Nhiều gia đình Việt Nam từ lâu đã quen thuộc với những đóa hoa quỳnh trắng muốt chỉ nở rộ vào ban đêm và những đóa hoa thanh long bung nở trước khi kết thành trái ngọt. Cùng sở hữu vẻ ngoài khá tương đồng với kích thước lớn, cánh hoa trắng dài và hương thơm thanh khiết, không ít người thắc mắc liệu hai loài hoa này có cùng họ hàng và giá trị hoạt tính sinh học của chúng có điểm gì khác biệt.
Thực tế, cả quỳnh và thanh long đều thuộc họ Xương rồng (Cactaceae), nhưng lại thuộc các chi khác nhau với những đặc điểm sinh thái, hóa thực vật và công dụng ẩm thực - dược liệu mang nhiều nét riêng biệt [1]. Mặc dù hoa thanh long đã được chứng minh chứa nhiều nguyên tố vi lượng thiết yếu và thân lá thanh long chứa nhiều chất chống oxy hóa, các dữ liệu về hoa quỳnh hiện chủ yếu tập trung trong các bài thuốc cổ truyền và nghiên cứu phối hợp chiết xuất chống lão hóa [2], [3].
Nguồn gốc tiến hóa và mối liên hệ thực vật học bất ngờ
Để hiểu rõ sự khác biệt về mặt hoạt tính sinh học, trước hết cần nhìn nhận vị trí phân loại học của hai loài thực vật quen thuộc này. Nghiên cứu phát sinh chủng loại học bộ gen nhân công bố năm 2025 cho thấy hoa thanh long (thuộc chi Hylocereus, đôi khi gộp trong Selenicereus) và hoa quỳnh (chi Epiphyllum) đều nằm trong phân tông Hylocereinae thuộc họ Xương rồng (Cactaceae) [1]. Phân tông này phân bố chủ yếu ở các sinh cảnh bán ẩm nhiệt đới tại Trung Mỹ, vùng Caribe và phía bắc Nam Mỹ [1].
Điểm chung thú vị là nhiều loài trong phân tông này thường nở hoa vào ban đêm với kích thước hoa rất lớn, thích nghi với việc thụ phấn nhờ loài bướm đêm (sphingophilous) [1]. Tuy nhiên, dạng hình sinh thái của chúng lại có sự phân hóa đáng kể. Chi Hylocereus thường là các cây bụi dạng xương rồng có khía hoặc dây leo trườn, có vảy ở phần bầu nhụy nhưng không có gai nhọn ở quả [1].
Trong khi đó, chi Epiphyllum thường phát triển thành các dạng cây bụi có thân bẹt phẳng đặc trưng, không gai hoặc có rất ít gai [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phân tông này nổi tiếng với khả năng lai xa rất dễ dàng trong canh tác, tạo ra vô số dạng lai ghép phức tạp giữa ba hay nhiều chi khác nhau mà giới buôn bán cây cảnh thường gọi là "epicacti" [1]. Mối quan hệ họ hàng gần gũi nhưng phân chia nhánh tiến hóa này đặt nền tảng cho sự khác biệt về thành phần sinh hóa của từng loài.
Vi lượng khoáng chất trong hoa thanh long: Nghiên cứu thực nghiệm
Đối với hoa thanh long trắng (Hylocereus undatus), một trong những khía cạnh sinh học được đo lường cụ thể là hàm lượng các nguyên tố khoáng vi lượng. Trong một nghiên cứu công bố năm 2005 sử dụng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (FAAS), các nhà khoa học đã tiến hành phân tích 8 nguyên tố vi lượng tồn tại trong cấu trúc của hoa thanh long [2].
Để đưa ra kết quả chính xác, nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều phương pháp phân giải mẫu và phát hiện ra rằng việc sử dụng hỗn hợp axit HNO3-HClO4 theo tỷ lệ 5:1 mang lại độ thu hồi và độ lệch chuẩn tương đối (RSD) tối ưu nhất [2]. Phương pháp này đạt giới hạn phát hiện dưới 0,086 microgam/mL và tỷ lệ thu hồi chuẩn đạt từ 79,69% đến 118,6% với RSD luôn dưới 8,37% [2].
