Mùi tàu - từ rau thơm quen thuộc đến những băn khoăn về an toàn

Mùi tàu (ngò gai) là loại rau gia vị xuất hiện hàng ngày trong mâm cơm người Việt, từ bát phở nóng hổi đến tô canh chua thanh mát. Với mùi thơm nồng đặc trưng, loại thảo mộc này không chỉ kích thích vị giác mà còn được lưu truyền trong dân gian như một vị thuốc hỗ trợ tiêu hóa, giải cảm.

Tuy nhiên, gần đây nhiều người bắt đầu lo ngại về những tác dụng không mong muốn khi sử dụng mùi tàu với lượng lớn hoặc dùng nước cốt bôi ngoài da. Các câu hỏi về nguy cơ viêm da tiếp xúc ánh sáng và ảnh hưởng đến người suy thận đang thu hút sự chú ý.

Thực tế, mùi tàu tương đối an toàn khi dùng làm rau gia vị ở lượng ăn uống thông thường. Nguy cơ kích ứng, viêm da nhạy cảm ánh sáng hoặc ảnh hưởng nội tạng chỉ đáng lưu tâm khi dùng dạng chiết xuất cô đặc, lạm dụng kéo dài hoặc tiếp xúc trực tiếp trên cơ địa có bệnh lý nền.

Cơ chế gây viêm da tiếp xúc và nhạy cảm ánh sáng

Nhạy cảm ánh sáng là phản ứng bất thường của da khi tiếp xúc với tia cực tím (UV) sau khi tiếp xúc hoặc hấp thu một số hợp chất nhất định [1]. Tình trạng này chia thành hai nhóm chính: phản ứng nhiễm độc ánh sáng (phototoxicity) và phản ứng dị ứng ánh sáng (photoallergy) [2]. Nhiễm độc ánh sáng là phản ứng không qua trung gian miễn dịch, xảy ra khi hóa chất hấp thụ tia UV và trực tiếp phá hủy tế bào da [2]. Ngược lại, dị ứng ánh sáng là phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào khi ánh sáng biến đổi hóa chất thành chất sinh dị ứng [2].

Trong các nghiên cứu da liễu, hợp chất nhóm psoralen như 8-methoxypsoralen thường được dùng làm chất đối chứng chuẩn để đánh giá độc tính quang học [2]. Hoạt chất này kết hợp với tia cực tím có thể gây đỏ da, viêm da quang độc tính hoặc làm tăng sắc tố da [3], [1]. Ở bệnh nhân lớn tuổi điều trị quang trị liệu, tỷ lệ ban đỏ ghi nhận lên tới 33% ở nhóm dùng quang hóa trị liệu PUVA kết hợp psoralen [3].

Khi da tiếp xúc với tinh dầu hoặc dịch chiết thực vật chứa các chất tương tác quang học, sau đó phơi nhiễm dưới ánh nắng mặt trời, phản ứng đỏ da dạng phototoxic dermatitis có thể bùng phát [4]. Hiện tượng tổn thương da do tia cực tím cũng có thể bị tái kích hoạt (UV recall) khi cơ thể phơi nhiễm thêm các tác nhân tương tác khác [4], [1].

Nghiên cứu độc tính từ chiết xuất mùi tàu trên mô hình sinh học

Để làm rõ mức độ an toàn của mùi tàu (Eryngium foetidum), một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành thử nghiệm độc tính của các dạng chiết xuất mùi tàu trên phôi và ấu trùng cá ngựa vằn (Danio rerio) [5]. Đây là mô hình sinh vật chuẩn thường dùng để sàng lọc độc tính phát triển trước khi thử nghiệm trên động vật bậc cao.

Trong nghiên cứu này, phôi cá ngựa vằn được cho tiếp xúc với các chiết xuất nước, ethanol và methanol của mùi tàu ở dải nồng độ từ 0,625 đến 10 mg/mL trong thời gian 120 giờ sau thụ tinh [5]. Nhóm tác giả đồng thời đánh giá phản ứng chống oxy hóa ở nồng độ từ 0,039 đến 0,625 mg/mL thông qua các enzyme superoxide dismutase, catalase, glutathione S-transferase (GST) và hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [5].

