Nhầm lẫn phổ biến giữa hai vị thuốc mang tên tam thất
Nhiều người tiêu dùng tại Việt Nam thường cho rằng mọi loại thảo mộc có tên gọi "tam thất" đều mang đặc tính bồi bổ và dưỡng huyết tương tự nhau. Việc mua củ tam thất trôi nổi ngoài chợ hoặc qua mạng xã hội khi không rõ nguồn gốc thực vật dẫn tới nguy cơ dùng sai loài thảo dược.
Thực tế, tam thất bắc và tam thất nam là hai loài cây hoàn toàn khác biệt từ phân loại học cho tới thành phần hóa sinh. Sự nhầm lẫn giữa hai loại thảo dược này không đơn thuần làm giảm hiệu quả bồi dưỡng cơ thể, mà còn tiềm ẩn rủi ro sức khỏe nghiêm trọng đối với gan.
Bản chất loài và đặc điểm nhận diện di truyền
Tam thất bắc chính danh thuộc chi Panax (thường là Panax notoginseng), nằm trong họ Nhân sâm (Araliaceae). Ngược lại, mẫu dược liệu thường bị nhầm hoặc gọi nhầm là tam thất lá ráp, tam thất nam hay "thổ tam thất" tại một số địa phương thuộc chi Cúc dại Gynura (tiêu biểu như loài Gynura segetum), nằm trong họ Cúc (Asteraceae) [1], [2].
Các nghiên cứu sinh học phân tử khẳng định sự cách biệt sâu sắc về nguồn gen giữa hai chi thảo mộc này. Phân tích vùng đệm 5S-rRNA cho thấy các loài thuộc chi Panax chia sẻ trên 75% độ tương đồng DNA với nhau, nhưng sự tương đồng này hoàn toàn biến mất khi so sánh với mẫu giả mạo như Gynura segetum [1]. Ngoài ra, phương pháp phân tích đoạn DNA đa hình khuếch đại ngẫu nhiên (RAPD) cũng xác lập khả năng phân định dứt khoát Panax notoginseng với các cây họ Cúc đội lốt [1]. Sự khác biệt về trình tự gen ty thể nad 1 intron b/c cũng ghi nhận chiều dài chuỗi 1.522 bp riêng biệt của Panax notoginseng, phản ánh tiến trình tiến hóa cách biệt [3].
Thành phần hoạt chất của tam thất bắc (Panax notoginseng)
Thành phần giá trị nhất tạo nên công dụng bổ dưỡng của tam thất bắc là các saponin loại dammarane (ginsenoside và notoginsenoside) [4]. Hoạt chất notoginsenoside R1 (Noto-R1) được ghi nhận là saponin đặc hữu của loài Panax notoginseng, có tác dụng đối với hệ thống tim mạch thông qua cơ chế ngăn chặn dòng canxi đi vào thụ thể tế bào, kích thích biệt hóa tế bào hình sao và ức chế xơ hóa [4].
Nghiên cứu phân tích hóa học toàn diện đã định danh ít nhất 35 hợp chất trong rễ củ tam thất bắc, bao gồm các ginsenoside quen thuộc như Rg1, Rf, Rb1, Rd, Re, cùng các dạng malonyl hóa như malonyl-Rb1, malonyl-Rg1, malonyl-Rf [5]. Bên cạnh nhóm saponin, tam thất bắc còn giàu các chuỗi đường đa hòa tan trong nước (polysaccharide) như các đoạn pectin arabinogalactan và rhamnogalacturonan [6].
Hơn nữa, phân bố hoạt chất còn có sự phân tầng ngay trên các bộ phận của cây tam thất bắc. Phân tích sắc ký hai chiều cho thấy 5 dấu ấn saponin gồm chikusetsusaponin L5, ginsenoside Rb2, stipuleanoside R2, malonyl-ginsenoside Rb1 và malonyl-ginsenoside Rd có nồng độ ở phần thân rễ cao hơn từ 2,8 đến 7 lần so với phần rễ củ [7].
Nguy cơ độc tính gan từ chi thảo dược Gynura
Nguy cơ lớn nhất khi dùng nhầm tam thất nam hay các cây thuộc chi Gynura không nằm ở việc thiếu hụt saponin bổ dưỡng, mà là sự hiện diện của độc tố tự nhiên. Dược liệu Gynura segetum (thường gọi là cúc tam thất hoặc thổ tam thất) có chứa nhóm độc chất pyrrolizidine alkaloid (PA) và dạng oxy hóa N-oxide tương ứng (PANO), vốn đã được chứng minh có khả năng gây tổn thương gan nghiêm trọng [2].
Một nghiên cứu bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép đầu dò khối phổ bẫy ion (ITMS) đã phân lập và xác định 20 hợp chất alkaloid trong cây Gynura segetum [2]. Trong đó, 3 chất PA và 1 hợp chất PANO chính gồm seneciphylline, senecionine, seneciphylline N-oxide và seneciphyllinine N-oxide được định danh cụ thể, cùng sự hiện diện của tetrahydrosenecionine [2]. Nhóm hợp chất pyrrolizidine alkaloid này là căn nguyên chính dẫn đến tổn hại nhu mô gan và nguy cơ tắc nghẽn tĩnh mạch gan khi sử dụng kéo dài hoặc quá liều.
