Nhiều người tìm đến hạt sacha inchi như giải pháp thay thế dầu cá để bổ sung omega-3 cho cơ thể. Loại hạt này được quảng cáo chứa hàm lượng axit béo thực vật dồi dào, hỗ trợ trí não và tim mạch. Tuy nhiên, khả năng chuyển hóa dưỡng chất từ thực vật thành dạng hoạt tính sinh học trong cơ thể người có thực sự tương đương với mỡ cá hay không là điều cần làm rõ.
Thực tế, sacha inchi giàu axit alpha-linolenic (ALA), một tiền chất omega-3 nguồn gốc thực vật [1], [2]. Khi vào cơ thể, ALA có thể chuyển đổi thành axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) [3], [4]. Tuy nhiên, tỷ lệ chuyển đổi này phụ thuộc vào hệ enzyme nội sinh và chịu nhiều giới hạn sinh học, do đó dầu sacha inchi không thể thay thế hoàn toàn nguồn EPA và DHA trực tiếp từ dầu cá hay hải sản.
Bản chất omega-3 trong hạt sacha inchi
Sacha inchi (Plukenetia volubilis L.), còn gọi là đậu phộng Inca, có nguồn gốc từ vùng Amazon thuộc Nam Mỹ như Peru và tây bắc Brazil [2], [5]. Hạt của loại cây này chứa hàm lượng dinh dưỡng cao với dầu ăn chiếm khoảng 45% trọng lượng khô, protein chiếm 27%, tocopherol đạt 137 mg/100 g và phytosterol đạt 75 mg/100 g [2]. Dầu ép từ hạt sacha inchi chứa lượng lớn các axit béo không bão hòa đa thiết yếu, đặc biệt là axit linoleic (LA) và axit alpha-linolenic (ALA) [2].
Về mặt di truyền thực vật, nghiên cứu phân tích hệ phiên mã và phân lập gen cho thấy sự biểu hiện mạnh mẽ của các gen PvFAD2 và PvFAD3 chịu trách nhiệm sinh tổng hợp LA và ALA trong mạng lưới nội chất hạt sacha inchi [2], [6]. Sự gia tăng biểu hiện của các gen FAD3 và FAD7 giúp hạt sacha inchi tích lũy hàm lượng ALA rất cao [6]. Dầu sacha inchi thử nghiệm có thể chứa tới 49% ALA, với tỷ lệ ALA so với axit linoleic đạt khoảng 1,37 [3], [1].
Tuy vậy, ALA là axit béo mạch ngắn (18 carbon). Trong khi đó, các tác dụng sinh học chuyên biệt đối với hệ tim mạch, điều hòa huyết áp, ức chế phản ứng viêm hay duy trì chức năng thị giác và nhận thức lại gắn liền mật thiết với các axit béo omega-3 chuỗi dài (LCPUFA) như EPA và DHA [4].
Cơ chế chuyển đổi ALA thành EPA và DHA
Khi tiêu thụ sacha inchi, chuỗi ALA đi vào cơ thể và trải qua quá trình kéo dài chuỗi carbon kết hợp khử bão hòa nhờ hệ enzyme nội sinh để tổng hợp nên EPA và cuối cùng là DHA [3], [4]. Quá trình này diễn ra chủ yếu ở gan và một phần tại các mô đích [3]. Sự tích lũy ALA từ khẩu phần ăn giàu dầu thực vật giúp giảm bớt hàm lượng axit arachidonic (ARA, một axit béo omega-6) trong các mô [3].
Tuy nhiên, con đường sinh tổng hợp này dùng chung enzyme khử bão hòa (desaturase) và enzyme kéo dài (elongase) với quá trình chuyển hóa axit béo omega-6 [2]. Khi lượng axit béo cạnh tranh cao hoặc khả năng xúc tác của enzyme chạm ngưỡng bão hòa, tốc độ tổng hợp EPA và DHA từ tiền chất ALA bị kìm hãm đáng kể. Cơ thể cần cung cấp một lượng lớn tiền chất ALA mới thu được một lượng nhỏ DHA tích hợp vào màng tế bào [3], [7].
