Thói quen truyền đời và câu hỏi khoa học

Trong y học cổ truyền, thương truật là vị thuốc quen thuộc thường dùng cho các chứng bệnh về tỳ vị. Dân gian truyền tai nhau mẹo ngâm hoặc sao vị thuốc này với nước vo gạo để "hút bớt dầu cay", giảm kích ứng đường tiêu hóa.

Nhiều người mặc định đây là phương pháp đã được khoa học chứng minh. Thực tế, y văn cổ ghi nhận mẹo này, nhưng các dữ liệu phân tích hóa học hiện đại có thực sự xác nhận tác dụng loại bỏ kích ứng của nước vo gạo hay không?

Bản chất tinh dầu trong cây thương truật

Các nghiên cứu dược liệu hiện đại xác nhận thân rễ các loài thuộc chi Thương truật (Atractylodes) chứa lượng tinh dầu dồi dào, đóng vai trò hoạt chất dược lý chính [1]. Tuy nhiên, thành phần bay hơi này rất phức tạp.

Nghiên cứu chỉ ra hàm lượng và thành phần các hợp chất trong tinh dầu biến động mạnh theo từng loài cây cụ thể [1], [2]. Do tinh dầu đậm đặc có tính bay hơi mạnh và mùi cay hăng đặc trưng, việc sử dụng thô chưa qua xử lý thường gây cảm giác khó chịu hoặc kích ứng cho niêm mạc nhạy cảm.

Nghiên cứu phân tích thành phần tinh dầu nói gì?

Khoa học hiện đại đã phân tích chi tiết hồ sơ hóa học của tinh dầu thương truật qua nhiều thử nghiệm sắc ký khí khối phổ (GC-MS):

Năm 2016, một nghiên cứu so sánh tinh dầu chiết xuất bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước từ rễ Atractylodes lancea và Atractylodes koreana [1]. Kết quả cho thấy hiệu suất tinh dầu trung bình ở A. lancea đạt 2,91%, cao hơn mức 2,42% ở A. koreana [1]. Phân tích nhận diện được 41 hợp chất bay hơi ở A. lancea và 45 hợp chất ở A. koreana [1]. Trong đó, atractylon chiếm tới 48,68% tổng lượng bay hơi ở A. lancea, còn ở A. koreana thì eudesma-4(14)-en-11-ol là thành phần chính với 11,81% [1]. Sự khác biệt lớn nhất giữa hai loài này nằm ở hàm lượng atractylon và atractydin [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2016 cũng đánh giá 20 mẫu A. lancea và A. koreana qua phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước, ghi nhận hiệu suất chiết xuất tinh dầu dao động từ 1,33% đến 4,06% tùy mẫu [2]. Năm chất bay hơi chính được định lượng gồm atractylon, atractydin cùng ba dạng atractylenolide (I, II, III), khẳng định hàm lượng chất bay hơi có sự khác biệt rõ rệt giữa các mẫu [2].

Đến năm 2023, một phân tích trên 59 lô mẫu thuộc 4 loài (A. lancea, A. chinensis, A. japonica, A. macrocephala) đã xác định được 50 hợp chất bay hơi bằng GC-MS [3]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra 5 dấu ấn hóa học đặc trưng phản ánh chất lượng gồm hinesol, beta-eudesmol, atractylon, atractylodin và atractylenolide I [3].

Các nghiên cứu thực vật học khác cũng ghi nhận thành phần tinh dầu thay đổi do di truyền và môi trường. Năm 2007, nghiên cứu khí hậu giai đoạn 1971–2000 chỉ ra điều kiện thời tiết tháng 10, đặc biệt là tương tác giữa nhiệt độ và lượng mưa, quyết định sự tích lũy của 6 thành phần tinh dầu chính ở A. lancea [4]. Năm 2019, nghiên cứu trên các dòng vô tính trồng tại Hokkaido và Ibaraki (Nhật Bản) các năm 2016, 2017 phát hiện hệ số di truyền của beta-eudesmol, hinesol, atractylon và atractylodin rất cao, lần lượt là 0,84; 0,77; 0,86 và 0,87 [5]. Năm 1996, nghiên cứu trồng đối chứng 306 cây từ 18 quần thể hoang dã cũng xác nhận sự biến thiên tinh dầu phản ánh tính di truyền theo vùng địa lý [6]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2016 trên cây cho thấy vi khuẩn nội sinh kích thích đường truyền tín hiệu kích hoạt tích lũy tinh dầu sesquiterpenoid [7].

