Nhiều người khi ăn quả hồng thường tiện tay vứt bỏ phần cuống và tai quả (đài quả) mà không biết đây là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền mang tên thị đế. Trong khi thịt quả hồng là món ăn ngọt thanh, giàu dưỡng chất, phần tai quả khô lại được lưu giữ và sử dụng như một dược liệu trị bệnh nấc cụt dai dẳng từ nhiều thế hệ.

Thực tế, tai quả hồng khô và quả hồng tươi không chỉ khác nhau về hương vị hay công dụng ẩm thực mà còn có sự phân hóa rõ rệt về thành phần hoạt chất sinh học, bao gồm polyphenol, flavonoid và tannin. Thịt quả tươi thiên về cung cấp dinh dưỡng, đường tự nhiên, khoáng chất và chất chống oxy hóa, trong khi tai quả lại tích tụ lượng tannin cao cùng các axit triterpene đặc thù phục vụ mục đích trị liệu.

Hoạt chất phân hóa thế nào giữa tai quả và thịt quả?

Cây hồng (Diospyros kaki Thunberg) thuộc họ Thị (Ebenaceae), vốn nổi tiếng với hàm lượng dồi dào các hợp chất tự nhiên [1, 2]. Tuy nhiên, các bộ phận khác nhau của loài thực vật này lại sở hữu cấu trúc hóa thực vật hoàn toàn không đồng nhất [1]. Sự khác biệt giữa tai quả và thịt quả đến từ cơ chế chuyển hóa và chức năng bảo vệ của từng cơ quan trên cây.

Ở phần thịt quả tươi, các hợp chất phenolic phong phú kết hợp cùng chất xơ hòa tan, pectin và đường tự nhiên [2]. Khi quả chín, thịt quả tích lũy lượng lớn polyphenol dạng tự do, các chất chống oxy hóa hòa tan và giảm bớt lượng tannin hòa tan gây chát để trở nên ngọt mềm.

Ngược lại, tai quả (thị đế) đóng vai trò nâng đỡ và bảo vệ quả non trong suốt chu kỳ sinh trưởng [2, 4]. Do phải tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài và chống chọi sâu bệnh, mô thực vật ở phần tai quả tích tụ một lượng lớn tannin, flavonoid chuyên biệt và các triterpene [2, 7]. Quá trình làm khô đài quả để làm vị thuốc thị đế giúp bảo toàn các hoạt chất bền vững này, hình thành dược tính săn se đặc trưng của vị thuốc cổ truyền [3].

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt về thành phần sinh học

Các nghiên cứu phân tích sắc ký hiện đại đã đi sâu làm sáng tỏ sự khác biệt phân tử giữa đài quả và thịt quả hồng. Nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân tích định tính và định lượng hợp chất phenolic trên giống hồng Diospyros kaki L. cv. Mopan bằng kỹ thuật UPLC-Q-Exactive-Orbitrap/MS và UPLC-QqQ-MS/MS [1]. Kết quả định danh được 75 hợp chất phenolic cùng 3 hợp chất khác, trong đó định lượng cụ thể 44 hợp chất phenolic từ các phần khác nhau của cây hồng [1].

Nghiên cứu này lần đầu tiên xác định các hợp chất epicatechin-epigallocatechin, catechin-epigallocatechin, catechin-epigallocatechin (dạng A) cùng các dẫn xuất glycoside của laricitrin trong chiết xuất cây hồng [1]. Kết quả nghiên cứu xác nhận các hợp chất phenolic chiếm ưu thế giữa ba bộ phận của cây hồng (quả, lá, tai quả) có sự khác biệt đáng kể [1]. Đáng chú ý, khi thử nghiệm in vitro hoạt tính bảo vệ thần kinh trước tình trạng stress oxy hóa do H2O2 gây ra trên tế bào PC-12 và viêm thần kinh do LPS kích thích trên tế bào BV2, dịch chiết thịt quả thể hiện hoạt tính mạnh nhất, tiếp theo là chiết xuất tai quả và chiết xuất lá [1].

Mặt khác, nghiên cứu công bố năm 2021 tập trung làm rõ thành phần dược liệu của tai quả hồng ở giai đoạn quả chín trên 3 giống hồng gồm 'Hiratanenashi', 'Jiro' và 'Tonewase' [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng trọng lượng chiết xuất của tai quả, quả và tổng hàm lượng tannin trong tai quả đều tăng đáng kể trong quá trình quả chín [3].