Đánh giá các nghiên cứu dược lý và kiểm định
Các bằng chứng khoa học cho thấy ranh giới rõ ràng về mặt hóa sinh cũng như độ an toàn giữa hai loài thực vật. Phương pháp khối phổ chiết ion hóa phun điện tử nội bộ (iEESI-MS) cho phép quét nhanh thành phần hóa học của Panax notoginseng chỉ trong 0,5 phút mỗi mẫu, ghi nhận các tỷ lệ đường sucrose, fructose, axit linoleic, axit palmitic và các ginsenoside thay đổi tùy theo xuất xứ và thổ nhưỡng [5]. Thổ nhưỡng đất sét nhẹ, đất pha cát giàu phù sa cũng là yếu tố môi trường giúp rễ tam thất bắc tích lũy dưỡng chất tốt nhất [8].
Về mặt chuyển hóa, nghiên cứu thực nghiệm trên thỏ cho thấy khi dùng tam thất bắc kết hợp với borneol, độ hấp thu qua ruột và sinh khả dụng của Noto-R1, Rg1 và Re trong huyết tương lẫn mô cơ thể tăng lên rõ rệt nhờ cơ chế nới lỏng liên kết vòng tế bào ruột [4]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu thực hiện trong phòng thí nghiệm hóa phân tích hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm, chưa trực tiếp kiểm nghiệm toàn bộ cơ chế lâm sàng trên người bệnh đa bệnh lý. Bằng chứng khoa học hiện tại chưa ghi nhận bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định chi Gynura có thể thay thế an toàn cho Panax notoginseng trong việc bồi bổ sức khỏe dài ngày.
Những hiểu lầm nguy hiểm cần loại bỏ
Một quan niệm sai lệch thường gặp là "uống tam thất nào cũng làm mát gan, lọc máu". Thực tế, tam thất thuộc chi Gynura không những không bổ máu giống tam thất họ Nhân sâm, mà độc tố pyrrolizidine alkaloid bên trong loài cây này còn là tác nhân trực tiếp phá hủy tế bào gan nếu người dùng tự ý đun sắc uống [2].
Một lầm tưởng khác là cho rằng việc sao vàng, hạ thổ hoặc ngâm rượu có thể loại bỏ hoàn toàn độc tính gan từ rễ củ tam thất nam chi Gynura. Phương pháp hóa phân tích xác nhận các dạng liên kết N-oxide và alkaloid tự nhiên phân bổ bền vững trong toàn bộ mô thực vật của cây [2], do đó các cách chế biến thô sơ tại nhà không thể bảo đảm loại bỏ độc chất.
Ai cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng?
Những người đang mắc bệnh gan mạn tính, men gan tăng cao, viêm gan siêu vi hoặc xơ gan tuyệt đối không được sử dụng các loại rễ cây gắn mác "thổ tam thất" hoặc tam thất không rõ nguồn gốc phân loại sinh học. Việc tiếp xúc với các alkaloid độc từ cây họ Cúc sẽ khiến tình trạng suy giảm chức năng gan tiến triển nhanh chóng và khó phục hồi [2].
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng nhạy cảm cao với độc chất thực vật. Chưa có nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn khi sử dụng các loài tam thất trên những nhóm người này, do đó cần tránh tuyệt đối việc dùng bột tam thất trôi nổi pha nước uống hàng ngày theo lời truyền miệng. Người đang điều trị bệnh lý tim mạch bằng thuốc chuyển hóa qua gan cũng cần tránh các loại rễ củ chưa kiểm định.
Khuyến nghị nhận diện và sử dụng an toàn
Khi tìm mua và sử dụng củ tam thất, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn dược liệu:
- Chỉ chọn mua tam thất bắc chính danh (Panax notoginseng), có giấy tờ kiểm định nguồn gốc xuất xứ hoặc mua tại các cơ sở đông dược có chứng nhận uy tín.
- Tuyệt đối không tự ý thu hái, phơi khô các loại rễ củ dại mang hình dáng giống tam thất nhưng thuộc chi Cúc (Gynura) để nấu nước uống giải nhiệt hoặc chữa bầm tím [2].
- Khi dùng tam thất bắc dạng củ khô tán bột, nên dùng lượng vừa phải theo chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền, không tự ý tăng liều.
- Trong quá trình dùng tam thất, nếu xuất hiện các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, mệt mỏi bất thường, nước tiểu sẫm màu, cần dừng ngay lập tức và đến bệnh viện kiểm tra chức năng gan.
Dược liệu tự nhiên chỉ phát huy tác dụng bảo vệ sức khỏe khi được dùng đúng loài, đúng hàm lượng và đúng bệnh. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hoạt chất bồi bổ trong tam thất bắc và độc tính gan tiềm ẩn trong tam thất nam thuộc chi Cúc là bước quan trọng giúp người dùng bảo vệ tính mạng của bản thân và gia đình.







