Nhiều gia đình thường cho rằng việc ông bà hay quên, đi lại chậm chạp hoặc tính khí thay đổi thất thường chỉ là quy luật tự nhiên của tuổi già. Tuy nhiên, đằng sau những biểu hiện tưởng chừng vô hại đó có thể là tình trạng thiếu hụt vi chất nghiêm trọng, đặc biệt là vitamin B12.

Thực tế, thiếu vitamin B12 không phải là một phần tất yếu của quá trình lão hóa mà là một vấn đề bệnh lý có thể phát hiện và can thiệp được. Tình trạng này rất phổ biến ở người cao tuổi, thường khởi phát âm thầm qua các triệu chứng thần kinh, tâm thần và vận động [1, 7].

Bối cảnh và nghịch lý hấp thu vitamin B12 ở người cao tuổi

Tỷ lệ thiếu vitamin B12 gia tăng rõ rệt theo độ tuổi và ảnh hưởng đến một bộ phận không nhỏ dân số già [1]. Tại các quốc gia, những khảo sát thực tế cho thấy tỷ lệ này ở mức đáng báo động. Điển hình, một nghiên cứu cắt ngang thực hiện tại Viçosa, Minas Gerais, Brazil trên 340 người cao tuổi sống tại cộng đồng (từ tháng 8/2011 đến tháng 6/2012) ghi nhận tỷ lệ thiếu hụt vitamin B12 lên tới 17,4% [1]. Các đánh giá y khoa khác cũng chỉ ra rằng nồng độ vitamin B12 huyết thanh thấp xuất hiện ở hơn 10% người lớn tuổi nói chung [2].

Nghịch lý lớn nhất ở người cao tuổi là khẩu phần ăn hàng ngày có thể hoàn toàn bình thường nhưng cơ thể vẫn thiếu vi chất. Một nghiên cứu trên 53 người cao tuổi (trên 60 tuổi) sống tại viện dưỡng lão đã đánh giá chế độ ăn bằng phương pháp cân trực tiếp thức ăn và xét nghiệm máu [3]. Kết quả cho thấy lượng vitamin B12 nạp vào qua ăn uống là đầy đủ, nhưng có đến 26,4% người tham gia có nồng độ vitamin B12 ở mức giới hạn hoặc thiếu hụt [3]. Tình trạng này cho thấy rào cản chính không nằm ở lượng ăn vào mà nằm ở cơ chế hấp thu của hệ tiêu hóa [4, 7].

Giảm acid dạ dày và cơ chế cản trở hấp thu vi chất

Để hấp thu được vitamin B12 từ thực phẩm tự nhiên như thịt, cá, trứng hay sữa, hệ tiêu hóa cần một chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp. Ban đầu, vitamin B12 gắn chặt với protein trong thực phẩm. Khi thức ăn đi vào dạ dày, acid dịch vị (axit clohydric) cùng với men pepsin chịu trách nhiệm bẻ gãy liên kết này, giải phóng vitamin B12 ở dạng tự do. Sau đó, vitamin B12 tự do mới có thể liên kết với yếu tố nội tại (yếu tố nội) – một loại protein do tế bào thành dạ dày tiết ra – để di chuyển xuống đoạn cuối ruột non (hồi tràng) và hấp thu vào máu.

Ở người cao tuổi, niêm mạc dạ dày thường bị teo thoái hóa theo thời gian hoặc do viêm mạn tính, dẫn đến tình trạng giảm tiết acid dạ dày (thiếu toan hoặc vô toan). Khi nồng độ acid dịch vị sụt giảm, dạ dày mất đi khả năng giải phóng B12 ra khỏi các phân tử protein thức ăn. Hậu quả là dù người cao tuổi ăn đủ các món giàu dinh dưỡng, lượng B12 tự nhiên vẫn bị đào thải ra ngoài. Thêm vào đó, những bệnh nhân từng phẫu thuật cắt dạ dày, cắt hồi tràng, hỗng tràng hay đại tràng do thiếu máu cục bộ đường ruột cũng mất đi diện tích hấp thu và yếu tố nội tại, khiến vi chất này không thể đi vào tuần hoàn [4].

