Trong đời sống thường ngày, các bệnh lý viêm nhiễm mạn tính như viêm khớp, viêm da hay các phản ứng viêm sau chấn thương luôn là nỗi ám ảnh dai dẳng với nhiều người. Trước nỗi lo về tác dụng phụ khi lạm dụng thuốc kháng viêm tân dược, không ít người đã tìm kiếm các giải pháp thảo mộc tự nhiên được lưu truyền trong dân gian. Cây sói Nhật (tên khoa học: Chloranthus japonicus) gần đây thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng nhờ những lời đồn thổi về đặc tính kháng viêm mạnh mẽ.
Thực tế, các hoạt chất chiết xuất từ rễ và toàn cây sói Nhật có tác dụng kháng viêm thực sự trong phòng thí nghiệm. Nhiều nghiên cứu khoa học đã xác nhận các hợp chất sesquiterpenoid từ loài cây này có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm trên mô hình nuôi cấy tế bào và làm giảm sưng viêm trên động vật. Tuy nhiên, giới y khoa khẳng định các kết quả này mới dừng lại ở giai đoạn tiền lâm sàng và hiện vẫn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người.
Bối cảnh và sự chú ý dành cho chi thực vật sói Nhật
Chi Chloranthus thuộc họ Chloranthaceae, phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Á và Nam Á [1]. Chi thực vật này có 13 loài và 5 phân loài tại Trung Quốc, tập trung nhiều ở các vùng tây nam và đông bắc [2]. Từ xa xưa, các loài cây thuộc chi này đã được sử dụng trong y học dân gian Trung Quốc nhờ các tác dụng hỗ trợ kháng viêm, kháng nấm và chống khối u [1].
Nhờ những ghi chép cổ xưa, các nhà khoa học hiện đại đã đẩy mạnh việc phân lập và phân tích hoạt chất sinh học của chi này trong nhiều thập kỷ qua [3]. Tổng quan công bố năm 2015 cho thấy từ năm 2007 đến năm 2013, giới khoa học đã ghi nhận danh mục phong phú các chất chuyển hóa thứ cấp gồm 82 sesquiterpenoid, 50 dimer sesquiterpenoid, 15 diterpenoid, một coumarin và năm hợp chất khác [1].
Nghiên cứu tổng hợp năm 2021 tiếp tục ghi nhận chi thực vật này chứa lượng lớn terpenoid gồm diterpenoid, sesquiterpenoid và các dimer sesquiterpenoid [2]. Dược lý thực nghiệm xác nhận chúng sở hữu nhiều hoạt tính quý như kháng viêm, kháng nấm, kháng virus, chống khối u và bảo vệ tế bào thần kinh [2]. Trong đó, loài sói Nhật (Chloranthus japonicus) trở thành tâm điểm nghiên cứu vì sở hữu hệ hợp chất sesquiterpenoid vô cùng đa dạng [4].
Cơ chế phân tử: Ngăn chặn chuỗi phản ứng viêm từ thụ thể TLR4
Phản ứng viêm thực chất là cơ chế phòng vệ tự nhiên của hệ miễn dịch trước các kích thích có hại, tình trạng nhiễm trùng hoặc tổn thương mô tế bào [5]. Phản ứng viêm vừa phải giúp bảo vệ cơ thể, nhưng viêm quá mức hoặc kéo dài lại là căn nguyên dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm như viêm khớp dạng thấp, bệnh tim mạch và ung thư [5].
Khi cơ thể gặp độc tố vi khuẩn (lipopolysaccharide - LPS), các tế bào miễn dịch như đại thực bào sẽ kích hoạt thụ thể Toll-like 4 (TLR4) trên bề mặt [5]. Thụ thể này kết hợp cùng phân tử tiếp hợp MyD88 truyền tín hiệu vào bên trong tế bào, kích thích sản sinh các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [5]. Quá trình này đánh thức con đường truyền tín hiệu NF-kappaB, thúc đẩy giải phóng hàng loạt cytokine gây viêm như iNOS, COX-2, TNF-alpha, IL-6 và oxit nitric (NO) [5].
Nghiên cứu năm 2019 sử dụng kỹ thuật giải trình tự RNA (RNA-seq) cùng RT-PCR và Western blotting trên đại thực bào RAW 264.7 của chuột đã bóc tách chi tiết tác động của hợp chất chlojaponilactone B tách từ sói Nhật [5]. Kết quả chứng minh hợp chất này có thể liên kết trực tiếp với thụ thể TLR4 tương tự chất ức chế chuyên biệt TAK-242 [5]. Bằng việc khóa TLR4 và MyD88, chlojaponilactone B làm giảm sản sinh ROS, hạ hoạt động của NF-kappaB và chặn đứng quá trình biểu hiện các hóa chất trung gian gây viêm [5].
Thử nghiệm trên tế bào và động vật: Chlojaponilactone B hoạt động ra sao?
Hoạt chất chlojaponilactone B thuộc nhóm lindenane sesquiterpenoid được phân lập từ phân đoạn dịch chiết ethanol của cây sói Nhật [6]. Năm 2016, một nghiên cứu chuyên sâu đã kiểm tra hoạt tính sinh học của hợp chất này trên cả tế bào và sinh vật sống [6].
Trên mô hình đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS, chlojaponilactone B thể hiện khả năng ức chế rõ rệt quá trình giải phóng oxit nitric (NO) [6]. Không những vậy, hoạt chất này còn làm giảm nồng độ các chất chỉ thị viêm nguy hiểm như iNOS, TNF-alpha và IL-6 theo mức liều đưa vào [6]. Việc ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kappaB được thể hiện qua việc ngăn chặn sự phosphoryl hóa protein IkappaBalpha và chặn đứng sự di chuyển vào nhân của tiểu đơn vị p65 [6]. Đáng chú ý, hợp chất này gần như không tác động lên con đường truyền tín hiệu MAPK [6].
Để kiểm chứng tác động thực tế trên cơ thể sống, các nhà khoa học đã thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây viêm tai bằng hợp chất 12-O-tetradecanoylphorbol-13-acetate (TPA) [6]. Kết quả cho thấy chlojaponilactone B làm giảm rõ rệt độ dày màng tai của chuột bị viêm [6]. Đồng thời, hiện tượng xâm nhập của tế bào bạch cầu trung tính vào vùng mô tổn thương cũng giảm đi đáng kể [6].
Dimer sesquiterpenoid: Khả năng ức chế oxit nitric vượt trội chất đối chứng
Bên cạnh các đơn phân sesquiterpenoid, các dimer sesquiterpenoid (hợp chất hình thành từ hai phân tử sesquiterpenoid liên kết lại) là thành phần hóa học đặc trưng nhất của chi Chloranthus [1]. Chúng thu hút sự quan tâm lớn của giới khoa học quốc tế vì cấu trúc hóa học phức tạp cùng khả năng ức chế chọn lọc dòng kali trễ IK và enzym tyrosinase [1].
Năm 2012, các nhà hóa thực vật đã phân lập thành công sáu hợp chất sesquiterpenoid từ cây sói Nhật, gồm chlojaponilactone A, atractylenolide III, neolitacumone B, một dẫn xuất eremophiladiene, shizukanolide C và shizukanolide H [4]. Trong số này, chlojaponilactone A là một cấu trúc sesquiterpenoid lactone mới khung eudesmane [4].
Đến năm 2016, nghiên cứu tiếp tục tìm ra tám dimer sesquiterpenoid dạng lindenane mới mang tên chlojapolide A-H cùng 11 chất tương tự khác từ toàn cây sói Nhật [7]. Khi đưa vào thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS, bốn hợp chất ký hiệu 1, 11, 13 và 17 đã thể hiện hoạt tính kháng viêm nổi bật [7]. Các chất này ức chế sản sinh NO với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) nằm trong khoảng 6,91 đến 15,75 micromol/L [7]. Đáng chú ý, hiệu lực này vượt trội hơn hẳn hoạt chất đối chứng dương tính là quercetin vốn có giá trị IC50 đạt 15,90 micromol/L [7].
Khoảng trống lớn: Chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người
Dù các số liệu nghiên cứu tiền lâm sàng mang lại nhiều triển vọng, giới khoa học vẫn giữ thái độ vô cùng thận trọng. Tất cả các dữ liệu được công bố tính đến nay chỉ được thực hiện trên đĩa nuôi cấy tế bào đại thực bào của chuột hoặc trên mô hình gây phù tai chuột ngắn hạn [6], [5], [7]. Cho đến hiện tại, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá tác dụng kháng viêm hay độ an toàn của cây sói Nhật trên cơ thể người.
Mô hình tế bào và động vật có sự khác biệt rất lớn so với hệ thống sinh học phức tạp của con người. Một hoạt chất có thể ức chế enzyme và cytokine gây viêm rất mạnh trong ống nghiệm nhưng khi vào cơ thể người có thể bị enzym gan phân hủy hoặc không thể hấp thu qua đường tiêu hóa. Ngoài ra, liều lượng chiết xuất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm khác xa với lượng hoạt chất thực tế tồn tại trong cây cỏ tự nhiên.
Hơn thế nữa, một số dẫn xuất dimer sesquiterpenoid phân lập từ cây sói Nhật đã ghi nhận độc tính sinh học. Điển hình như hợp chất multistalide C, shizukaol C và shizukaol D được phân lập vào năm 2016 đã cho thấy độc tính đáng kể trên ấu trùng tôm Artemia salina [8]. Điều này cảnh báo rằng bên cạnh hoạt tính kháng viêm, các hợp chất trong loài cây này hoàn toàn có thể tiềm ẩn độc tính đối với các tế bào bình thường nếu dùng không đúng cách.
Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng thảo dược kháng viêm
Một hiểu lầm rất tai hại của người bệnh là xem "thảo dược tự nhiên" đồng nghĩa với "vô hại và lành tính". Thấy sói Nhật có nghiên cứu kháng viêm, nhiều người đã tự ý hái cây sắc uống hoặc ngâm rượu bóp để chữa viêm khớp, đau nhức xương khớp. Việc tự chế biến dược liệu thô không qua định lượng, chiết tách có thể khiến người dùng hấp thu cả các hợp chất gây độc tế bào hoặc tồn dư tạp chất gây hại cho gan và thận [8].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng hoạt tính của chất tinh khiết trong phòng nghiệm với việc dùng toàn cây. Các nghiên cứu khoa học sử dụng các hợp chất đơn lẻ đã qua phân lập sắc ký cột tinh vi như chlojaponilactone B hay chlojapolide với nồng độ xác định [6], [7]. Việc dùng cây thô sắc nấu không thể bảo đảm nồng độ hoạt chất đạt ngưỡng tác dụng sinh học, ngược lại còn làm tăng nguy cơ quá liều các chất gây độc.
Hiểu lầm thứ ba là kỳ vọng thảo mộc có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị kê đơn. Các bệnh lý viêm mạn tính đòi hỏi phác đồ điều trị bài bản từ bác sĩ chuyên khoa để kiểm soát tổn thương cơ quan đích. Việc tự ý ngưng thuốc kê đơn để chuyển sang dùng thảo dược truyền miệng có thể khiến phản ứng viêm bùng phát dữ dội, dẫn đến biến chứng dính khớp, tàn phế hoặc tổn thương phủ tạng không thể phục hồi.
Ai cần thận trọng và cách tiếp cận khoa học
Do thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu an toàn trên người, nhóm đối tượng phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được tự ý sử dụng cây sói Nhật. Trẻ em, người cao tuổi có chức năng gan thận suy giảm cũng là đối tượng có nguy cơ ngộ độc rất cao nếu tiếp xúc với các hoạt chất chưa được chuẩn hóa liều lượng.
Những người đang mắc bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị ức chế miễn dịch, thuốc chống đông máu cần tránh xa các bài thuốc tự chế từ sói Nhật. Sự tương tác giữa các hợp chất terpenoid phức tạp với các enzym chuyển hóa thuốc tại gan có thể làm biến đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu, gây ngộ độc hoặc mất tác dụng của thuốc kê đơn.
Trong thực tế, cộng đồng chỉ nên tiếp nhận thông tin về cây sói Nhật dưới góc độ một đối tượng nghiên cứu tiềm năng của ngành dược phẩm tương lai [2], [5]. Người bệnh không nên tự ý thu hái, sắc uống hay đắp ngoài da bằng thảo dược này. Nếu đang gặp các vấn đề về viêm nhiễm hoặc đau nhức xương khớp, cách tiếp cận an toàn nhất là thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và chỉ định phác đồ điều trị chính thống. Mọi ý định sử dụng các sản phẩm hỗ trợ từ thảo mộc cần phải có sự tư vấn và đồng ý trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.



