nghỉ ngơi tại nơi thoáng khí, mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát để cơ thể dễ tản nhiệt. Bổ sung nhiều nước, dung dịch bù điện giải oresol hoặc nước trái cây để phòng tránh tình trạng mất nước do tăng thân nhiệt.

Nếu cần dùng thuốc hạ sốt, paracetamol là lựa chọn không kê đơn phổ biến [1]. Cần dùng đúng liều lượng theo tờ hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ định của dược sĩ, bác sĩ, không dùng quá liều quy định. Tuyệt đối không tự ý uống các loại nước nấu từ ráy leo lá rách. Nếu cơn sốt kéo dài trên 48 giờ, sốt cao không hạ, hoặc xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như khó thở, phát ban, li bì, nôn ói nhiều, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

Việc tìm về các bài thuốc tự nhiên là tâm lý dễ hiểu, nhưng sức khỏe và tính mạng cần được bảo vệ bằng các dữ liệu khoa học đã được kiểm chứng. Ráy leo lá rách hiện tại không có bằng chứng chứng minh khả năng hạ sốt, giảm đau; người dân cần tỉnh táo để tránh cảnh "tiền mất tật mang".