Ho dai dẳng, ngứa họng và cảm giác khô rát đường hô hấp là vấn đề thường gặp khi thời tiết hanh khô hoặc sau đợt viêm nhiễm. Trong y học cổ truyền, tình trạng này thường được xếp vào chứng phế âm hư, khiến phổi thiếu độ ẩm và sinh nhiệt [1, 4]. Nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian, đặc biệt là vị thuốc sa sâm bắc, với mong muốn làm dịu cổ họng và dứt cơn ho [1, 4].
Liệu sa sâm bắc có thực sự trị dứt điểm ho khan do phế âm hư như lời đồn? Bằng chứng khoa học hiện nay ghi nhận dược liệu này sở hữu hoạt tính kháng viêm và giảm ho trong phòng thí nghiệm [2, 4, 6]. Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng chất lượng cao trên người bệnh vẫn đang ở giai đoạn cần được nghiên cứu thêm [1].
Nguồn gốc và quan niệm y học cổ truyền
Sa sâm bắc là rễ phơi khô của cây Glehnia littoralis, một loài thực vật ven biển thuộc họ Hoa tán (Apiaceae) [1, 8]. Cây sống lâu năm và được sử dụng rộng rãi trong các nền y học cổ truyền tại Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc qua hàng nghìn năm [1, 4].
Theo quan niệm cổ truyền, dược liệu này có tính hàn, quy kinh phế và vị [1, 4]. Cây thường được kê đơn để điều trị các chứng mệt mỏi, suy nhược, phế nhiệt, vị âm hư gây khát nước, khô họng và ho khan [1, 4]. Ngoài ra, sa sâm bắc còn góp mặt trong các bài thuốc thanh nhiệt, trừ đờm hoặc hỗ trợ các bệnh lý tiêu hóa và xơ gan [2]. Gần đây, dược liệu này còn được đưa vào chế biến trong một số món ăn chay truyền thống [1].
Cơ chế tác động kháng viêm dưới lăng kính khoa học
Các phân tích hóa thực vật hiện đại đã phân lập và xác định hơn 186 hợp chất trong sa sâm bắc [2]. Những nhóm hoạt chất chính bao gồm coumarin, polyacetylene, phenylpropanoid, lignan, flavonoid, acid hữu cơ và terpenoid [1, 4]. Trong số đó, polyacetylene và coumarin được đánh giá là hai nhóm thành phần sinh học quan trọng bậc nhất tạo nên dược tính của cây [2].
Cơ chế kháng viêm của sa sâm bắc hoạt động thông qua việc ức chế các con đường truyền tín hiệu viêm trong cơ thể [3]. Nghiên cứu tế bào cho thấy dịch chiết cây làm giảm sự kích hoạt của phức hợp phiên mã NF-kappaB và ngăn chặn sự phân hủy IkappaB-alpha [3]. Đồng thời, các chiết xuất này ức chế hoạt tính của các enzym nội bào ERK và JNK thuộc họ mitogen-activated protein kinase (MAPK) theo mức liều [3].
Nhờ chặn đứng các con đường truyền tín hiệu trên, chiết xuất ngăn chặn tế bào biểu hiện các enzym gây viêm như iNOS (inducible nitric oxide synthase) và COX-2 (cyclooxygenase-2) [3]. Kết quả là sự giải phóng các chất trung gian gây viêm mạnh mẽ như nitric oxide (NO), prostaglandin E2 (PGE2), TNF-alpha và interleukin-1beta (IL-1beta) bị suy giảm đáng kể [3]. Sự suy giảm các chất kích ứng này tạo tiền đề giúp làm dịu mô sưng tấy và giảm kích ứng biểu mô hô hấp [2, 6].
Bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm
Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt kiểm chứng hiệu quả cắt cơn ho khan trên bệnh nhân [1]. Dữ liệu khoa học về tác dụng của sa sâm bắc chủ yếu đến từ các tổng quan hệ thống và thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và mô hình tế bào [1, 2, 4, 6].
