Trong y học cổ truyền, thăng ma là vị thuốc quen thuộc thường xuất hiện trong các bài thuốc giải cảm, giảm đau nhức răng và hạ nhiệt [1]. Nhiều người thắc mắc liệu tác dụng kháng viêm của vị thuốc này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn của khoa học hiện đại hay không.
Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm cho thấy thăng ma chứa nhiều hoạt chất quý, nổi bật là nhóm triterpenoid glycoside [1, 2]. Nhóm chất này có khả năng can thiệp trực tiếp vào phản ứng viêm bằng cách ức chế các chất gây viêm (cytokine) và men kích hoạt quá trình sưng đau [1, 2].
Hoạt chất chính tạo nên tác dụng kháng viêm
Thăng ma theo Dược điển Trung Quốc có nguồn gốc chính từ thân rễ khô của loài Cimicifuga dahurica (Turcz.) Maxim. cùng một số loài liên quan [2, 5]. Nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy thân rễ của loài này chứa kho tàng hợp chất phong phú [2, 5].
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã phát hiện hoặc bước đầu xác định 106 thành phần trong chiết xuất Cimicifuga dahurica, bao gồm 54 hợp chất nhóm triterpenoid, 35 axit phenolic, 8 amide và 9 thành phần thuộc nhóm khác [2]. Trong tổng số 106 chất này, có 39 hợp chất đã được chuẩn hóa và đối chiếu chắc chắn với các chất chuẩn tinh khiết [2].
Đặc biệt, nhóm triterpenoid glycoside dạng khung cycloartane, tiêu biểu là các 9,19-cycloalkane triterpenoid và cycloart-7-ene triterpenoid glycoside, được các nhà khoa học xác định là nhóm nòng cốt tạo nên hoạt tính kháng viêm [1, 2]. Ngoài ra, hợp chất cimiracemate A cũng được tìm thấy ở các loài cùng chi Cimicifuga với tiềm năng điều hòa phản ứng miễn dịch [3].
Cơ chế tác động: Chặn đường truyền tín hiệu gây viêm
Khi cơ thể chịu tổn thương hoặc bị vi khuẩn xâm nhập, tế bào miễn dịch (như đại thực bào) sẽ sản xuất ồ ạt các chất trung gian hóa học gây viêm. Các chất này bao gồm nitric oxide (NO) cùng các cytokine như TNF-alpha, IL-6 và IL-12p40 [4]. Việc giải phóng quá mức các chất này dẫn tới hiện tượng sưng, nóng, đỏ và đau nhức dữ dội.
Dưới tác động của các triterpenoid glycoside từ thân rễ Cimicifuga dahurica, các phản ứng sinh hóa bất lợi này bị kìm hãm rõ rệt [1, 2]. Cụ thể, các hợp chất này ngăn chặn sự biểu hiện của men iNOS (loại men kích thích sản sinh quá nhiều NO tại mô viêm) và men COX-2 [2].
Bên cạnh đó, nghiên cứu trên các loài cùng chi Cimicifuga chỉ ra rằng hoạt chất kháng viêm có thể can thiệp thông qua con đường điều hòa enzyme MAP kinase và phức hợp phiên mã NF-kappaB [3]. Khi những chốt chặn này bị ức chế, các tế bào miễn dịch sẽ ngừng phát tín hiệu sản xuất cytokine độc hại [1, 7].
Bằng chứng khoa học từ các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm
Bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về cơ chế cytokine được ghi nhận qua các phân tích trong ống nghiệm. 12 hợp chất cycloartane phân lập từ Cimicifuga dahurica (loài thảo dược vốn được dùng hạ sốt và giảm đau trong y học truyền thống Hàn Quốc) có tác dụng ức chế tế bào đuôi gai tủy xương tạo ra các cytokine gây viêm gồm IL-12p40, IL-6 và TNF-alpha khi bị kích thích bởi độc tố LPS [4].
Cũng trong công bố khoa học này, 5 hợp chất cycloart-7-ene triterpenoid glycoside từ rễ Cimicifuga dahurica đã được thử nghiệm trên đại thực bào RAW 264.7 [4]. Kết quả cho thấy nhóm chất này làm giảm sự giải phóng NO theo mức độ phụ thuộc vào liều lượng bổ sung [4].
Nghiên cứu năm 2021 trên cơ thể chuột cống đã bước thêm một bước quan trọng vào việc xác định thành phần thực tế đi vào hệ tuần hoàn [2]. Sau khi cho chuột dùng chiết xuất thăng ma, các nhà khoa học đã xác định được 20 thành phần dạng nguyên mẫu xuất hiện trong huyết tương chuột, gồm 15 hợp chất triterpenoid và 5 axit phenolic [2].
