Nhiều người thường tìm kiếm các bài thuốc dân gian để bồi bổ đường hô hấp mỗi khi thời tiết giao mùa hay môi trường ô nhiễm. Trong số các thảo dược quen thuộc, cao cẳng bò – tên gọi dân dã của mạch môn đông (danh pháp khoa học: Ophiopogon japonicus) – được lưu truyền rộng rãi với tác dụng "nhuận phế", thanh nhiệt và giảm ho. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của vị thuốc này đến đâu dưới lăng kính y học hiện đại vẫn là điều khiến không ít người băn khoăn.

Khoa học ngày nay không dùng khái niệm "nhuận phế" trừu tượng mà bóc tách tác dụng này thành các phản ứng sinh hóa cụ thể. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt chất chiết xuất từ củ mạch môn (cao cẳng bò) có khả năng kháng viêm và bảo vệ tế bào biểu mô đường thở trước các tác nhân gây tổn thương [1], [2]. Dù vậy, những dữ liệu hiện có vẫn chủ yếu dừng lại ở mức thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và tế bào [2].

Từ quan niệm "nhuận phế" đến kháng viêm đường thở

Trong y học cổ truyền, "phế" đại diện cho hệ hô hấp, rất kỵ khí khô nóng sinh nhiệt gây viêm rát họng, ho khan, tổn thương niêm mạc. Khái niệm "nhuận phế" mô tả hành động làm mát, giảm cảm giác khô nóng, phục hồi độ ẩm sinh lý cho đường thở.

Khi chuyển ngữ sang sinh học phân tử hiện đại, tình trạng tổn thương này tương ứng với phản ứng viêm cấp tính hoặc mạn tính tại biểu mô đường hô hấp. Khi gặp bụi mịn, độc tố vi khuẩn hoặc dị nguyên, các tế bào phế nang sẽ giải phóng hàng loạt chất trung gian gây viêm. Quá trình này gây tổn thương mô phổi, tăng tiết dịch nhầy bất thường và hủy hoại hàng rào mao mạch. Do đó, tác dụng "bổ phổi" của thảo dược thực chất là kiểm soát chuỗi phản ứng viêm, ngăn ngừa tế bào phổi tự hoại tử hoặc chết theo chương trình [1], [3].

Hoạt chất Ophiopogonin D và cơ chế bảo vệ tế bào phổi

Phần lớn giá trị dược lý của củ cây cẳng bò tập trung vào hoạt chất saponin đặc trưng mang tên Ophiopogonin D (OP-D hoặc OD) [3], [2]. Đây là một hợp chất hữu cơ tự nhiên có nhiều hoạt tính sinh học như điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ [2].

Cơ chế kháng viêm của Ophiopogonin D diễn ra qua việc can thiệp vào nhiều con đường truyền tín hiệu nội bào. Bình thường, khi phổi tiếp xúc với dị nguyên hoặc chất độc, yếu tố nhân NF-kappaB sẽ di chuyển vào nhân tế bào để khởi động chuỗi sinh chất gây viêm. Ophiopogonin D ngăn chặn bước chuyển vị trí và ức chế sự phosphoryl hóa của tiểu đơn vị NF-kappaBp65 [1]. Đồng thời, nó điều chỉnh trục truyền tín hiệu STAT3/A20/ASK1, kích hoạt quá trình phân hủy các enzyme gây viêm [4]. Hoạt chất này cũng làm giảm stress oxy hóa ty thể, bảo vệ các tế bào miễn dịch tại phổi không bị tiêu hủy bất thường [3].

Bằng chứng chống viêm từ bụi mịn PM2.5

Bụi mịn kích thước nhỏ hơn hoặc bằng 2,5 micromet (PM2.5) là tác nhân hàng đầu gây tổn thương phổi và ô nhiễm đường thở. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã kiểm tra hoạt tính kháng viêm của Ophiopogonin D đối với tình trạng viêm đường dẫn khí cấp do PM2.5 gây ra trên mô hình tế bào biểu mô phổi chuột (MLE-12) [1].

Thử nghiệm sử dụng bộ kit CCK-8 để đo độ sống của tế bào tiếp xúc PM2.5 có hoặc không kèm Ophiopogonin D, kết hợp phương pháp ELISA và Western blot để đo nồng độ các chất gây viêm cùng các protein tín hiệu [1]. Kết quả cho thấy Ophiopogonin D làm giảm rõ rệt sự giải phóng các cytokine tiền viêm gồm TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 và IL-8 do bụi mịn kích thích [1]. Hoạt chất này còn ngăn chặn sự phosphoryl hóa NF-kappaBp65, ức chế nó di chuyển từ tế bào chất vào nhân, đồng thời làm tăng hoạt tính của enzym AMPK [1]. Khi các nhà nghiên cứu dùng chất ức chế chọn lọc AMPK (Compound C), hiệu quả chống viêm của Ophiopogonin D bị suy giảm, chứng minh hoạt chất này bảo vệ phổi nhờ kích hoạt AMPK và ức chế con đường NF-kappaB [1]. Dù kết quả rất khả quan, đây mới chỉ là thử nghiệm invitro trên dòng tế bào biểu mô chuột, chưa đánh giá tác động toàn diện trên cơ thể người [1].

Thử nghiệm bảo vệ phổi trước tổn thương cấp và nhiễm trùng

Tổn thương phổi cấp (ALI) là bệnh lý hô hấp nghiêm trọng với tổn thương mô diện rộng do phản ứng viêm dữ dội. Trong một nghiên cứu công bố năm 2025, các nhà khoa học đã dùng lipopolysaccharide (LPS) để gây tổn thương phổi cấp trên chuột C57BL/6, tế bào đại thực bào tủy xương chuột (BMDM) và tế bào RAW264.7 [3]. Kết quả ghi nhận Ophiopogonin D ngăn ngừa tổn thương phổi cấp, làm giảm mức độ viêm và stress oxy hóa trên mô hình chuột [3]. Chất này giảm đáng kể số lượng bạch cầu đơn nhân/đại thực bào trong khoang phúc mạc sau khi gây bệnh [3]. Đáng chú ý, Ophiopogonin D làm giảm hiện tượng chết tế bào do tích tụ sắt (ferroptosis) ở đại thực bào thông qua ức chế tổn thương ty thể do các gốc oxy hóa tự do (ROS) gây ra [3]. Cơ chế này được vận hành nhờ kích thích hoạt tính của enzym USP25 để ức chế phức hợp Rac1 và Nox1 [3].

Một nghiên cứu khác vào năm 2024 cũng đi sâu vào mô hình tổn thương phổi cấp do nội độc tố vi khuẩn LPS gây ra trên chuột và kích thích đại thực bào bằng LPS hoặc TNF-alpha [4]. Ophiopogonin D đã làm giảm viêm, giảm phosphoryl hóa MAPK và yếu tố phiên mã p65 cả in vitro lẫn in vivo [4]. Đồng thời, nó thúc đẩy phosphoryl hóa STAT3 và biểu hiện protein A20, kích hoạt sự thoái hóa proteasome của kinase ASK1 [4].

Đến năm 2025, một nghiên cứu tiếp tục dùng phương pháp thắt và đục manh tràng (CLP) để tạo mô hình tổn thương phổi cấp do nhiễm trùng huyết trên chuột [5]. Ophiopogonin D làm giảm hiệu quả các tổn thương mô bệnh học ở phổi, hạ tính thấm vi mạch phổi, kìm hãm phản ứng viêm và giảm hiện tượng chết rụng tế bào ở mô phổi chuột cũng như ở tế bào nội mô vi mạch phổi [5]. Tác dụng bảo vệ hàng rào vi mạch này diễn ra thông qua việc vô hiệu hóa con đường HIF-1alpha-VEGF [5]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này dùng hoạt chất Ophiopogonin D tinh khiết tiêm trực tiếp vào động vật thí nghiệm, khác xa với việc uống nước sắc thảo dược thông thường [3], [4], [5].

Hiệu quả của bài thuốc chứa cao cẳng bò trong dị ứng đường thở

Bên cạnh hoạt chất đơn lẻ, bài thuốc cổ truyền chứa củ mạch môn đông (cao cẳng bò) cũng được đưa vào đánh giá thực nghiệm. Nghiên cứu năm 2014 đã khảo sát tác dụng của bài thuốc Mạch môn đông thang (Maekmoondong-Tang - MMDT) trên mô hình hen suyễn dị ứng do chiết xuất gián (CKA) gây ra ở chuột [6]. Hen dị ứng đặc trưng bởi tình trạng viêm đường thở, tăng kháng thể IgE và các cytokine nhóm Th2 như IL-4, IL-5, IL-13 [6].

Nghiên cứu thử nghiệm ba mức liều uống của bài thuốc gồm 100, 200 và 400 mg/kg trọng lượng cơ thể [6]. Kết quả cho thấy bài thuốc làm giảm đáng kể tổng lượng tế bào viêm, hạn chế sự thâm nhập của đại thực bào, bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính và tế bào lympho vào đường thở [6]. Nồng độ IgE huyết thanh và các cytokine Th2 cũng giảm [6]. Đáng lưu ý, liều 200 mg/kg cho hiệu quả ức chế tốt hơn hẳn liều 100 mg/kg và 400 mg/kg [6]. Cụ thể, mức liều 200 mg/kg làm giảm đáng kể nồng độ IL-4 và IL-13 trong dịch rửa phế quản phế nang, trong khi hai mức liều còn lại không đem lại sự thay đổi có ý nghĩa thống kê [6]. Điều này chứng minh tác dụng thảo dược không tăng lũy tiến theo liều lượng, việc lạm dụng quá nhiều không đồng nghĩa với hiệu quả cao hơn.

Giới hạn khoa học và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng cao cẳng bò có thể thay thế thuốc giãn phế quản, thuốc xịt corticoid hay chữa dứt điểm bệnh hen suyễn, viêm phế quản mạn tính. Đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Cho đến nay, tất cả bằng chứng nổi bật nhất về hoạt tính của Ophiopogonin D hay bài thuốc chứa cao cẳng bò mới chỉ được kiểm chứng trên tế bào nuôi cấy và động vật gặm nhấm (chuột cống, chuột nhắt) [1], [3], [4], [5], [6]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đối chứng trên người bệnh để xác định liều chuẩn xác, sinh khả dụng đường uống cũng như độc tính lâu dài [2]. Ngoài ra, dịch chiết thô từ củ thảo dược chứa hàm lượng Ophiopogonin D thấp hơn nhiều so với nồng độ hoạt chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm [2]. Vì vậy, không thể coi thảo dược này là thuốc điều trị đặc hiệu thay cho phác đồ y khoa chuẩn.

Ai nên thận trọng khi dùng cao cẳng bò?

Dù là dược liệu thiên nhiên, cao cẳng bò không phù hợp cho tất cả mọi người. Các đối tượng sau cần hết sức lưu ý:

  • Người đang trong cơn khó thở cấp tính: Hen suyễn cấp, đợt bùng phát COPD, suy hô hấp không thể xử lý bằng thảo dược. Cần dùng thuốc cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế ngay.
  • Người có cơ địa hàn, tỳ vị hư hàn: Theo y lý cổ truyền, vị thuốc có tính mát nhuận, người thường xuyên đầy bụng, tiêu chảy mạn tính, sợ lạnh không nên tự ý dùng kéo dài.
  • Người bệnh mạn tính đang dùng thuốc tây: Những người đang điều trị các bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch cần tham khảo bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.
  • Phụ nữ có thai và trẻ nhỏ: Hiện chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ về việc dùng chiết xuất đậm đặc trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.

Gợi ý áp dụng và kết luận thực tế

Nếu muốn sử dụng vị thuốc cao cẳng bò (củ mạch môn) để hỗ trợ giảm cảm giác khô nóng, ho khan vào mùa lạnh, người dùng nên xem đây là biện pháp hỗ trợ lối sống, không xem là thuốc đặc trị.

Nên chọn củ khô có nguồn gốc rõ ràng, chế biến sạch sẽ bằng cách đun nước uống thanh nhiệt nhẹ nhàng hoặc hầm cùng các món cháo loãng. Tránh việc đun sắc quá đậm đặc kéo dài nhiều tuần mà không có sự chỉ dẫn của thầy thuốc. Liều lượng thực nghiệm trên động vật cho thấy liều dùng vừa phải đem lại đáp ứng sinh học tốt hơn liều cao vượt ngưỡng [6]. Khi dùng, cần kết hợp duy trì uống đủ nước ấm, giữ ấm cổ ngực, đeo khẩu trang chống bụi mịn khi ra ngoài và duy trì độ ẩm không khí trong nhà.

Tác dụng "nhuận phế bổ phổi" của cao cẳng bò phản ánh thực tế sinh học là hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa của các hợp chất saponin [1], [2]. Tuy nhiên, dược liệu này chỉ đóng vai trò hỗ trợ nâng đỡ thể trạng. Người dân tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc điều trị hay dùng thảo dược thay thế chỉ định của bác sĩ khi gặp các vấn đề hô hấp nghiêm trọng.