5 dấu hiệu thiếu vitamin B12 dễ nhầm với lão hóa

Do vitamin B12 đóng vai trò then chốt trong cấu trúc bao myelin của dây thần kinh và chuyển hóa một carbon, sự thiếu hụt sẽ gây ra các tổn thương đa dạng trên hệ thần kinh [7, 8]. Các biểu hiện này thường xuất hiện từ từ và dễ bị gán ghép cho "bệnh tuổi già":

1. Suy giảm trí nhớ và tư duy chậm chạp: Người cao tuổi thường bị đãng trí, xử lý thông tin chậm, suy giảm khả năng tập trung và giảm độ trôi chảy của ngôn ngữ [6, 8]. Nhiều gia đình nghĩ đây là lão hóa tự nhiên, nhưng thực tế nồng độ cobalamin huyết thanh có mối tương quan tuyến tính với chức năng nhận thức ở cả người cao tuổi khỏe mạnh và bệnh nhân Alzheimer [5].

2. Mệt mỏi kéo dài và suy nhược cơ thể: Tình trạng mệt mỏi nghiêm trọng làm giảm chất lượng sống rõ rệt [1, 7]. Người bệnh thường kiệt sức dù không làm việc nặng, dễ bị nhầm là sức yếu do tuổi tác [4].

3. Rối loạn dáng đi và thăng bằng: Bệnh nhân bị suy giảm chức năng vận động, đi lại khó khăn, bước chân không vững [4]. Đây là hậu quả của tổn thương dẫn truyền thần kinh vận động và cảm giác sâu, thường bị chẩn đoán nhầm là thoái hóa khớp hoặc yếu cơ người già [4].

4. Tê bì, đau thần kinh ngoại biên: Cảm giác châm chích, đau nhức dạng thần kinh ở tay chân xuất hiện phổ biến [4]. Ở người cao tuổi có kèm bệnh tiểu đường, triệu chứng này thường bị quy chụp hoàn toàn cho biến chứng đái tháo đường mà bỏ sót căn nguyên thiếu B12 [4].

5. Thay đổi khí sắc, trầm cảm và thờ ơ: Sự thiếu hụt vi chất ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh, dẫn đến trạng thái thờ ơ, kích động, mất ngủ, trầm cảm, thậm chí xuất hiện cơn hưng cảm hoặc hoang tưởng, ảo giác và mê sảng [6, 8]. Một nghiên cứu tiến cứu trên các bệnh nhân ngoại trú mắc rối loạn trầm cảm nặng cho thấy nồng độ vitamin B12 đầy đủ tương quan với đáp ứng điều trị trầm cảm tốt hơn [5].

Các nghiên cứu nói gì về mối liên hệ với suy giảm trí tuệ?

Mối liên hệ giữa vitamin B12 và hoạt động của não bộ đã được ghi nhận trong y văn từ năm 1849 khi bệnh thiếu máu ác tính lần đầu tiên được mô tả [2]. Các nghiên cứu hiện đại tiếp tục làm rõ tác động này qua nhiều cỡ mẫu và phương pháp khác nhau.

Tại Brazil, nghiên cứu trên 340 người cao tuổi cho thấy suy giảm nhận thức là một yếu tố quan trọng liên quan chặt chẽ với tình trạng thiếu hụt vitamin B12 [1]. Tại một viện dưỡng lão đánh giá 53 người cao tuổi trên 60 tuổi, các nhà khoa học phát hiện 49% đối tượng có rối loạn chức năng tâm thần theo bài kiểm tra Mini-Mental State Examination (MMSE) của Folstein, và nồng độ vitamin B12 huyết thanh ở nhóm này thấp hơn đáng kể so với nhóm bình thường [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên hệ thuận giữa nồng độ B12 huyết thanh với chức năng tâm thần [3].

Một nghiên cứu quan sát trên 643 bệnh nhân cao tuổi sống tại cộng đồng đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Alzheimer (AD) có thể hoặc chắc chắn đã tiến hành đo nồng độ B12 và đánh giá tâm thần toàn diện [6]. Kết quả có 37 đối tượng (5,7%) có nồng độ B12 huyết thanh thấp (từ 200 pg/ml trở xuống) [6]. Những bệnh nhân có mức B12 thấp này có độ tuổi cao hơn rõ rệt, điểm kiểm tra nhận thức MMSE thấp hơn đáng kể và điểm thang đo sa sút trí tuệ Blessed Dementia Scale cao hơn [6]. Điều này khẳng định mức B12 thấp đi kèm với tình trạng suy giảm nhận thức tổng thể nặng nề hơn ở bệnh nhân sa sút trí tuệ [6].

