Sốt là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước các tác nhân nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm, nhưng cảm giác nóng bừng, mệt mỏi luôn khiến người bệnh tìm kiếm các giải pháp hạ nhiệt nhanh chóng. Trong dân gian, thanh cao (các loài thuộc chi Artemisia) từ lâu đã được truyền tai như một phương thuốc giải cảm, lui cơn sốt hữu hiệu. Tuy nhiên, liệu loại thảo dược này có thực sự giúp hạ sốt như lời đồn đại hay không?

Câu trả lời từ y học thực nghiệm là thanh cao có biểu hiện hoạt tính hạ sốt, nhưng phần lớn bằng chứng hiện nay chỉ mới dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm hoặc sốt do sốt rét, trong khi dữ liệu lâm sàng trên các cơn sốt thông thường ở người còn rất hạn chế. Người bệnh không nên tự ý dùng dược liệu thô để thay thế các biện pháp điều trị y tế chuẩn mực.

Dược liệu thanh cao và kinh nghiệm dân gian

Thanh cao, hay còn gọi là thanh hao, là tên gọi chỉ các loài thực vật thuộc chi Artemisia thuộc họ Cúc. Trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia châu Á, các loài cây này thường xuất hiện trong các bài thuốc thanh nhiệt, trừ phục nhiệt, trị sốt rét hoặc các chứng sốt dai dẳng không rõ nguyên nhân. Người xưa thường dùng cành lá phơi khô sắc nước uống hoặc giã nát vắt lấy nước cốt mỗi khi trong nhà có người phát sốt.

Tuy nhiên, kinh nghiệm dân gian thường mang tính truyền miệng và khó xác định chính xác liều lượng cũng như độ an toàn. Mỗi loài trong chi Artemisia lại có hàm lượng hoạt chất rất khác biệt tùy thuộc vào thổ nhưỡng, mùa thu hoạch và cách điều chế. Khi y học hiện đại phát triển, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu đưa những chiết xuất từ thanh cao vào phòng thí nghiệm để kiểm chứng xem liệu đặc tính hạ nhiệt này có cơ sở khoa học thực sự hay không.

Hiệu quả hạ sốt ghi nhận trên động vật thí nghiệm

Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật đã ghi nhận tác dụng hạ sốt đáng chú ý của một số chiết xuất từ chi thanh cao. Điển hình như một nghiên cứu năm 2013 trên loài thanh cao Artemisia scoparia cho thấy dịch chiết thủy-cồn của loài này có khả năng hạ sốt mạnh mẽ trên chuột nhắt trắng bị gây sốt bằng men bia [1]. Cụ thể, khi tiêm phúc mạc liều đơn 400 mg/kg và 800 mg/kg, dịch chiết đã làm giảm cơn sốt do men bia ở chuột lần lượt khoảng 74% và 90% [1]. Thử nghiệm này cũng chứng minh dịch chiết làm tăng ngưỡng chịu đau do nhiệt và giảm viêm phù nề bàn chân chuột [1].

Trước đó, một thử nghiệm công bố năm 1985 tại Pakistan đã đánh giá tác dụng hạ sốt của loài ngải Artemisia absinthium trên thỏ bị gây sốt dưới da bằng men bia [2]. Kết quả cho thấy các phân đoạn chiết xuất bằng hexane, chloroform và nước khi cho thỏ uống đều thể hiện hoạt tính hạ sốt rõ rệt tương đương với thuốc đối chứng aspirin [2]. Trong đó, hoạt tính hạ nhiệt thể hiện nổi bật nhất ở phần chiết xuất hòa tan trong hexane và không ghi nhận độc tính rõ ràng ở liều lên tới 1,6 g/kg [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 1989 đối với tinh dầu của loài Artemisia caerulescens subsp. gallica cũng ghi nhận tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm khi tiêm vào phúc mạc của chuột cống và chuột nhắt [3]. Thử nghiệm dùng liều bằng 1/4 đến 1/3 liều gây chết trung bình (LD50 là 1,35 ml/kg) và so sánh với hợp chất đối chiếu lysine acetylsalicylate [3]. Năm 1993, các thử nghiệm trên dịch chiết nước, ethyl-acetate và n-butyl alcohol của cây thanh cao hoa vàng (Artemisia annua L.) cũng báo cáo khả năng hạ sốt, kháng nhiệt và kháng viêm trên mô hình động vật thí nghiệm [4].

Không phải loài thanh cao nào cũng giúp hạ sốt

Mặc dù nhiều loài trong chi Artemisia cho thấy tiềm năng hạ nhiệt, giới nghiên cứu cảnh báo không thể đồng nhất tác dụng của tất cả các loài thanh cao. Mỗi loài mang một thành phần hóa thực vật khác nhau, dẫn đến đáp ứng sinh học hoàn toàn trái ngược nhau trên cơ thể sống.

Minh chứng rõ ràng nhất đến từ nghiên cứu thực nghiệm năm 1987 trên loài Artemisia inculta [5]. Các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết cồn của loài cây này trên các mô hình động vật chuẩn để đánh giá tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt [5]. Dù dịch chiết ức chế đáng kể hiện tượng phù nề bàn chân do carrageenan và giảm thời gian prothrombin ở chuột cống, nó lại hoàn toàn thất bại trong việc hạ sốt ở thử nghiệm gây sốt bằng men bia trên chuột nhắt [5]. Dịch chiết này cũng không thể hiện bất kỳ tác dụng giảm đau nào trong thử nghiệm tấm nhiệt [5].

Điều này khẳng định rằng tác dụng hạ nhiệt không phải là thuộc tính chung cho toàn bộ chi thanh cao. Việc người dân tự ý hái nhầm loài hoặc sử dụng loài thanh cao không chứa hoạt tính hạ sốt sẽ không mang lại kết quả, thậm chí tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe.

Trường hợp hạ sốt đặc hiệu: Cơn sốt do sốt rét

Khi nhắc đến thanh cao, giới khoa học ghi nhận thành tựu lớn nhất gắn liền với hoạt chất artemisinin chiết xuất từ thanh cao hoa vàng. Hoạt chất artemisinin và các dẫn xuất của nó hiện nay là những thuốc đầu tay trong điều trị bệnh sốt rét, mang lại hiệu quả cắt cơn sốt nhanh chóng do ký sinh trùng sốt rét gây ra và có ít tác dụng phụ [6].

Tuy nhiên, cơ chế hạ sốt trong bệnh sốt rét là do hoạt chất tiêu diệt trực tiếp ký sinh trùng Plasmodium trong máu, từ đó triệt tiêu nguồn gốc kích hoạt phản ứng sốt của hệ miễn dịch. Dẫn xuất artesunate của artemisinin cũng đã được chứng minh có khả năng bảo vệ thận và giảm viêm trên mô hình chuột bị viêm thận nhờ ức chế các con đường truyền tín hiệu gây viêm [6]. Dù vậy, hiệu quả cắt sốt đặc hiệu này không đồng nghĩa với việc dùng thanh cao sẽ giúp hạ nhiệt an toàn trong mọi trường hợp sốt thông thường do virus, cảm cúm hay nhiễm trùng khác.

Cơ chế tác động: Kháng viêm và ức chế các yếu tố sinh nhiệt

Ở góc độ dược lý học, tác dụng hạ thân nhiệt thực nghiệm của chiết xuất thanh cao thường gắn liền với khả năng kháng viêm và điều hòa miễn dịch. Khi cơ thể bị nhiễm khuẩn hoặc chấn thương, các tế bào miễn dịch sẽ giải phóng ra các chất trung gian gây viêm (pyrogen nội sinh) như interleukin hay yếu tố hoại tử khối u, kích thích trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi tăng điểm đặt nhiệt độ, gây nên cơn sốt.

Nghiên cứu trên mô hình động vật cho thấy dẫn xuất artesunate có khả năng làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-6 (IL-6) [6]. Đồng thời, artesunate còn ức chế sự biểu hiện của các protein quan trọng trong dòng thác truyền tín hiệu viêm như TLR4, MyD88 và NF-kappaB p65 [6].