Kết quả cho thấy, tùy thuộc vào loại dung môi chiết, nồng độ sử dụng và thời gian phơi nhiễm, chiết xuất mùi tàu gây chết phôi, làm thay đổi thời gian nở và biến đổi hoạt tính enzyme của phôi cá [5]. Tất cả các nghiệm thức đều ghi nhận tình trạng chậm phát triển phôi và gia tăng hoạt tính của enzyme GST, dù không phát hiện hiện tượng apoptosis [5].

Nhóm nghiên cứu kết luận rằng nồng độ chiết xuất mùi tàu trên 0,625 mg/mL có thể gây ra các tác động bất lợi đối với các giai đoạn phát triển ban đầu của sinh vật [5]. Cần lưu ý rằng đây là thử nghiệm trên phôi động vật với chiết xuất cô đặc, chưa thể ngoại suy tương đương về độc tính trực tiếp trên người trưởng thành khi ăn lá tươi.

Thành phần hóa thực vật trong mùi tàu: Đâu là yếu tố cần chú ý?

Mùi tàu chứa nhiều hợp chất tự nhiên mang hoạt tính sinh học đa dạng. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2015 đã phân tích thành phần hóa học của chiết xuất hexane từ lá mùi tàu (Eryngium foetidum) bằng phương pháp sắc ký khí và sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) [6].

Kết quả phân tích phát hiện nhiều hợp chất phytosterol, trong đó stigmasterol là thành phần chiếm tỷ lệ áp đảo với 95% [6]. Các sterol khác gồm alpha-cholesterol, brassicasterol, campesterol, clerosterol, beta-sitosterol, 5-avenasterol, 5,24-stigmastadienol và 7-avenasterol [6]. Nghiên cứu cũng phân lập được hợp chất aldehyde thơm béo trans-2-dodecanal (còn gọi là eryngial) ở dạng tinh khiết từ cây mùi tàu [6].

Bên cạnh đó, phân tích tinh dầu của các loài thuộc chi Eryngium ghi nhận sự hiện diện của nhiều monoterpene và sesquiterpene như germacrene D, alpha-pinene, caryophyllene, muurolene, selinene, limonene, alpha- và beta-bisabolol, cùng các aldehyde mạch dài như dodecenal [6].

Mặc dù các hoạt chất này đóng góp vào mùi hương đặc trưng và tác dụng kháng khuẩn, tinh dầu cô đặc chứa các terpene và aldehyde có thể gây kích ứng biểu mô hoặc nhạy cảm da ở những người có cơ địa dị ứng khi bôi trực tiếp dịch chiết không pha loãng lên bề mặt da.

Thận trọng ở người bệnh suy giảm chức năng thận

Mối lo ngại phổ biến trong cộng đồng là liệu ăn nhiều mùi tàu có làm nặng thêm tình trạng suy thận do tích tụ tinh thể oxalat hay không. Nhiều loại rau gia vị họ hoa tán thường được chú ý về hàm lượng muối khoáng và các hợp chất chuyển hóa bài tiết qua thận.

Tuy nhiên, các dữ liệu phân tích hóa học hiện có trong các trích đoạn nghiên cứu về Eryngium foetidum tập trung chủ yếu vào nhóm phytosterol, terpene và tinh dầu, chưa cung cấp định lượng cụ thể về axit oxalic hay muối oxalat trong lá mùi tàu [6]. Dù vậy, người bị suy thận mạn tính luôn phải đối mặt với nguy cơ tích tụ độc chất và rối loạn đào thải khi nạp lượng lớn bất kỳ loại thảo mộc cô đặc nào.

Trong nghiên cứu y khoa về người cao tuổi có nhiều bệnh lý, việc dùng nhiều thuốc kết hợp có thể làm gia tăng các tác dụng phụ lên gan và thận, đồng thời làm tăng tính nhạy cảm với ánh sáng [3]. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng thanh thải các sản phẩm chuyển hóa từ dược liệu giảm đi rõ rệt. Do đó, người bệnh thận không nên tự ý dùng nước sắc mùi tàu đậm đặc hay ăn lượng lớn liên tục mà cần tham khảo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa thận học.

Những ai nên cẩn thận khi sử dụng mùi tàu?