Các bằng chứng khoa học ghi nhận được
Hiệu quả chuyển hóa ALA từ sacha inchi sang các axit béo chuỗi dài đã được ghi nhận qua một số thử nghiệm trên động vật và người trưởng thành:
Thứ nhất là thử nghiệm trên động vật năm 2014 thực hiện trên 5 nhóm chuột (12 con mỗi nhóm) được nuôi ăn trong 21 ngày với các loại dầu có tỷ lệ ALA khác nhau: dầu hướng dương (1% ALA), dầu hạt cải (10% ALA), dầu tầm xuân (33% ALA), dầu sacha inchi (49% ALA) và dầu hạt chia (64% ALA) [3]. Kết quả cho thấy chế độ ăn chứa dầu sacha inchi làm tăng lượng ALA tại hầu hết các mô ngoại trừ não [3]. Đồng thời, EPA tăng ở hồng cầu, gan, thận, ruột non, tim và cơ tứ đầu, nhưng không tăng ở não; DHA ghi nhận tăng ở mô gan, ruột non và mô não [3]. Nghiên cứu chỉ ra ALA liều cao có thể chuyển thành LCPUFA, tập trung chủ yếu là DHA ở gan và não chuột [3].
Thứ hai là nghiên cứu dược động học năm 2014 trên 18 người trưởng thành khỏe mạnh [1]. Các tình nguyện viên uống một liều đơn 10 ml hoặc 15 ml dầu sacha inchi hoặc dầu hướng dương sau khi nhịn ăn, các mẫu máu được lấy kiểm tra tại các mốc 0; 0,5; 1; 2; 4; 8 và 24 giờ [1]. Kết quả cho thấy nồng độ ALA và DHA trong huyết tương thay đổi theo thời gian sau khi dùng dầu sacha inchi nhưng không đổi sau khi dùng dầu hướng dương [1]. Nồng độ đỉnh (tmax) của ALA đạt sau 2 giờ dùng dầu sacha inchi [1]. Nồng độ ALA tối đa đạt 2,84 +- 0,36 mg/ml ở nữ và 0,94 +- 0,57 mg/ml ở nam (p < 0,05), trong khi nồng độ DHA tối đa đạt 2,60 +- 0,84 mg/ml ở nữ và 1,00 +- 0,38 mg/ml ở nam (p > 0,05) [1].
Thứ ba là nghiên cứu tương đương sinh học công bố năm 2025 trên 168 chuột đực và cái giống Sprague-Dawley, so sánh các mức liều ALA trong chế độ ăn (0,10 đến 2,0 g/100 g thức ăn) với DHA (0,07 đến 1,3 g/100 g thức ăn) [7]. Phân tích các axit béo không ester hóa và oxylipin ở huyết thanh, gan, tim và não cho thấy nhu cầu trung bình của ALA là 0,55 g/100 g thức ăn (tương đương 1,32% năng lượng khẩu phần) [7]. Nghiên cứu tính toán DHA dạng ăn trực tiếp có hiệu quả gấp khoảng 4 đến 6 lần (trung bình 4,74 +- 0,22 lần, xấp xỉ 5 lần) so với ALA trong việc đáp ứng nhu cầu omega-3 của mô [7]. Mức 0,12 g DHA/100 g thức ăn tương đương sinh học với 0,55 g ALA/100 g thức ăn [7].
Lợi ích thực tế và hạn chế của bằng chứng
Dầu sacha inchi rõ ràng là nguồn thực vật giàu dưỡng chất, bổ sung lượng lớn ALA cho khẩu phần ăn hằng ngày [3], [1]. Loại dầu này cũng chứa các hợp chất hoạt tính sinh học có giá trị chống oxy hóa mạnh như gamma-tocopherol, delta-tocopherol và polyphenol, giúp bảo vệ hạt và dầu trước các gốc tự do [5]. Nhờ thành phần này, sacha inchi đã được nghiên cứu bổ sung vào sữa chua hoặc các sản phẩm thực phẩm như chả cá để cải thiện hồ sơ axit béo không bão hòa đa [8], [4].
Tuy nhiên, các dữ liệu cũng chỉ rõ giới hạn sinh học. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào quá trình chuyển hóa nội sinh từ thực vật đòi hỏi lượng nạp ALA cao hơn gấp nhiều lần so với việc bổ sung trực tiếp EPA và DHA [7]. Nghiên cứu dược động học trên người hiện tại mới dừng ở quy mô nhỏ (18 người) và khảo sát sau một liều dùng đơn lẻ, chưa đánh giá tác động tích lũy lâu dài của việc dùng dầu sacha inchi đối với nồng độ DHA mô sâu [1]. Do đó, chưa đủ cơ sở để khẳng định sacha inchi có thể thay thế toàn diện nguồn dầu cá giàu EPA/DHA sẵn có.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng sacha inchi
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại omega-3 với nhau. Nhiều người cho rằng uống dầu sacha inchi cũng mang lại lượng DHA tương đương uống dầu cá. Trên thực tế, dầu cá trực tiếp cung cấp EPA và DHA có độ không bão hòa cao hơn ALA [4]. Sacha inchi chỉ cung cấp tiền chất ALA, và cơ thể phải tốn nhiều bước enzyme để tự tổng hợp [3], [4].