Nhiều hợp chất nhóm flavonoid phân lập từ các loài trong chi thanh cao cũng được chứng minh có đặc tính chống viêm mạnh mẽ thông qua việc ức chế sản sinh các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 ở não bộ động vật thí nghiệm [7]. Bên cạnh đó, nghiên cứu trên thanh cao hoa vàng (Artemisia annua) cũng chỉ ra hợp chất scopoletin đóng vai trò là một trong những thành phần kháng viêm tích cực [4]. Việc ngăn chặn phản ứng viêm quá mức và giảm phóng thích cytokine được xem là cơ chế gián tiếp giúp các chiết xuất này chặn đứng phản ứng tăng nhiệt của cơ thể trong phòng thí nghiệm.

Lỗ hổng lớn: Thiếu bằng chứng lâm sàng trên người

Dù các số liệu trên thỏ và chuột rất khả quan, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới ứng dụng thực tế trên người vẫn còn rất xa. Hầu hết các thử nghiệm hiện có đều sử dụng đường tiêm phúc mạc với nồng độ chiết xuất tinh khiết liều cao [3] [1]. Cách dùng này hoàn toàn khác biệt với thói quen uống nước sắc dân gian qua đường tiêu hóa của con người.

Hiện tại, chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người để đánh giá hiệu lực hạ sốt, liều dùng an toàn và sinh khả dụng của thanh cao đối với các bệnh lý gây sốt thông thường. Động vật thí nghiệm có quá trình chuyển hóa và độ nhạy cảm với hoạt chất khác xa cơ thể người. Do đó, việc vội vã tin rằng uống thanh cao có thể thay thế thuốc hạ sốt tây y là một suy diễn thiếu căn cứ khoa học vững chắc.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với thanh cao?

Thanh cao chứa nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính mạnh. Việc sử dụng dược liệu chưa qua kiểm chứng liều lượng có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, đặc biệt là nguy cơ dị ứng, rối loạn tiêu hóa hoặc tương tác với các loại thuốc điều trị khác.

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên nhóm này; một số hoạt chất trong thanh cao có thể tác động đến co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Trẻ nhỏ: Trẻ em là đối tượng rất nhạy cảm với sốt cao và co giật. Tuyệt đối không tự ý cho trẻ uống nước lá thanh cao vì có thể gây ngộ độc đường tiêu hóa hoặc bỏ lỡ thời điểm hạ sốt chuẩn xác bằng thuốc chuyên dụng.
  • Người có bệnh lý nền mạn tính: Những người đang mắc bệnh gan, suy thận hoặc đang dùng thuốc chống đông máu cần cẩn trọng, do dịch chiết một số loài thanh cao từng được ghi nhận làm giảm thời gian prothrombin trong nghiên cứu động vật [5].

Ứng dụng thực tế: Sử dụng thế nào cho đúng?

Khi bị sốt, người bệnh cần ưu tiên kiểm tra nhiệt độ cơ thể bằng nhiệt kế và theo dõi sát sao các dấu hiệu đi kèm. Không nên tìm kiếm các loại lá thanh cao tươi ngoài tự nhiên để tự sắc uống hạ sốt vì khó kiểm soát được chính xác chủng loài và hàm lượng độc chất tồn lưu.

Trong đời sống, nếu muốn dùng thanh cao như một vị thảo dược hỗ trợ thanh nhiệt, người bệnh chỉ nên dùng các chế phẩm đã được cơ quan y tế kiểm định, sử dụng với lượng vừa phải và tốt nhất nên tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền. Nếu xuất hiện các triệu chứng báo động như sốt cao liên tục không hạ, co giật, khó thở, li bì hoặc sốt kéo dài trên 48 giờ, bệnh nhân phải đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và dùng thuốc hạ sốt tiêu chuẩn.

Tóm lại, thanh cao là một chi dược liệu quý với nhiều tiềm năng hạ sốt và kháng viêm đã được xác nhận trên động vật thực nghiệm. Tuy nhiên, trước khi có thêm các bằng chứng lâm sàng rõ ràng trên người, người dân cần giữ cái nhìn thận trọng, không coi thanh cao là thần dược hạ sốt để tránh những rủi ro đáng tiếc cho sức khỏe.