Dựa trên các bằng chứng khoa học và đặc tính dược lý, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc hoặc dùng mùi tàu với liều lượng cao:

Thứ nhất là người đang điều trị các liệu pháp nhạy cảm ánh sáng hoặc dùng thuốc gây tương tác quang học. Nghiên cứu cho thấy các thuốc chống viêm không steroid, thuốc kháng histamin, kháng sinh quinolone hoặc hóa chất điều trị ung thư có thể gây ra phản ứng nhiễm độc ánh sáng hoặc dị ứng ánh sáng nghiêm trọng [2], [3], [1]. Bệnh nhân đang tiếp xúc với tia tử ngoại hoặc điều trị quang hóa trị liệu PUVA có thể bị đỏ da hoặc tăng men gan thứ phát [3]. Việc tiếp xúc thêm với tinh dầu thảo mộc có tính kích ứng da có thể làm tăng nguy cơ viêm da tiếp xúc [4].

Thứ hai là người cao tuổi có tình trạng đa bệnh lý và đang dùng đồng thời nhiều loại thuốc [3]. Nhóm này có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ trên gan, thận và da do tương tác thuốc [3].

Thứ ba là phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị mang thai. Dữ liệu thử nghiệm độc tính trên phôi cá ngựa vằn ghi nhận chiết xuất mùi tàu ở nồng độ trên 0,625 mg/mL làm chậm phát triển phôi và gây biến đổi enzyme [5]. Dù chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người mang thai, việc sử dụng các bài thuốc cô đặc từ mùi tàu với liều cao trong thai kỳ là điều không được khuyến cáo.

Thứ tư là người có cơ địa viêm da cơ địa hoặc da nhạy cảm. Việc đắp lá mùi tàu giã nát, bôi nước cốt tươi trực tiếp lên mặt hoặc vùng da hở có thể gây viêm da tiếp xúc kích ứng do aldehyde và terpene tự nhiên [6], đặc biệt nếu sau đó di chuyển ngoài trời nắng gắt.

Cách dùng mùi tàu an toàn trong đời sống hàng ngày

Để tận hưởng hương vị và lợi ích của mùi tàu mà không gặp phải rủi ro cho sức khỏe, người tiêu dùng nên tuân thủ một số nguyên tắc thực hành đơn giản:

Chỉ nên sử dụng mùi tàu với vai trò rau gia vị tươi hoặc nấu chín trong các món ăn với lượng vừa phải. Việc rắc vài nhánh mùi tàu thái nhỏ vào bát súp, canh hoặc phở hoàn toàn an toàn đối với người có sức khỏe bình thường. Nhiệt độ nấu nướng cũng giúp bay hơi một phần tinh dầu bay hơi mạnh, giảm bớt tính kích ứng trực tiếp.

Tuyệt đối không tự ý giã nát lá mùi tàu tươi để đắp lên các vết thương hở, vùng da mụn hoặc bôi nước ép lên da mặt nhằm mục đích trị nám, dưỡng da. Hành động này tiềm ẩn nguy cơ viêm da tiếp xúc, nhiễm trùng thứ phát hoặc gây bỏng rát khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời [2], [4].

Nếu bạn đang mắc bệnh thận mạn tính, đang phải lọc máu hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị chuyên khoa có nguy cơ nhạy cảm ánh sáng, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ dinh dưỡng hoặc bác sĩ điều trị trước khi muốn sử dụng mùi tàu dạng nước sắc hoặc bài thuốc dân gian dài ngày.

Kết luận

Mùi tàu là một loại rau gia vị thơm ngon, giàu các hoạt chất sinh học tự nhiên như stigmasterol và tinh dầu kháng khuẩn [6]. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc học thực nghiệm cho thấy chiết xuất cô đặc ở liều cao có thể gây tác động tiêu cực đến sự phát triển tế bào và phôi sinh học [5].

Việc sử dụng mùi tàu đúng cách nằm ở sự chừng mực: hãy thưởng thức mùi tàu như một nét chấm phá trong ẩm thực thay vì lạm dụng nước ép đậm đặc hay bôi ngoài da mà không có chỉ định y khoa. Lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi có bệnh nền là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân.