Cây lưỡi rắn trắng (còn gọi là bạch hoa xà thiệt thảo, tên khoa học Hedyotis diffusa) là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền ở khu vực Đông Bắc Á, thường dùng để thanh nhiệt, tiêu viêm [1]. Nhiều người băn khoăn: Dùng cây tươi hay phơi khô đem sắc uống sẽ giữ được nhiều hoạt chất hơn? Liệu quá trình phơi sấy và đun nấu ở nhiệt độ cao có làm hao hụt nhóm dưỡng chất quý iridoid glycoside hay không?

Hiện nay, các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý học hiện đại tập trung phân lập, định danh các nhóm chất như iridoid glycoside, flavonoid hay polysaccharide từ cây khô để đánh giá tiềm năng sinh học [2, 4]. Dữ liệu khoa học thực nghiệm chưa có phép so sánh đối đầu trực tiếp hàm lượng iridoid glycoside giữa mẫu tươi và mẫu khô sau các mức nhiệt độ phơi sấy cụ thể. Dù vậy, phương pháp chiết xuất, dung môi và nguồn gốc thu hái đã được chứng minh tạo ra sự khác biệt lớn về thành phần hoạt chất trong cây [4, 6].

Nhóm chất iridoid glycoside trong cây lưỡi rắn trắng là gì?

Iridoid glycoside là nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp tự nhiên đóng vai trò trọng yếu tạo nên giá trị dược lý của cây lưỡi rắn trắng [2]. Về mặt cấu trúc, đây là những phân tử iridoid gắn với gốc đường, rất phong phú và đa dạng về chủng loại trong loài thực vật này [3]. Một nghiên cứu năm 2012 bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ phân đoạn (HPLC-ESI-MS) đã phát hiện và định danh tới 14 loại iridoid glucoside khác nhau trong cây, vượt xa các ước tính trước đó [3].

Các hợp chất iridoid chính được phân lập bao gồm monotropein, desacetylasperuloside acid, asperuloside, 6-O-(Z)-p-coumaroyl scandoside methyl ester, 6-O-(Z)-feruloyl scandoside methyl ester, 6-O-(E)-p-coumaroyl scandoside methyl ester và E-6-O-p-coumaroyl scandoside methyl ester [3, 5]. Nghiên cứu bộ gen năm 2025 công bố cây lưỡi rắn trắng có kích thước hệ gen khoảng 482,30 Mb trải trên 16 nhiễm sắc thể, với hiện tượng nhân đôi toàn bộ hệ gen đặc thù của loài [2]. Các gen tham gia vào quá trình sinh tổng hợp iridoid thể hiện tính đặc hiệu theo từng mô, trong đó các gen con đường MEP/MVA hoạt động mạnh ở rễ, phối hợp cùng các gen biến đổi như họ CYP71 để tạo nên sự đa dạng cấu trúc của hoạt chất [2].

Dược liệu khô hay tươi: Bằng chứng khoa học nói gì?

Nhiều người cho rằng cây tươi giữ nguyên vẹn hoạt chất, trong khi người khác lại tin dược liệu khô sắc kỹ mới cho hiệu quả cao. Trên thực tế, các tài liệu nghiên cứu hiện đại về Hedyotis diffusa chủ yếu sử dụng mẫu dược liệu khô thu hái theo mùa vụ để chiết xuất hoạt chất [1, 6]. Một nghiên cứu năm 2022 đánh giá chất lượng 10 lô cây lưỡi rắn trắng thương phẩm bằng phương pháp sắc ký chất lưu siêu tới hạn (SFC) đã ghi nhận giá trị tương đồng dao động từ 0,894 đến 0,968 [4]. Kết quả này chỉ ra chất lượng và hàm lượng thành phần có sự khác biệt rõ rệt phụ thuộc vào nguồn gốc xuất xứ và năm thu hoạch của cây [4].

Về ảnh hưởng của nhiệt độ phơi sấy và việc dùng tươi hay khô, các tài liệu nghiên cứu tổng kết rằng nguyên liệu ban đầu khác nhau và phương pháp chiết tách khác nhau sẽ dẫn đến cấu trúc cũng như hoạt tính sinh học của các hợp chất (điển hình như polysaccharide) có sự biến đổi [5]. Tuy nhiên, chưa có thử nghiệm đo lường sự suy giảm cụ thể của từng loại iridoid glycoside ở các mốc nhiệt độ sấy nóng so với phơi mát tự nhiên hay dùng tươi. Khi phơi sấy đúng quy chuẩn, dược liệu khô hạn chế được nấm mốc, ổn định độ ẩm và dễ bảo quản hoạt chất lâu dài hơn so với việc để cây tươi bị phân hủy tự nhiên.

Nghiên cứu phân tích hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm

Để hiểu rõ giá trị của các hoạt chất thu được từ quá trình đun chiết cây lưỡi rắn trắng, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro và trên mô hình sinh học:

  • Kháng viêm tại tế bào: Một nghiên cứu năm 2021 đã phát triển phương pháp sàng lọc và phân lập thành công 6 hợp chất iridoid glycoside từ cây lưỡi rắn trắng với độ tinh khiết trên 98% [6]. Khi thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide, cả 6 hợp chất iridoid glycoside này đều được xác nhận có hoạt tính kháng viêm [6].
  • Ức chế enzym liên quan bệnh thoái hóa thần kinh: Nghiên cứu năm 2020 tiến hành phân lập 10 hợp chất hoạt tính sinh học từ các phân đoạn ethyl acetate và n-butanol của phần trên mặt đất cây lưỡi rắn trắng, gồm 9 iridoid glycoside và 1 flavonol glycoside [7]. Thử nghiệm enzym cho thấy các hợp chất iridoid (như hợp chất 1, 2, 3, 6, 9) có khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase (AChE), butyrylcholinesterase (BChE), enzym BACE1 và ngăn ngừa sự tạo thành sản phẩm glycat hóa bền vững (AGE) liên quan đến bệnh Alzheimer [7]. Hợp chất số 1 và 3 thậm chí có khả năng ức chế tạo AGE mạnh hơn chất đối chứng aminoguanidine [7].
  • Thử nghiệm trên mô hình giun chuyển gen: Nghiên cứu năm 2022 phân tích phân đoạn n-butanol từ cây lưỡi rắn trắng và phát hiện khả năng ức chế AChE đáng kể [1]. Bằng phương pháp siêu lọc ái lực kết hợp LC-MS/MS và mô phỏng gắn kết phân tử, các nhà khoa học đã sàng lọc được 5 thành phần nhắm đích AChE [1]. Khi xác thực trên mô hình giun tròn chuyển gen CL4176 mắc bệnh Alzheimer, hợp chất quercetin-3-O-sophoroside từ cây được xác nhận có tác dụng chống Alzheimer in vivo [1].
  • Tác động trên tế bào ung thư gan: Nghiên cứu năm 2020 phát hiện 62 hợp chất trong phân đoạn ethyl acetate của cây, độ tinh khiết tổng flavonoid đạt 65,6% [8]. Hỗn hợp flavonoid này cho tỷ lệ ức chế tế bào ung thư gan HepG-2 lên tới 66,2 ± 2,7% [8]. Ở nồng độ 500 µmol/L, amentoflavone và quercetin đạt tỷ lệ ức chế tế bào HepG-2 lần lượt là 56,2 ± 8,1% và 78,0 ± 9,3%, đồng thời làm ngưng chu kỳ tế bào ở pha G0/G1 [8].

Cần nhấn mạnh rằng, tất cả các kết quả ấn tượng trên chỉ được ghi nhận trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình giun tròn trong phòng thí nghiệm. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người bệnh để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh Alzheimer hay ung thư từ nước sắc cây lưỡi rắn trắng.

Quá trình đun chiết: Dung môi và cách chiết ảnh hưởng ra sao?

Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học phải dùng các dung môi hữu cơ chuyên dụng như ethyl acetate, n-butanol, methanol hay hệ chất lưu siêu tới hạn (CO2 kết hợp 20% methanol ở nhiệt độ 45 độ C, áp suất 300 bar trong 60 phút) mới có thể thu hồi tối đa các iridoid glycoside và flavonoid [5, 6]. Điều này cho thấy khi đun sắc thông thường bằng nước tại nhà, hiệu suất trích xuất các hoạt chất này có thể chỉ đạt một phần nhất định.