Một hiểu lầm khác là càng bổ sung nhiều dầu sacha inchi thì cơ thể càng chuyển đổi được nhiều DHA. Quá trình chuyển hóa này chịu sự giới hạn của enzyme. Thêm vào đó, việc tiêu thụ quá mức dầu thực vật có thể làm tăng lượng lipid nạp vào cơ thể, thậm chí làm tăng nhẹ delta triacylglycerol huyết tương như từng ghi nhận sau 2 giờ uống dầu sacha inchi [1]. Dầu sacha inchi cũng dễ bị oxy hóa chất béo khi tiếp xúc với nhiệt độ hoặc bảo quản không đúng cách [8], [5].
Nhóm người nên thận trọng
Dù sacha inchi là nguồn thực phẩm tự nhiên, một số đối tượng cần cân nhắc khi sử dụng:
Người có nhu cầu DHA chuyên biệt cao như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần cẩn trọng. Hiện tại các bằng chứng sinh khả dụng sâu về chuyển đổi ALA thành DHA từ sacha inchi chủ yếu thực hiện trên chuột non hoặc người trưởng thành khỏe mạnh [3], [1], [7]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này chưa có nghiên cứu riêng khẳng định sacha inchi đáp ứng đủ lượng DHA cho sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thay vì tự ý cắt bỏ dầu cá hoặc nguồn DHA trực tiếp.
Người có bệnh lý nền về tiêu hóa, rối loạn chuyển hóa lipid máu cần thận trọng về liều lượng dung nạp chất béo. Sau khi uống dầu sacha inchi, lượng delta triacylglycerol huyết tương có xu hướng tăng nhẹ ở mốc 2 giờ [1]. Khi đang điều trị bệnh lý mạn tính hoặc dùng thuốc, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng dầu thực vật đậm đặc thường xuyên.
Hướng dẫn áp dụng trong chế độ ăn
Để tận dụng giá trị của sacha inchi, người tiêu dùng nên coi đây là nguồn bổ sung chất béo tốt thực vật xen kẽ trong chế độ ăn đa dạng:
- Thời điểm và liều dùng: Có thể sử dụng lượng vừa phải dầu sacha inchi (chẳng hạn mức 10-15 ml từng được thử nghiệm trên người trưởng thành) kèm bữa ăn [1]. Không nên lạm dụng quá mức nhằm mục đích "tăng DHA".
- Cách chế biến: Các axit béo không bão hòa đa và tocopherol trong sacha inchi nhạy cảm với nhiệt độ cao và dễ bị oxy hóa lipid [8], [5]. Nên ưu tiên dùng dầu sacha inchi nguyên chất trộn vào salad, sữa chua hoặc thêm vào món ăn sau khi đã tắt bếp [4]. Không dùng dầu này để chiên rán ở nhiệt độ cao.
- Phối hợp dinh dưỡng: Không nên loại bỏ hoàn toàn các nguồn thực phẩm chứa sẵn EPA và DHA nếu chế độ ăn cho phép. Việc kết hợp cân đối nguồn chất béo thực vật từ hạt sacha inchi cùng các nguồn thủy hải sản sẽ giúp cơ thể nhận đủ cả tiền chất ALA lẫn dạng hoạt tính EPA và DHA [8], [4].
Tóm lại, hạt và dầu sacha inchi là nguồn dinh dưỡng thực vật giá trị cao, cung cấp lượng lớn ALA cùng các chất chống oxy hóa tự nhiên. Tuy nhiên, khả năng chuyển hóa từ ALA sang DHA có giới hạn sinh học nhất định và cần lượng tiền chất lớn hơn nhiều so với việc nạp trực tiếp DHA. Người tiêu dùng nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, xem sacha inchi là thành phần hỗ trợ bổ sung chứ không phải giải pháp thay thế hoàn toàn nguồn omega-3 từ dầu cá.

