Trong đời sống thường ngày, các loại thảo mộc thuộc chi ngải từ lâu đã gắn liền với những bài thuốc dân gian dùng để xông hơi, giải cảm, làm dịu các cơn đau nhức hoặc giảm sưng tấy do viêm nhiễm. Nhiều gia đình quen dùng ngải nhật như một loại rau ăn kèm bổ dưỡng hoặc phơi khô sắc nước uống nhằm mục đích thanh nhiệt, giải độc và phòng ngừa các chứng viêm mạn tính. Tuy nhiên, liệu loại thảo mộc quen thuộc này có thực sự sở hữu hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ như lời đồn thổi hay không vẫn là băn khoăn của rất nhiều người quan tâm đến sức khỏe tự nhiên.
Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các nghiên cứu tiền lâm sàng bước đầu xác nhận chiết xuất từ lá ngải nhật chứa nhiều hợp chất sinh học có khả năng can thiệp vào các phản ứng viêm và stress oxy hóa trên mô hình tế bào. Dù vậy, phần lớn các dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên cơ thể người để khẳng định liều lượng điều trị dứt điểm.
Ngải nhật và mối liên hệ giữa kinh nghiệm dân gian với nghiên cứu khoa học
Ngải nhật, có tên khoa học là Artemisia japonica Thunb., là loài thực vật thuộc họ Cúc đã được ghi nhận sử dụng làm vị thuốc truyền thống và làm rau ăn hàng ngàn năm tại các quốc gia Đông Á [1]. Trong ẩm thực và dân gian, người dân thường thu hái phần thân non và lá để chế biến món ăn hoặc hãm trà thảo mộc nhằm hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường đề kháng. Tuy nhiên, trong suốt một thời gian dài, các báo cáo khoa học cụ thể về thành phần hóa thực vật cũng như hoạt tính sinh học chính xác của phần lá cây ngải nhật vẫn còn tương đối khiêm tốn [1].
Viêm nhiễm vốn là phản ứng phòng vệ tự nhiên và thiết yếu của hệ thống miễn dịch nhằm bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài [2]. Đại thực bào đóng vai trò mấu chốt trong chu trình này thông qua việc sản sinh các cytokine gây viêm, trình diện kháng nguyên và thực bào [2]. Thế nhưng, khi phản ứng viêm diễn ra quá mức hoặc kéo dài dai dẳng, tình trạng này lại trở thành nguồn cơn khởi phát hàng loạt bệnh lý nguy hiểm như tim mạch, xơ vữa động mạch, hen suyễn, dị ứng và thậm chí là ung thư [2].
Chính vì lý do này, giới nghiên cứu dược liệu luôn nỗ lực tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng điều hòa miễn dịch mà ít mang lại tác dụng phụ. Cây ngải nhật thu hút sự chú ý của các nhà khoa học nhờ bề dày lịch sử ứng dụng an toàn trong ẩm thực dân gian, mở ra tiềm năng lớn để phát triển thành dược liệu hỗ trợ hoặc phụ gia thực phẩm nâng cao sức khỏe [1].
Cơ chế tác động: Cách dịch chiết can thiệp vào quá trình viêm
Để hiểu rõ cách thức ngải nhật tác động lên phản ứng viêm, các nhà nghiên cứu thường phân tích sâu các con đường tín hiệu nội bào của đại thực bào khi bị kích thích bởi độc tố lipopolysaccharide (LPS). Bình thường, khi tiếp xúc với kháng nguyên vi khuẩn LPS, đại thực bào sẽ lập tức giải phóng các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO), interleukin-6 (IL-6), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) cùng các enzym gây viêm như iNOS và cyclooxygenase-2 (COX-2) [2]. Nếu các tín hiệu này không được kiểm soát, chúng sẽ thúc đẩy tổn thương tế bào và phá hủy các mô xung quanh.
Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân tích dịch chiết nước từ lá ngải nhật (Artemisia japonica Thunb.) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng cao ghép đầu dò khối phổ UPLC-QTOF-MS2 và nhận diện được tổng cộng 48 hợp chất sinh học khác nhau [1]. Trong số các chất này, nhóm axit phenolic chiếm ưu thế vượt trội, đặc biệt là các dẫn xuất của hợp chất axit chlorogenic [1]. Đây là những chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh, có khả năng trung hòa các gốc tự do gây hại và bảo vệ màng tế bào.
Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng phân đoạn ethyl acetate chiết xuất từ lá ngải nhật có khả năng kích hoạt và điều hòa tăng biểu hiện con đường tín hiệu bảo vệ Nrf2/HO-1 [1]. Con đường Nrf2/HO-1 đóng vai trò như một chiếc phanh sinh học của tế bào, vừa thúc đẩy sản sinh enzym chống oxy hóa heme oxygenase-1 (HO-1), vừa gián tiếp ức chế các đợt bùng phát phản ứng viêm do LPS kích thích [1]. Nhờ sự kết hợp này, các tế bào miễn dịch giảm thiểu rõ rệt mức độ stress oxy hóa và hạn chế phản ứng quá mẫn gây hại.
Bằng chứng phòng thí nghiệm trên mô hình tế bào đại thực bào
Hoạt tính sinh học của ngải nhật đã được đo lường cụ thể thông qua các chỉ số định lượng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm. Trong nghiên cứu năm 2024 trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 bị gây viêm bằng LPS, phân đoạn ethyl acetate (EAF) từ lá ngải nhật thể hiện hàm lượng phenolic tổng số rất cao, đạt 385,4217 mg GAE/g [1]. Đi kèm với lượng phenolic dồi dào là năng lực chống oxy hóa vượt trội được ghi nhận qua nhiều phép thử sinh hóa [1].
Cụ thể, nồng độ ức chế một nửa các gốc tự do của phân đoạn EAF từ ngải nhật trong phép thử DPPH có giá trị IC50 là 10,987 microgam/mL [1]. Trong phép thử loại bỏ gốc tự do ABTS+, chỉ số IC50 đạt 43,630 microgam/mL và giá trị mật độ quang khử (OD 0,5 reducing power) được xác định ở mức 26,883 microgam/mL [1]. Những con số này minh chứng cho khả năng dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do một cách trực tiếp và mạnh mẽ ngay trong môi trường tế bào bị viêm nhiễm [1].
Kết quả thực nghiệm trên tế bào RAW264.7 cho thấy phân đoạn EAF từ ngải nhật đã thể hiện tác dụng chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ khả năng điều hòa con đường Nrf2/HO-1 [1]. Tuy vậy, các tác giả cũng nhấn mạnh rằng thí nghiệm mới được thực hiện ở quy mô nuôi cấy tế bào cô lập trong môi trường nhân tạo, chưa phản ánh đầy đủ quá trình hấp thu, chuyển hóa và thải trừ phức tạp khi dịch chiết đi qua hệ tiêu hóa của sinh vật sống [1].
Bằng chứng đa dạng sinh học giữa ngải nhật và các loài cùng chi ngải
Một điểm rất đáng chú ý trong y văn là hiệu quả kháng viêm giữa các loài thuộc chi ngải (Artemisia) có sự khác biệt rõ rệt chứ không hoàn toàn đồng nhất. Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành khảo sát và so sánh hoạt tính sinh học in vitro của dịch chiết methanol từ 8 loài ngải khác nhau, bao gồm: Artemisia japonica (ngải nhật), Artemisia stolonifera, Artemisia selengensis, Artemisia montana, Artemisia capillaris, Artemisia sylvatica, Artemisia keiskeana và Artemisia scoparia [3].
Khi đánh giá hoạt tính kháng viêm thông qua khả năng ức chế tổng hợp nitrite trên đại thực bào được kích thích bởi LPS ở các dải nồng độ 10, 50, 100 và 200 mg/mL trong 24 giờ, chỉ có một số loài nhất định (như A. stolonifera, A. selengensis, A. capillaris và A. keiskeana) làm giảm đáng kể lượng nitric oxide tạo thành ở nồng độ cao [3]. Ngược lại, chiết xuất từ ngải nhật (Artemisia japonica) không nằm trong nhóm thể hiện khả năng giảm NO vượt trội này ở điều kiện thử nghiệm trên [3].