Việc đun sắc dược liệu khô truyền thống bằng nước sôi kéo dài giúp phá vỡ màng tế bào thực vật khô để giải phóng hoạt chất vào dung dịch [5]. Tuy nhiên, nếu đun lửa quá to hoặc đun nhiều giờ liên tục trong dụng cụ kim loại không phù hợp, một số hợp chất nhạy cảm có thể bị oxy hóa hoặc suy giảm hoạt tính. Nhìn chung, sự khác biệt về phương pháp trích xuất tạo ra sự biến đổi rất lớn về cấu trúc và hoạt tính của các thành phần trong cây [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây lưỡi rắn trắng

Nhiều người truyền tai nhau rằng nước sắc cây tươi có tác dụng "chữa khỏi" hoàn toàn các khối u hay bệnh gan. Đây là một ngộ nhận nguy hiểm. Các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở việc chiết xuất flavonoid và iridoid để ức chế tế bào ung thư gan HepG-2 hoặc ức chế enzym thoái hóa thần kinh trong ống nghiệm [1, 5, 8]. Việc tự ý hái cây tươi đun uống thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa có thể khiến bệnh tình chuyển biến xấu.

Một hiểu lầm khác là dùng càng nhiều, nước sắc càng đặc thì hiệu quả càng cao. Dược liệu nào cũng có giới hạn dung nạp sinh học. Cây lưỡi rắn trắng chứa các thành phần đa dạng như anthraquinone, coumarin, iridoid và triterpene [3]. Việc nạp vào cơ thể một lượng quá tải hoạt chất đậm đặc mà không có sự kiểm soát liều lượng từ thầy thuốc có thể gây quá tải cho các cơ quan chuyển hóa.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là dược liệu lành tính trong kinh nghiệm dân gian, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi dùng nước sắc cây lưỡi rắn trắng:

  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Các nghiên cứu hiện tại chưa có dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ; các thử nghiệm hoạt tính mới chỉ thực hiện trên dòng tế bào hoặc giun tròn [1, 5]. Vì vậy nhóm này không nên tùy tiện sử dụng khi chưa có chỉ định y khoa.
  • Trẻ em và người cao tuổi có bệnh nền: Cơ chế chuyển hóa thuốc và thảo dược ở các nhóm đối tượng này rất nhạy cảm.
  • Người đang điều trị bệnh lý mạn tính bằng thuốc tây: Do dịch chiết cây có tác động ức chế enzym AChE, BChE và tương tác tế bào [7], thảo dược này có thể gây tương tác thuốc không mong muốn. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng phối hợp.

Cách dùng và áp dụng thực tế hợp lý

Hiện tại, các tài liệu nghiên cứu chưa đưa ra quy định cụ thể về số gam chính xác hàng ngày hay thời điểm uống lý tưởng cho từng bài thuốc gia đình. Do đó, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Lựa chọn dạng dùng: Nếu có nguồn dược liệu sạch, khô ráo, nguồn gốc kiểm định rõ ràng, nên ưu tiên dùng dạng khô đã được sơ chế sạch sẽ để kiểm soát độ ẩm và loại trừ tạp chất, vi sinh vật [4]. Nếu dùng cây tươi, phải rửa thật sạch bùn đất, ngâm kỹ để loại bỏ ký sinh trùng trước khi chế biến.
  • Kỹ thuật sắc nước: Khi sắc, nên dùng nồi đất hoặc nồi gốm sứ, tránh đun bằng nồi kim loại dễ gây biến đổi hoạt chất. Đun sôi với lượng nước vừa phải, hạ nhỏ lửa đun liu riu để hoạt chất tan từ từ vào nước, không nên đun cạn cháy dịch chiết.
  • Liều lượng: Chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo khuyến cáo của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Không tự ý uống nước sắc đậm đặc thay thế hoàn toàn nước lọc uống hàng ngày.

Nước sắc cây lưỡi rắn trắng khô hay tươi đều chứa đựng các hợp chất tự nhiên quý giá như iridoid glycoside và flavonoid có tiềm năng kháng viêm, bảo vệ tế bào [3, 5]. Tuy nhiên, để đảm bảo tính an toàn và giữ trọn hoạt chất, người dùng nên chọn dược liệu khô có nguồn gốc rõ ràng, chế biến đúng cách và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ.