Nhiều người có thói quen hái hoặc mua thân rễ cây tắc kè đá (còn gọi là cốt toái bổ) về ngâm rượu, sắc nước uống hàng ngày nhằm trị đau lưng, mỏi gối, bồi bổ xương khớp. Không ít người tin rằng thảo dược tự nhiên lành tính, có thể uống liên tục từ tháng này qua tháng khác mà không gây hại cho sức khỏe.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện nay cho thấy bằng chứng về độ an toàn bán trường diễn và trường diễn của tắc kè đá trên cơ thể sống vẫn còn rất hạn chế. Mọi hợp chất thảo dược khi đưa vào cơ thể đều phải qua chuyển hóa và đào thải, do đó việc lạm dụng kéo dài mà không kiểm soát liều lượng tiềm ẩn nguy cơ gây áp lực và tổn thương cho gan và thận.
Cây tắc kè đá và thói quen dùng trị đau nhức xương khớp
Cây tắc kè đá có tên khoa học là Drynaria fortunei, thuộc họ Dương xỉ, từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền với tên gọi cốt toái bổ. Phần thân rễ phủ lớp vảy màu nâu sáng trông giống lưng con tắc kè, mọc bám trên các vách đá hoặc thân cây gỗ lớn ở vùng núi rừng.
Theo quan niệm dân gian, tắc kè đá có công năng bổ thận, làm mạnh gân xương, thường được đồng bào miền núi và người lớn tuổi thu hái về ngâm rượu trắng uống mỗi bữa ăn. Rất nhiều người xem đây như một loại "rượu thuốc" bổ trợ sức khỏe xương khớp, dùng thay thế nước uống hoặc uống đều đặn suốt nhiều năm liền mà không hề qua thăm khám y khoa.
Sự tin tưởng tuyệt đối vào nhãn mác "thảo dược thiên nhiên" khiến đại đa số người tiêu dùng bỏ qua việc tìm hiểu các giới hạn về liều lượng an toàn cũng như độc tính tiềm ẩn. Việc sử dụng dược liệu tươi tự chế biến, tự định lượng theo cảm tính làm tăng nguy cơ dung nạp quá mức các hoạt chất sinh học vào cơ thể.
Dữ liệu an toàn thực tế: Độc tính gan thận đã được làm rõ?
Khi nhắc đến độ an toàn của dược liệu, các chuyên gia y tế thường quan tâm đến ba cấp độ: độc tính cấp tính (xảy ra ngay sau một liều cao), độc tính bán trường diễn (xảy ra sau vài tuần đến vài tháng dùng liên tục) và độc tính trường diễn (khi dùng dài hạn nhiều tháng hoặc nhiều năm).
Đối với cây tắc kè đá, các nghiên cứu khoa học hiện đại chủ yếu tập trung vào việc chứng minh tác dụng hỗ trợ sinh trưởng xương và phục hồi tổn thương sụn khớp. Ngược lại, những bộ dữ liệu chuẩn mực, quy mô lớn trên động vật sống hay thử nghiệm lâm sàng dài ngày ở người để đánh giá tổn thương mô học gan và thận lại rất khan hiếm.
Chính vì thiếu vắng các thử nghiệm bán trường diễn chuyên biệt công bố rộng rãi, giới hạn liều dùng an toàn tối đa cho chức năng nội tạng vẫn chưa được thiết lập một cách toàn diện. Người dùng thường nhầm lẫn giữa việc "chưa có báo cáo độc tính rầm rộ" với việc "dược liệu tuyệt đối an toàn cho gan và thận", dẫn đến tâm lý chủ quan khi dùng kéo dài.
Cơ chế chuyển hóa qua gan và thận: Vì sao cần cẩn trọng?
Để hiểu tại sao bất kỳ thảo dược nào dùng dài ngày cũng có thể gây độc, cần xem xét chức năng sinh lý của hai cơ quan đào thải hàng đầu là gan và thận. Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa các chất ngoại lai xâm nhập vào cơ thể, bao gồm cả thuốc tân dược lẫn các hoạt chất phức tạp từ thảo mộc [1].
