Cây lưỡi rắn trắng, hay còn gọi là bạch hoa xà thiệt thảo, là vị thuốc quen thuộc thường được người dân tìm mua để nấu nước uống với mong muốn thanh nhiệt, thải độc hoặc hỗ trợ phòng ngừa khối u. Nhiều người truyền tai nhau rằng đây là loại thảo dược lành tính, có thể dùng thay trà hằng ngày mà không lo tác dụng phụ. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu đậm đặc kéo dài tiềm ẩn không ít nguy cơ đối với sức khỏe của một số đối tượng nhạy cảm.
Câu trả lời ngắn gọn: Lưỡi rắn trắng có hoạt tính sinh học mạnh và không phải ai cũng dùng được. Người có tỳ vị hư hàn (hệ tiêu hóa kém, hay lạnh bụng), phụ nữ mang thai, người huyết áp thấp và trẻ nhỏ cần hết sức thận trọng, tránh tự ý sử dụng. Hiện tại, chưa có nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của dược liệu này trên các nhóm đối tượng đặc biệt kể trên; các bằng chứng khoa học hiện có chủ yếu tập trung vào hoạt tính kháng khối u trên tế bào và mô hình động vật [1, 4].
Vì sao thảo dược này tác động mạnh lên cơ thể?
Theo y học cổ truyền, lưỡi rắn trắng có tính hàn, vị ngọt nhạt và hơi đắng, quy kinh vào đại tràng, tiểu trường, can, vị, chủ yếu dùng để thanh nhiệt, giải độc và tiêu thũng. Những vị thuốc mang tính hàn mạnh khi đưa vào cơ thể người có thể chất suy nhược, thể hàn hoặc cơ quan nội tạng chưa hoàn thiện rất dễ gây rối loạn cân bằng âm dương và ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tiêu hóa.
Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các chiết xuất từ cây lưỡi rắn trắng chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh, điển hình như axit oleanolic, axit ursolic hay các iridoid glucoside [2, 3, 6]. Các chất này có khả năng can thiệp trực tiếp vào chu trình tế bào, ức chế quá trình chuyển hóa đường, làm suy giảm hô hấp ty thể và kích hoạt cơ chế chết theo chu trình (apoptosis) của tế bào [3, 4]. Một dược liệu có hoạt tính can thiệp chuyển hóa và gây độc tế bào mạnh mẽ như vậy đòi hỏi cơ thể phải có cơ chế chuyển hóa và đào thải tốt, điều vốn không có ở những người suy nhược hoặc trẻ em.
Nghiên cứu khoa học nói gì về lưỡi rắn trắng?
Phần lớn các nghiên cứu hiện đại về cây lưỡi rắn trắng (tên khoa học Oldenlandia diffusa) đều tập trung vào tiềm năng kháng khối u trong phòng thí nghiệm và trên động vật thực nghiệm.
Năm 2004, một nghiên cứu đã sử dụng chiết xuất nước từ thảo dược thô để kiểm tra hoạt tính chống tăng sinh trên 8 dòng tế bào ung thư và 1 dòng tế bào bình thường [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất ức chế 50% sự phát triển của các tế bào ung thư (IC50) ở nồng độ từ 7 đến 25 mg dược liệu thô/ml sau 48 giờ điều trị, trong khi chỉ ức chế 10% tế bào tụy bình thường ở nồng độ 50 mg/ml [1]. Trên mô hình chuột C57BL/6j mang tế bào ung thư di căn phổi B16-F10, việc cho uống dịch chiết với liều 5 g dược liệu thô/kg từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 12 đã giúp giảm 70% mức độ di căn phổi vào ngày thứ 14 (p < 0.001) mà không thấy tác dụng bất lợi rõ rệt [1].
Đến năm 2007, một thử nghiệm trên dòng tế bào bệnh bạch cầu HL60 và tế bào lympho máu người (PBLs) cho thấy thảo dược này ức chế tăng sinh tế bào ác tính và gây chết tế bào theo chu trình không phụ thuộc chu kỳ tế bào [2]. Đáng chú ý, mặc dù không gây chết tế bào hàng loạt trên tế bào lympho bình thường, chiết xuất vẫn khiến các tế bào lympho được kích thích ngừng tiến triển chu kỳ tế bào, cho thấy một mức độ độc tế bào nhất định [2].
