Nấm ngưu chương chi từ lâu được biết đến trong y học cổ truyền như một loại dược liệu quý hiếm và đắt đỏ [4, 8]. Nhiều người truyền tai nhau rằng hoạt chất Antroquinonol chiết xuất từ loại nấm này có thể tiêu diệt tế bào ung thư và chữa khỏi bệnh hiểm nghèo. Thực tế khoa học có đúng như những lời đồn thổi trên thị trường hiện nay hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là hoạt chất Antroquinonol thực sự cho thấy tiềm năng kháng u và ức chế tế bào ác tính trong phòng thí nghiệm [1, 2]. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng trên người mới chỉ ở giai đoạn đầu, hoàn toàn chưa đủ cơ sở để thay thế phác đồ điều trị chuẩn [4, 8].

Hoạt chất Antroquinonol là gì và cơ chế tác động ra sao?

Nấm ngưu chương chi (tên khoa học là Antrodia camphorata) là loại nấm đặc hữu mọc trên thân cây long não tại Đài Loan [7, 8]. Hoạt chất Antroquinonol là một dẫn xuất có cấu trúc tương tự ubiquinone, được tìm thấy chủ yếu trong hệ sợi nấm của loài nấm này [2, 6, 8]. Đây là phân tử kháng ung thư nhỏ nhất từng được phân lập từ nấm ngưu chương chi [1].

Ở mức độ phân tử, Antroquinonol tác động vào các con đường truyền tín hiệu sinh tồn then chốt của khối u [1, 3]. Hợp chất này có khả năng gắn kết trực tiếp và ức chế các enzym farnesyltransferase và geranylgeranyltransferase-I trong ống nghiệm [1]. Việc ức chế các enzym này làm tăng dạng bất hoạt của các protein Ras và Rho, dẫn tới kích hoạt quá trình tự thực và làm chết tế bào ung thư [1].

Bên cạnh đó, Antroquinonol còn can thiệp mạnh mẽ vào trục tín hiệu PI3K/Akt/mTOR [1, 3]. Khi trục tín hiệu này bị khóa, chu trình sinh trưởng của tế bào ung thư bị dừng lại ở pha G1 hoặc Sub-G1 [1, 3]. Điều này thúc đẩy tế bào khối u tự hủy thông qua con đường phá vỡ màng ty thể và kích hoạt các enzym caspase [1, 3].

Bằng chứng trong phòng thí nghiệm trên các dòng tế bào ung thư

Nhiều nghiên cứu ống nghiệm đã ghi nhận tác động ức chế tế bào ác tính của Antroquinonol trên các mô hình ung thư khác nhau [1, 3]. Một công bố năm 2011 tiến hành trên các dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đã chứng minh Antroquinonol làm giảm đáng kể sự tăng sinh tế bào [2]. Trên dòng tế bào ung thư phổi A549, hoạt chất làm tăng hiện tượng teo tế bào, vỡ màng ty thể, kích hoạt Caspase 3 và giáng hóa PARP phụ thuộc vào thời gian và liều lượng [2]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra sự suy giảm biểu hiện của protein Bcl2 cùng sự sụt giảm nồng độ PI3K và mTOR [2].

Đối với ung thư tuyến tụy, một nghiên cứu tổng quan năm 2012 nhắc lại rằng Antroquinonol gây ức chế tăng sinh phụ thuộc vào nồng độ trên hai dòng tế bào PANC-1 và AsPC-1 [3]. Hoạt chất khiến tế bào dừng chu trình ở pha G1, kích hoạt sự chết theo chương trình qua con đường phụ thuộc ty thể và tương tác với quá trình tự thực [3]. Ngoài ra, dịch chiết dạng rắn của nấm ngưu chương chi khi kết hợp với thuốc điều trị còn kéo dài thời gian sống trung bình của chuột mang khối u gan ghép dị loài [3].

Nghiên cứu công bố năm 2015 tiếp tục kiểm tra hoạt tính của Antroquinonol trên tế bào ung thư vú di căn MDA-MB-231 và MCF7 [4]. Kết quả ghi nhận hợp chất này ức chế sự di chuyển và xâm lấn của tế bào thông qua việc ức chế phosphoryl hóa ERK và AKT [4]. Quá trình này làm suy giảm tín hiệu AP-1 và NF-kappaB, kéo theo sự sụt giảm biểu hiện enzym MMP-9 và ngăn chặn hiện tượng chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT) [4].