Tại mô gan, các enzyme thuộc hệ thống cytochrome P450 thực hiện nhiệm vụ biến đổi hóa học để giải độc và chuẩn bị cho quá trình bài xuất các chất ra ngoài [1]. Quá trình chuyển hóa này nói chung nhằm mục đích khử độc, nhưng đôi khi các phản ứng sinh hóa lại vô tình tạo ra các chất trung gian độc hại, điển hình là các gốc oxy hóa phản ứng tồn tại ngắn hạn [1].
Cơ chế tạo độc chất trung gian này từng được ghi nhận rõ ràng ở nhiều chất, khi chúng kích thích làm tăng oxit nitric, kết hợp với gốc superoxide tạo thành peroxynitrite dẫn đến hiện tượng nitrat hóa protein và phá hủy cấu trúc mô tế bào [1]. Nếu các hoạt chất trong dược liệu không được kiểm soát liều lượng, gan phải làm việc quá tải, làm tăng tính thấm màng tế bào và dẫn đến viêm gan nhiễm độc.
Trong khi đó, thận đảm nhận vai trò cốt yếu trong việc lọc và bài tiết các chất cùng chất chuyển hóa của chúng ra khỏi tuần hoàn máu thông qua đường nước tiểu [1]. Quá trình cô đặc nước tiểu diễn ra dọc theo các ống thận có thể vô tình tích tụ nồng độ dược chất và chất chuyển hóa lên mức rất cao, biến chúng thành mối đe dọa trực tiếp đối với các biểu mô ống lượn và mô kẽ thận [1].
Ở những trạng thái thiếu nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn dẫn đến thiểu niệu, nồng độ các chất hòa tan trong nước tiểu càng tăng vọt, biến tình trạng này thành một yếu tố nguy cơ hàng đầu gây suy giảm chức năng thận do thuốc hoặc thảo dược [1].
Bằng chứng phòng thí nghiệm từ nghiên cứu tế bào
Cho đến nay, nghiên cứu đánh giá tính an toàn ở cấp độ vi mô của tắc kè đá (Drynaria fortunei) chủ yếu được thực hiện trong môi trường nuôi cấy tế bào biệt lập nhằm phục vụ mục tiêu tái tạo xương. Một nghiên cứu công bố năm 2003 đã tiến hành kiểm tra dịch chiết tắc kè đá kết hợp với vật liệu gốm sinh học canxi hydrophosphat cải tiến trên hệ mô hình đồng nuôi cấy tế bào tạo xương và hủy xương của chuột [2].
Trong mô hình phòng thí nghiệm này, các nhà nghiên cứu đã phân tích mức độ an toàn và hoạt tính tế bào thông qua việc đo lường hoạt độ lactate dehydrogenase (LDH), phosphatase kiềm (ALP), phosphatase acid (ACP) và nồng độ prostaglandin E2 (PGE2) [2]. Kết quả ghi nhận không phát hiện thấy enzym LDH tiết vào môi trường nuôi cấy, đồng thời hàm lượng ALP nội bào cũng không ghi nhận sự thay đổi đáng kể [2].
Việc enzym LDH không bị giải phóng vào môi trường xung quanh cho thấy màng tế bào tạo xương không bị phá vỡ hay hoại tử cấp tính dưới tác động của dịch chiết tắc kè đá ở điều kiện phòng thí nghiệm [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận nồng độ PGE2 trong môi trường thử nghiệm luôn cao hơn đáng kể so với nhóm chứng trong suốt 7 ngày nuôi cấy, và vào cuối chu kỳ 7 ngày, nồng độ PGE2 vẫn gấp 4,74 lần so với đối chứng [2].
Mặc dù thử nghiệm này cung cấp thông tin ban đầu rằng dịch chiết tắc kè đá không phá hủy màng tế bào xương trực tiếp trong ống nghiệm, nghiên cứu này có giới hạn rất lớn vì hoàn toàn không khảo sát trên tế bào gan hay mô thận sống [2]. Độc tính trên mô hình tế bào đơn lẻ không thể phản ánh trọn vẹn bức tranh sinh học phức tạp khi một người uống thảo dược qua đường tiêu hóa rồi đi qua gan và thận.
