Xu hướng tìm kiếm đạm nạc mới cho người giảm cân

Nhiều người ăn kiêng thường quen thuộc với ức gà luộc hoặc thịt bò nạc để bổ sung protein mà hạn chế mỡ. Tuy nhiên, việc lặp đi lặp lại thực đơn này dễ gây cảm giác nhàm chán và khó duy trì lâu dài. Thời gian gần đây, thịt kangaroo (chuột túi) được nhắc đến như một loại thịt đỏ mới lạ, được cho là nạc hơn và hỗ trợ siết cân tốt.

Nhiều người băn khoăn liệu thịt kangaroo có thực sự vượt trội hơn ức gà hay thịt bò truyền thống hay không. Để trả lời câu hỏi này một cách khách quan, chúng ta cần xem xét kỹ các dữ liệu khoa học thực tế hiện có về loại thịt thú săn đặc trưng này.

Thịt kangaroo có thực sự tối ưu hơn ức gà và thịt bò?

Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học trực tiếp so sánh đối đầu giữa thịt kangaroo với ức gà hoặc thịt bò về hiệu quả kiểm soát cân nặng hay tỷ lệ trao đổi chất ở người. Các dữ liệu dinh dưỡng chỉ ghi nhận thịt kangaroo là nguồn thịt đỏ giàu axit béo không bão hòa đa như axit linoleic và axit arachidonic [5, 6].

Do đó, chưa có căn cứ khoa học xác nhận thịt kangaroo "tốt hơn" hoặc giúp giảm mỡ nhanh hơn ức gà hay thịt bò. Giá trị giảm cân của một loại thực phẩm phụ thuộc vào tổng năng lượng nạp vào và sự cân đối của toàn bộ chế độ ăn hàng ngày, thay vì một loại thịt cụ thể.

Cơ chế chuyển hóa axit béo khi sử dụng thịt kangaroo

Thịt kangaroo được xếp vào nhóm thịt đỏ đặc biệt nhờ cấu trúc lipid tự nhiên. Thay vì chứa nhiều chất béo bão hòa như một số phần mỡ gia súc thông thường, thịt kangaroo chứa lượng đáng kể các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài [5, 6].

Khi được đưa vào khẩu phần ăn hạn chế tổng lượng chất béo, nguồn axit béo từ thịt kangaroo tham gia trực tiếp vào việc tái cấu trúc màng tế bào lipid huyết tương [1]. Sự thay đổi nồng độ các axit béo này có liên quan mật thiết đến phản ứng mạch máu và sự chuyển hóa mỡ trong cơ thể [2].

Mặc dù vậy, với tư cách là thịt đỏ, quá trình tiêu hóa thịt kangaroo trong đường ruột vẫn mang các đặc tính chuyển hóa điển hình của nhóm thịt này. Lượng sắt heme trong thịt đỏ có thể tạo ra các phản ứng sinh hóa riêng biệt trong lòng đại tràng khi sử dụng với mật độ cao [3].

Bằng chứng khoa học về tác động sinh học của thịt kangaroo

Các thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng trên loài kangaroo thực tế còn khá hạn chế. Dưới đây là những nghiên cứu cụ thể đã được ghi nhận:

Nghiên cứu lâm sàng năm 1987 tiến hành trên 13 tình nguyện viên khỏe mạnh để đánh giá chế độ ăn rất ít chất béo (dưới 7% tổng năng lượng) [1]. Thử nghiệm đối chứng gồm 4 chế độ ăn: cá nhiệt đới, cá vùng biển phía Nam nước Úc, thịt kangaroo và ăn chay, trong đó nhóm dùng thịt kangaroo được cung cấp 500 g thịt kangaroo mỗi ngày [1].

Kết quả cho thấy lượng cholesterol toàn phần trong huyết tương giảm rõ rệt ở tất cả các chế độ ăn chỉ trong vòng một tuần, bao gồm cả nhóm dùng thịt kangaroo [1]. Nồng độ cả cholesterol xấu (LDL) và cholesterol tốt (HDL) đều giảm, trong khi tỷ lệ axit arachidonic tăng lên trong phospholipid huyết tương [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn (vài tuần) và cỡ mẫu 13 người là khá nhỏ [1].

Một thử nghiệm lâm sàng khác công bố năm 1990 trên 18 tình nguyện viên khỏe mạnh tiếp tục đánh giá chế độ ăn tương tự với 500 g thịt kangaroo mỗi ngày [2]. Các nhà nghiên cứu nhận thấy phản ứng co mạch do lạnh bị ức chế ở nhóm ăn thịt kangaroo và cá nhiệt đới do sự gia tăng axit arachidonic trong lipid huyết tương [2]. Dù vậy, nghiên cứu ghi nhận chế độ ăn này không làm thay đổi thời gian chảy máu hay chức năng kết tập tiểu cầu [2].

