Nhiều người truyền tai nhau dùng tiết dê lá dày sắc nước uống để "lọc máu", "giải độc gan" sau chuỗi ngày ăn uống quá độ hoặc khi cơ thể nổi mụn nhọt. Khái niệm "thải độc" hay "thanh lọc cơ thể" vốn là tâm lý thu hút đông đảo người dân tìm đến các bài thuốc dân gian.

Tuy nhiên, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh tiết dê lá dày có khả năng lọc máu hay tẩy độc. Các thông tin lan truyền hiện nay chủ yếu bắt nguồn từ kinh nghiệm dân gian truyền miệng và chưa đủ căn cứ y học hiện đại xác thực.

Tiết dê lá dày là cây gì theo ghi nhận khoa học?

Tiết dê lá dày, tên khoa học là Pericampylus glaucus, là loài thực vật dây leo thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae) [2, 3]. Cây phân bố chủ yếu tại khu vực Nam Trung Quốc, Malaysia và một số quốc gia châu Á [1]. Phân tích di truyền cho thấy bộ gen lục lạp của loài cây này có chiều dài 162.450 cặp base, mã hóa 130 gen [1].

Trong y học cổ truyền châu Á, cây thường được dùng để hỗ trợ cải thiện sốt, đau đầu, viêm thanh quản, bệnh phổi, hen suyễn, rắn cắn, vết thương bầm dập hay gãy xương [2]. Về mặt thành phần hóa thực vật, nghiên cứu chiết xuất thân rễ cây ghi nhận sự hiện diện của 6 hợp chất tinh thể: epifriedelinol, acid melissic, acid palmatic, acid stearic, acid bututic và daucosterol [3].

Nguồn gốc lời đồn "lọc máu, thải độc"

Theo quan niệm sinh lý học, gan và thận là hai cơ quan đảm nhiệm vai trò lọc máu, phân giải và bài tiết độc tố khỏi cơ thể suốt ngày đêm. Khái niệm "thải độc cấp tốc" hay "lọc máu" nhờ nước sắc thảo dược không tồn tại trong y học thực chứng.

Lời đồn tiết dê lá dày "lọc sạch máu" xuất phát từ việc người xưa thấy nước lá mát, giúp giảm cảm giác nóng bừng hoặc hỗ trợ xoa dịu các vết mụn mủ ngoài da [2]. Khi các triệu chứng khó chịu thuyên giảm, người dân dễ ngộ nhận rằng dược liệu này đã "kéo sạch chất độc" ra khỏi hệ tuần hoàn.

Bằng chứng nghiên cứu khoa học hiện có nói gì?

Cho tới nay, các nghiên cứu về tiết dê lá dày (Pericampylus glaucus) mới dừng lại ở mức khảo nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), chưa từng thực hiện trên cơ thể người sống.

Nghiên cứu công bố năm 2017 đánh giá hoạt tính kháng viêm và gây độc tế bào trong ống nghiệm của các dịch chiết từ thân, lá, rễ và quả của cây [2]. Kết quả cho thấy các mẫu thử có khả năng ngăn chặn hiện tượng biến tính protein do nhiệt và bảo vệ màng hồng cầu người không bị vỡ dưới áp lực nhược trương [2]. Đa số dịch chiết thể hiện khả năng ức chế enzyme cyclooxygenase-1 và 2 (COX-1 và COX-2) liên quan đến phản ứng viêm [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận dịch chiết cồn có xu hướng biểu hiện độc tính tế bào cao hơn trên dòng tế bào biểu mô phổi MRC-5 và tế bào ung thư vòm họng HK1 [2].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2017 thử nghiệm hoạt tính trên amip gây bệnh (Acanthamoeba triangularis) [4]. Khi thử nghiệm trong thời gian từ 24 đến 72 giờ, phân đoạn cồn từ thân cây giúp ức chế sự sống sót của thể hoạt động [4]. Ở nồng độ 100 microgam/mL, hai hoạt chất chiết xuất từ cây là acid betulinic và periglaucine A đã ức chế trên 70% khả năng sống sót của cả thể nang và thể hoạt động của amip [4]. Chỉ số điều trị tính toán của periglaucine A lần lượt là 1,5 cho thể hoạt động và 8,5 cho thể nang [4].

Ngoài ra, loài cây này từng được ghi nhận có một số hoạt tính hỗ trợ chuyển hóa đường huyết, mỡ máu và kháng virus trong các tài liệu tổng quan [1]. Đáng chú ý, các nghiên cứu ghi nhận hiệu quả bảo vệ gan cụ thể trước hóa chất độc hại thường thuộc về các loài thực vật khác, như loài Lampranthus [5], Musa paradisiaca [6] hay cam thảo [7], chứ không phải bằng chứng xác lập trên Pericampylus glaucus.

Giới hạn của các bằng chứng thực nghiệm

Kết quả thử nghiệm trong đĩa petri (in vitro) hoàn toàn khác biệt với sự hấp thu, chuyển hóa và thải trừ phức tạp bên trong cơ thể người. Một chất ức chế được phản ứng viêm hay tiêu diệt vi sinh vật trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa sẽ chữa khỏi bệnh khi uống vào đường ruột.

Hơn thế nữa, việc dịch chiết cồn của tiết dê lá dày bộc lộ độc tính trên tế bào người cho thấy nguy cơ tiềm ẩn nếu sử dụng không kiểm soát [2]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người chứng minh loại cây này giúp giải độc gan, hạ men gan hay tẩy rửa tuần hoàn máu.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược giải độc

Nhiều người tin rằng "cây cỏ tự nhiên vô hại", uống càng đặc, uống thay nước lọc càng giúp đẩy nhanh độc tố. Đây là sai lầm nguy hiểm có thể dẫn đến suy giảm chức năng gan thận do quá tải chuyển hóa hoạt chất lạ.

Một hiểu lầm khác là tự ý bỏ thuốc điều trị bệnh gan, tiểu đường để uống thảo mộc truyền miệng. Tiết dê lá dày không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa đối với bất kỳ bệnh lý nội khoa nào.

Ai nên thận trọng?

Chưa có dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em và người cao tuổi. Những nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý sắc uống các loại thảo mộc chưa rõ độc tính tích lũy.

Người đang mắc bệnh gan mạn tính, suy thận hoặc đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa cần đặc biệt tránh dùng thảo mộc lạ. Tác động ức chế enzyme và nguy cơ gây độc tế bào của dịch chiết có thể làm tăng gánh nặng tổn thương tạng hoặc gây tương tác thuốc nguy hiểm [2].

Cách ứng xử và áp dụng an toàn

Cơ thể con người đã sở hữu hệ thống thải độc tự nhiên vô cùng hoàn chỉnh gồm gan, thận, phổi và da. Để bảo vệ các cơ quan này, điều cần làm là xây dựng lối sống khoa học thay vì trông chờ thảo dược lạ.

Hãy duy trì thói quen uống đủ nước mỗi ngày, ăn nhiều rau củ quả tươi, hạn chế bia rượu và thức ăn chế biến sẵn nhiều dầu mỡ. Nếu muốn dùng bất kỳ vị thuốc dân gian nào từ tiết dê lá dày, người bệnh phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền để được xác định đúng liều lượng, cách chế biến và dạng dùng an toàn.

Tiết dê lá dày (Pericampylus glaucus) là cây thuốc dân gian đang thu hút sự chú ý của khoa học nhờ một số hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn trên đĩa nghiệm [2, 8]. Tuy nhiên, việc gán ghép tác dụng "lọc máu thải độc" là thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn rủi ro sức khỏe. Giữ gìn lối sống lành mạnh, ăn uống điều độ và tuân thủ tư vấn của nhân viên y tế luôn là phương pháp thải độc bền vững nhất.