Cơn sốt rét và lời truyền miệng trong dân gian

Sốt rét từ lâu đã là nỗi ám ảnh tại nhiều vùng nhiệt đới, gây nên những cơn sốt run người, suy kiệt và thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được chữa trị kịp thời. Trước khi y học hiện đại tìm ra các loại thuốc đặc hiệu, người dân ở nhiều nơi đã tìm kiếm sự trợ giúp từ cỏ cây quanh nhà để hạ sốt, dứt cơn bệnh. Trong số các loài thực vật đó, cây san trắng nổi lên như một bài thuốc dân gian quen thuộc được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, liệu san trắng có thực sự tiêu diệt được ký sinh trùng sốt rét hay chỉ là kinh nghiệm truyền miệng chưa được kiểm chứng? Câu trả lời ngắn gọn từ góc độ y học hiện đại: Bằng chứng khoa học về việc san trắng trị sốt rét hiện mới dừng lại ở mức ghi nhận kinh nghiệm dân gian và các thử nghiệm hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm; cây chưa từng trải qua thử nghiệm lâm sàng trên người để xác thực hiệu quả hay độ an toàn.

San trắng dưới góc nhìn y học cổ truyền

Cây san trắng, có tên khoa học là Vitex peduncularis Wall., thuộc họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), là loài cây mọc hoang và phân bố tại nhiều quốc gia châu Á [1]. Trong đời sống dân gian, các bộ phận của cây như lá hoặc vỏ thân thường được người dân thu hái rồi sắc nước uống để trị các chứng sốt cao, mệt mỏi hoặc các triệu chứng của bệnh sốt rét [2].

Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2012 về các loài thực vật trị sốt rét tại vùng Đông Bắc Ấn Độ đã xác nhận điều này [2]. Sau khi tổng hợp y văn, các tác giả ghi nhận có 68 loài thực vật thuộc 33 họ được người dân địa phương sử dụng để đối phó với sốt rét, trong đó họ Verbenaceae đóng góp 5 loài [2]. Đáng chú ý, san trắng (Vitex peduncularis) là một trong 6 loài cây hiếm hoi được nhiều nhà nghiên cứu độc lập cùng ghi nhận về việc người dân tại các vùng khác nhau dùng làm thuốc trị sốt rét [2]. Dạng dùng chủ yếu trong cộng đồng là sắc lấy nước, và bộ phận lá chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất (33%) do tính sẵn có và dễ thu hái [2].

Các nghiên cứu phòng thí nghiệm nói gì về san trắng?

Để kiểm chứng giá trị sinh học của san trắng, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm chiết xuất trên nhiều mô hình tế bào và vi sinh vật.

Năm 2011, một nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm của dịch chiết methanol từ lá của 5 loài thuộc chi Vitex gồm V. altissima, V. diversifolia, V. negundo, V. peduncularis và V. trifolia trên 5 chủng vi khuẩn Gram dương và 7 chủng vi khuẩn Gram âm gây bệnh ở người [3]. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch, xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) đã được sử dụng [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá san trắng (V. peduncularis) thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng mạnh nhất trong số các loài được khảo sát, tạo đường kính vòng kháng khuẩn từ 11,000 ± 0,577 mm đến 22,670 ± 0,667 mm, giá trị MIC từ 62,5 đến 1.000,0 microgam/mL và MBC từ 125,0 đến 2.000,0 microgam/mL [3]. Các nhà nghiên cứu đề xuất cần tiếp tục phân lập các phân tử kháng khuẩn từ loài này [3].

Bên cạnh khả năng kháng khuẩn, chiết xuất lá san trắng còn được phát hiện có tác dụng ức chế ký sinh trùng đơn bào khác. Nghiên cứu năm 2014 đã phân lập được một hợp chất flavonol methyl ether mới cùng 4 hợp chất đã biết từ dịch chiết methanol lá cây san trắng (Vitex peduncularis Wall) [4]. Khi thử nghiệm trong ống nghiệm đối với ký sinh trùng Leishmania donovani, hợp chất mới này thể hiện khả năng ức chế mạnh cả thể promastigote (IC50 đạt 2,4 micromol/L) và amastigote (IC50 đạt 0,93 micromol/L), vượt trội hơn thuốc đối chứng sodium antimonygluconate (lần lượt là 58,5 micromol/L và 36,2 micromol/L) [4]. Hợp chất này cũng kích hoạt biểu hiện men iNOS2 và tăng sinh nitric oxide (NO) trong đại thực bào nhiễm bệnh để ngăn chặn ký sinh trùng phát triển [4].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2017 khảo sát vỏ thân của cây san trắng ghi nhận hàm lượng cao các dẫn xuất apigenin và luteolin, đồng thời xác định hơn 20 hợp chất polyphenol [1]. Dịch chiết methanol từ vỏ thân có khả năng làm giảm nồng độ NO trong đại thực bào và ức chế enzym phospholipase A2, gợi mở tiềm năng chống viêm tự nhiên [1]. Ở khía cạnh trung gian truyền bệnh, chiết xuất lá san trắng trong thử nghiệm năm 2007 cũng cho thấy hiệu lực diệt ấu trùng muỗi Culex quinquefasciatus tuổi 4 với nồng độ gây chết 50% (LC50) là 76,28 ppm [5].