Tuy nhiên, dịch chiết methanol của ngải nhật lại thể hiện các hoạt tính chuyển hóa và sinh học khác trong cùng nghiên cứu năm 2013 [3]. Trên mô hình tế bào ung thư vú người HS578T, tất cả các loài ngải được thử nghiệm đều cho thấy khả năng ức chế tăng sinh tế bào phụ thuộc vào liều lượng và thời gian tiếp xúc ở các nồng độ từ 5 đến 200 mg/mL [3]. Đồng thời, trong thử nghiệm trên tế bào mỡ 3T3-L1 biệt hóa, phần lớn các chiết xuất ngải (ngoại trừ hai loài A. stolonifera và A. capillaris) đều làm giảm tích tụ lipid trên 50% ở nồng độ trên 100 mg/mL sau 72 giờ [3]. Điều này cho thấy ngải nhật sở hữu tiềm năng sinh học đa dạng, nhưng hiệu quả kháng viêm có thể phụ thuộc mật thiết vào dung môi chiết xuất và phân đoạn hoạt chất được sử dụng.
Khi xem xét các loài lân cận cùng chi, nghiên cứu năm 2014 trên loài ngải Artemisia asiatica cho thấy dịch chiết ethanol của loài này có thể ức chế sự dịch chuyển nhân của NF-kappaB và AP-1, làm giảm sản sinh NO, PGE2 và TNF-alpha trên đại thực bào [4]. Đồng thời, chiết xuất của A. asiatica còn làm giảm triệu chứng loét dạ dày trên chuột thí nghiệm được gây tổn thương bằng hỗn hợp axit HCl và cồn [4]. Trên loài ngải cứu Artemisia argyi, tinh dầu của cây cũng thể hiện khả năng ức chế các cytokine IL-6, TNF-alpha qua con đường JAK/STAT và làm giảm phù tai trên mô hình chuột [5]. Những kết quả này củng cố tiềm năng y học chung của chi ngải, song không thể dùng để đại diện hoàn toàn cho ngải nhật vì mỗi loài sở hữu một tổ hợp hóa thực vật riêng biệt.
Khoảng trống nghiên cứu: Từ đĩa thí nghiệm đến thực tế cơ thể người
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng từ lá ngải nhật mang lại nhiều tín hiệu tích cực, người tiêu dùng cần nhìn nhận một cách khách quan về khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và cơ thể con người. Cho đến nay, toàn bộ các nghiên cứu trực tiếp về ngải nhật (Artemisia japonica Thunb.) đều mới chỉ được tiến hành trên mô hình tế bào in vitro, chủ yếu là đại thực bào RAW264.7 [1] hoặc tế bào mỡ 3T3-L1 [3]. Giới khoa học hiện chưa thực hiện bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người đối với loại cây này.
Khi các hợp chất phenolic hay axit chlorogenic từ ngải nhật đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa, chúng phải đối mặt với rào cản từ enzym dạ dày, hệ vi sinh đường ruột và quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan. Tỷ lệ hoạt chất thực sự hấp thu vào máu và tiếp cận được các mô bị viêm mạn tính có thể thấp hơn rất nhiều so với nồng độ chiết xuất tinh khiết được nhỏ trực tiếp lên đĩa nuôi cấy tế bào [1].
Thêm vào đó, hiệu lực kháng viêm của ngải nhật phụ thuộc rất lớn vào phương pháp chiết xuất. Trong khi dịch chiết phân đoạn ethyl acetate cho thấy hoạt tính chống oxy hóa và điều hòa enzym HO-1 rõ nét [1], thì chiết xuất thô bằng cồn methanol lại không thể hiện ưu thế ức chế nitric oxide so với các loài ngải khác [3]. Do đó, việc tự ý sắc nấu thông thường tại nhà khó có thể đạt được nồng độ hoạt chất tương đương như các phân đoạn tinh chế trong phòng nghiên cứu.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng ngải nhật giảm viêm
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là việc đồng nhất mọi loại cây có chữ "ngải" hoặc "japonica" lại với nhau. Cần phân biệt rõ ràng ngải nhật (Artemisia japonica) với các loài thảo dược khác như ngải cứu (Artemisia argyi) [5], ngải asiatica (Artemisia asiatica) [4], hoặc cây thược dược trắng Paeonia japonica [2] và cây hoa trà Camellia japonica [6]. Mỗi loài có bảng thành phần hoạt chất, độc tính và đích tác động sinh học hoàn toàn khác nhau, việc đánh tráo khái niệm có thể dẫn đến sử dụng sai mục đích.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cho rằng thảo dược thiên nhiên thì có thể thay thế hoàn toàn thuốc kháng viêm hoặc thuốc giảm đau được bác sĩ kê đơn. Cần khẳng định rằng các chiết xuất từ ngải nhật hiện chỉ mang tính chất tiềm năng để phát triển thành thực phẩm bổ sung hoặc phụ gia hỗ trợ sức khỏe [1]. Việc tự ý ngưng các loại thuốc điều trị bệnh viêm khớp, viêm loét đường tiêu hóa hoặc các bệnh tự miễn để chỉ uống nước lá ngải nhật có thể khiến bệnh tình bùng phát dữ dội.
Hiểu lầm thứ ba là suy nghĩ cứ dùng thảo mộc với liều lượng càng đậm đặc thì tác dụng kháng viêm càng mạnh. Việc lạm dụng các loại dịch chiết thảo dược không rõ liều lượng có thể tạo thêm gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận, nhất là ở những người đã có sẵn bệnh lý nền mạn tính.
Ai nên thận trọng khi sử dụng ngải nhật?
Do dữ liệu nghiên cứu về độc tính và độ an toàn của ngải nhật trên người còn rất hạn chế, một số nhóm đối tượng đặc biệt cần phải hết sức thận trọng trước khi sử dụng:
- Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào đánh giá tính an toàn của ngải nhật trên nhóm đối tượng này. Nhiều loài thảo mộc thuộc chi ngải có hoạt tính co bóp tử cung nhẹ hoặc chứa tinh dầu dễ kích ứng, do đó phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tùy tiện dùng dịch chiết đậm đặc.
- Người có tiền sử dị ứng thực vật họ Cúc (Asteraceae): Ngải nhật cùng họ với hoa cúc, ngải cứu và cúc vạn thọ. Những người từng bị nổi mề đay, ngứa rát họng hoặc khó thở khi tiếp xúc với phấn hoa hoặc trà hoa cúc cần tránh sử dụng loại cây này.
- Bệnh nhân mắc bệnh gan, thận hoặc đang điều trị thuốc tây: Các hợp chất phenolic và chuyển hóa thực vật cần đi qua gan và đào thải qua thận. Người đang dùng các thuốc kháng viêm giảm đau không steroid (NSAID), thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để phòng ngừa tương tác thuốc bất lợi.
Cách áp dụng an toàn ngải nhật trong đời sống
Trong khi chờ đợi các công trình nghiên cứu sâu hơn về mặt lâm sàng, người tiêu dùng hoàn toàn có thể thưởng thức ngải nhật như một phần của chế độ ăn uống đa dạng và lành mạnh. Ở góc độ ẩm thực, lá ngải nhật non có thể dùng như một loại rau xanh để nấu canh thịt băm, xào nhẹ hoặc trần sơ, cung cấp chất xơ cùng các hợp chất thực vật tự nhiên cho cơ thể [1].
Nếu muốn sử dụng dưới dạng trà thảo mộc, bạn chỉ nên dùng một lượng vừa phải lá ngải tươi hoặc lá phơi khô, hãm với nước sôi uống trong ngày. Không nên đun sắc quá đặc trong thời gian dài hoặc lạm dụng uống thay thế hoàn toàn cho nước lọc thông thường. Để tối ưu hóa lối sống chống viêm tự nhiên, việc ăn rau ngải nhật cần được kết hợp cùng một chế độ sinh hoạt khoa học, bao gồm uống đủ nước, hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, tập luyện thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc.
Tóm lại, các bằng chứng khoa học tiền lâm sàng cho thấy ngải nhật là một loại thảo mộc giàu axit phenolic với tiềm năng chống oxy hóa và hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm đáng chú ý [1]. Tuy nhiên, dược liệu này không phải là "thần dược" trị viêm và chưa thể thay thế cho các liệu pháp y khoa đã được chứng minh. Việc sử dụng chừng mực, tỉnh táo và tham khảo ý kiến chuyên môn y tế sẽ giúp bạn tận dụng được các giá trị dinh dưỡng tự nhiên mà vẫn bảo đảm an toàn cho sức khỏe.


