Cơn sốt tìm kiếm dược liệu trị bệnh hô hấp
Thời tiết thay đổi thất thường khiến các bệnh lý viêm đường hô hấp, cảm cúm và viêm họng bùng phát mạnh mẽ trong cộng đồng. Nhiều người có xu hướng tìm kiếm các bài thuốc dân gian, thảo dược tự nhiên để tự chữa trị tại nhà nhằm tránh dùng thuốc tây.
Trong số các loại cây thuốc được truyền tai nhau, thanh thiên quỳ (còn gọi là cây một lá, tên khoa học Nervilia fordii) được nhiều người đồn thổi như một thần dược có khả năng tiêu diệt virus đường hô hấp tức thì. Không ít người thậm chí còn mua cây khô hoặc củ tươi về sắc uống với hy vọng phòng ngừa và điều trị dứt điểm các đợt nhiễm trùng hô hấp cấp.
Tuy nhiên, liệu thanh thiên quỳ có thực sự kháng được virus như lời đồn? Dưới lăng kính khoa học thực nghiệm, tác dụng ức chế mầm bệnh của loài thảo dược này hiện đang nằm ở mức độ nào?
Thanh thiên quỳ có kháng được virus không?
Câu trả lời ngắn gọn là: Thanh thiên quỳ có chứa một số hoạt chất thể hiện hoạt tính kháng một chủng virus nhất định trong phòng thí nghiệm, nhưng KHÔNG CÓ bằng chứng nào chứng minh thảo dược này tiêu diệt được virus gây bệnh đường hô hấp trên người [1].
Các tài liệu ghi nhận thanh thiên quỳ là loài thực vật quý hiếm vùng núi đá vôi, từng được dùng làm thuốc và thực phẩm dân gian tại Quảng Tây (Trung Quốc) cũng như Đông Nam Á để hỗ trợ giảm ho, viêm họng, viêm phổi [2, 4]. Một số nghiên cứu cũng nhắc đến việc thảo dược này từng ghi nhận mang lại lợi ích lâm sàng trong hội chứng suy hô hấp cấp nặng (SARS) [2].
Mặc dù vậy, toàn bộ dữ liệu khoa học hiện nay về khả năng kháng vi sinh vật chỉ dừng lại ở thử nghiệm ống nghiệm và mô hình tế bào [1, 2]. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng thanh thiên quỳ để thay thế thuốc kháng virus chuẩn được bác sĩ kê đơn.
Cơ chế tác động sinh học được làm sáng tỏ
Thanh thiên quỳ chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học đa dạng như flavonoid, polysaccharide, coumarin và các hợp chất chống oxy hóa [1, 3, 4]. Cơ chế tác động của loài cây này đối với phản ứng viêm và mầm bệnh được khám phá qua nhiều khía cạnh khác nhau.
Đầu tiên là cơ chế ức chế kích hoạt nội mô mạch máu và giảm phản ứng viêm do độc tố vi khuẩn. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hoạt chất flavonoid rhamnocitrin chiết xuất từ thanh thiên quỳ có khả năng ngăn chặn dòng canxi đi vào tế bào (SOCE) thông qua việc tăng cường microRNA-185 (miR-185) và giảm biểu hiện của STIM-1 [2]. Qua đó, chất này cắt đứt con đường truyền tín hiệu calcineurin/NFATc3 vốn thúc đẩy viêm nhiễm nặng nề [2].
Bên cạnh đó, các hợp chất polysaccharide trong cây lại đóng vai trò điều hòa miễn dịch hai chiều. Khi cơ thể ở trạng thái bình thường, chúng kích thích tế bào miễn dịch hoạt động; nhưng khi đối mặt với tình trạng viêm quá mức do độc tố, chúng lại ức chế các phân tử gây viêm nguy hiểm [3].
Các nghiên cứu ống nghiệm nói gì về hoạt tính kháng virus?
Để làm rõ khả năng kháng virus trực tiếp, một nghiên cứu công bố năm 2009 đã tiến hành phân lập các hợp chất từ toàn cây thanh thiên quỳ (Nervilia fordii) [1].
Trong thử nghiệm này, các nhà khoa học đã tách chiết được 5 glycoside mới thuộc nhóm 7-O-methylkaempferol và quercetin (đặt tên là nervilifordin A-E), cùng 7 flavonoid đã biết và 1 hợp chất nhóm coumarin mang tên esculetin [1]. Cấu trúc của chúng được xác định chi tiết qua phân tích quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân và các phương pháp hóa học [1].