Nghiên cứu năm 2021 này đã định danh 10 hợp chất trong tai quả hồng: lupeol, axit betulinic, axit pomolic, axit ursolic, beta-sitosterol, axit rotungenic, axit barbinervic, catechin, gallocatechin và sucrose [3]. Trong đó, lupeol, axit rotungenic và axit barbinervic lần đầu tiên được phân lập từ tai quả hồng [3]. Phân tích định lượng sâu hơn cho thấy trong quá trình quả chín, lượng axit ursolic và oleanolic giảm đi, trong khi lượng axit betulinic, pomolic, rotungenic và barbinervic lại tăng lên [3].

Giá trị dược lý của quả hồng tươi qua các bằng chứng khoa học

Phần thịt quả hồng tươi không chỉ là nguồn trái cây ngon miệng mà còn là nguồn cung cấp polyphenol dồi dào với nhiều giá trị bảo vệ tế bào [1, 8]. Nghiên cứu năm 2022 khảo sát thành phần dinh dưỡng và khoáng chất của quả hồng tươi Diospyros kaki L. thu thập từ 5 vùng của Ý (Apulia, Campania, Lazio, Sardinia và Sicily) cho thấy quả chứa hàm lượng đặc biệt cao chất xơ và pectin [2]. Hàm lượng khoáng chất ghi nhận lượng natri khiêm tốn nhưng kali rất cao, cùng hàm lượng polyphenol tổng và axit gallic đáng chú ý, cho thấy giá trị dinh dưỡng thích hợp cho chế độ ăn của người tăng huyết áp và bệnh tim mạch [2].

Ngoài ra, ứng dụng của dịch chiết thịt quả giàu polyphenol còn được chứng minh trên lâm sàng trong lĩnh vực da liễu. Nghiên cứu năm 2019 tiến hành thử nghiệm lâm sàng công thức gel nhũ tương (emulgel) chứa dịch chiết quả hồng (DKFE) trên các thông số da mặt bằng kỹ thuật sinh lý học không xâm lấn [4]. Phân tích HPLC xác định sự hiện diện của quercetin, axit gallic, axit chlorogenic, axit ferulic, axit p-coumaric, catechin và axit cinnamic trong thịt quả [4].

Kết quả lâm sàng sau khi thoa gel nhũ tương chứa dịch chiết quả hồng ghi nhận sự cải thiện đáng kể độ ẩm và độ đàn hồi da so với nhóm chứng (p<0.05) [4]. Đồng thời, các chỉ số đánh giá bề mặt da sống (SELS) giảm rõ rệt: giảm nếp nhăn 12,40%, giảm độ thô ráp 11,76% và giảm tình trạng bong tróc vảy da 18,59% [4].

Ngoài ra, một bài tổng quan công bố năm 2024 về chi Diospyros đã ghi nhận các hoạt chất như flavonoid, terpenoid và xanthone trong chi này sở hữu các đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, kháng viêm và tiềm năng chống ung thư [5]. Nhiều loài thuộc chi Diospyros thể hiện hoạt tính chống ung thư trên tế bào nuôi cấy người qua các cơ chế ức chế tăng sinh tế bào, kích hoạt apoptosis (chết theo chương trình) và giảm sinh mạch máu trong các thử nghiệm tiền lâm sàng (in vitro, in vivo và in silico) [5].

Tai quả hồng khô: Vị thuốc đặc thù trong y học cổ truyền

Khác với thịt quả dùng để ăn, tai quả hồng khô (thị đế) từ lâu đã là vị thuốc thô chuyên trị nấc cụt dai dẳng trong y học cổ truyền [3]. Nghiên cứu xác nhận rằng tai quả trên quả chín có hàm lượng tannin tăng cao [3]. Tannin tạo nên vị chát, làm săn se niêm mạc và kích thích các thụ thể thần kinh tại chỗ, điều này có liên quan mật thiết đến công năng giáng khí, chỉ nấc theo ghi chép cổ truyền.

Không chỉ chứa catechin và gallocatechin như thịt quả, tai quả còn tích tụ tập trung các axit triterpene tự do quý giá như axit betulinic, axit pomolic, axit rotungenic và axit barbinervic [3]. Sự phối hợp giữa hàm lượng tannin cao và các triterpene tạo cho tai quả đặc tính làm săn, giảm kích thích co thắt cơ hoành, điều mà phần thịt quả mềm ngọt thông thường không thể thay thế được [3].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần lưu ý rằng hầu hết dữ liệu dược lý hiện đại về hoạt tính bảo vệ thần kinh hay chống viêm của tai quả mới dừng lại ở thử nghiệm trên dòng tế bào (in vitro) [1]. Việc chiết xuất hoạt chất trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với việc đun sắc nước uống thông thường tại nhà.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng quả hồng và tai quả

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng ăn thật nhiều quả hồng tươi có thể thay thế hoàn toàn cho vị thuốc tai quả khô khi bị nấc cụt. Như nghiên cứu năm 2021 và 2024 đã chỉ ra, thành phần phenolic chiếm ưu thế ở thịt quả và tai quả hoàn toàn khác nhau, lượng tannin và các axit triterpene đặc hiệu tập trung cao nhất ở phần tai quả chứ không phải thịt quả [1, 2].

Hiểu lầm thứ hai là nhiều người tin rằng quả hồng hay tai quả khô có thể "chữa khỏi" hoàn toàn các bệnh ung thư hay rối loạn thoái hóa thần kinh. Dù các chiết xuất từ chi Diospyros cho thấy khả năng chống oxy hóa, chống viêm thần kinh và ức chế tế bào ung thư trong ống nghiệm, đây chỉ là các bằng chứng tiền lâm sàng bước đầu [1, 7]. Chúng tuyệt đối không thay thế được phác đồ điều trị y khoa chính thống.

Một hiểu lầm khác là tự ý thu hái tai quả từ các quả hồng mua ngoài chợ để làm thuốc mà không quan tâm đến xuất xứ. Tai quả tươi rất dễ bị nấm bệnh tấn công hoặc tích tụ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật. Chẳng hạn, một báo cáo bệnh học thực vật năm 2008 từng ghi nhận loài nấm Pestalotiopsis diospyri gây bệnh cháy tai quả hoại tử trên 90% quả hồng ngọt tại Huelva, Tây Ban Nha [6]. Việc dùng tai quả mốc hỏng, thối đen có thể dẫn đến nhiễm độc thay vì chữa bệnh.

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng

Đối với thịt quả hồng tươi, nhờ lượng kali dồi dào và hàm lượng natri thấp, quả rất tốt cho sức khỏe tim mạch nhưng những người có bệnh lý suy thận nặng cần kiểm soát lượng kali đưa vào cơ thể nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ăn [2]. Ngoài ra, dù thịt quả chín có pectin và chất xơ cao, những người có hệ tiêu hóa yếu, tiền sử tắc ruột hoặc viêm loét dạ dày không nên ăn quá nhiều cùng lúc [2].

Đối với tai quả hồng khô, người có tỳ vị hư hàn, bụng đầy trướng hoặc phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc đậm đặc từ vị thuốc này. Dữ liệu nghiên cứu độc tính và tương tác thuốc đầy đủ của thị đế trên người hiện vẫn còn giới hạn [3]. Những ai đang sử dụng các thuốc điều trị mạn tính cần trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi dùng.

Gợi ý cách áp dụng thực tế và an toàn

Để tận dụng tối đa lợi ích tự nhiên của quả hồng, bạn có thể áp dụng theo các hướng dẫn sau:

  • Ăn quả hồng tươi: Chọn quả hồng chín mềm hoặc chín giòn tự nhiên. Ăn quả hồng như một món tráng miệng hoặc bữa phụ cung cấp chất xơ, pectin và chất chống oxy hóa [2]. Tránh ăn quả hồng khi bụng đang quá đói.

  • Sử dụng tai quả khô đúng cách: Không nên tự ý cạo gọt tai từ các loại hồng tươi không rõ nguồn gốc bảo quản. Nếu muốn dùng thị đế để hỗ trợ giảm nấc cụt, hãy tìm mua dược liệu khô đã qua kiểm duyệt chất lượng tại các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín [3]. Khi dùng, đun sắc một lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc, không dùng nước sắc thị đế thay thế nước lọc hàng ngày.

  • Chăm sóc da: Tận dụng các sản phẩm mỹ phẩm bôi ngoài da có chứa dịch chiết quả hồng được kiểm định chuẩn hóa để hỗ trợ cải thiện nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho làn da [4].

Thịt quả hồng tươi và tai quả khô là hai bộ phận mang đặc tính sinh học hoàn toàn khác nhau của cùng một loại cây. Hiểu rõ sự phân hóa giữa nguồn dinh dưỡng từ thịt quả và tính năng dược liệu săn se của tai quả sẽ giúp chúng ta sử dụng an toàn, đúng mục đích và đạt hiệu quả tốt nhất cho sức khỏe.