Khoảng trống dữ liệu về độc tính bán trường diễn
Một khoảng trống nghiên cứu đáng kể hiện nay là chưa có đủ các thử nghiệm độc tính bán trường diễn (cho động vật dùng thuốc liên tục 30 đến 90 ngày) để định lượng nồng độ an toàn tuyệt đối của tắc kè đá. Trong độc chất học, việc quan sát dài ngày là điều kiện tiên quyết để phát hiện những tổn thương tiềm tàng như viêm ống thận kẽ, xơ hóa nhu mô gan hoặc suy giảm mức lọc cầu thận.
Các nghiên cứu độc tính tiền lâm sàng dù được thiết kế kỹ lưỡng cũng không phải lúc nào cũng phát hiện được hết các tổn hại tại gan và thận, mặc dù hai cơ quan này luôn được kiểm tra giải phẫu bệnh chi tiết [1]. Nguy cơ nhiễm độc các cơ quan này thường chỉ lộ rõ khi xuất hiện các yếu tố tương tác phụ trợ, chẳng hạn như cơ địa mẫn cảm, tương tác chuyển hóa chéo hoặc dùng kéo dài vượt quá khả năng bù trừ sinh lý của cơ thể [1].
Ngoại trừ trường hợp tổn thương đã tiến triển thành mạn tính với mô xơ không thể hồi phục, phần lớn các nhiễm độc gan và thận ở giai đoạn sớm đều có khả năng đảo ngược nếu ngừng tiếp xúc kịp thời [1]. Thế nhưng, do người dùng tắc kè đá thường không làm xét nghiệm sinh hóa định kỳ, các tổn thương vi thể ban đầu rất dễ bị bỏ qua cho đến khi suy gan hay suy thận bùng phát rõ rệt.
Những ai đối mặt với nguy cơ tổn thương gan thận cao nhất?
Không phải ai sử dụng thảo dược cũng gặp biến cố giống nhau, mức độ nhạy cảm phụ thuộc rất lớn vào nền tảng sức khỏe và độ tuổi của từng cá nhân. Trên thực tế lâm sàng, các biểu hiện nhiễm độc gan và thận thường trở nên đặc biệt nghiêm trọng ở những đối tượng có sẵn các yếu tố nguy cơ nền [1].
Người cao tuổi là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất do chức năng lọc của cầu thận và lưu lượng máu qua gan suy giảm tự nhiên theo quá trình lão hóa [1]. Tình trạng thiểu niệu do thói quen uống ít nước hoặc mất nước ở người cao tuổi khiến nồng độ chất chuyển hóa tại ống thận tăng cao, biến đây thành tác nhân gây hại trực tiếp cho thận [1].
Những bệnh nhân có tiền sử viêm gan mạn, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc suy thận mạn giai đoạn sớm tuyệt đối không nên tự ý dùng tắc kè đá dài ngày [1]. Tại những cơ địa này, khả năng sản xuất enzym giải độc và dự trữ chức năng của gan thận đã cạn kiệt, chỉ một lượng độc chất trung gian nhỏ cũng đủ gây hoại tử tế bào diện rộng [1].
Bên cạnh đó, việc sử dụng rượu để ngâm tắc kè đá làm tăng nguy cơ tổn thương gan lên gấp nhiều lần. Cồn kích thích và ức chế các enzym chuyển hóa ở gan, đồng thời tương tác với các loại thuốc tân dược điều trị bệnh mạn tính mà người bệnh đang dùng song song, làm thay đổi sinh khả dụng và độc tính của thuốc [1]. Sự khác biệt về mặt di truyền liên quan đến các enzym chuyển hóa thuốc cũng khiến một số người có nguy cơ nhiễm độc cao hơn hẳn người khác dù dùng cùng một liều lượng [1].
Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược ngâm rượu, sắc uống
Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng "thảo dược uống không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc", hoàn toàn vô hại vì có nguồn gốc tự nhiên. Nhiều người cho rằng tắc kè đá mọc tự nhiên trên núi đá cao, không bị phun thuốc hóa học nên ngâm rượu uống bao nhiêu cũng an toàn.
Quan niệm này hoàn toàn sai lầm về mặt dược lý học. Bất kỳ hoạt chất sinh học tự nhiên nào có tác dụng điều trị bệnh đều mang bản chất của một dược chất (xenobiotic) đối với cơ thể, buộc gan phải xử lý và thận phải bài tiết [1]. Dược tính càng mạnh thì áp lực chuyển hóa đè nặng lên các cơ quan nội tạng càng lớn.
Một sai lầm nguy hại khác là dùng rượu tự ngâm tắc kè đá thay cho phác đồ điều trị thoái hóa khớp hay loãng xương của bác sĩ. Rượu ngâm thủ công không thể kiểm soát hàm lượng hoạt chất, có thể bị biến chất hoặc nhiễm nấm mốc trong quá trình ngâm ủ kéo dài. Người bệnh vừa phải gánh chịu độc tính của cồn lên gan, vừa đứng trước nguy cơ hoại tử tế bào gan do tương tác phức hợp giữa rượu và dược chất [1].
Nhiều người bệnh khớp cũng tự ý uống nước sắc tắc kè đá kết hợp với các loại thuốc giảm đau tân dược thông thường. Sự phối hợp không kiểm soát này làm gia tăng nguy cơ suy gan cấp và tổn thương ống thận cấp tính do cả hai nguồn chất chuyển hóa cùng cạnh tranh đào thải và gây độc tế bào [1].
Hướng dẫn sử dụng an toàn và giảm thiểu rủi ro
Để khai thác các tác dụng có lợi của tắc kè đá mà không biến nó thành gánh nặng cho các cơ quan nội tạng, người dân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc dùng thuốc an toàn. Không nên tự ý thu hái cây tươi về dùng khi chưa qua sơ chế đúng quy chuẩn y học cổ truyền để loại bỏ lông tơ và tạp chất gây kích ứng đường tiêu hóa.
Về liều lượng, người bệnh chỉ nên dùng theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề, không dùng quá liều quy định. Tuyệt đối không uống kéo dài liên tục nhiều tháng; sau mỗi đợt dùng từ vài tuần, cần có quãng nghỉ để cơ thể bài tiết hoàn toàn các chất chuyển hóa ra ngoài.
Trong quá trình sử dụng thảo dược, cần duy trì thói quen uống đủ nước mỗi ngày để tăng thể tích nước tiểu, phòng ngừa hiện tượng thiểu niệu làm cô đặc các chất chuyển hóa độc hại tại ống thận [1]. Nước giúp làm loãng dòng dịch lọc, giảm thời gian tiếp xúc của các phân tử lạ với tế bào biểu mô thận, từ đó hạn chế tối đa nguy cơ viêm thận kẽ hoặc hoại tử ống thận [1].
Người đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tây y như thuốc hạ huyết áp, tiểu đường, tim mạch hay thuốc giảm đau cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thêm tắc kè đá. Bác sĩ sẽ cân nhắc nguy cơ tương tác chuyển hóa qua hệ enzyme gan nhằm bảo vệ an toàn tối đa cho chức năng gan và thận [1].
Cuối cùng, những người đang sử dụng các bài thuốc có chứa tắc kè đá dài ngày nên chủ động thực hiện xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra men gan và chức năng thận. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu quá tải của gan thận sẽ giúp người bệnh điều chỉnh kịp thời trước khi các biến chứng nhiễm độc không thể đảo ngược xuất hiện [1].
Nhìn chung, tắc kè đá là một vị thuốc truyền thống quý cho hệ xương khớp, nhưng dữ liệu an toàn về độc tính bán trường diễn trên gan và thận vẫn chưa đầy đủ. Sử dụng có chừng mực, dùng đúng chỉ định và luôn lắng nghe cơ thể chính là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe một cách khoa học và bền vững.


