Nhiều người truyền tai nhau mẹo ăn quả trám trắng hoặc uống nước sắc từ cây trám để ổn định đường huyết sau bữa ăn. Đây là loại quả dân dã quen thuộc trong mâm cơm Việt, có vị chát ngọt đặc trưng và thường xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền. Tuy nhiên, liệu quả trám trắng có thực sự giúp hạ đường huyết hiệu quả và an toàn hay không vẫn là câu hỏi lớn đối với người bệnh tiểu đường.

Câu trả lời dựa trên các bằng chứng khoa học hiện nay là: chưa có thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định việc ăn trám trắng giúp điều trị hay hạ đường huyết ở người. Những phát hiện sinh học mới chỉ ghi nhận chiết xuất từ vỏ cây trám trắng có tiềm năng ức chế men tiêu hóa tinh bột trong phòng thí nghiệm. Việc tự ý ăn trám hoặc dùng vỏ trám thay thế phác đồ điều trị tiểu đường là sai lầm nguy hiểm.

Vai trò của men tiêu hóa trong kiểm soát đường huyết

Ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, lượng glucose trong máu thường tăng cao liên tục sau khi ăn do tinh bột bị phân giải ở ruột non [1]. Hai enzym chính tham gia vào chu trình này là alpha-amylase và alpha-glucosidase [1]. Khi thức ăn chứa tinh bột đi vào đường tiêu hóa, alpha-amylase phân cắt carbohydrate phức tạp thành các phân tử đường ngắn hơn, sau đó alpha-glucosidase ở bờ bàn chải ruột tiếp tục phân giải chúng thành glucose để hấp thu vào máu [1], [2].

Việc ức chế hoạt động của enzym alpha-glucosidase giúp làm chậm quá trình tiêu hóa tinh bột và sucrose [2]. Nhờ cơ chế này, tốc độ giải phóng glucose vào máu bị kìm hãm, giúp làm phẳng đỉnh tăng đường huyết và kiểm soát tình trạng tăng đường huyết sau bữa ăn [1], [2]. Về mặt dược lý, đây là giải pháp mô phỏng nguyên tắc ăn kiêng nhằm giảm gánh nặng tăng đường huyết và tăng insulin máu [2].

Các thuốc tân dược ức chế alpha-glucosidase như acarbose, miglitol hay voglibose đã được ứng dụng rộng rãi trong y học để kiểm soát chỉ số đường huyết sau ăn [1], [3]. Tuy nhiên, nhóm thuốc này thường đi kèm các tác dụng phụ khó chịu trên đường tiêu hóa như đầy hơi, đau bụng âm ỉ, tiêu chảy hoặc buồn nôn [1], [3]. Chính vì nhược điểm này, giới khoa học đang tích cực tìm kiếm các hoạt chất sinh học tự nhiên từ thực vật có khả năng ức chế enzym tiêu hóa mà ít gây tác dụng không mong muốn hơn [1], [3].

Nghiên cứu thực nghiệm về trám trắng ghi nhận những gì?

Nghiên cứu về cây trám trắng (tên khoa học Canarium tramdenum) chủ yếu tập trung vào việc sàng lọc hoạt tính sinh học từ các bộ phận của cây trong điều kiện phòng thí nghiệm. Đáng chú ý nhất là nghiên cứu công bố năm 2019 khảo sát về hoạt tính chống oxy hóa, ức chế alpha-amylase và alpha-glucosidase từ vỏ cây trám trắng (ký hiệu TDB) [4].

Trong thử nghiệm này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành chiết xuất vỏ cây trám trắng bằng các dung môi khác nhau để phân tích thành phần hóa thực vật bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) và đo lường khả năng kháng enzym in vitro [4]. Kết quả phân tích xác định được 24 hợp chất trong các dịch chiết vỏ trám trắng, trong đó nhóm phenolic chiếm số lượng cao nhất với 9 hợp chất, tiếp theo là 8 hợp chất terpenoid, 2 hợp chất steroid cùng một số chất khác [4]. Ngoại trừ alpha-cubebene và (-)-spathulenol đã biết trước đó, 22 hợp chất còn lại lần đầu tiên được ghi nhận là thành phần chính của dịch chiết vỏ trám trắng [4].

Về mặt hoạt tính sinh học, nghiên cứu năm 2019 phát hiện các phép đo chống oxy hóa như DPPH, ABTS, năng lực khử và nitric oxide có mối tương quan mạnh mẽ với khả năng ức chế alpha-glucosidase ở mức ý nghĩa thống kê p < 0.05 [4]. Ngược lại, phép thử ABTS không cho thấy mối liên hệ đáng kể với khả năng ức chế men alpha-amylase [4].