Lỗ hổng bằng chứng: Mẹo sao nước vo gạo có cơ sở?

Dù tinh dầu thương truật đã được nghiên cứu thành phần rất chi tiết, nhưng toàn bộ các nghiên cứu thực nghiệm nêu trên chỉ dừng lại ở phân tích thực vật, di truyền, thổ nhưỡng và thành phần hóa học tự nhiên [1], [4], [3], [2], [5], [6], [7], [8].

Trong hệ thống dữ liệu khoa học thực nghiệm hiện có, chưa có thử nghiệm đo lường cụ thể về việc sao tẩm thương truật với nước vo gạo làm giảm bao nhiêu phần trăm tinh dầu, cũng như chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng chứng minh thao tác này giúp bớt kích ứng ruột trên người. Quan niệm nước vo gạo "hút bớt dầu" hay "làm dịu đường ruột" hiện vẫn chỉ là lý giải theo kinh nghiệm chế biến cổ truyền, chưa có bằng chứng thực nghiệm kiểm chứng.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thương truật

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi củ thương truật đều có lượng tinh dầu và đặc tính kích ứng giống nhau. Thực tế, thành phần tinh dầu phụ thuộc rất lớn vào loài dược liệu (như A. lancea có thành phần chính là hinesol, hỗn hợp beta-eudesmol và atractylone, trong khi A. chinensis chủ yếu là beta-eudesmol hoặc hỗn hợp beta-eudesmol và atractylone) [8].

Một sai lầm khác là tin rằng chỉ cần rửa hay ngâm qua nước vo gạo tại nhà là loại bỏ được toàn bộ độc tính hay nguy cơ kích ứng tiêu hóa. Do hàm lượng tinh dầu gốc dao động từ 1,33% đến hơn 4% tùy nguồn gốc cây [2], việc tự chế biến thủ công không thể kiểm soát chuẩn xác nồng độ hoạt chất bay hơi còn lại.

Ai nên thận trọng?

Dược liệu chứa nhiều tinh dầu bay hơi mạnh luôn tiềm ẩn nguy cơ gây cồn cào, kích thích niêm mạc dạ dày hoặc ruột đối với người nhạy cảm.

Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng, hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy hoặc hệ tiêu hóa yếu không nên tự ý dùng thương truật sống hoặc dược liệu chế biến truyền miệng. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh sử dụng khi chưa có chỉ định y khoa. Bệnh nhân có bệnh lý mạn tính đang điều trị bằng thuốc tây cần tham vấn bác sĩ để phòng ngừa tương tác thuốc bất lợi.

Cách tiếp cận và áp dụng an toàn

Không nên tự mua thương truật tươi hoặc khô về tự sao tẩm với nước vo gạo theo cảm tính tại nhà vì không thể định lượng được tinh dầu.

Nếu được bác sĩ đông y kê đơn vị thuốc này, người bệnh nên sử dụng nguồn dược liệu đã qua chế biến, kiểm định chất lượng đạt chuẩn tại các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền uy tín. Trong quá trình sắc uống, cần tuân thủ đúng liều lượng chỉ định, theo dõi sát phản ứng của dạ dày và ruột, ngừng sử dụng ngay nếu xuất hiện triệu chứng đau bụng, buồn nôn hoặc nóng rát tiêu hóa.

Phương pháp sao thương truật với nước vo gạo là một kinh nghiệm dân gian lưu truyền qua nhiều thế hệ. Dù khoa học đã chứng minh cây chứa lượng lớn tinh dầu bay hơi phức tạp, hiệu quả thực sự của mẹo chế biến này vẫn cần thêm các nghiên cứu thực nghiệm rõ ràng để kiểm chứng.