Thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis) từ lâu đã quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông như một vị thuốc hỗ trợ hô hấp, giảm ho và bồi bổ cơ thể [6, 8]. Ngày nay, với xu hướng tìm kiếm các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, dược liệu này nhận được nhiều sự quan tâm từ giới nghiên cứu sinh dược học [1]. Nhiều người thắc mắc liệu khả năng làm chậm tổn thương oxy hóa và tiêu trừ các gốc tự do của thiên môn đông có mạnh mẽ như lời đồn?

Thực tế, các hoạt chất trong thiên môn đông thực sự cho thấy tác dụng sinh học tích cực, bao gồm chống viêm và giảm stress oxy hóa [1, 2, 6]. Dẫu vậy, các dữ liệu khoa học hiện hành mới chỉ được xác nhận trong phòng thí nghiệm (in vitro) và trên cơ thể động vật như chuột (in vivo) [1, 4, 7]. Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người để khẳng định liều lượng hay hiệu quả phòng ngừa bệnh tật thực tế [1].

Thành phần cốt lõi: Nhóm saponin steroid

Rễ củ khô của thiên môn đông chứa phong phú các thành phần chuyển hóa, trong đó saponin steroid là nhóm hoạt chất chủ lực tạo nên hoạt tính sinh học [2, 8]. Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng nhóm hợp chất này giữ vai trò trọng tâm trong các đặc tính bảo vệ tế bào, kháng khuẩn, điều hòa miễn dịch và hạ đường huyết của cây [2, 3].

Một nghiên cứu công bố năm 2022 bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu cao áp kết hợp khối phổ (UHPLC-LTQ-Orbitrap-MS) đã ghi nhận 56 loại saponin steroid khác nhau trong các loài thuộc chi Asparagus [2]. Đáng chú ý, hàm lượng tổng của hai hoạt chất protoneodioscin và protodioscin trong thiên môn đông cao vượt trội so với các loài cùng chi như măng tây (Asparagus officinalis) hay Asparagus lycopodineus [2].

Năm 2021, các nhà nghiên cứu cũng phân lập thành công một saponin steroid mới từ dịch chiết nước nóng của rễ thiên môn đông là asparacochioside A, bên cạnh các dạng quen thuộc như protodioscin, methyl protodioscin, aspacochioside A, aspacochioside C, 15-hydroxypseudoprotodioscin và chamaedroside E [3]. Sự đa dạng về cấu trúc của các dẫn xuất furostanol và spirostanol này là tiền đề cho hoạt tính sinh học đa dạng của dược liệu [3].

Cơ chế chống oxy hóa và dập tắt phản ứng viêm

Stress oxy hóa sinh ra khi lượng gốc oxy hóa phản ứng (ROS) dư thừa áp đảo hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể, dẫn tới tổn thương màng tế bào, ADN và khởi phát dòng thác viêm mạn tính. Ở cấp độ tế bào, chiết xuất từ rễ thiên môn đông thể hiện vai trò như một tác nhân dọn dẹp các gốc nguy hại này [4].

Nghiên cứu năm 2017 trên tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) cho thấy chiết xuất ethyl acetate từ rễ thiên môn đông (EaEAC) làm giảm đáng kể mức sinh gốc oxy hóa phản ứng ROS [4]. Nhờ cắt giảm nồng độ ROS, dịch chiết ngăn chặn quá trình hoạt hóa con đường truyền tín hiệu MAPK và giữ tế bào ở pha G2/M [4].

Đồng thời, sự tích tụ oxit nitric (NO) – một phân tử truyền tin trung gian liên quan mật thiết đến tình trạng viêm – cũng giảm rõ rệt [4]. Chiết xuất này ức chế mức phiên mã mRNA của enzyme tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) [4]. Sự biểu hiện của các cytokine gây viêm nguy hiểm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-1beta (IL-1beta) cũng như IL-6 và IL-10 đều bị kìm hãm đáng kể mà không gây độc tế bào [4].

Bằng chứng bảo vệ tế bào thần kinh và cơ quan nội tạng

Bên cạnh tế bào miễn dịch, khả năng phòng chống oxy hóa của thiên môn đông còn được ghi nhận trên tế bào mô thần kinh [5]. Một nghiên cứu công bố năm 2016 ghi nhận saponin tổng số từ thiên môn đông đã ức chế đáng kể hiện tượng chết tế bào vỏ não nuôi cấy do tiếp xúc với hydro peroxide (H2O2) - một chất oxy hóa kinh điển [5].

Thử nghiệm chuyên sâu chỉ ra hiệu quả bảo vệ này hoạt động thông qua việc kích hoạt phosphatase Shp-2 và thúc đẩy con đường tín hiệu sống còn Akt cùng phân tử kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào (ErK1/2) [5]. Khi các chất ức chế tín hiệu như NSC87877 can thiệp, tác dụng bảo vệ tế bào của saponin bị dập tắt, chứng minh cơ chế bảo vệ thần kinh phụ thuộc chặt chẽ vào con đường nội bào này [5].

Cũng trong công trình này, trên mô hình động vật bị tắc động mạch não giữa, chuột được tiền xử lý bằng chiết xuất thiên môn đông đã giảm được kích thước vùng mô não bị nhồi máu [5]. Chuột thí nghiệm cũng cải thiện thời gian bất động trong bài kiểm tra treo đuôi, thể hiện hành vi tương tự như tác dụng chống trầm cảm mà không làm xáo trộn thân nhiệt [5].