Một điểm cốt lõi cần lưu ý là nhóm nghiên cứu chỉ ra: không có mối tương quan đáng kể nào giữa hàm lượng phenolic tổng số (TPC) và các hoạt tính sinh học của dịch chiết vỏ trám trắng [4]. Điều này phản ánh rằng tổng lượng polyphenol chưa hẳn là yếu tố quyết định chính đến hoạt tính chống oxy hóa hay khả năng ức chế alpha-glucosidase và alpha-amylase của vỏ cây [4]. Thay vào đó, hoạt tính này phụ thuộc vào các hợp chất chuyên biệt xuất hiện trong từng phân đoạn chiết xuất [4].

Cơ chế ức chế hấp thu đường từ các hợp chất tự nhiên

Để hiểu rõ hơn tiềm năng ức chế men đường ruột của thực vật, các nhà khoa học đã so sánh cơ chế này qua nhiều mô hình nghiên cứu khác nhau. Hoạt tính chống lại enzym alpha-glucosidase thường liên quan mật thiết đến cấu trúc của các hợp chất phenolic, flavonoid và tannin tự nhiên [1], [3]. Chẳng hạn, các chất như quercetin, acid ellagic và kaempferol đều đã được chứng minh có khả năng kìm hãm hoạt động của enzym alpha-glucosidase [1].

Khi enzym bị kìm giữ, quá trình thủy phân tinh bột và đường đôi tại ruột non bị chậm lại đáng kể, giúp đường ngấm vào hệ tuần hoàn từ từ [2], [5]. Việc ngăn chặn các đỉnh đường huyết vọt cao sau ăn đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu quá trình glycat hóa phi enzym của protein [2], [6]. Nếu đường huyết tăng vọt kéo dài, các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) sẽ tích tụ, kích hoạt chuỗi phản ứng viêm và biến đổi cấu trúc tế bào thận, dẫn đến xơ hóa cầu thận và suy thận mạn tính [2], [6].

Tuy vậy, việc ức chế enzym trong ống nghiệm là một chuyện, còn tác động trên cơ thể sống lại phụ thuộc vào nhiều cơ chế phức tạp khác. Một số dược liệu như Caralluma europaea khi thử nghiệm trên chuột bình thường và chuột đái tháo đường cho thấy khả năng ức chế cạnh tranh alpha-glucosidase 66% in vitro, đồng thời giảm glucose máu sau khi nạp sucrose in vivo nhờ tác động kép: làm chậm phân giải đường và giảm hấp thu qua các chất vận chuyển glucose ở ruột [5]. Những kết quả đa cơ chế này đòi hỏi phải được đánh giá cẩn trọng trên từng loài thực vật cụ thể chứ không thể quy chụp cho mọi loại cây chứa polyphenol.

Khoảng cách từ ống nghiệm đến quả trám trên bàn ăn

Bằng chứng thực nghiệm trên vỏ cây trám trắng rất đáng chú ý nhưng người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn nghiên cứu:

Thứ nhất, bộ phận được nghiên cứu năm 2019 là vỏ thân cây trám trắng (Canarium tramdenum bark), hoàn toàn không phải phần cùi thịt của quả trám trắng mà người dân thường dùng làm thực phẩm [4]. Thành phần hóa học và hàm lượng các hoạt chất giữa vỏ thân cây và quả thịt của cùng một loài thực vật luôn có sự khác biệt rất lớn. Dữ liệu trên vỏ cây không đồng nghĩa với việc ăn quả trám sẽ mang lại tác dụng sinh học tương tự.

Thứ tư, nghiên cứu về trám trắng mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm hóa sinh trong ống nghiệm (in vitro) [4]. Thử nghiệm in vitro chỉ cho thấy dịch chiết có tương tác với enzym trong đĩa thí nghiệm nhân tạo, chưa tính đến quá trình tiêu hóa qua dạ dày, sự phân hủy của dịch vị, khả năng hấp thu tại ruột non hay chuyển hóa qua gan. Thậm chí các nghiên cứu sâu hơn trên động vật sống hay thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân đái tháo đường đối với trám trắng hiện vẫn còn thiếu vắng.

Thứ ba, dịch chiết vỏ cây được cô đặc và phân tách bằng các dung môi hữu cơ đặc hiệu trong phòng thí nghiệm để thu gom hoạt chất [4]. Quá trình ăn quả trám tươi, trám muối hay nấu chín trong bữa ăn hàng ngày không thể tạo ra nồng độ hoạt chất tương đương với các phân đoạn chiết xuất tinh khiết này.