Năm 2017, các nhà khoa học tiếp tục đánh giá Antroquinonol trên tế bào ung thư đại trực tràng HCT15 và LoVo [5]. Nồng độ ức chế 50% tăng trưởng (GI50) lần lượt đạt mức 34,8 +- 0,07 muM trên tế bào HCT15 và 17,9 +- 0,07 muM trên tế bào LoVo [5]. Hợp chất này làm suy giảm các đặc tính giống tế bào gốc ung thư, ức chế tạo cụm cầu khối u thông qua việc chặn trục truyền tín hiệu PI3K/AKT/beta-catenin [5]. Dù vậy, tất cả các kết quả khả quan này chỉ giới hạn trên mô hình tế bào nuôi cấy nhân tạo [1, 5, 6].

Thử nghiệm lâm sàng trên người cho thấy điều gì?

Các dữ liệu tế bào chưa thể đại diện cho cơ thể người phức tạp, do đó thử nghiệm lâm sàng là bước đi bắt buộc [6]. Năm 2015, một nghiên cứu lâm sàng pha I đa trung tâm, nhãn mở lần đầu tiên trên người đã được thực hiện để đánh giá độ an toàn và dược động học của Antroquinonol [6]. Thử nghiệm tuyển chọn 13 bệnh nhân mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn, những người đã từng thất bại với ít nhất hai phác đồ điều trị toàn thân trước đó (bao gồm hóa trị chứa platinum) [6].

Các bệnh nhân được uống Antroquinonol mỗi ngày một lần theo chu kỳ 4 tuần, với liều tăng dần từ 50 mg đến 600 mg [6]. Về mặt dược động học, nồng độ thuốc đạt đỉnh trong máu (Tmax) dao động từ 1,00 đến 3,70 giờ với liều đơn và từ 1,92 đến 4,05 giờ khi dùng đa liều [6]. Thời gian bán thải trung bình nằm trong khoảng 1,30 đến 4,33 giờ và không phụ thuộc vào mức liều điều trị [6].

Nghiên cứu lâm sàng pha I này ghi nhận mức độ dung nạp tương đối tốt và không xuất hiện độc tính giới hạn liều ở bất kỳ bệnh nhân nào [6]. Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất là tiêu chảy, nôn mửa và buồn nôn [6]. Tuy nhiên, về mặt hiệu quả tiêu diệt khối u, phản ứng khối u tốt nhất được ghi nhận chỉ dừng lại ở mức bệnh ổn định trên 3 bệnh nhân [6]. Mức liều được khuyến cáo cho các nghiên cứu pha II tiếp theo là từ 600 mg mỗi ngày trở lên [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các tài liệu khoa học ghi nhận nấm ngưu chương chi có nhiều hoạt tính sinh học như quét gốc tự do, chống viêm, kháng khuẩn, bảo vệ gan và bảo vệ thần kinh trong y học truyền thống [7]. Dịch chiết thô của nấm cũng cho thấy khả năng gây độc tế bào phụ thuộc vào liều trên tế bào ung thư cổ tử cung HeLa và C-33A nhờ kích hoạt caspase-3, -8, -9 và tăng giải phóng cytochrome c [8]. Trên mô hình chuột cấy u gan, phối hợp dịch chiết nấm với thuốc chống u giúp hỗ trợ kéo dài thời gian sống trung bình [3].

Tuy vậy, giới hạn lớn nhất của Antroquinonol là phần lớn dữ liệu mới dừng lại ở mức độ tế bào trong ống nghiệm và động vật [1, 2, 3]. Nghiên cứu trên người mới chỉ hoàn thành thử nghiệm pha I trên cỡ mẫu rất nhỏ gồm 13 người bệnh ung thư phổi giai đoạn muộn [6]. Thử nghiệm lâm sàng pha II hiện vẫn đang trong quá trình thực hiện tại Mỹ và Đài Loan [7].

Các kết quả nghiên cứu hiện tại chưa thể chứng minh hoạt chất này có khả năng làm biến mất khối u hay chữa lành bệnh ung thư [6]. Hiệu quả ổn định bệnh chỉ xuất hiện ở một nhóm rất nhỏ bệnh nhân [6]. Do đó, người bệnh cần nhìn nhận Antroquinonol như một hoạt chất đang được nghiên cứu thăm dò thay vì một loại thuốc điều trị đại trà [4, 8].

