Nhiều người dân khi đi bốc thuốc nam hoặc mua thảo dược tại các chợ dược liệu thường nghe người bán gọi chung củ khúc khắc là thổ phục linh. Sự quen miệng này khiến không ít người tin rằng hai tên gọi chỉ là một và có thể thay thế tùy tiện cho nhau trong các bài thuốc thanh nhiệt, giải độc hay trị nhức mỏi xương khớp.

Tuy nhiên, việc dùng lẫn lộn giữa thổ phục linh chính chuẩn và các loài khúc khắc khác là điều không nên thực hiện khi chưa nắm rõ nguồn gốc dược liệu. Trong các tài liệu nghiên cứu hiện có, các phân tích chuyên sâu tập trung vào loài thổ phục linh chuẩn mang tên khoa học là Smilax glabra, trong khi dữ liệu hóa học đối chiếu về loài khúc khắc Heterosmilax gaudichaudiana vẫn chưa có nghiên cứu trong các trích đoạn dữ liệu thực nghiệm này. Việc nhầm lẫn hoặc đánh đồng nguồn gốc thảo dược có thể dẫn đến sự sai lệch về hoạt chất sinh học và hiệu quả hỗ trợ điều trị.

Bản chất tên gọi và nhầm lẫn thường gặp

Trong thực tế thu hái và buôn bán dược liệu, khúc khắc thường được dùng làm tên gọi dân gian chỉ chung cho nhiều loài dây leo có thân củ thuộc chi Smilax và chi phụ cận. Trong khi đó, vị thuốc thổ phục linh chính thống trong y học cổ truyền chủ yếu được khai thác từ phần thân rễ của loài Smilax glabra Roxb. [1]. Thảo dược này là loài dây leo thường xanh phân bố rộng rãi ở khu vực nhiệt đới, ôn đới và đặc biệt phổ biến tại miền nam Trung Quốc cũng như vùng rừng núi nước ta [1].

Hiểu lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là cho rằng mọi loại củ khúc khắc đào từ rừng về đều có dược tính tương đương với thổ phục linh chính chuẩn. Thực tế khoa học cho thấy các hoạt chất sinh học quyết định tính chất trị liệu nằm ở cấu trúc phân tử đặc hữu của từng loài thực vật [2]. Nếu người dùng sử dụng nhầm các loài khác như Heterosmilax gaudichaudiana vốn chưa có nghiên cứu xác nhận thành phần trong tài liệu đối chiếu này, cơ thể có thể không nhận được những hợp chất có hoạt tính mong đợi.

Kho tàng hợp chất flavonoid và chất chuyển hóa trong thổ phục linh

Để hiểu vì sao nguồn gốc dược liệu lại quan trọng, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích chi tiết các thành phần hóa thực vật chứa trong thân rễ của Smilax glabra. Nghiên cứu công bố năm 2024 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ đã phát hiện tổng cộng 20 hợp chất tiềm năng mới và 161 hợp chất đã biết từ dịch chiết ethanol của thân rễ Smilax glabra [2]. Trong số các hợp chất mới này, có tới 16 hợp chất thuộc nhóm flavonoid và 4 hợp chất thuộc nhóm phenylpropanoid [2].

Phân tích sâu hơn cho thấy trong số 161 hợp chất đã biết, có 84 thành phần mang lại 17 loại hoạt tính dược lý khác nhau, bao quát toàn bộ các tác dụng dược lý đã ghi nhận của vị thuốc này [2]. Đáng chú ý, có 17 hợp chất lần đầu tiên được tìm thấy trong chi Smilax và 16 hợp chất lần đầu tiên được nhận diện trong loài Smilax glabra [2]. Trong nhóm 84 hoạt chất sinh học, có 6 chất lần đầu ghi nhận ở chi Smilax và 5 chất lần đầu ghi nhận ở loài Smilax glabra [2]. Các phát hiện này nhấn mạnh rằng Smilax glabra sở hữu một hệ hợp chất flavonoid và hoạt chất sinh học cực kỳ đa dạng, không thể mặc định quy đổi sang các loài khác.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa học chuyên sâu cũng làm rõ bản chất các dẫn xuất flavonoid đặc thù của loài này. Cụ thể, một công bố năm 2009 đã tiến hành đính chính cấu trúc của hai hợp chất flavanonol glycoside phân lập từ Smilax glabra từng được gọi là smitilbin và neosmitilbin sang dạng đồng phân chính xác là isoastilbin và neoastilbin [3]. Nghiên cứu này khẳng định việc nhận diện cấu trúc phân tử chuẩn xác đóng vai trò cốt lõi trong việc chuẩn hóa chất lượng dược liệu [3].