Khoảng cách lớn từ ống nghiệm đến bệnh nhân sốt rét

Dù chiết xuất san trắng sở hữu nhiều hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, chống viêm hay diệt ký sinh trùng Leishmania, cho đến nay vẫn chưa có công bố khoa học nào chứng minh dịch chiết lá san trắng trực tiếp tiêu diệt ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium falciparum) trên mô hình lâm sàng ở người.

Dữ liệu kháng ký sinh trùng sốt rét trong chi Vitex chủ yếu đến từ các loài họ hàng khác. Nghiên cứu năm 2008 tại Nam Phi trên 5 loài Vitex (V. obovata ssp. obovata, V. obovata ssp. wilmsii, V. pooara, V. rehmannii, V. zeyheri) ghi nhận dịch chiết và hoạt chất labdane diterpene từ loài V. rehmannii có hoạt tính kháng chủng Plasmodium falciparum kháng chloroquine với chỉ số IC50 đạt 2,39 ± 0,64 microgam/mL [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng đồng thời cảnh báo các dịch chiết thử nghiệm có độc tính tế bào rất cao, với chỉ số an toàn chỉ dao động từ 0,53 đến 2,59 [6].

Điều này cho thấy, ngay cả khi một loài cây thuộc chi Vitex có khả năng ức chế ký sinh trùng trong ống nghiệm, độc tính đối với tế bào sống là rào cản rất lớn. Việc người dân tự ý hái lá san trắng nấu uống dựa trên niềm tin "cùng chi, cùng công dụng" tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc tổn thương cơ quan mà không mang lại hiệu quả tiêu diệt mầm bệnh.

Những hiểu lầm nguy hiểm khi chữa sốt rét bằng lá cây

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên lành tính, uống vào "không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Đây là quan niệm sai lầm, đặc biệt đối với bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm như sốt rét.

Thứ nhất, việc uống nước lá san trắng có thể làm dịu cảm giác khó chịu hoặc hạ sốt tạm thời do tác dụng kháng viêm thực vật [1], khiến người bệnh lầm tưởng mình đã khỏi bệnh. Trong khi đó, ký sinh trùng sốt rét vẫn tiếp tục nhân lên trong máu, phá hủy hồng cầu và có thể nhanh chóng tiến triển thành sốt rét ác tính, gây suy đa tạng hoặc hôn mê.

Thứ hai, các bài thuốc sắc truyền thống không kiểm soát được hàm lượng hoạt chất cũng như tạp chất có hại. Việc hấp thụ một lượng lớn các hợp chất tự nhiên chưa rõ độc tính bán trường diễn có thể gây gánh nặng nghiêm trọng cho gan và thận, nhất là trên nền cơ thể đang suy yếu vì nhiễm trùng.

Ai cần tuyệt đối thận trọng?

Mọi đối tượng nghi ngờ mắc sốt rét không được tự ý dùng san trắng để tự điều trị tại nhà. Những nhóm sau càng cần đặc biệt cảnh giác:

  • Người có triệu chứng sốt rét: Người bị sốt cao, rét run, vã mồ hôi, đặc biệt là những người sinh sống hoặc vừa trở về từ vùng có dịch sốt rét lưu hành. Cần đến ngay trạm y tế hoặc bệnh viện để xét nghiệm máu tìm ký sinh trùng.
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về độ an toàn của san trắng trên nhóm đối tượng này. Việc sử dụng các loại lá cây lạ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thai nhi hoặc trẻ nhỏ.
  • Trẻ em và người cao tuổi: Chức năng chuyển hóa và đào thải của gan, thận ở các nhóm này rất nhạy cảm với các hoạt chất sinh học lạ.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận: Dịch chiết thực vật chứa nhiều hợp chất phức tạp có thể làm suy giảm thêm chức năng các cơ quan nội tạng.

Khuyến nghị áp dụng thực tế

San trắng là một loài cây bản địa giàu tiềm năng hóa thực vật đang được giới khoa học quan tâm nghiên cứu để tìm kiếm các phân tử kháng khuẩn hoặc kháng ký sinh trùng mới [1, 3]. Tuy nhiên, đó là câu chuyện của nghiên cứu dược phẩm trong tương lai.

Trong đời sống hiện nay, người dân không nên sử dụng lá san trắng như một phương thuốc thay thế thuốc tân dược để điều trị sốt rét. Nếu quan tâm đến cây cỏ dân gian này, người dân chỉ nên xem đây là một nét tri thức bản địa cần được các nhà khoa học tiếp tục làm rõ cơ chế và độc tính. Khi có bất kỳ dấu hiệu sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, việc đầu tiên và quan trọng nhất là đến cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán chính xác và dùng thuốc theo đúng phác đồ điều trị đã được Bộ Y tế phê duyệt.

Kinh nghiệm dân gian là nguồn tư liệu quý giá cho khoa học khám phá, nhưng không thể thay thế cho các bằng chứng lâm sàng chặt chẽ. Đứng trước bệnh sốt rét nguy hiểm, người bệnh cần sáng suốt dựa vào y học hiện đại để bảo vệ an toàn tính mạng của bản thân.