Những hiểu lầm thường gặp về nấm ngưu chương chi

Nhiều người lầm tưởng rằng uống nấm ngưu chương chi thô hay thực phẩm chức năng cũng đem lại nồng độ Antroquinonol giống như các nghiên cứu công bố. Thực tế, Antroquinonol được phân lập từ hệ sợi nấm với quy trình chiết xuất và tinh sạch phức tạp [2, 6, 8]. Hàm lượng hoạt chất trong nấm thô tự nhiên hoặc các chế phẩm trôi nổi thường không ổn định và rất khó kiểm soát [7].

Một sai lầm nguy hiểm khác là cho rằng dược liệu thảo mộc không có độc tính và có thể tự ý bỏ thuốc bệnh viện để dùng nấm. Thử nghiệm trên người cho thấy ngay cả khi dung nạp tốt, hoạt chất vẫn gây ra các triệu chứng trên đường tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn và nôn mửa [6]. Bỏ qua phác đồ chuẩn để tìm đến các liệu pháp chưa được phê duyệt sẽ làm mất đi giai đoạn can thiệp vàng của người bệnh.

Ngoài ra, một số quan điểm nhầm lẫn rằng Antroquinonol đã có bằng chứng chữa trị cho mọi loại bệnh ung thư. Các nghiên cứu hiện tại mới phân tích cơ chế trên một số dòng tế bào nhất định như phổi, vú, tụy, đại tràng và cổ tử cung [1, 5, 6, 7]. Dữ liệu lâm sàng thực tế trên người tới nay mới chỉ ghi nhận bước đầu ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn [6].

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Người bệnh đang tiếp nhận các phác đồ hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích bắt buộc phải thận trọng khi dùng các sản phẩm từ nấm ngưu chương chi. Các hoạt chất sinh học trong nấm có thể tác động lên enzym gan hoặc làm thay đổi biểu hiện các gen kháng thuốc [3]. Điều này có nguy cơ gây tương tác thuốc, làm giảm tác dụng điều trị chính hoặc gia tăng độc tính toàn thân.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc đang mắc các bệnh lý viêm loét đường ruột cũng cần lưu ý. Tác dụng phụ phổ biến nhất của hoạt chất Antroquinonol ghi nhận trên lâm sàng là gây kích ứng đường tiêu hóa, tiêu chảy và buồn nôn [6]. Việc tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc có thể khiến tình trạng rối loạn tiêu hóa trầm trọng hơn [6].

Hiện nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về Antroquinonol hay nấm ngưu chương chi trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu khoa học hiện hành chỉ mới được khảo sát trên các dòng tế bào, mô hình chuột và người trưởng thành mắc bệnh lý ác tính [1, 3, 4]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý sử dụng sản phẩm.

Gợi ý tiếp cận thực tế và lời khuyên sử dụng

Nếu người bệnh có mong muốn sử dụng nấm ngưu chương chi như một biện pháp hỗ trợ sức khỏe, nguyên tắc đầu tiên là phải tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Mọi quyết định dùng thêm dược liệu phải được đội ngũ y tế trực tiếp điều trị thông qua để rà soát nguy cơ tương tác với thuốc chuẩn.

Người tiêu dùng chỉ nên dùng ở lượng vừa phải theo khuyến cáo của nhà sản xuất có đăng ký chứng nhận hoặc chỉ định của chuyên gia dinh dưỡng. Nghiên cứu lâm sàng khuyến cáo liều từ 600 mg mỗi ngày cho hoạt chất tinh khiết trong thử nghiệm pha II, nhưng con số này không áp dụng trực tiếp cho các sản phẩm nấm thô tự sử dụng tại nhà [6]. Tuyệt đối không tự ý nâng liều với hy vọng tăng hiệu quả kháng u.

Antroquinonol từ nấm ngưu chương chi là một phân tử tự nhiên đầy tiềm năng với nhiều cơ chế ức chế tế bào ác tính đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm [1, 2]. Tuy nhiên, từ ống nghiệm đến giường bệnh là một khoảng cách dài và hoạt chất này chưa thể thay thế các phác đồ điều trị y khoa chuẩn [4, 8]. Người bệnh cần giữ tâm thế tỉnh táo, tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ và chỉ xem thảo dược như biện pháp tham khảo hỗ trợ có kiểm soát.