Một bài tổng quan hệ thống công bố năm 2019 rà soát toàn bộ tài liệu về Glehnia littoralis xác nhận chiết xuất cây có hoạt tính điều hòa miễn dịch, kháng viêm, chống oxy hóa, bảo vệ gan, giảm đau và kháng khuẩn [1]. Đánh giá này nhấn mạnh tiềm năng kháng u và điều hòa miễn dịch rõ nét, nhưng khuyến cáo cần làm rõ cơ chế của các hoạt chất tinh khiết như falcarinol và panaxydiol trước khi tiến hành nghiên cứu trên người [1].
Một tổng quan hệ thống khác xuất bản năm 2023 tập hợp các dữ liệu nghiên cứu từ năm 1980 đến năm 2022 [2]. Phân tích ghi nhận nhóm hợp chất polyacetylene và coumarin từ sa sâm bắc thể hiện nhiều hoạt tính sinh học then chốt, bao gồm kháng viêm, giảm ho, kháng khuẩn, điều hòa miễn dịch và giảm đau [2]. Dù vậy, bài báo cũng lưu ý hơn một nửa số hóa chất tìm thấy trong cây vẫn chưa được giải mã tường tận về mặt dược lý [2].
Về mặt thực nghiệm động vật, một nghiên cứu năm 2010 đã đánh giá chiết xuất cồn 70% của sa sâm bắc trên chuột nhắt bị viêm da [4]. Thử nghiệm dùng chất 12-O-tetradecanoyl-phorbol-13-acetate (TPA) gây phù tai chuột cấp tính và mạn tính, kết hợp thử tính thấm mao mạch bằng acid acetic [4]. Kết quả ghi nhận liều uống 200 mg/kg chiết xuất sa sâm bắc giúp ức chế đáng kể hiện tượng phù nề cục bộ, giảm độ dày và trọng lượng mô sưng [4]. Chiết xuất cũng làm hạ thấp lượng cytokine viêm TNF-alpha, IL-1beta, giảm hoạt tính myeloperoxidase (MPO) của bạch cầu trung tính và ngăn cản hiện tượng tăng tính thấm thành mạch [4].
Cũng trong năm 2010, một thử nghiệm khác sử dụng phân đoạn methylene chloride từ chiết xuất sa sâm bắc trên đại thực bào RAW 264.7 kích thích bởi lipopolysaccharide [3]. Kết quả cho thấy phân đoạn này ức chế vượt trội tình trạng sưng phù trên mô hình chuột nhiễm TPA [3]. Ở mức tế bào, phân đoạn này ngăn chặn mạnh mẽ sự giải phóng NO, PGE2, TNF-alpha và IL-1beta phụ thuộc vào liều dùng thông qua con đường NF-kappaB và MAPK [3].
Mặt khác, các nghiên cứu phiên mã thực vật năm 2018 tập trung phân tích 10.335 gene biểu hiện khác biệt để giải thích cách loài cây ven biển này thích nghi với độ mặn [5]. Các nhà khoa học kỳ vọng hiểu rõ con đường sinh tổng hợp trao đổi chất để nâng cao sản lượng các hoạt chất có giá trị thương mại và dược lý [5].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các bằng chứng hiện đại phần nào củng cố cho kinh nghiệm cổ truyền về khả năng chống viêm và làm dịu phản ứng kích ứng của sa sâm bắc [1, 2, 4, 6]. Chiết xuất rễ cây có khả năng tác động đa mục tiêu, từ giảm sưng phù mô đến điều hòa phản ứng miễn dịch quá mức [1, 2, 6].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là khoảng trống về mặt dữ liệu lâm sàng [1]. Hầu hết các thí nghiệm được thực hiện trên chuột, mô hình viêm da nhân tạo hoặc đại thực bào nuôi cấy trong ống nghiệm [2, 6]. Các mô hình này không phản ánh trọn vẹn sinh lý phức tạp của đường hô hấp ở người ho mạn tính [6]. Do đó, người bệnh không thể coi các kết quả phòng thí nghiệm này là bảo chứng chắc chắn rằng vị thuốc sẽ dứt điểm được cơn ho trên thực tế [1].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng sa sâm bắc trị ho
Nhiều người lầm tưởng ho khan kéo dài luôn luôn do "nóng phổi" hoặc suy giảm tân dịch theo cách hiểu truyền thống [1, 4]. Thực tế y khoa cho thấy ho kéo dài bắt nguồn từ vô số căn nguyên phức tạp, bao gồm tình trạng tăng nhạy cảm phản xạ ho hoặc tổn thương đường thở sau nhiễm virus [3, 5].
