Tam thất là vị thuốc quen thuộc trong dân gian, thường xuất hiện trong các bài thuốc bổ hoặc hộp quà biếu người ốm. Tuy nhiên, nhiều người dùng vẫn băn khoăn: bột tam thất nên uống sống hay nấu chín, dạng nào mới thực sự giúp cầm máu, dạng nào bổ huyết?

Câu trả lời nằm ở phương pháp chế biến nhiệt. Nghiên cứu khoa học xác nhận việc xử lý nhiệt làm biến đổi cấu trúc các hoạt chất saponin trong tam thất, tạo ra hai dạng sử dụng có đặc tính sinh học khác biệt: tam thất sống thiên về cầm máu, giảm viêm, trong khi tam thất hấp chín thể hiện tác dụng hỗ trợ sinh máu (bổ huyết) và chống oxy hóa vượt trội [1].

Bí mật chuyển hóa thành phần khi xử lý nhiệt

Củ tam thất (danh pháp khoa học: Panax notoginseng) chứa nhóm hoạt chất chính quyết định tác dụng trị liệu là các triterpenoid saponin [1], [2]. Khi tam thất ở dạng sống, hàm lượng các saponin có độ phân cực cao chiếm ưu thế, tiêu biểu gồm notoginsenoside R1 cùng các ginsenoside Rg1, Re, Rb1 và Rd [1], [3], [4].

Dưới tác động của nhiệt độ và thời gian hấp, các phản ứng hóa học như thủy phân mạch đường, đồng phân hóa và khử nước diễn ra mạnh mẽ [3], [5]. Quá trình này biến đổi các saponin phân cực ban đầu thành các saponin có độ phân cực thấp hơn [3]. Nghiên cứu phân tích hóa học cho thấy nồng độ Rg1, Re, Rb1, Rd và notoginsenoside R1 suy giảm rõ rệt theo thời gian hấp [1], [3]. Ngược lại, hàng loạt hoạt chất mới hoặc vốn có hàm lượng rất thấp trước đó tăng dần lên, bao gồm ginsenoside Rh1, 20(S)-Rg3, 20(R)-Rg3, Rh4, Rk3, Rg5 và Rk1 [1], [3], [4]. Các phân tích cấu trúc còn tìm thấy 18 hợp chất notoginsenoside mới (ký hiệu từ SP1 đến SP18) sinh ra sau khi rễ củ tam thất được hấp chín [5].

Dữ liệu khoa học: Tam thất sống và chín khác nhau thế nào?

Y học cổ truyền đúc kết nguyên lý "sinh đả thục bổ" (dùng sống để trị ứ huyết, dùng chín để bồi bổ) [3]. Để kiểm chứng cơ sở khoa học này, các nhà nghiên cứu thực hiện nhiều thử nghiệm so sánh trực tiếp.

Trong một nghiên cứu năm 2017, các mẫu rễ và thân rễ tam thất sống được đem hấp ở nhiệt độ 120 độ C trong 6 giờ để đạt mức hoạt chất ổn định, sau đó đối chiếu hoạt tính dược lý với dạng sống ban đầu [1]. Kết quả thử nghiệm sinh học cho thấy:

  • Tam thất sống vượt trội về khả năng cầm máu (hemostasis), chống đông máu (anticoagulation) và chống viêm (antiinflammation) [1]. Dạng sống được khuyến nghị phù hợp hơn cho các trường hợp xuất huyết, ứ máu, sưng tấy và đau nhức [1].
  • Tam thất hấp chín lại chiếm ưu thế về hoạt tính tạo máu (hematopoiesis - tương đương tác dụng bổ huyết) và chống oxy hóa [1].
  • Nghiên cứu này cũng ghi nhận hàm lượng saponin ở phần thân rễ nhìn chung cao hơn phần củ rễ, tương ứng với hoạt tính sinh học mạnh hơn ở cùng một dạng chế biến [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2009 đánh giá tác động của chiết xuất tam thất sống và chín trên kết tập tiểu cầu cảm ứng bởi collagen và các chỉ số đông máu huyết tương (PT, APTT, TT) [6]. Dữ liệu cho thấy cả hai dạng đều ức chế kết tập tiểu cầu và ức chế đông máu huyết tương [6]. Tuy nhiên, tam thất hấp chín thể hiện tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu và chống đông mạnh hơn đáng kể so với dạng sống, đồng thời mức độ tác động tăng dần theo thời gian hấp [6]. Thử nghiệm trên động vật (chuột cống uống chiết xuất) xác nhận thời gian chảy máu kéo dài hơn khi dùng tam thất chín [6].