Bằng chứng về hoạt tính kháng khuẩn và kiểm soát chuyển hóa

Những hợp chất đặc hữu trong thân rễ Smilax glabra không chỉ mang ý nghĩa định danh mà còn trực tiếp tạo nên hoạt tính sinh học. Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã phân lập được 6 hợp chất phenolic mới đặt tên là smiglabrone A, smiglabrone B, smilachromanone, smiglastilbene, smiglactone, smiglabrol, cùng 57 hợp chất đã biết từ thân rễ Smilax glabra [1]. Nghiên cứu ghi nhận 27 hợp chất trong số đó lần đầu tiên thu được từ chi Smilax [1].

Khi tiến hành thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của 30 hợp chất phân lập được trên 3 loài vi khuẩn Gram âm, 3 loài vi khuẩn Gram dương và 1 loài vi nấm, các nhà khoa học phát hiện 18 hợp chất thể hiện tính kháng khuẩn với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 0,0794 đến 3,09 mM [1]. Đáng chú ý, hợp chất smiglabrone A cho khả năng ức chế vi nấm Candida albicans với giá trị MIC là 0,146 mM, thể hiện hiệu lực mạnh hơn chất đối chứng cinchonain Ia vốn có MIC là 0,332 mM [1]. Ngoài ra, hai hợp chất smilachromanone và smiglastilbene cũng ức chế vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus với MIC lần lượt là 0,303 mM và 0,205 mM [1].

Ngoài hoạt tính kháng vi sinh vật, tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa của thảo dược này cũng được khảo sát trong mô hình phòng thí nghiệm. Nghiên cứu năm 2019 đã ứng dụng thân rễ Smilax glabra để tổng hợp các hạt nano vàng kích thước 21 nm và đánh giá tác động trên mô hình chuột béo phì kết hợp tiểu đường do chế độ ăn nhiều chất béo và hóa chất streptozotocin gây ra [4]. Kết quả cho thấy hạt nano vàng điều chế từ Smilax glabra đã giúp cải thiện nồng độ đường huyết, khả năng dung nạp insulin, chỉ số lipid máu và các dấu ấn viêm [4]. Phân tích mô học ghi nhận giải pháp này giúp phục hồi cấu trúc màng tế bào, nhân và tế bào chất bị tổn thương tại mô gan và tim của chuột thí nghiệm [4]. Cần lưu ý rằng đây mới chỉ là thử nghiệm trên mô hình động vật và dạng thức công nghệ nano, chưa phải bằng chứng áp dụng lâm sàng trực tiếp trên người.

Sự khác biệt ngay trong chính lát cắt dược liệu thổ phục linh

Ngay cả khi người dùng mua đúng loài Smilax glabra, chất lượng dược liệu vẫn có sự biến thiên rất lớn tùy thuộc vào màu sắc lát cắt và vùng thu hái. Trên thị trường dược liệu, người ta thường thấy hai dạng lát cắt củ thổ phục linh là loại có mặt cắt màu đỏ nâu và loại có mặt cắt màu trắng ngà [5]. Nghiên cứu năm 2013 phân tích hàm lượng tannin tổng số trong nước sắc của hai loại mặt cắt này từ 28 vùng thu hái cho thấy chúng có sự khác biệt lớn về thành phần hóa học và tác dụng kháng viêm [5].

Vấn đề này tiếp tục được làm sáng tỏ trong một nghiên cứu công bố năm 2012 khi định lượng hoạt chất astilbin và đánh giá hiệu quả chống viêm trên 28 mẫu Smilax glabra có mặt cắt đỏ và trắng [6]. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy hàm lượng astilbin ở mặt cắt màu trắng chỉ dao động từ 0,19% đến 2,46%, trong khi mặt cắt màu đỏ chứa hàm lượng astilbin cao hơn rõ rệt, từ 2,10% đến 5,92% [6]. Tuy nhiên, nghịch lý thú vị là hiệu quả chống viêm trong mô hình thử nghiệm tính thấm mao mạch của mặt cắt màu trắng lại đạt 32%, vượt trội hơn so với mức 21% của mặt cắt màu đỏ [6]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng hàm lượng hoạt chất astilbin không tỷ lệ thuận hoàn toàn với hiệu quả chống viêm, chứng minh cơ chế tác động của dược liệu là sự phối hợp của nhiều nhóm chất khác nhau [6].

Sự sai khác tự nhiên này cho thấy việc chuẩn hóa dược liệu vô cùng phức tạp. Thậm chí ở cấp độ di truyền học, một nghiên cứu năm 2025 đã giải mã hoàn chỉnh hệ gen ty thể của Smilax glabra với chiều dài 535.215 bp và so sánh với loài cùng chi là Smilax zeylanica có chiều dài 471.049 bp [7]. Bộ gen ty thể của Smilax glabra mã hóa 40 gen protein duy nhất gồm 24 gen lõi và 16 gen không thuộc nhóm lõi, đồng thời chứa 158 trình tự lặp phân tán và 123 trình tự lặp đơn giản [7]. Dữ liệu phân tử này cung cấp căn cứ vững chắc để nhận diện chính xác loài và tránh nhầm lẫn với các loài thực vật khác [7].

Mối nguy hại từ việc sơ chế xông lưu huỳnh sai cách

Bên cạnh nguy cơ nhầm lẫn loài, một rủi ro tiềm ẩn khác đến từ thói quen bảo quản dược liệu bằng lưu huỳnh. Để tránh ẩm mốc và mối mọt, nhiều cơ sở kinh doanh dược liệu trôi nổi thường xông sinh lưu huỳnh cho củ thổ phục linh, điều này có thể làm biến tính nghiêm trọng các thành phần tự nhiên [8].

Một nghiên cứu năm 2018 đã tiến hành so sánh tính chất và độc tính miễn dịch giữa chuỗi đường đa polysaccharide từ Smilax glabra không xông lưu huỳnh và loại bị xông lưu huỳnh trên tế bào đại thực bào RAW264.7 của chuột [8]. Kết quả phân tích chỉ ra rằng chuỗi polysaccharide tự nhiên không làm ảnh hưởng xấu đến sự tăng sinh của đại thực bào mà còn thể hiện hoạt tính điều hòa miễn dịch rất tốt [8]. Ngược lại, chuỗi polysaccharide bị xử lý qua lưu huỳnh đã làm giảm khả năng sống của tế bào và kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình của đại thực bào [8].

Nghiên cứu làm rõ rằng mẫu polysaccharide bị xông lưu huỳnh đã làm tăng biểu hiện mRNA của các yếu tố kích hoạt quá trình chết tế bào là Bax và caspase-8 [8]. Đồng thời, chất bị xông lưu huỳnh gây ức chế hoạt tính miễn dịch thông qua việc làm giảm biểu hiện mRNA của các chất trung gian gây viêm là yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) và interleukin-6 (IL-6), kèm theo việc ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào ERK1/2 và JNK [8]. Điều này cảnh báo người dùng rằng việc sử dụng dược liệu xử lý hóa chất không chuẩn có thể gây hại cho hệ thống miễn dịch của cơ thể.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù thổ phục linh hay khúc khắc là các vị thuốc thảo mộc quen thuộc, người dùng không nên sử dụng một cách bừa bãi. Những đối tượng có cơ địa suy giảm miễn dịch hoặc mắc các bệnh lý suy giảm chức năng tế bào miễn dịch cần đặc biệt thận trọng với nguồn gốc thảo dược, bởi việc tiếp xúc với các mẫu dược liệu xử lý xông lưu huỳnh có thể gây ức chế hoạt tính của các đại thực bào bảo vệ cơ thể [8].

Người đang mắc các bệnh lý nhiễm khuẩn đường ruột hoặc nhiễm khuẩn toàn thân cũng không được tự ý dùng thổ phục linh thay thế cho phác đồ kháng sinh của bác sĩ. Mặc dù các phân chất từ Smilax glabra có hoạt tính ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus và nấm Candida albicans trong phòng thí nghiệm [1], các dữ liệu này mới dừng lại ở ống nghiệm và chưa thể thay thế thuốc điều trị đặc hiệu. Ngoài ra, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng, tránh nguy cơ tương tác làm biến đổi chỉ số đường huyết ngoài ý muốn [4].

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Để khai thác lợi ích của vị thuốc mà không gặp phải rủi ro đáng tiếc, người tiêu dùng cần chủ động thực hiện các biện pháp kiểm soát nguồn gốc khi tìm mua dược liệu:

  • Chọn đúng nguồn gốc: Tuyệt đối không tự ý đào các loại rễ củ hoang dại mang danh khúc khắc trong rừng về sử dụng khi chưa có sự giám định thực vật học, bởi dữ liệu khoa học về loài Heterosmilax gaudichaudiana chưa được xác lập trong các tài liệu đối chiếu này. Nên mua thổ phục linh tại các hiệu thuốc y học cổ truyền uy tín, có hóa đơn và giấy kiểm định rõ ràng về loài Smilax glabra.
  • Quan sát hình thái và mùi vị: Tránh xa các loại lát cắt dược liệu có mùi hắc nồng của diêm sinh hay lưu huỳnh. Ưu tiên các mẻ dược liệu phơi sấy tự nhiên, màu sắc mộc mạc và không bị nấm mốc để đảm bảo cấu trúc polysaccharide tự nhiên của thảo dược không bị biến tính gây độc tế bào [8].
  • Sử dụng lượng vừa phải: Không lạm dụng nước sắc dược liệu uống thay nước lọc cả ngày. Khi phối hợp thổ phục linh vào các bài thuốc hay món canh hầm thanh nhiệt, cần tuân thủ lượng vừa phải và trao đổi trước với bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.

Thổ phục linh và khúc khắc không nên dùng lẫn lộn theo cảm tính dân gian. Việc phân định rạch ròi nguồn gốc thực vật học và lựa chọn dược liệu sạch là chìa khóa duy nhất giúp bảo vệ sức khỏe và phát huy đúng giá trị của thảo dược.