Một nghiên cứu nội soi phế quản năm 2012 trên người khỏe mạnh và bệnh nhân ho mạn tính kháng trị cho thấy nhiễm trùng tiềm ẩn ở phổi không phải là yếu tố then chốt gây tăng nhạy cảm phản xạ ho [6]. Trong khi đó, ho mạn tính có thể liên quan đến sự gia tăng bạch cầu lympho, bạch cầu trung tính hoặc bạch cầu ái toan trong dịch rửa phế quản [6]. Đôi khi, ho khạc đờm lẫn máu ở người suy giảm miễn dịch lại do nhiễm ấu trùng giun lươn (Strongyloides stercoralis) hoặc bội nhiễm vi khuẩn sau đợt cúm [5, 7].
Do đó, ngộ nhận sa sâm bắc là thảo dược vạn năng trị dứt điểm mọi dạng ho có thể khiến người bệnh bỏ qua giai đoạn chẩn đoán y tế quan trọng [1, 7]. Sa sâm bắc chỉ mang tính hỗ trợ theo góc nhìn cổ truyền và phòng thí nghiệm, không thay thế được thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus hay liệu pháp diệt ký sinh trùng khi đường hô hấp bị tổn thương nặng [5, 7].
Ai nên thận trọng trước khi sử dụng?
Vì nghiên cứu dược lý chủ yếu dừng lại trên động vật và tế bào nuôi cấy, các đối tượng đặc thù cần hết sức cảnh giác [1, 2, 6]:
- Phụ nữ mang thai và mẹ đang cho con bú: Chưa có tài liệu nghiên cứu mức độ an toàn của dược liệu này trên thai kỳ và trẻ sơ sinh [1]. Nhóm này không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc cô đặc.
- Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Nhóm đối tượng này rất dễ mắc các biến chứng nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm từ virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây tổn thương phổi [5, 7]. Việc trì hoãn phác đồ y khoa chính quy để uống thảo dược đơn thuần tiềm ẩn rủi ro chuyển nặng rất cao [5, 7].
- Người mắc các bệnh lý chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc tây: Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc bác sĩ y học cổ truyền để kiểm tra nguy cơ tương tác thuốc, bởi sa sâm bắc có các chất can thiệp đến hoạt động enzym nội bào [3].
Hướng dẫn áp dụng thực tế và an toàn
Nếu muốn sử dụng sa sâm bắc như một giải pháp thảo mộc hỗ trợ sinh hoạt, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc thận trọng [1]:
- Lựa chọn nguồn gốc minh bạch: Sử dụng củ rễ khô được kiểm định chất lượng, không bị nấm mốc hay ngâm tẩm hóa chất bảo quản nhằm tránh gây độc tính cho gan [1, 4].
- Dùng lượng vừa phải: Các thử nghiệm khoa học chưa thiết lập mức liều dùng chuẩn xác trên người [1]. Do đó, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo đơn hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền, tránh lạm dụng kéo dài.
- Cách chế biến: Trong ẩm thực truyền thống, sa sâm bắc thường được phối hợp cùng các nguyên liệu thanh nhẹ để hầm canh hoặc sắc nước uống loãng [1, 4]. Cách nấu này giúp làm dịu cảm giác háo khát và khô họng tạm thời [1].
- Theo dõi đáp ứng: Nếu sau vài ngày sử dụng mà triệu chứng rát họng, ho khan không thuyên giảm, hoặc xuất hiện thêm sốt, khó thở, ho ra đờm sẫm màu, cần ngừng ngay thảo dược và đến cơ sở y tế chuyên khoa hô hấp [5, 7].
Sa sâm bắc là vị thuốc truyền thống giàu tiềm năng với hoạt tính kháng viêm và ức chế trung gian miễn dịch đã được quan sát trong phòng thí nghiệm [1, 2, 6]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại vẫn chưa đủ cơ sở để khẳng định khả năng chữa khỏi chứng ho khan trên người [1]. Người bệnh nên tiếp cận dược liệu này với tâm thế hỗ trợ tham khảo, kết hợp lối sống khoa học và luôn thăm khám y khoa khi cơn ho kéo dài dai dẳng [3, 5].