Năm 2020, một nghiên cứu trên mô hình chuột béo phì ghi nhận dịch chiết tam thất hấp (chứa nhóm 8 saponin biến đổi gồm 20S/R-Rh1, Rk3, Rh4, 20S/R-Rg3, Rk1, Rg5) giúp cải thiện tình trạng tăng lipid máu, giảm trọng lượng cơ thể và giảm khối lượng mô mỡ trắng thông qua kích hoạt con đường tín hiệu AMPK [4]. Ngoài ra, thử nghiệm trong ống nghiệm năm 2015 cho thấy một số hợp chất saponin mới tách chiết từ tam thất hấp chín ở nồng độ 10 micromol/L có tác dụng thúc đẩy sự biệt hóa của tế bào thần kinh PC12 [5].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các bằng chứng hóa học bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) khẳng định sự khác biệt về thành phần giữa tam thất sống và chín là có cơ sở khoa học vững chắc [1], [7], [8]. Bằng chứng giải thích rõ tại sao việc chế biến nhiệt lại làm đổi hướng tác dụng dược lý.

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhận thức rõ giới hạn dữ liệu. Các thử nghiệm đánh giá sự khác biệt về cầm máu, tạo máu, chống đông hay giảm mỡ máu nói trên chủ yếu được tiến hành trong ống nghiệm (in vitro), trên mẫu huyết tương tách rời (ex vivo) hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm (chuột) [1], [6], [4]. Chưa có đầy đủ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người đối với từng dạng bào chế. Tam thất là dược liệu hỗ trợ chức năng, không thể thay thế phác đồ điều trị bệnh lý của bác sĩ.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng củ tam thất

Nhiều người mặc định tam thất là củ bổ dưỡng nên dùng dạng nào cũng như nhau. Đây là cách hiểu chưa đúng. Uống bột tam thất sống khi cơ thể suy nhược, thiếu máu kéo dài sẽ không tận dụng được tối đa hiệu quả tạo máu vốn nổi trội ở dạng chín [1]. Ngược lại, nếu đang cần xử lý tình trạng sưng bầm ứ huyết do chấn thương mà dùng dạng hấp chín lâu thì hoạt tính chống viêm và hỗ trợ cầm máu tự nhiên của dạng sống đã bị giảm sút [1].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm bột tam thất đóng gói sẵn đều chuẩn chất lượng. Một nghiên cứu kiểm nghiệm năm 2003 trên 11 cặp sản phẩm tam thất sống và chín thương phẩm phát hiện có 3 sản phẩm ghi nhãn (sống hay chín) không đúng với thực tế phân tích thành phần hóa học [8]. Người tiêu dùng cần lựa chọn nguồn gốc uy tín để đảm bảo đúng dạng dùng mong muốn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Nghiên cứu khoa học ghi nhận cả tam thất sống và chín đều có hoạt tính chống kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu, trong đó dạng chín thể hiện tác dụng chống đông mạnh hơn dạng sống [6].

Vì vậy, những nhóm đối tượng sau bắt buộc phải thận trọng:

  • Người đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin) hoặc chuẩn bị phẫu thuật: không tự ý uống tam thất vì có thể làm tăng nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu [6].
  • Người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang trong đợt xuất huyết cấp tính không rõ nguyên nhân cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: các nghiên cứu nêu trên chỉ thực hiện trên tế bào, dịch chiết huyết tương và động vật gặm nhấm, chưa có dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai; do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Cách áp dụng thực tế an toàn

Để đạt hiệu quả mong muốn dựa trên bằng chứng chuyển hóa thành phần, người dùng có thể áp dụng theo định hướng:

  • Khi dùng dạng sống: Thích hợp khi cần hỗ trợ giảm sưng đau, tụ máu bầm hoặc hỗ trợ cầm máu theo hướng dẫn chuyên môn [1]. Thường dùng dưới dạng bột củ nguyên chất hòa nước ấm.
  • Khi dùng dạng chín: Thích hợp cho người cần bồi bổ, phục hồi thể lực, hỗ trợ sinh máu (bổ huyết) hoặc chống oxy hóa [1]. Có thể hấp cách thủy củ hoặc bột tam thất, hầm cùng thức ăn (thịt gà, chim bồ câu) ở nhiệt độ cao trong thời gian đủ dài để các phản ứng chuyển hóa saponin diễn ra đầy đủ [1], [3].
  • Liều lượng và theo dõi: Do các tài liệu khoa học hiện hành chưa quy định một mức liều duy nhất cho người bệnh cụ thể, chỉ nên dùng với lượng vừa phải hàng ngày và tham khảo chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, cần ngưng dùng và đến cơ sở y tế.

Tam thất sống và tam thất chín sở hữu hồ sơ hoạt chất saponin khác biệt rõ rệt sau quá trình gia nhiệt [1], [3]. Lựa chọn đúng dạng dùng theo mục đích cầm máu hay bổ huyết giúp tối ưu hóa công dụng của vị thuốc quý này. Người có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc điều trị luôn cần tham vấn ý kiến chuyên môn y tế trước khi đưa vào thực đơn thường xuyên.