Năm 2021, một bài tổng quan phân tích dữ liệu từ nhiều quốc gia như Na Uy, Hàn Quốc, Ấn Độ đã chỉ ra rằng mức B12 giảm ở người lớn tuổi đi kèm với hiện tượng giảm thể tích não trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ (MRI) kết hợp với suy giảm các thông số kiểm tra chức năng nhận thức [7]. Nghiên cứu cũng ghi nhận bệnh nhân nữ có nồng độ B12 giảm chiếm tỷ lệ ưu thế trong số đối tượng nghiên cứu [7].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù mối liên hệ giữa nồng độ vitamin B12 thấp và suy giảm nhận thức là rất rõ ràng, việc bổ sung vi chất này có giúp đảo ngược hoàn toàn bệnh sa sút trí tuệ hay không lại là vấn đề phức tạp.

Tổng quan hệ thống của Cochrane (2003) đã tìm kiếm các thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi đối chứng với giả dược trên các cơ sở dữ liệu MEDLINE, EMBASE để đánh giá hiệu quả bổ sung B12 [2]. Dữ liệu tổng hợp từ hai thử nghiệm lâm sàng đủ tiêu chuẩn (Seal 2002; Fourniere 1997) trên những người bị sa sút trí tuệ có nồng độ B12 huyết thanh thấp cho thấy: không có bằng chứng có ý nghĩa thống kê về hiệu quả điều trị của việc bổ sung vitamin B12 so với giả dược đối với chức năng nhận thức [2]. Các tác giả kết luận bằng chứng về hiệu quả của B12 trong việc cải thiện chức năng nhận thức ở người đã sa sút trí tuệ kèm B12 thấp là chưa đầy đủ [2].

Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm hoặc khi tổn thương não chưa cố định, việc can thiệp mang lại tín hiệu tích cực hơn. Trong một số ca lâm sàng, hội chứng rối loạn chức năng điều hành vùng trán đôi khi có thể hồi phục sau khi được bù B12 [5]. Báo cáo năm 2024 về hai ca bệnh (nam 71 tuổi có tiền sử cắt ruột và nữ 74 tuổi có bệnh nền tiểu đường, suy giáp) cho thấy sau khi được điều trị bằng tiêm hydroxocobalamin liều cao và các chất bổ sung, chức năng nhận thức, cảm xúc và vận động của cả hai bệnh nhân đều được cải thiện rõ rệt [4]. Duy trì nồng độ B12 huyết thanh cao ở người cao tuổi có thể đóng vai trò bảo vệ chống lại bệnh Alzheimer, nhưng khi bệnh Alzheimer đã hình thành, việc thiếu hụt B12 sẽ thúc đẩy suy giảm nhận thức nhanh hơn và tăng nguy cơ mê sảng [8].

Hiểu lầm thường gặp về chẩn đoán và điều trị

Sai lầm phổ biến nhất trong thực hành y tế là chỉ dựa vào nồng độ vitamin B12 toàn phần trong máu để loại trừ bệnh. Một người lớn tuổi có chỉ số B12 bình thường vẫn có thể đang bị thiếu B12 ở cấp độ mô hoặc tế bào [4].

Điển hình trong báo cáo ca bệnh năm 2024, một nữ bệnh nhân 74 tuổi có nồng độ vitamin B12 nằm hoàn toàn trong giới hạn bình thường (holotranscobalamin đạt 54 pmol/L) nhưng thực chất cơ thể vẫn thiếu hụt nghiêm trọng, chẩn đoán chỉ được xác định khi kiểm tra thấy nồng độ axit methylmalonic (MMA) và homocysteine tăng cao [4]. Bệnh nhân nam 71 tuổi khác có mức B12 bình thường đến cao do đang tiêm B12 định kỳ 3 tuần một lần nhưng vẫn biểu hiện triệu chứng thần kinh và cần phác đồ tiêm dày hơn mới cải thiện [4].

Để chẩn đoán chính xác tình trạng thiếu hụt B12, bên cạnh B12 huyết thanh, y học hiện đại cần khảo sát các dấu ấn sinh học then chốt bao gồm holotranscobalamin, homocysteine (HC) và axit methylmalonic (MMA) huyết tương [5, 7, 8]. Khi thiếu hụt cobalamin, chu trình chuyển hóa bị tắc nghẽn khiến MMA và homocysteine tích tụ lại trong máu [5, 8].

Bằng chứng về dạng ngậm và tiêm khi có teo niêm mạc

Khi người cao tuổi bị teo niêm mạc dạ dày hoặc suy giảm chức năng hấp thu ruột non, các loại viên uống vitamin B12 liều thấp thông thường sẽ không mang lại hiệu quả vì thiếu acid dạ dày và yếu tố nội tại. Lúc này, hai phương thức can thiệp chính được khoa học chứng minh là đường tiêm và đường uống liều cao.