Nhóm nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính kháng virus Herpes simplex type 1 (HSV-1) và độc tính tế bào của các hợp chất này trên tế bào thận khỉ xanh châu Phi (tế bào Vero) trong ống nghiệm [1]. Kết quả thử nghiệm chỉ ra rằng: trong tất cả các hợp chất được kiểm tra, duy nhất chất esculetin thể hiện hoạt tính kháng virus HSV-1 [1]. Các hợp chất aglycone cho thấy độc tính trên tế bào Vero mạnh hơn so với các hợp chất glycoside tương ứng [1].
Cần nhấn mạnh rằng, virus HSV-1 là chủng virus gây mụn rộp, lở loét ở môi hoặc bộ phận sinh dục, hoàn toàn không phải là các chủng virus gây bệnh đường hô hấp thường gặp như cúm, RSV hay Rhinovirus. Do đó, nghiên cứu này chỉ chứng minh khả năng kháng HSV-1 trong đĩa petri của một hợp chất đơn lẻ, không đại diện cho toàn bộ cây và không liên quan đến virus đường hô hấp [1].
Bằng chứng về khả năng kháng khuẩn và nấm nội sinh
Không chỉ tìm kiếm hoạt tính trực tiếp từ mô cây, các nhà khoa học còn tìm kiếm tiềm năng kháng vi sinh vật từ hệ vi nấm sống cộng sinh bên trong thanh thiên quỳ.
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành phân lập 184 chủng nấm nội sinh từ các mô khỏe mạnh của cây thanh thiên quỳ [4]. Các chủng nấm này được phân loại thành 85 dạng hình thái, thuộc ít nhất 2 ngành, 4 lớp, 15 bộ, 45 chi và 45 loài khác nhau [4]. Toàn bộ các chủng nấm nội sinh sau đó được sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán thạch đối với vi khuẩn Escherichia coli, tụ cầu vàng Staphylococcus aureus và nấm men Candida tropicalis [4].
Kết quả cho thấy có 8 chủng nấm (chiếm 9,41%) thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn E. coli, 11 chủng (12,94%) ức chế tụ cầu vàng S. aureus, và chỉ có 2 chủng (2,35%) ức chế nấm C. tropicalis ở mức độ nhất định [4]. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng chủng nấm Penicillium macrosclerotiorum 1151# có hoạt tính kháng khuẩn triển vọng đối với cả E. coli và S. aureus [4]. Chiết xuất ethyl acetate của chủng nấm này đạt nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 0,5 mg/ml đối với hai loài vi khuẩn trên [4].
Những dữ liệu trên một lần nữa khẳng định: tiềm năng ức chế vi sinh vật chủ yếu nằm ở các chủng nấm cộng sinh chống lại vi khuẩn và nấm, chứ không phải là tác dụng tiêu diệt virus đường hô hấp của thảo dược.
Tác động chống viêm và điều hòa miễn dịch trong phòng lab
Mặc dù bằng chứng kháng virus đường hô hấp trực tiếp còn thiếu, thanh thiên quỳ lại thể hiện tiềm năng hỗ trợ chống tổn thương mô thông qua hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa.
Nghiên cứu năm 2020 trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) bị kích thích bởi độc tố vi khuẩn lipopolysaccharide (LPS) cho thấy hoạt chất rhamnocitrin (chiết xuất từ thanh thiên quỳ) ở nồng độ từ 10^-7 M đến 10^-5 M đã ức chế đáng kể sự biểu hiện của nhiều chất trung gian gây viêm [2]. Cụ thể, nó làm giảm interleukin-6 (IL-6), interleukin-8 (IL-8), protein hóa ứng động bạch cầu đơn nhân-1 (MCP-1), các phân tử kết dính ICAM-1, VCAM-1 và chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1 (PAI-1) [2]. Tổng flavonoid từ cây này trước đó cũng từng được ghi nhận có tác dụng chống viêm mạnh và bảo vệ chuột khỏi tổn thương phổi cấp do LPS [2].
Song song đó, một nghiên cứu năm 2018 đã phân lập thành công polysaccharide mới tan trong nước tên là NFP-1 (độ tinh khiết 97,8%, trọng lượng phân tử 950 kDa) từ dịch chiết nước của thanh thiên quỳ [3]. Thử nghiệm trên đại thực bào RAW264.7 cho thấy NFP-1 có tính điều hòa miễn dịch kép: kích thích tiết nitric oxide (NO), TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta ở trạng thái thường, nhưng lại ức chế mạnh mẽ NO, TNF-alpha, IL-6, IL-1beta và kích thích tiết cytokine kháng viêm IL-10 khi tế bào bị kích hoạt bởi độc tố LPS [3].
Ngoài ra, thử nghiệm năm 2021 còn chứng minh chiết xuất ethyl acetate của thanh thiên quỳ có khả năng dọn dẹp gốc tự do DPPH với giá trị EC50 là 0,66 mg/ml, và ức chế quá trình peroxy hóa lipid (LPO) với IC50 đạt 0,307 mg/ml [5]. Ở nồng độ trên 300 microgam/ml, chiết xuất này thậm chí đạt tỷ lệ ức chế peroxy hóa lipid cao hơn cả vitamin C [5].
Hiểu lầm thường gặp và rủi ro khi dùng sai cách
Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là đánh đồng tác dụng thanh nhiệt, giảm ho trong dân gian hoặc hoạt tính chống viêm trong ống nghiệm với khả năng "tiêu diệt tận gốc virus". Thực tế, virus xâm nhập vào sâu trong tế bào vật chủ để nhân lên, việc một hoạt chất ức chế được phản ứng viêm trong đĩa nuôi cấy hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó quét sạch được virus ra khỏi cơ thể người bệnh.
Một sai lầm nguy hiểm khác là tự ý hái hoặc mua dược liệu không rõ nguồn gốc về sắc uống thay thế thuốc kháng virus đặc hiệu. Các nghiên cứu phân tích dấu vân tay sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra rằng thanh thiên quỳ (Nervilia fordii) có sự khác biệt rõ rệt về thành phần so với các loài cùng chi như Nervilia plicata, đòi hỏi kỹ thuật kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt [6]. Dược liệu trôi nổi trên thị trường rất dễ bị nhầm lẫn, pha tạp, gây hại cho sức khỏe.
Hơn nữa, các thử nghiệm độc tính tế bào năm 2009 đã cảnh báo rằng một số dẫn xuất aglycone có trong cây thể hiện độc tính tế bào khá mạnh trên dòng tế bào thận khỉ [1]. Nếu tùy tiện dùng với liều lượng đậm đặc hoặc kéo dài, người dùng có nguy cơ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn trên gan, thận.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Do các dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại trên mô hình tế bào, ống nghiệm và động vật [1, 2, 6, 7], các nhóm đối tượng đặc biệt cần tuyệt đối cẩn trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của thanh thiên quỳ trên phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Nhóm đối tượng này không được tự ý sử dụng.
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi có bệnh nền: Hệ miễn dịch và chức năng gan thận của trẻ nhỏ hoặc người già rất nhạy cảm. Việc dùng các hoạt chất có độc tính tế bào chưa rõ liều an toàn trên người có thể gây nguy hiểm.
- Bệnh nhân nhiễm trùng hô hấp cấp tính nặng: Những người sốt cao, khó thở, suy hô hấp không được trì hoãn đến bệnh viện để uống thảo dược truyền miệng, vì có thể bỏ lỡ "giai đoạn vàng" điều trị y khoa.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Thanh thiên quỳ là loài thực vật quý hiếm, từng được dùng làm thực phẩm và bài thuốc dân gian hỗ trợ hô hấp ở một số địa phương [2, 4]. Nếu muốn sử dụng thảo dược này trong đời sống thường nhật để thanh nhiệt hoặc hỗ trợ cải thiện chứng ho nhẹ, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng.
Chỉ nên sử dụng dược liệu khô có nguồn gốc rõ ràng từ các cơ sở y học cổ truyền uy tín, đã qua kiểm duyệt về mặt kiểm nghiệm dược liệu. Luôn dùng với liều lượng vừa phải theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ y học cổ truyền, tuyệt đối không lạm dụng hoặc sắc uống quá đậm đặc thay thế nước lọc hàng ngày.
Quan trọng nhất, thanh thiên quỳ chỉ có thể xem như một phương pháp hỗ trợ bổ trợ, không thể thay thế cho thuốc kháng virus chuẩn hay các phác đồ điều trị nhiễm trùng hô hấp hiện đại. Khi có các triệu chứng nhiễm virus nghiêm trọng, người bệnh cần đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và dùng thuốc theo chỉ định y khoa.