Năm 2009, các nhà khoa học đánh giá tác dụng của 5 hợp chất chính từ cây trên mô hình nguyên bào sợi Rat 6 (R6) [3]. Dữ liệu chỉ ra axit oleanolic có khả năng ức chế tế bào R6 bị biến đổi bởi gen ung thư ras mà không gây độc cho nguyên bào sợi bình thường nuôi cấy chung [3]. Hoạt tính này cũng được ghi nhận trên dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan ở người SMMC-7721 [3].
Tiếp tục nghiên cứu dạng nước sắc truyền thống, một công trình công bố năm 2010 đã dùng phương pháp HPLC để tách dịch chiết thành 11 phân đoạn (F1-11) và thử nghiệm trên tế bào HL60 cùng tế bào ung thư biểu mô ruột kết Caco-2 [4]. Kết quả cho thấy phân đoạn 9 và dịch nước sắc gây chết tế bào theo chu trình, biểu hiện qua việc giảm kích thước tế bào, phân mảnh nhân và phân cắt phân tử PARP [4]. Nghiên cứu cũng xác định axit ursolic và axit oleanolic là hai hợp chất chính trong phân đoạn có hoạt tính này [4].
Năm 2019, nghiên cứu về chiết xuất ethanol của lưỡi rắn trắng ghi nhận khả năng ức chế tăng sinh và di căn của các dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 và MDA-MB-453 [5]. Thử nghiệm trên mô hình cá ngựa vằn mang tế bào ung thư ghép ngoại lai cũng chứng minh chiết xuất này làm giảm di căn thông qua điều hòa biểu hiện của caveolin-1 (Cav-1) [5].
Gần đây hơn, năm 2021, nghiên cứu chuyên sâu về axit ursolic chiết xuất từ cây lưỡi rắn trắng cho thấy hợp chất này ngăn chặn di căn ung thư vú bằng cách kích hoạt tín hiệu SP1/Caveolin-1, gây suy giảm quá trình chuyển hóa đường và chức năng hô hấp ty thể của tế bào ung thư [6]. Thử nghiệm trên chuột và cá ngựa vằn cho thấy hoạt chất này ức chế phát triển khối u mà không gây độc rõ rệt cho gan, thận hay hệ máu [6]. Ngoài ra, năm 2023, các nhà khoa học đã phân lập thêm hai dẫn xuất alternariol mới từ cây, thể hiện hoạt tính gây độc tế bào in vitro trên dòng tế bào ung thư buồng trứng A2780 với giá trị IC50 lần lượt là 3,1 và 9,4 µM [7].
Tất cả các dữ liệu trên đều là nghiên cứu tiền lâm sàng, thực hiện trên tế bào cô lập hoặc mô hình động vật như chuột, cá ngựa vằn [1, 4, 7]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác lập độ an toàn, độc tính trường diễn hoặc liều lượng sử dụng chuẩn xác cho cộng đồng.
Bốn nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Từ bản chất dược lý và tính vị của dược liệu, cùng với sự thiếu hụt các bằng chứng an toàn trên cơ thể người, 4 nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không tự ý sử dụng lưỡi rắn trắng:
Người tỳ vị hư hàn: Do mang tính hàn sâu, thảo dược này dễ làm tổn hại dương khí của tỳ vị. Những người vốn có hệ tiêu hóa yếu, bụng dạ kém, thường xuyên đầy trướng, ăn không tiêu, đi ngoài phân lỏng hoặc sợ lạnh khi dùng thảo dược thanh nhiệt giải độc đậm đặc có thể khiến tình trạng tiêu chảy, đau bụng và lạnh người trở nên trầm trọng hơn.
