Nhiều người Việt có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để giải độc gan, giảm mệt mỏi sau những buổi tiệc tùng bia rượu. Trong số đó, cây khúng khéng (tên khoa học là Hovenia dulcis) được xem như một giải pháp dân gian phổ biến nhờ công dụng hỗ trợ gan và giải say truyền thống [1]. Tuy nhiên, trước sự xuất hiện của các dạng viên uống hiện đại, không ít người băn khoăn: Uống trà khúng khéng thô đun sắc tại nhà và dùng viên chiết xuất chuẩn hóa có gì khác biệt?

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở hàm lượng hoạt chất dihydromyricetin (DHM) và mức độ hấp thu của cơ thể. Trà đun sắc thủ công khó kiểm soát liều lượng, hoạt chất dễ biến đổi trong hệ tiêu hóa, trong khi các chế phẩm chiết xuất chuẩn hóa được tinh lọc và định lượng hoạt chất chính xác hơn [2, 5].

Hoạt chất dihydromyricetin trong khúng khéng có tác dụng gì?

Cây khúng khéng chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp ở các bộ phận khác nhau [1]. Trong đó, rễ, vỏ và lá chứa saponin triterpene dạng dammarane; quả và hạt chứa các flavonoid quan trọng như dihydromyricetin (DHM hay ampelopsin), quercetin, myricetin, gallocatechin và hovenodulinol [1]. Cuống quả cũng chứa nhiều polysaccharide có giá trị làm thực phẩm bổ sung [1].

Dihydromyricetin (DHM) là hoạt chất sinh học flavonoid nổi bật nhất của cây khúng khéng [2]. Trong các thử nghiệm sinh học, DHM cho thấy khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào gan [1, 7].

Cơ chế bảo vệ gan của DHM được làm rõ qua nhiều mô hình thí nghiệm:

  • Trong mô hình tế bào hình sao gan người (LX-2) bị kích hoạt bởi TGF-beta1 để gây xơ hóa, DHM làm giảm khả năng sống và sự tăng sinh của tế bào xơ [2].
  • DHM ức chế hàm lượng các protein xơ hóa gồm alpha-SMA, collagen I và collagen III [2].
  • Ở mức độ biểu hiện gen, DHM ức chế các mục tiêu MMP2, PDGFRB, PARP1, CYP2E1, SQSTM1, IL6, tăng cường ABCB1, đồng thời ức chế hai con đường tín hiệu mTOR và MAPK [2].

Ngoài ra, ở mô hình động vật, một nghiên cứu trên chuột cái c57BL/6J (12 con/nhóm) được cho ăn chế độ chứa cồn dạng lỏng (Lieber DeCarli) trong 5 tuần [3]. Sau 2 tuần dùng cồn để phát triển tổn thương gan mạn tính, nhóm can thiệp được bổ sung DHM liều 6 mg/mL trong 3 tuần tiếp theo [3]. Kết quả ghi nhận DHM cải thiện đáng kể nồng độ men gan AST và ALT, giảm nồng độ lipid lưu hành gồm LDL/VLDL, cholesterol toàn phần và triglyceride [3]. DHM tăng thanh thải mỡ thông qua hiện tượng thực bào mỡ (lipophagy) và giảm phóng thích các cytokine gây viêm [3].

Phương pháp chiết xuất quyết định hàm lượng hoạt chất

Khi đun sắc trà thủ công theo lối dân gian, chúng ta chủ yếu dùng nước sôi ở áp suất khí quyển. Tuy nhiên, các phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy dung môi và kỹ thuật chiết tách tạo ra sự chênh lệch rất lớn về lượng hoạt chất thu được [2, 5, 6].

Một nghiên cứu năm 2020 so sánh 7 phương pháp trích xuất phức hợp polyphenol-protein-polysaccharide (PPP) từ khúng khéng, gồm trích nước nóng thông thường (HWE), nước điều áp (PWE), trích hỗ trợ siêu âm, vi sóng, enzym phối hợp siêu âm, đồng hóa cắt tốc độ cao và siêu âm kết hợp vi sóng [4]. Kết quả cho thấy phương pháp chiết xuất ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu suất, hàm lượng polyphenol, flavonoid và hoạt tính sinh học [4]. Phương pháp trích nước nóng thông thường (tương tự đun trà tại nhà) và nước điều áp đều thu được các chất chống oxy hóa, ức chế alpha-glucosidase và alpha-amylase, nhưng phương pháp nước điều áp (PWE) tối ưu hơn để ứng dụng làm thực phẩm chức năng [4].

Thêm vào đó, việc tinh chế flavonoid từ hạt khúng khéng đòi hỏi dung môi hữu cơ thích hợp chứ không chỉ có nước [5]. Nghiên cứu năm 2023 xác định 3 yếu tố ảnh hưởng mạnh đến hiệu suất chiết gồm nồng độ ethanol > tỷ lệ rắn - lỏng > thời gian siêu âm [5]. Thông số tối ưu để thu flavonoid là tỷ lệ rắn - lỏng 1:37 w/v, nồng độ cồn 68% và thời gian siêu âm 45 phút [5].

Một thử nghiệm khác năm 2023 trên hạt loài Hovenia acerba cho thấy: sử dụng dung dịch ethanol 60%, công suất siêu âm 180 W, tỷ lệ lỏng/rắn 20 mL/g ở nhiệt độ tối ưu 40 độ C, hiệu suất thu nhận myricetin đạt 0,53 mg/g và DHM đạt 4,06 mg/g [6]. Rõ ràng, việc nấu nước sôi thông thường khó đạt được nồng độ hoạt chất tối ưu như quy trình chiết xuất công nghiệp có kiểm soát dung môi và sóng siêu âm [5, 6].

Số phận của hoạt chất trong đường tiêu hóa và độ hấp thu

Nhiều người nghĩ chỉ cần uống nước sắc thảo dược là cơ thể sẽ nhận toàn bộ lợi ích. Thực tế, khi đi qua hệ tiêu hóa, các phân tử polyphenol và flavonoid bị chuyển hóa rất mạnh [5].

Một nghiên cứu năm 2023 thiết lập mô hình tiêu hóa mô phỏng dạ dày - ruột in vitro để đánh giá sự thay đổi của dịch chiết hạt khúng khéng [5]. Kết quả cho thấy:

  • Trong giai đoạn tiêu hóa ở dạ dày, tỷ lệ tồn dư của 4 hoạt chất flavonoid giảm dần theo thứ tự: dihydromyricetin > taxifolin > myricetin > quercetin [5]. Khả năng dọn gốc tự do DPPH và hấp thụ gốc oxy (ORAC) của dịch chiết còn giữ ổn định tại dạ dày [5].
  • Sang giai đoạn ruột non, taxifolin chỉ còn lại 34,87%, trong khi DHM, myricetin và quercetin đều bị tái cấu trúc và biến đổi phân tử [5]. Sau 1 giờ tiêu hóa ở ruột, hoạt tính DPPH hoàn toàn biến mất, dù chỉ số ORAC được bảo tồn hoặc tăng lên do sinh ra các chất cho hydro mới [5].

Về mặt dược động học trên động vật sống, nghiên cứu năm 2019 phát triển phương pháp LC-MS/MS để đo 4 flavonoid gồm DHM, dihydroquercetin, myricetin và quercetin trong huyết tương chuột sau khi uống tổng flavonoid từ hạt khúng khéng [7]. Giới hạn định lượng dưới của dihydromyricetin là 0,70 ng/mL, dihydroquercetin là 8,16 ng/mL, myricetin là 1,62 ng/mL và quercetin là 0,56 ng/mL [7]. Phương pháp chứng minh các flavonoid này sau khi vào cơ thể chuột hấp thu vào máu và có thể định lượng ổn định trong huyết tương [7].

Ở dạng viên uống chuẩn hóa, các nhà sản xuất có thể tinh chỉnh tá dược, hàm lượng chiết xuất và công nghệ bao bọc để cải thiện tính ổn định của hoạt chất trước dịch tiêu hóa, khắc phục nhược điểm thất thoát khi đun sắc thông thường [2, 5].

Điểm mạnh và hạn chế của các bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học đã làm sáng tỏ cấu trúc hóa học và tiềm năng bảo vệ gan của khúng khéng:

  • Dihydromyricetin đã được chứng minh hiệu quả giảm tích tụ mỡ gan, giảm men gan và giảm cytokine gây viêm trên mô hình chuột [3].
  • Cơ chế chống xơ hóa gan được kiểm chứng thực nghiệm trên dòng tế bào hình sao gan người LX-2 [2].

Tuy nhiên, các dữ liệu có những giới hạn nhất định mà bạn đọc cần hiểu đúng:

  • Nghiên cứu cơ chế xơ hóa gan chỉ thực hiện trên dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro), chưa phải là thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh xơ gan thực tế [2].
  • Nghiên cứu chuyển hóa lipid và gan nhiễm mỡ do cồn được tiến hành trên chuột thí nghiệm, chưa có dữ liệu đối chứng quy mô lớn ở bệnh nhân viêm gan do rượu [3].
  • Chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi đối đầu trực tiếp giữa người uống nước sắc khúng khéng thô và người dùng viên nén chuẩn hóa để đo lường tỷ lệ khỏi bệnh hay phòng ngừa di chứng gan.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng khúng khéng

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng "thảo dược tự nhiên đun nước uống hoàn toàn vô hại, uống càng đậm càng tốt". Thực tế, dịch chiết thô chưa tinh chế có thể mang các rủi ro độc tính nếu dùng không đúng cách [8].