Thử nghiệm tiếp theo trên đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS khẳng định các thành phần nguyên mẫu chính này ức chế sản sinh NO cũng như sự biểu hiện của iNOS và COX-2, trong đó triterpenoid 9,19-cycloalkane phát huy tác dụng thông qua việc hạ thấp mức biểu hiện của iNOS [2]. Thêm vào đó, ở thử nghiệm tế bào miễn dịch người với chất cimiracemate A phân lập từ chi này, nồng độ 140 micromol/L đã làm giảm lượng TNF-alpha lần lượt là 47 ± 19% và 58 ± 30% ứng với nồng độ LPS kích thích là 1 ng/mL và 10 ng/mL [3].
Điểm mạnh và khoảng trống của các bằng chứng hiện có
Các nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích rất chi tiết cấu trúc hóa học và định danh rõ ràng cơ chế sinh học ở cấp độ tế bào [1, 2]. Việc tìm thấy 20 hợp chất nguyên mẫu hấp thu vào máu chuột chứng minh dược chất có khả năng thâm nhập tuần hoàn chứ không chỉ bị phân hủy ở đường tiêu hóa [2].
Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận khách quan rằng đại đa số các dữ liệu này đều là thử nghiệm tiền lâm sàng, thực hiện trên dòng tế bào biệt hóa (RAW 264.7, tế bào đuôi gai) hoặc trên chuột cống [1, 2].
Chưa có những thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quy mô lớn trên người để khẳng định chính xác hàm lượng chiết xuất thăng ma cần dùng để dập tắt cơn đau hay giảm sưng trong các bệnh lý cụ thể. Do đó, việc ngoại suy trực tiếp từ kết quả ống nghiệm sang hiệu quả điều trị thực tế trên người là chưa có cơ sở khoa học đầy đủ.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thăng ma
Nhiều người lầm tưởng rằng thăng ma là thảo dược tự nhiên nên có thể dùng tùy ý với liều cao để cắt cơn đau cấp tính thay thế thuốc kháng viêm giảm đau thông thường. Đây là quan niệm không đúng và tiềm ẩn rủi ro, bởi thảo dược tự nhiên chứa hàm lượng hoạt chất biến thiên tùy nguồn gốc xuất xứ và quy trình bào chế [2, 5].
Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ sắc thăng ma uống là cơ thể sẽ nhận được lượng hoạt chất tương đương như trong các thử nghiệm. Trên thực tế, các nghiên cứu sử dụng hợp chất phân lập tinh khiết hoặc dịch chiết chuẩn hóa với nồng độ hoạt chất rất cao [1, 2]. Việc tự ý phối hợp dược liệu mà không hiểu rõ cơ chế có thể làm giảm hiệu quả hoặc tương tác bất lợi.
Những ai cần thận trọng trước vị thuốc này?
Theo y văn tổng quan, thân rễ các loài thăng ma (Cimicifuga foetida, Cimicifuga dahurica, Cimicifuga heracleifolia) được y học cổ truyền dùng trị đau đầu phong nhiệt, đau răng, lở miệng, đau họng, sa trực tràng và sa tử cung [1]. Dược liệu này cũng được ghi nhận có các đặc tính dược lý đa dạng [1].
Tuy vậy, do dữ liệu nghiên cứu kháng viêm chi tiết mới dừng ở mức tế bào và động vật phòng thí nghiệm [1, 2], phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cần hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng. Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng các thuốc chống viêm, thuốc ức chế miễn dịch phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để tránh nguy cơ tương tác thuốc.
Áp dụng thực tế sao cho an toàn và hợp lý
Các công bố khoa học hiện tại chưa đưa ra con số cụ thể về liều lượng hay thời điểm uống cho người đối với mục đích kháng viêm đơn thuần. Do đó, người dân tuyệt đối không tự mua thân rễ thăng ma về sắc uống với liều lượng ước lượng tùy tiện để chữa các bệnh viêm nhiễm hay đau nhức mạn tính.
Nếu có nhu cầu điều trị các chứng bệnh theo y học cổ truyền, bạn chỉ nên sử dụng thăng ma trong các bài thuốc đã được thầy thuốc đông y hoặc bác sĩ y học cổ truyền kê đơn. Khi cơ thể có biểu hiện sưng viêm nặng hoặc đau nhức kéo dài, việc thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa là điều kiện tiên quyết để được chẩn đoán và điều trị đúng phác đồ.
Thăng ma, đặc biệt là loài Cimicifuga dahurica, sở hữu các triterpenoid glycoside có tiềm năng kháng viêm thực sự nhờ cơ chế ức chế men iNOS và các cytokine như IL-6 hay TNF-alpha [1, 2]. Dù vậy, dữ liệu hiện tại phần lớn nằm ở mức tiền lâm sàng, đòi hỏi người bệnh phải thận trọng và luôn tuân thủ tư vấn y khoa thay vì tự ý dùng thảo dược.