Những hiểu lầm thường gặp về quả trám trắng

Một ngộ nhận rất phổ biến là cho rằng "thực phẩm có vị chát và giàu polyphenol đều giúp hạ đường tức thì". Đúng là vị chát trong thực vật thường bắt nguồn từ các hợp chất tannin và polyphenol, và một số nghiên cứu trên các nguồn thực vật khác như rong biển hay dược thảo ghi nhận mối liên hệ giữa hàm lượng phenol và khả năng ức chế enzym tiêu hóa [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu trực tiếp trên vỏ trám trắng lại chỉ ra rằng tổng hàm lượng phenolic không có mối tương quan thuận trực tiếp với hoạt tính ức chế enzym tiêu hóa [4]. Do đó, suy đoán "càng chát càng hạ đường" là không có cơ sở khoa học.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "ăn trám trắng có thể thay thế thuốc tiểu đường". Thuốc tây y như acarbose khi sử dụng trên bệnh nhân tiểu đường phụ thuộc insulin trong 6 tháng đã được chứng minh làm giảm mức tăng đường huyết sau ăn từ 20-30% và giảm nhu cầu tiêm insulin khoảng 40% [7]. Các loại thuốc chuẩn hóa luôn có liều lượng, hoạt lực và cơ chế tác động rõ ràng trên người [2], [7]. Trám trắng chỉ là một loại nông sản thực phẩm thông thường, hoàn toàn không có khả năng thay thế thuốc điều trị hạ đường huyết hay insulin chỉ định.

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng "nấu nước vỏ trám uống càng đặc càng tốt". Việc tự ý bóc vỏ cây trám để đun sắc uống với nồng độ đậm đặc không những không được kiểm chứng về liều lượng an toàn mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng do dung nạp các chất lạ chưa qua tinh chế.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng trám trắng?

Dù quả trám là món ăn dân dã, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý:

  • Người mắc bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết: Tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc hoặc giảm liều thuốc đang điều trị để chuyển sang dùng trám trắng hay nước sắc vỏ trám. Hành động này có thể khiến đường huyết tăng vọt mất kiểm soát, dẫn tới các biến chứng cấp và mạn tính nguy hiểm [1], [3].
  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Quả trám chứa nhiều chất chát tự nhiên, nếu ăn lúc đói hoặc ăn quá nhiều có thể gây co thắt dạ dày, cồn cào, khó tiêu hoặc táo bón. Các chất ức chế enzym đường ruột tự nhiên khi đi vào đường tiêu hóa cũng có thể gây đầy bụng hoặc khó chịu tương tự như tác dụng phụ của nhóm thuốc ức chế men [1], [3].
  • Người suy thận hoặc có bệnh lý mạn tính nặng: Dịch chiết vỏ cây trám chứa nhiều hợp chất chuyển hóa phức tạp [4]. Người bệnh suy thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ bài thuốc dân gian truyền miệng nào để tránh tạo thêm áp lực chuyển hóa và lọc qua thận [6].
  • Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn của việc sử dụng các dịch chiết đậm đặc từ cây trám trắng trên phụ nữ mang thai hoặc trẻ em, do đó chỉ nên dùng quả trám như món ăn thông thường với lượng vừa phải, không dùng bài thuốc truyền miệng liều cao.

Lời khuyên áp dụng thực tế và chế biến quả trám

Người tiêu dùng hoàn toàn có thể thưởng thức quả trám trắng như một phần của chế độ ăn uống đa dạng, lành mạnh hàng ngày theo các hướng dẫn sau:

  • Dùng như một món ăn phụ: Trám trắng có thể dùng để kho thịt, kho cá, ngâm tương hoặc nấu canh. Quả trám cung cấp thêm hương vị đặc trưng và bổ sung một số chất chống oxy hóa tự nhiên cho bữa ăn hàng ngày [4].
  • Liều lượng vừa phải: Chỉ nên ăn vài quả mỗi bữa, ăn xen kẽ trong tuần, không nên ăn dồn dập hoặc sử dụng liên tục mỗi ngày với mục đích chữa bệnh.
  • Thời điểm dùng: Tốt nhất nên ăn quả trám trắng cùng với bữa cơm chính. Tránh ăn quả trám sống khi dạ dày đang trống rỗng để bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa khỏi vị chát gắt.
  • Không tự ý dùng vỏ cây: Tuyệt đối không thu hái vỏ cây trám trắng để tự sắc nước uống theo các bài thuốc dân gian chưa được cấp phép y tế, bởi liều dùng an toàn và độc tính của vỏ cây chưa được nghiên cứu lâm sàng [4].

Ăn quả trám trắng chỉ đơn thuần là một thói quen ẩm thực dân dã, không phải là phương pháp y khoa giúp hạ đường huyết. Mặc dù chiết xuất từ vỏ cây trám trắng cho thấy tiềm năng ức chế enzym alpha-glucosidase trong ống nghiệm [4], khoảng cách từ thử nghiệm hóa sinh đến việc điều trị trên người bệnh còn rất xa. Người bệnh đái tháo đường cần duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa.