Tam thất nam từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong dân gian, thường được người dân tìm mua để ngâm rượu, sắc nước uống mỗi khi bị đau nhức xương khớp, bầm tím hay sưng viêm. Nhiều người lầm tưởng loại cây này có cùng công dụng bồi bổ và trị bệnh mạnh mẽ như tam thất bắc đắt đỏ. Vậy dưới góc nhìn của khoa học thực nghiệm, khả năng kháng viêm và giảm đau của tam thất nam thực sự đạt đến mức độ nào?

Câu trả lời ngắn gọn là các dữ liệu khoa học hiện nay bước đầu ghi nhận tam thất nam có hoạt tính giảm phù nề, ức chế phản ứng viêm và giảm đau trên mô hình thí nghiệm động vật và phòng thí nghiệm [1] [2]. Tuy nhiên, toàn bộ các bằng chứng này mới dừng lại ở mức tiền lâm sàng, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được kiểm chứng trên người để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh lý viêm khớp.

Nguồn gốc của tam thất nam và kinh nghiệm dân gian

Tam thất nam thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), là loài cây thảo sống lâu năm phân bố phổ biến ở khu vực châu Á [3]. Trong y học cổ truyền, loài cây này, đặc biệt là các loài thuộc chi Stahlianthus như Stahlianthus involucratus hay Stahlianthus thorelii, từ lâu đã được nhân dân dùng để chữa trị các chứng bệnh liên quan đến viêm nhiễm, sưng đau, sốt và loét [3] [1].

Phần thân rễ (củ) của tam thất nam là bộ phận chính được thu hái và sử dụng [3] [1] [4]. Dù mang tên gọi "tam thất", loài cây này khác hoàn toàn về chi họ và hoạt chất sinh học so với tam thất bắc thuộc họ Nhân sâm. Kinh nghiệm truyền miệng thường gán cho tam thất nam khả năng trị dứt điểm phong thấp, thoái hóa khớp mà ít khi quan tâm đến các kiểm chứng khoa học cụ thể.

Cơ chế tác động sinh học qua lăng kính hóa học thực vật

Họ Gừng nói chung được biết đến với sự hiện diện của nhiều loài chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học kháng viêm, kháng khuẩn và chống tăng sinh tế bào [3]. Để làm rõ cơ chế của tam thất nam, các nhà khoa học đã tiến hành phân tách và định danh các nhóm chất chứa trong thân rễ của loài dược liệu này.

Nghiên cứu về thành phần hóa thực vật của thân rễ loài Stahlianthus thorelii chỉ ra sự hiện diện của nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên thuộc nhóm flavonoid và acid phenolic như ferulic acid, catechin, epicatechin, epigallocatechin gallate, quercetin và kaempferol [4]. Hàm lượng trung bình của các hợp chất này dao động từ 169,29 đến 2449,60 microgam/gam [4]. Phân tích thành phần dễ bay hơi trong dịch chiết ethyl acetate còn phát hiện các hợp chất chính như beta-patchoulene (chiếm 23,1%), (E)-nerolidyl isobutyrate (11,9%) và aristolene (10,8%) [4].

Bên cạnh đó, dịch chiết ethyl acetate của loài này thể hiện khả năng chống oxy hóa rõ rệt qua các thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH với giá trị IC50 đạt 86,94 +- 2,87 microgam/mL và thử nghiệm ABTS với IC50 đạt 743,60 +- 56,52 microgam/mL [4]. Ngoài ra, từ loài Stahlianthus involucratus, các nhà nghiên cứu đã phân lập được các hợp chất sesquiterpene dimer khung cadinane độc đáo gọi là Involucratustones A-C [2]. Trong đó, hợp chất Involucratustone C (dạng dẫn xuất 3',4'-seco-cadinane-dimer mới) đã thể hiện tác dụng kháng viêm rất đáng ghi nhận trong thử nghiệm sinh học [2]. Từ loài Stahlianthus thorelii, các nhà khoa học cũng phân lập được dẫn xuất dihydrochalcone mới là thorechalcone A cùng các flavonoid khác có hoạt tính ức chế sự phát triển của tế bào ung thư [3].

Các bằng chứng thực nghiệm: Nghiên cứu nói gì?

Để đánh giá thực chất khả năng trị viêm và đau của vị thuốc dân gian này, một nghiên cứu dược lý thực nghiệm được công bố vào năm 2015 đã kiểm tra chiết xuất cồn ethanol từ thân rễ cây tam thất nam (Stahlianthus involucratus, ký hiệu SiE) trên các mô hình động vật [1]. Đây là công trình thực nghiệm toàn diện cung cấp các dữ liệu trực tiếp về khả năng kháng viêm và giảm đau của loại thảo dược này [1].

Ở thử nghiệm kháng viêm cấp tính, dịch chiết ethanol SiE được thử nghiệm trên chuột cống trắng bị gây phù tai bằng ethyl phenylpropiolate (EPP) cùng mô hình gây phù bàn chân sau bằng carrageenan và arachidonic acid (AA) [1]. Kết quả cho thấy SiE ức chế đáng kể hiện tượng sưng phù tai do EPP cũng như sưng phù chân do carrageenan và AA gây ra [1]. Đáng chú ý, tác dụng ức chế phản ứng phù nề chân sau ở mô hình carrageenan diễn ra phụ thuộc vào liều lượng sử dụng [1].

Ở mô hình đánh giá viêm bán cấp và mãn tính thông qua sự hình thành u hạt gây bởi viên bông gòn cấy dưới da chuột cống, dịch chiết SiE thể hiện tác dụng ức chế sự hình thành mô u hạt [1]. Tác dụng này diễn ra mà không làm suy giảm thể trọng của chuột hay làm giảm trọng lượng tuyến ức khô [1]. Đồng thời, chiết xuất SiE giúp đưa nồng độ enzyme phosphatase kiềm (alkaline phosphatase) trong huyết thanh chuột trở về mức gần như bình thường [1].

Ở khía cạnh giảm đau và hạ sốt, nhóm nghiên cứu đã áp dụng thử nghiệm gây quặn đau vùng bụng bằng acid acetic trên chuột nhắt và thử nghiệm phản xạ quất đuôi (tail-flick test) trên chuột cống [1]. Dịch chiết SiE cho thấy hiệu quả ức chế có ý nghĩa thống kê đối với các cơn quặn đau do acid acetic, biểu hiện phụ thuộc theo liều lượng [1]. Tuy nhiên, trong thử nghiệm quất đuôi phản ánh ngưỡng đau trung ương, chỉ có mức liều cao nhất của SiE mới làm tăng thời gian phản xạ của chuột tại tất cả các mốc đo thời gian [1]. Đáng lưu ý, dịch chiết này không ghi nhận tác dụng hạ sốt trên mô hình chuột bị gây sốt bằng men bia (yeast-induced hyperthermia) [1].

Giá trị thực tế và giới hạn của các bằng chứng

Các dữ liệu thực nghiệm trên chuột đã phần nào giải thích và hỗ trợ cho việc sử dụng tam thất nam trong y học cổ truyền để giảm đau và chống viêm [1]. Dù vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ khoảng cách rất lớn giữa phòng thí nghiệm và cơ thể con người.

Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành trên bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp hay đau cơ xương khớp để xác nhận tam thất nam có công dụng điều trị lâm sàng. Dữ liệu hiện có chỉ hoàn toàn dừng lại ở động vật gặm nhấm (chuột cống, chuột nhắt) và các phép đo hóa học trong ống nghiệm [3] [1] [4] [2].

Chính vì vậy, tác dụng giảm phù nề hay ức chế cảm giác đau trên chuột không thể đồng nhất tuyệt đối với việc dược liệu này sẽ đẩy lùi được viêm sưng khớp ở người. Hơn nữa, liều lượng chiết xuất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm cũng khác biệt hoàn toàn so với việc người dân tự ý sắc củ thô hay ngâm rượu uống tại nhà. Dược liệu này hoàn toàn không có tác dụng hạ sốt như một số lời đồn đại dân gian, điều đã được nghiên cứu năm 2015 chỉ ra cụ thể [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tam thất nam

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tam thất nam với tam thất bắc. Tam thất bắc thuộc chi Panax họ Nhân sâm, chứa hoạt chất saponin dồi dào, trong khi tam thất nam thuộc họ Gừng [3]. Giá trị kinh tế và thành phần hóa thực vật của hai loại cây này hoàn toàn khác nhau. Việc mua nhầm hoặc cố tình tráo đổi tam thất nam để thay thế tam thất bắc trong các bài thuốc bổ dưỡng có thể không đem lại hiệu quả như mong muốn.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì có thể chữa dứt điểm bệnh khớp và không có tác dụng phụ. Nhiều bệnh nhân đã tự ý bỏ các phác đồ điều trị thuốc kháng viêm của bác sĩ để uống rượu ngâm tam thất nam kéo dài. Việc làm này khiến các tổn thương sụn khớp tiến triển nặng hơn, bỏ lỡ giai đoạn điều trị vàng của bệnh lý xương khớp.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Vì các bằng chứng khoa học mới chỉ được thực hiện trên động vật và chiết xuất tế bào, hồ sơ về độc tính lâu dài, tương tác thuốc và độ an toàn của tam thất nam trên các nhóm đối tượng đặc thù vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ. Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hay trẻ nhỏ; dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận trên mô hình động vật thí nghiệm [1]. Do đó, những nhóm đối tượng này cần tránh tự ý sử dụng dịch chiết hay rượu ngâm tam thất nam.

Những người đang mắc bệnh lý viêm loét dạ dày tiến triển, bệnh gan, bệnh thận mạn tính cũng cần thận trọng tối đa. Nếu đang dùng các thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị bệnh mạn tính khác, việc dùng thêm thảo dược chưa rõ liều lượng chuẩn hóa có thể dẫn đến các nguy cơ tương tác dược lý khó lường.

Cách áp dụng thực tế an toàn

Nếu có ý định dùng tam thất nam như một biện pháp hỗ trợ theo y học cổ truyền, người dân cần tuân thủ việc tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng. Không tự ý gom nhặt củ tươi không rõ nguồn gốc để sắc uống hay ngâm rượu với nồng độ đậm đặc.

Về liều lượng, do các nghiên cứu khoa học chưa thiết lập được mức dung nạp an toàn và hiệu quả chính xác trên người, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng chỉ định của thầy thuốc. Tuyệt đối không xem tam thất nam là thuốc chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý cơ xương khớp mạn tính hay thay thế các chỉ định điều trị y khoa.

Bên cạnh việc dùng thảo dược hỗ trợ có kiểm soát, việc duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, tập luyện thể lực nhẹ nhàng, uống đủ nước và kiểm soát cân nặng vẫn là những nền tảng quan trọng giúp bảo vệ khớp xương khỏi các đợt viêm đau tái phát. Khi xuất hiện các đợt sưng, nóng, đỏ, đau dữ dội tại khớp, việc tới cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán là bước xử trí quan trọng hàng đầu.