Thử nghiệm trên mô hình chuột: Hen suyễn và đại tràng

Hiệu quả sinh học của saponin thiên môn đông tiếp tục được kiểm chứng ở các mô hình động vật sống chịu kích thích viêm nghiêm trọng [4, 7].

Năm 2017, một nghiên cứu đánh giá chiết xuất giàu saponin từ thiên môn đông (SEAC) trên chuột mắc bệnh hen suyễn do mẫn cảm với ovalbumin (OVA) [6]. Nhóm chuột dùng SEAC có số lượng tế bào miễn dịch xâm nhập dịch rửa phế quản phế nang thấp hơn hẳn [6]. Nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu với OVA, hiện tượng thâm nhiễm tế bào viêm, độ dày biểu mô phế quản và mức độ của các chất trung gian gây viêm như IL-4, IL-13, COX-2 đều giảm đáng kể [6]. Quá trình tái cấu trúc đường thở bất lợi cũng được giảm tải nhờ việc kìm hãm tăng sinh tế bào hình đài, giảm lớp collagen quanh tiểu phế quản và hạn chế biểu hiện của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF [6].

Năm 2019, nghiên cứu trên chuột cống trắng Sprague Dawley bị táo bón do dùng loperamide cho thấy chiết xuất giàu saponin thiên môn đông (SPA) hỗ trợ tái tạo lớp niêm mạc đại tràng ngang [7]. Chuột được bổ sung SPA phục hồi đáng kể lượng chất nhầy bài tiết, tăng độ dày lớp niêm mạc, giảm số lượng tế bào mast xâm nhập và hạ thấp các cytokine viêm như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 cùng chất trung gian NF-kappaB, iNOS [7]. Các thụ thể muscarinic acetylcholine M2/M3 và hoạt tính enzyme acetylcholine esterase (AChE) cũng được điều hòa thuận lợi [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Qua các dữ liệu nghiên cứu, lợi ích chống oxy hóa và giảm viêm của nhóm saponin từ thiên môn đông là hoàn toàn có cơ sở khoa học ở mức tiền lâm sàng [1, 4, 6, 7]. Nhóm hoạt chất này tác động trực diện lên chuỗi phản ứng stress oxy hóa và con đường enzyme gây viêm COX-2/iNOS [6, 7].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là toàn bộ phát hiện đều thu được từ đĩa cấy tế bào hoặc cơ thể động vật gặm nhấm [1, 4, 6, 7]. Quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa qua gan và đào thải saponin ở cơ thể người phức tạp hơn rất nhiều [1]. Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được sinh khả dụng thực tế của protodioscin hay asparacochioside A khi đi qua đường tiêu hóa của người bình thường đạt bao nhiêu phần trăm [3, 8].

Do đó, người dùng không nên đồng nhất kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm với khả năng đẩy lùi bệnh lý của con người. Việc xem dược liệu này như "thần dược" chống lão hóa tức thì hay bài thuốc chữa dứt điểm viêm nhiễm, hen suyễn hay ung thư là thiếu căn cứ xác thực [3, 8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là vị thuốc tự nhiên, việc sử dụng thiên môn đông vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu áp dụng sai cách hoặc dùng quá mức.

Những người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật họ Măng tây cần hết sức cẩn trọng để tránh nguy cơ kích ứng. Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu khoa học an toàn nào về việc dùng chiết xuất saponin thiên môn đông trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; các tài liệu đã công bố chỉ mới thử nghiệm trên động vật và dòng tế bào riêng biệt [1, 4, 6, 7]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng các chế phẩm cô đặc.

Người có bệnh lý nền mạn tính, người đang sử dụng các thuốc điều trị đặc hiệu (thuốc ức chế miễn dịch, thuốc hô hấp hay tiêu hóa) cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp dùng dược liệu, tránh nguy cơ tương tác làm biến đổi tác dụng của thuốc điều trị chính.

Hướng tiếp cận và ứng dụng thực tế

Đối với việc chăm sóc sức khỏe thường nhật, thiên môn đông nên được nhìn nhận ở góc độ một dược liệu hỗ trợ trong chế độ dinh dưỡng tổng thể cân bằng thay vì trông cậy như một giải pháp đơn độc [1].

Nếu dùng thiên môn đông dưới dạng dược liệu thô truyền thống sắc nước hoặc hãm trà, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo chỉ dẫn của thầy thuốc hoặc chuyên gia dinh dưỡng giàu kinh nghiệm. Tuyệt đối không tự ý tăng liều, không lạm dụng các loại cao chiết cô đặc chứa hàm lượng saponin cao chưa rõ nguồn gốc tiêu chuẩn [2]. Cần đảm bảo chọn mua dược liệu từ cơ sở uy tín để tránh nguy cơ bị trộn lẫn các loài măng tây tạp chất kém chất lượng trên thị trường [2].

Để tăng cường khả năng chống oxy hóa cho cơ thể, giải pháp bền vững và được khoa học chứng minh rõ ràng nhất vẫn là duy trì lối sống lành mạnh. Hãy kết hợp thực đơn đa dạng các loại rau củ, uống đủ nước mỗi ngày, ngủ đủ giấc và vận động thể chất thường xuyên. Thiên môn đông là một thảo dược giàu triển vọng sinh học, nhưng nó chỉ phát huy giá trị tốt nhất khi được đặt trong một kế hoạch sống khoa học và có sự hướng dẫn cẩn trọng từ các chuyên gia y tế [1].