Kết quả phân tích định lượng xác nhận rằng hoa thanh long chứa rất nhiều nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với cơ thể sống [2]. Cụ thể, hàm lượng của sắt (Fe), mangan (Mn) và kẽm (Zn) trong hoa thanh long cao hơn rõ rệt so với hàm lượng của niken (Ni) và đồng (Cu) [2]. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của chì (Pb), trong khi coban (Co) và cadimi (Cd) không được xác định trong mẫu nghiên cứu này [2]. Các nguyên tố như kẽm, sắt và mangan là thành phần xúc tác quan trọng cho nhiều enzyme chuyển hóa và bảo vệ tế bào.
Khả năng chống oxy hóa: Từ thân lá thanh long đến chiết xuất hoa quỳnh
Khi so sánh về khả năng chống oxy hóa, điều quan trọng là phải phân định rõ bộ phận được nghiên cứu. Đối với chi Hylocereus, các nghiên cứu chuyên sâu đã làm sáng tỏ tiềm năng bắt gốc tự do từ nhiều cơ quan khác nhau. Một nghiên cứu năm 2019 về tán lá và vỏ quả của Hylocereus undatus cho thấy chiết xuất methanol mang lại hàm lượng phenolic tổng số (TPC) cao hơn so với chiết xuất bằng dung môi chloroform [4]. Nguyên nhân là do methanol có khả năng hòa tan cả các hợp chất phân cực và không phân cực, trong khi chloroform chỉ hòa tan hợp chất không phân cực [4].
Tuy nhiên, điều nghịch lý là khi thử nghiệm khả năng dập tắt gốc tự do qua phép đo DPPH, dịch chiết chloroform lại thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn dịch chiết methanol [4]. Các nhà nghiên cứu giải thích rằng hiện tượng này có thể do phản ứng của DPPH với một số hợp chất phenol (như eugenol và dẫn xuất) có tính thuận nghịch dẫn đến hoạt tính đo được thấp, hoặc do tốc độ phản ứng chậm, hay do các phenol trong dịch chiết methanol có thế oxy hóa khử tương đối cao [4]. Tán lá thanh long cũng được ghi nhận chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên như carotenoid, betalain và lutein [4].
Mặt khác, đối với quả của các loài xương rồng, nghiên cứu năm 2021 đánh giá betalain trong quả ăn được của ba chi Epiphyllum, Hylocereus và Opuntia đã chỉ ra phổ hoạt tính chống oxy hóa phong phú [5]. Dịch chiết nước thịt quả Hylocereus sp. có giá trị dập tắt 50% gốc tự do DPPH (SC50) đạt 1,45 mg/mL, trong khi dịch chiết ethanol của quả Hylocereus undatus có SC50 là 27,5 mg/mL [5]. Hoạt tính chống oxy hóa đo bằng phương pháp ABTS và FRAP trên dịch chiết ethanol của quả Hylocereus undatus lần lượt đạt 1,57 ± 0,01 micromol Trolox/g và 1,59 ± 0,04 micromol Trolox/g [5]. Ở loài thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus, khả năng khử tăng mạnh từ 0,18 ± 0,02 (trong 0,03 g dịch chiết) lên tới 2,37 ± 0,18 (trong 0,50 g dịch chiết) [5].
Đối với hoa quỳnh trắng (Epiphyllum oxypetalum), thay vì đi sâu vào từng chỉ số bắt gốc tự do đơn lẻ như quả thanh long, hoa quỳnh lại xuất hiện trong một nghiên cứu hiện đại năm 2024 về tác động chống lão hóa da [3]. Bằng việc kết hợp mô phỏng máy tính (in silico) và thử nghiệm tế bào (in vitro), nghiên cứu đã phân tích tác dụng hiệp đồng của 5 vị thảo dược y học cổ truyền gồm nhân sâm (Panax ginseng), hoàng tinh (Polygonatum cyrtonema), hoa quỳnh (Epiphyllum oxypetalum), hoa sen (Nelumbo nucifera) và hoa quế (Osmanthus fragrans) [3].
Thử nghiệm in vitro cho thấy công thức kết hợp đầy đủ cả 5 loài thực vật kể trên mang lại hoạt tính chống lão hóa vượt trội so với công thức chỉ có 3 loài hoặc khi sử dụng nhân sâm đơn độc [3]. Sự phối hợp này can thiệp vào các cơ chế làm suy thoái protein khung ngoại bào, hạn chế tổn thương DNA và giảm thiểu áp lực oxy hóa - vốn là những nguyên nhân hàng đầu khiến cấu trúc da bị hư hại và suy giảm cân bằng nội môi [3].
Bảng so sánh đặc điểm sinh học và dữ liệu nghiên cứu
Để người đọc có cái nhìn trực quan, sự khác biệt giữa hai đối tượng này qua các nghiên cứu thực nghiệm được tổng hợp như sau:
Tiêu chí Cây thanh long (Hylocereus undatus) Cây hoa quỳnh (Epiphyllum oxypetalum) Phân loại sinh học Chi Hylocereus (Selenicereus), phân tông Hylocereinae, họ Cactaceae [1]. Chi Epiphyllum, phân tông Hylocereinae, họ Cactaceae [1]. Đặc điểm hình thái Cây dạng bụi có khía hoặc thân leo, bầu nhụy và quả có vảy, không gai [1]. Dạng cây bụi có thân bẹt phẳng đặc trưng, không gai hoặc ít gai [1]. Dữ liệu vi lượng khoáng Hoa chứa nhiều Fe, Mn, Zn (cao hơn Ni, Cu), có phát hiện Pb [2]. Chưa có dữ liệu định lượng cụ thể trong các trích đoạn nghiên cứu. Hoạt tính chống oxy hóa Thân lá và quả chứa carotenoid, betalain, lutein; có hoạt tính dập gốc tự do DPPH, ABTS, FRAP [4], [5]. Quả được nghiên cứu hàm lượng betalain cùng họ Cactaceae [5]. Tác động sinh học nổi bật Thân lá có hàm lượng phenolic cao, quả có khả năng khử và dập tắt gốc tự do [4], [5]. Chiết xuất hoa quỳnh hiệp đồng cùng 4 thảo dược khác giúp giảm tổn thương tế bào và chống lão hóa da in vitro [3].Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng hoa quỳnh và hoa thanh long
Trong đời sống thường nhật, việc truyền tai nhau những công dụng chữa bệnh kỳ diệu từ hai loài hoa này là tương đối phổ biến. Hiểu lầm lớn nhất là việc cho rằng hoa quỳnh có thể "thay thế hoàn toàn thuốc chữa các bệnh phổi hay tim mạch". Dù y học cổ truyền ghi nhận hoa quỳnh có tính mát và tác dụng hỗ trợ, nhưng các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện nay mới chỉ ghi nhận hoạt tính chống lão hóa da trong phòng thí nghiệm khi phối hợp cùng nhiều thảo dược khác, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận khả năng chữa khỏi các bệnh nan y [3].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "hoa nở tự nhiên đều sạch và bổ dưỡng như nhau". Nghiên cứu bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa đã chứng minh rằng hoa thanh long có thể hấp thu và tồn dư một lượng chì (Pb) nhất định từ môi trường đất hoặc không khí [2]. Do đó, việc thu hái hoa từ những cây trồng ven đường giao thông, khu công nghiệp hoặc những nơi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật liều cao để nấu ăn hay làm thuốc tiềm ẩn nguy cơ tích lũy kim loại nặng ngoài ý muốn.
Cuối cùng, nhiều người đánh đồng rằng hoa thanh long và hoa quỳnh có hoạt tính sinh học giống hệt nhau do cùng họ Xương rồng. Cần lưu ý rằng dù cùng phân tông Hylocereinae, các chi khác biệt sẽ tạo ra cấu trúc hóa thực vật không tương đồng [1]. Một loài có thế mạnh về các khoáng chất thiết yếu trong hoa, trong khi loài kia lại thể hiện vai trò phối hợp hiệp đồng sinh học trong các công thức bảo vệ tế bào [2], [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù hoa quỳnh và hoa thanh long đều là những nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên, một số đối tượng nhất định cần hết sức thận trọng trước khi đưa vào chế độ ăn uống hoặc dùng dưới dạng bài thuốc dân gian:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào đánh giá độ an toàn của việc tiêu thụ chiết xuất hoa quỳnh đậm đặc đối với sự phát triển của thai nhi hay trẻ bú mẹ; các dữ liệu hiện có về hoa quỳnh chủ yếu là mô hình in vitro trên tế bào và mô phỏng in silico [3].
- Trẻ nhỏ và người có cơ địa dị ứng: Cấn hết sức cẩn trọng khi thử các món ăn từ hoa họ Xương rồng lần đầu tiên để phòng ngừa phản ứng dị ứng phấn hoa hoặc quá mẫn với các hợp chất tự nhiên.
- Người mắc bệnh thận mạn tính hoặc bệnh lý chuyển hóa khoáng chất: Do hoa thanh long chứa hàm lượng đáng kể các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm, mangan và có thể chứa vết kim loại nặng [2], người cần kiểm soát nghiêm ngặt gánh nặng bài tiết khoáng chất qua thận nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng thường xuyên.
- Người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính: Không nên tự ý uống nước sắc hoa quỳnh liều cao để thay thế thuốc kê đơn của bác sĩ, bởi sự tương tác giữa các hợp chất thực vật và tân dược chưa được làm sáng tỏ đầy đủ.
Gợi ý áp dụng thực tế và cách chế biến an toàn
Tại Việt Nam, hoa thanh long (đặc biệt là nụ hoa hoặc hoa mới tàn) từ lâu đã trở thành một nét ẩm thực dân dã độc đáo tại các vùng trồng thanh long như Bình Thuận, Tiền Giang, Long An. Người dân thường thu hái hoa thanh long để nấu canh thịt bằm, xào tôm thịt hoặc làm gỏi. Hoa thanh long khi nấu chín có độ nhớt nhẹ đặc trưng của thực vật sa mạc, vị ngọt thanh và cung cấp nhiều nguyên tố vi lượng quý giá như sắt, mangan và kẽm [2].
Để áp dụng an toàn, bạn nên chọn những bông hoa thanh long được thu hái từ vườn trồng canh tác sạch, không phun thuốc trừ sâu gần ngày hái và xa trục đường lộ lớn để tránh nguy cơ nhiễm kim loại nặng như chì [2]. Khi sơ chế, nên tách bỏ phần cuống già, rửa sạch nhẹ nhàng dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn và phấn hoa thừa.
Đối với hoa quỳnh, trong dân gian người ta thường ngâm hoa tươi với mật ong hoặc chưng đường phèn để làm siro ngậm dịu họng. Nếu muốn thưởng thức hoa quỳnh như một món ăn, hoa quỳnh tươi sau khi nở có thể chần sơ rồi nấu canh với thịt nạc. Hãy sử dụng với lượng vừa phải, không lạm dụng hàng ngày và luôn xem đây là một món ăn bổ sung hương vị thay vì một phương thuốc điều trị bệnh lý.
Nhìn chung, cả hoa quỳnh và hoa thanh long đều là những món quà tuyệt vời của tự nhiên với vẻ đẹp độc đáo và những giá trị sinh học riêng biệt được khoa học từng bước khám phá [2], [3]. Tuy nhiên, người tiêu dùng thông thái cần nhìn nhận đúng bản chất của các nghiên cứu khoa học: hoa thanh long nổi bật về thành phần khoáng vi lượng, còn hoa quỳnh đang mở ra tiềm năng chống lão hóa ở cấp độ tế bào [2], [3]. Hãy thưởng thức chúng như những món ăn dân dã hoặc thảo mộc hỗ trợ với tinh thần chừng mực và nguồn gốc an toàn.