Phụ nữ mang thai: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của lưỡi rắn trắng đối với thai phụ và sự phát triển của thai nhi. Các hoạt chất sinh học có khả năng tác động đến quá trình phân chia tế bào và chu trình sống của tế bào [3, 5]. Việc can thiệp vào các quá trình sinh học nhạy cảm này trong giai đoạn phôi thai phân chia và hoàn thiện cơ quan là vô cùng nguy hiểm, tiềm ẩn nguy cơ sảy thai hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến thai nhi.
Người huyết áp thấp: Các loại thảo dược thanh nhiệt, lợi thấp thường có xu hướng làm giãn mạch nhẹ hoặc đào thải nước, dịch thể qua đường bài tiết. Với những người có mức huyết áp thấp sẵn có hoặc thể trạng suy nhược, dùng nước sắc lưỡi rắn trắng liều cao có thể gây hoa mắt, chóng mặt, tụt huyết áp và choáng váng do thiếu hụt tuần hoàn.
Trẻ nhỏ: Chưa có nghiên cứu đánh giá tính an toàn hay liều dùng của lưỡi rắn trắng trên đối tượng trẻ em. Cơ thể trẻ nhỏ có chức năng gan và thận chưa hoàn thiện, khả năng chuyển hóa và đào thải các phức hợp hoạt chất tự nhiên còn rất hạn chế. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy một số thành phần của dược liệu vẫn thể hiện độc tính tế bào ở mức độ nhất định [2], do đó trẻ em có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ không mong muốn.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lưỡi rắn trắng
Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì vô hại, uống càng nhiều càng tốt". Mọi dược liệu có tác dụng chữa bệnh đều chứa các thành phần hóa học có hoạt tính dược lý nhất định. Uống nước sắc thảo dược thay nước lọc trong thời gian dài có thể làm suy yếu hệ vi sinh đường ruột và gây gánh nặng cho hệ bài tiết.
Một hiểu lầm khác là tin rằng thảo dược này có thể "tiêu diệt triệt để tế bào ung thư" ở người. Mặc dù các nghiên cứu năm 2004 hay 2021 ghi nhận thảo dược ức chế di căn phổi 70% trên chuột hoặc giảm phát triển u trên cá ngựa vằn [1, 4], đây mới chỉ là các kết quả tiền lâm sàng. Hiệu quả trên mô hình động vật không đồng nghĩa với việc có tác dụng tương tự hoặc chữa khỏi bệnh trên cơ thể người phức tạp. Người bệnh không được bỏ qua các phác đồ điều trị y khoa chuẩn mực để tự ý dùng thảo dược tại nhà.
Bên cạnh đó, việc nhận diện dược liệu trên thị trường cũng là một rủi ro lớn. Nghiên cứu năm 2006 cho thấy trên thị trường dược liệu thường xuất hiện hai loài cây thay thế là O. corymbosa và O. tenelliflora với hàm lượng các hợp chất chỉ thị như E-6-O-p-coumaroyl scandoside methyl ester thấp hơn đáng kể so với cây chuẩn Oldenlandia diffusa [8]. Người tiêu dùng rất dễ mua nhầm thảo dược giả hoặc kém phẩm chất nếu tự thu hái hoặc mua từ nguồn trôi nổi.
Hướng dẫn dùng an toàn và kết luận
Cây lưỡi rắn trắng là dược liệu quý với tiềm năng sinh học đa dạng đang được y học tiếp tục khám phá. Tuy nhiên, thảo dược này chỉ nên được sử dụng dưới dạng phối ngũ trong các bài thuốc y học cổ truyền và theo chỉ định chặt chẽ của thầy thuốc có chuyên môn.
Người bình thường nếu có nhu cầu sử dụng để hỗ trợ giải nhiệt chỉ nên dùng với lượng vừa phải, uống trong thời gian ngắn và ngưng dùng ngay nếu xuất hiện triệu chứng cồn cào, lạnh bụng, tiêu chảy. Đối với người có bệnh lý mạn tính, người thể hàn, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, việc tham vấn bác sĩ là yêu cầu bắt buộc trước khi dùng bất kỳ sản phẩm nào từ lưỡi rắn trắng để bảo đảm an toàn tối đa cho sức khỏe.