Nghiên cứu năm 2021 tiến hành phân đoạn dịch chiết ethanol từ lá khúng khéng bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần (hexane, dichloromethane, ethyl acetate, n-butanol) để thử nghiệm trên các chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae FF18733 và CD138 [8]. Kết quả cho thấy:

  • Cả hai chủng nấm men đều bị giảm khả năng sống [8].
  • Tất cả các phân đoạn chiết xuất đều gây đột biến gen trên chủng CD138 [8].
  • Phân đoạn ethyl acetate và butanol làm tăng tỷ lệ khuẩn lạc nhỏ (petites colonies), gây độc di truyền và gây mất chức năng ty thể qua cơ chế tổn thương oxy hóa bởi các gốc phản ứng oxy (ROS) [8].

Dù đây là nghiên cứu trên chủng nấm men mô hình tế bào, kết quả cảnh báo rằng việc chiết xuất thô thiếu định lượng hoặc tự ý cô đặc dung môi hữu cơ có thể tích tụ những hợp chất gây độc cho tế bào và hệ gen ty thể [8]. Khúng khéng thô cũng không thể coi là thuốc "chữa khỏi" hoàn toàn các bệnh gan mạn tính hay ung thư gan.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

  • Người mắc bệnh gan mạn tính giai đoạn nặng, suy gan hoặc xơ gan mất bù: Không tự ý dùng khúng khéng đun sắc hay viên nén thay thế thuốc đặc trị do bác sĩ chuyên khoa kê đơn. Bằng chứng chống xơ gan hiện mới dừng ở cấp độ tế bào nuôi cấy [2].
  • Người đang dùng nhiều loại thuốc chuyển hóa qua gan: Hoạt chất DHM tác động lên biểu hiện của thụ thể vận chuyển ABCB1 và enzym chuyển hóa CYP2E1 [2]. Do đó, việc dùng cùng lúc thảo dược này có thể tương tác làm thay đổi nồng độ các thuốc chuyển hóa qua enzym này trong máu.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng trên nhóm phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú trong các tài liệu khoa học hiện hành; do đó không nên tự ý dùng dịch chiết đậm đặc.
  • Người có cơ địa dị ứng thảo mộc: Cần dừng sử dụng nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu ngứa ngáy, mẩn đỏ hoặc rối loạn tiêu hóa.

Áp dụng thực tế: Chọn trà thô hay viên chiết xuất?

Tùy vào nhu cầu và điều kiện thực tế, bạn có thể cân nhắc lựa chọn phù hợp:

  • Nếu chọn nước sắc thô: Bạn có thể dùng một lượng vừa phải quả hoặc hạt khúng khéng khô để hãm nước uống như một loại trà giải khát nhẹ nhàng hàng ngày. Tuy nhiên, không nên đun quá đặc, không dùng dụng cụ kim loại gỉ sét để sắc thuốc và không xem trà thô là biện pháp phòng ngừa triệt để tác hại của bia rượu.
  • Nếu chọn viên uống chuẩn hóa: Ưu tiên các sản phẩm của nhà sản xuất uy tín, có công bố rõ ràng hàm lượng hoạt chất dihydromyricetin (DHM) và đã qua kiểm nghiệm an toàn [1, 2]. Viên nén giúp cơ thể nhận được liều lượng hoạt chất đồng đều và bảo vệ hoạt chất tốt hơn qua môi trường tiêu hóa [5]. Cần tuân thủ đúng liều khuyến cáo in trên bao bì hoặc chỉ dẫn của chuyên gia dinh dưỡng.
  • Thời điểm dùng: Nếu dùng hỗ trợ sau khi uống rượu bia, nên bổ sung cùng với bữa ăn nhẹ hoặc uống nhiều nước lọc để hỗ trợ quá trình chuyển hóa, không để bụng quá đói.

Khúng khéng và hoạt chất dihydromyricetin đem lại tiềm năng bảo vệ gan, giảm tích tụ mỡ và chống tổn thương oxy hóa đã được ghi nhận trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [3, 7]. Dù vậy, không có bất kỳ loại trà thảo mộc hay viên uống chiết xuất nào có thể hóa giải hoàn toàn tác hại của rượu bia kéo dài. Lối sống điều độ, hạn chế tối đa đồ uống có cồn và thăm khám định kỳ vẫn là chìa khóa then chốt để giữ gìn lá gan khỏe mạnh.