Liệu pháp tiêm vitamin B12 (như hydroxocobalamin) trực tiếp qua đường bắp hoặc truyền tĩnh mạch giúp đưa thẳng vi chất vào tuần hoàn máu mà không phụ thuộc vào hệ tiêu hóa [5, 7]. Đây là phương pháp bắt buộc cho các trường hợp thiếu hụt nặng, có biểu hiện tổn thương thần kinh hoặc bệnh nhân đã phẫu thuật cắt dạ dày, cắt đoạn ruột [4]. Liệu pháp kết hợp B12 qua cả đường uống và đường tiêm tĩnh mạch đã chứng minh hiệu quả trong điều trị phức hợp suy giảm nhận thức [7].

Đối với đường ngậm dưới lưỡi hoặc uống, cơ thể vẫn có một cơ chế hấp thu phụ: khoảng 1% lượng B12 có thể khuếch tán thụ động trực tiếp qua niêm mạc miệng hoặc thành ruột mà không cần đến acid dạ dày hay yếu tố nội tại. Do đó, các nghiên cứu đã chứng minh liệu pháp dùng vitamin B12 đường uống với liều cao lên tới 1000 mcg là đủ hiệu quả để điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin B12 [7]. Việc sử dụng B12 nhằm mục đích dự phòng cũng được khuyến nghị cho các bệnh nhân có nồng độ B12 ở mức cận biên hoặc ranh giới trong huyết thanh [7].

Ai nên thận trọng và cần tầm soát sớm?

Việc chủ động tầm soát và tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa là cần thiết cho các nhóm đối tượng có nguy cơ cao sau:

  • Người cao tuổi từng phẫu thuật đường tiêu hóa, bao gồm cắt dạ dày, cắt đoạn hồi tràng, hỗng tràng hoặc đại tràng [4].
  • Người có tiền sử gia đình ghi nhận tình trạng thiếu hụt vitamin B12 [4].
  • Người mắc các bệnh lý mạn tính đồng mắc như đái tháo đường biến chứng thần kinh ngoại biên, suy giáp, bệnh bạch cầu [4].
  • Người xuất hiện các rối loạn tâm thần mới khởi phát như hưng cảm, trầm cảm, mê sảng hoặc suy giảm chú ý cấp tính mà không có tiền sử bệnh tâm thần trước đó [6, 8].
  • Người già có nồng độ B12 huyết thanh ở mức ranh giới cần được xét nghiệm bổ sung homocysteine và MMA để tránh bỏ sót bệnh [5, 7, 8].

Gợi ý áp dụng thực tế trong chăm sóc người cao tuổi

Để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị thiếu hụt vitamin B12 ở người lớn tuổi, gia đình và người chăm sóc cần lưu ý:

  • Lựa chọn nguồn bổ sung phù hợp: Với người có dấu hiệu teo niêm mạc dạ dày, không nên trông cậy hoàn toàn vào các bữa ăn thịt cá thông thường. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để sử dụng dạng ngậm dưới lưỡi liều cao (1000 mcg) hoặc tiêm định kỳ theo chỉ định chuyên khoa [5, 7].
  • Theo dõi sát các thay đổi hành vi: Không nên mặc định sự chậm chạp, hay quên hay tính khí cáu gắt là điều hiển nhiên của tuổi già. Khi người cao tuổi có biểu hiện thay đổi dáng đi, tê rần chân tay hoặc suy giảm trí nhớ, cần đưa đến cơ sở y tế kiểm tra sớm [6, 7].
  • Xét nghiệm toàn diện: Khi đi khám sức khỏe định kỳ, bên cạnh xét nghiệm nồng độ B12 thông thường, nên đề xuất kiểm tra thêm nồng độ folate, homocysteine và MMA nếu có triệu chứng nghi ngờ [4, 5, 8]. Việc tự ý mua các loại vitamin tổng hợp liều thấp tự uống có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm nhưng không giải quyết được căn nguyên thiếu hụt ở mô.

Tóm lại, thiếu vitamin B12 là một bệnh lý âm thầm nhưng để lại hậu quả nặng nề trên hệ thần kinh của người cao tuổi. Việc hiểu rõ cơ chế cản trở hấp thu do suy giảm acid dạ dày sẽ giúp gia đình có hướng tiếp cận đúng đắn, tầm soát kịp thời bằng các xét nghiệm chuyên sâu và lựa chọn giải pháp bổ sung liều cao hoặc đường tiêm thích hợp dưới sự giám sát của bác sĩ.