Ở cấp độ tiền lâm sàng, một nghiên cứu năm 2003 trên chuột cống trắng Wistar đực (13 tuần tuổi) đã so sánh mật độ protein giữa thịt bắp kangaroo nướng (8%, 16% và 32% protein theo trọng lượng) với đạm whey concentrate trong chế độ ăn kích thích tổn thương đại tràng [3]. Kết quả ghi nhận việc tăng mật độ thịt đỏ kangaroo trong khẩu phần tương quan thuận với tốc độ tăng cân của chuột (p < 0,05) [3].

Đồng thời, nhóm chuột ăn 32% đạm whey có số lượng ổ tuyến ẩn bất thường (ACF) ở đoạn gần đại tràng ít hơn đáng kể so với nhóm ăn 16% và 32% thịt kangaroo (p < 0,05) [3]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là thực hiện trên mô hình động vật gặm nhấm, không thể phản ánh tương đương hoàn toàn sang người.

Những hiểu lầm phổ biến khi ăn thịt kangaroo để siết cơ

Sai lầm thường gặp nhất là cho rằng ăn thịt kangaroo có thể giúp "đốt mỡ tự động" mà không cần tính toán lượng calo tổng thể. Dù nạc, thịt kangaroo vẫn cung cấp calo từ protein và chất béo, nếu ăn vượt quá nhu cầu năng lượng thì cơ thể vẫn tích lũy mỡ thừa.

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng chuột túi kangaroo với loài chuột kangaroo (kangaroo rat - Dipodomys merriami). Một số thông tin nhầm lẫn dẫn dữ liệu về việc chuột kangaroo nhịn ăn chạy kiệt sức trong 48 giờ để suy diễn về khả năng đốt mỡ của thịt kangaroo [4]. Đây là một loài gặm nhấm hoàn toàn khác và nghiên cứu đó nghiên cứu hành vi sinh tồn của chuột nhịn đói, không liên quan đến dinh dưỡng từ thịt kangaroo thương phẩm [4].

Nguy cơ tồn dư kim loại nặng: Ai nên thận trọng?

Do kangaroo là động vật hoang dã được khai thác tự nhiên, người tiêu dùng cần quan tâm đến mức độ an toàn thực phẩm. Một nghiên cứu năm 2023 tại Úc khảo sát 133 mẫu thịt thú săn xay nhỏ, bao gồm 36 mẫu thịt kangaroo thương phẩm bán cho người tiêu dùng [5].

Kết quả cho thấy không phát hiện mảnh chì kim loại nhìn thấy được qua chụp X-quang kỹ thuật số trên các sản phẩm kangaroo thương mại [5]. Nồng độ chì trung bình trong thịt kangaroo là 0,01 +- 0,01 mg/kg trọng lượng tươi, hoàn toàn không vượt quá ngưỡng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Úc đối với thịt gia súc (0,1 mg/kg) [5].

Tuy nhiên, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ nên thận trọng với các loại thịt thú hoang dã. Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc mỡ máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi thay đổi lượng lớn khẩu phần đạm động vật hàng ngày.

Hướng dẫn sử dụng và kiểm soát khẩu phần hợp lý

Nếu muốn đổi vị trong thực đơn giảm cân, người tiêu dùng chỉ nên chọn các sản phẩm thịt kangaroo có nguồn gốc thương mại rõ ràng, đã qua kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm [5]. Không nên tự ý sử dụng thịt từ các nguồn săn bắn trôi nổi vì nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng cao hơn [5].

Về cách chế biến, nên ưu tiên các phương pháp nấu ít dầu mỡ như áp chảo nhẹ, nướng nhiệt độ vừa phải hoặc xào nhanh cùng rau củ. Do thịt kangaroo rất nạc, việc nấu quá chín ở nhiệt độ cao có thể làm thịt bị dai và khô ráp.

Thay vì phụ thuộc vào một loại thịt duy nhất, bạn nên xây dựng thực đơn đa dạng kết hợp luân phiên giữa ức gà, thịt bò nạc, cá biển và các nguồn đạm thực vật. Khẩu phần nên đi kèm nhiều rau xanh giàu chất xơ để hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động ổn định.

Thịt kangaroo là một nguồn protein nạc với hàm lượng axit béo không bão hòa phong phú, thích hợp để làm mới khẩu phần ăn kiêng. Dù vậy, loại thịt này không có khả năng thần thánh hóa việc giảm cân so với ức gà hay thịt bò. Một vóc dáng cân đối luôn bắt nguồn từ lối sống năng động và sự thâm hụt calo bền vững thông qua chế độ ăn uống khoa học.