Nhiều người dân khi đi rừng hoặc tìm kiếm dược liệu truyền thống thường có thói quen thu hái các loại lá kim, vỏ cây có tên gọi "thông" để đun nước uống hoặc ngâm rượu bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, sự nhầm lẫn giữa thông ba lá (Pinus kesiya) và thông đỏ (Taxus wallichiana) có thể dẫn tới những hậu quả khôn lường về mặt sức khỏe do bản chất sinh học và độc tính hoàn toàn khác biệt.
Về mặt khoa học, thông ba lá và thông đỏ thuộc hai họ thực vật tách biệt với độc tính và thành phần hóa học khác hẳn nhau. Trong khi thông ba lá thuộc họ Thông và thường được nghiên cứu về tinh dầu, thì các loài thông đỏ thuộc chi Taxus lại là nhóm cây chứa độc chất nguy hiểm có khả năng gây rối loạn dẫn truyền tim, đồng thời cũng là nguồn chiết xuất các hợp chất chống ung thư mạnh nhưng tuyệt đối không được tự ý sử dụng.
Nhầm lẫn tai hại giữa thông ba lá và thông đỏ
Trong đời sống thường ngày, người dân thường gọi chung các loại cây lá kim có hình dáng tương tự nhau là cây thông. Sự nhập nhằng trong tên gọi dân gian này dẫn đến việc nhiều người ngộ nhận rằng mọi loại lá thông đều có thể hãm trà hoặc nấu nước giải độc. Thực tế, thông ba lá (Pinus kesiya) là loài cây lá kim phổ biến tại nhiều vùng đồi núi Việt Nam và các quốc gia châu Á [1]. Trong khi đó, thông đỏ (Taxus wallichiana) là loài thảo mộc quý hiếm, sinh trưởng chậm và chứa độc tính tự nhiên rất cao [2].
Cây thông đỏ chứa các alkaloid độc tính cao, đặc biệt là nhóm taxine, có khả năng ức chế kênh canxi và natri ở tế bào cơ tim, dẫn đến hiện tượng loạn nhịp tim chậm, tụt huyết áp nghiêm trọng và có thể dẫn tới ngừng tim nhanh chóng khi nuốt phải. Trái lại, cây thông ba lá chủ yếu chứa các hợp chất nhựa, tecpen và tinh dầu dễ bay hơi [3]. Việc hái nhầm lá thông đỏ thay cho thông ba lá để đun uống là sai lầm nguy hiểm có thể cướp đi tính mạng chỉ sau một thời gian ngắn kể từ khi tiếp xúc với độc chất.
Bản chất thực vật và sự khác biệt hình thái
Thông ba lá (Pinus kesiya) thuộc chi Thông (Pinus), họ Thông (Pinaceae). Đặc điểm nhận dạng rõ nét nhất là lá kim thường mọc thành từng chùm gồm ba lá kim dài được bao bọc chung bởi một bẹ ngắn ở gốc cành lá. Quả của thông ba lá là dạng nón gỗ cứng, khi khô sẽ mở bung các vảy ra để hạt có cánh phát tán theo gió. Nhựa thông ba lá có mùi thơm nồng đặc trưng của các hợp chất tecpen thiên nhiên.
Ngược lại hoàn toàn, thông đỏ (Taxus wallichiana) thuộc chi Taxus, họ Thông đỏ (Taxaceae). Lá của thông đỏ có dạng dẹt hình dải mác, mọc so le hoặc xếp thành hai hàng phẳng chứ không kết thành từng chùm ba lá kim dài như thông ba lá. Hạt của cây thông đỏ không nằm trong các quả nón hóa gỗ khô ráp mà được bao bọc bởi một lớp áo hạt màu đỏ mềm và mọng nước. Các nghiên cứu di truyền hiện đại đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc ở mức độ tế bào của loài cây này, trong đó hệ gen ty thể của cây thông đỏ (Taxus wallichiana) có kích thước lên tới 469.949 cặp base với hàm lượng GC đạt 50,51% [4]. Hệ gen ty thể này cấu tạo dạng vòng tròn lớn kèm theo ba cấu hình phụ, mang 32 gen mã hóa protein, 7 gen tRNA và 3 gen rRNA [4]. Phân tích cấu trúc phân tử còn ghi nhận hiện tượng tái tổ hợp bộ gen diễn ra phức tạp mà không tìm thấy dấu vết chuyển gen giữa lạp thể và ty thể [4]. Nhằm phục vụ công tác bảo tồn quần thể loài thông đỏ nguy cấp, giới nghiên cứu đã phát triển thành công 20 chỉ thị vi vệ tinh đa hình khi phân tích trên 58 cá thể [5].
Nghiên cứu tác động tế bào của thông ba lá
Trong phòng thí nghiệm, chiết xuất từ thông ba lá đã được đưa vào các thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học trên các dòng tế bào ung thư. Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã tiến hành đánh giá chiết xuất cồn - nước của sáu loài thực vật, bao gồm thông ba lá (Pinus kesiya), trên dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan ở người mang tên HepG2 và so sánh đối chứng với tế bào biểu mô thận khỉ xanh châu Phi [1].
Sau 24 giờ tiếp xúc, thử nghiệm đo độ hấp thụ màu đỏ trung tính (neutral red assay) ghi nhận chiết xuất thông ba lá thể hiện độc tính tế bào rất mạnh với nồng độ ức chế một nửa IC50 là 52,0 ± 5,8 µg/ml [1]. Đáng chú ý, chiết xuất này đạt chỉ số chọn lọc cao lên tới 9,6, tức là có xu hướng tấn công tế bào ung thư gan HepG2 mạnh hơn nhiều so với việc gây hại cho tế bào thận bình thường [1].
Để tìm hiểu sâu hơn về cơ chế, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhuộm nhân tế bào bằng diamidino-2-phenylindole và phân tích sự phân mảnh chuỗi ADN bằng kỹ thuật điện di gel agarose [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất thông ba lá kích hoạt quá trình tự hủy tế bào (apoptosis), làm biến dạng hình thái nhân và tạo ra hiện tượng thang ADN điển hình [1]. Đồng thời, thử nghiệm in vitro với 4-(4'-nitrobenzyl) pyridine cũng xác nhận chiết xuất có khả năng gây phản ứng alkyl hóa làm tổn thương vật chất di truyền của tế bào đích [1]. Dù vậy, đây hoàn toàn chỉ là những ghi nhận sơ bộ trên mô hình nuôi cấy ống nghiệm, không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ cây thông ba lá có thể điều trị khối u ở người.
Bên cạnh thông ba lá, các loài thuộc chi Thông khác như Pinus wallichiana cũng được đưa vào đánh giá an toàn sinh học. Nghiên cứu công bố năm 2021 sử dụng thử nghiệm đột biến vi khuẩn Ames trên hai chủng Salmonella typhimurium là TA98 và TA100 mà không cần hệ thống chuyển hóa S9 [6]. Kết quả khẳng định dịch chiết thô của loài thông này không gây đột biến dịch khung hay đột biến thay thế cặp base [6]. Tuy nhiên, chiết xuất cành lá vẫn thể hiện độc tính tế bào ở mức trung bình (53,33%) đối với ấu trùng tôm ngâm nước mặn tại nồng độ 1000 µg/ml với giá trị LD50 là 599,634 µg/ml [6].
Tinh dầu thông ba lá và triển vọng kiểm soát côn trùng
Ngoài hoạt tính trên mô hình tế bào, lá thông ba lá còn chứa nguồn tinh dầu bay hơi dồi dào. Nghiên cứu thực hiện năm 2016 bằng kỹ thuật sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đã xác định được 18 hợp chất hóa học chứa trong tinh dầu lá thông ba lá (Pinus kesiya) [3]. Trong đó, bốn thành phần chiếm ưu thế vượt trội nhất bao gồm alpha-pinene, beta-pinene, myrcene và germacrene D [3].
Tinh dầu này đã được thử nghiệm độc tính cấp tính đối với ấu trùng tuổi 3 của các loài muỗi truyền bệnh nguy hiểm [3]. Các nhà khoa học ghi nhận giá trị nồng độ gây chết 50% (LC50) đối với ấu trùng muỗi truyền bệnh sốt rét Anopheles stephensi là 52 µg/ml, đối với muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết Aedes aegypti là 57 µg/ml và đối với muỗi truyền bệnh giun chỉ bạch huyết Culex quinquefasciatus là 62 µg/ml [3].
Điểm sáng của nghiên cứu này là tinh dầu thông ba lá tương đối an toàn với các sinh vật thủy sinh có ích không thuộc đối tượng tiêu diệt sống trong cùng môi trường nước [3]. Cụ thể, thử nghiệm trên bọ bơi ngửa Anisops bouvieri, bọ nước Diplonychus indicus và cá ăn bọ gậy Gambusia affinis cho thấy giá trị LC50 dao động rất cao, từ 4135 đến 8390 µg/ml [3]. Điều này chứng minh nồng độ diệt ấu trùng muỗi của tinh dầu lá thông ba lá thấp hơn hàng chục lần so với ngưỡng gây hại cho các loài sinh vật thủy sinh khác [3].
Các tổng quan dược lý học về các loài thông mọc tự nhiên ở vùng Tây Bắc dãy Himalaya cho thấy lá kim chi Pinus chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị như thunbergol, 3-carene, cembrene, alpha-pinene, quercetin và xanthone [7]. Mặc dù từng được ghi chép trong các nền y học cổ truyền như Ayurveda hoặc Unani để hỗ trợ các vấn đề về da, mắt hoặc viêm họng, các chuyên gia nhấn mạnh rằng dữ liệu khoa học hiện hành về các loài thông như P. kesiya, P. wallichiana, P. merkusii vẫn còn rất hạn chế và chưa đủ để xác thực các công dụng truyền miệng dân gian [7].
Khoa học nói gì về hoạt chất của thông đỏ
Trong khi thông ba lá được chú ý nhờ tinh dầu thơm và hoạt tính kháng ấu trùng muỗi, cây thông đỏ lại nổi tiếng trong giới y học hiện đại nhờ chứa các hoạt chất chống ung thư cực mạnh [4]. Các loài thuộc chi Thông đỏ (Taxus) là nguồn tự nhiên duy nhất cung cấp paclitaxel, một loại thuốc hóa trị liệu tiêu chuẩn dùng trong phác đồ điều trị nhiều dạng ung thư ác tính [4]. Hoạt chất taxol và dẫn xuất docetaxel cũng được chiết tách từ loài thông đỏ Taxus brevifolia [1].
Tuy nhiên, việc tách chiết paclitaxel đòi hỏi quy trình công nghiệp phức tạp với công nghệ tinh chế khắt khe để loại bỏ hoàn toàn các hợp chất taxine gây độc cho hệ tim mạch. Cây thông đỏ tuyệt đối không phải là một loại thảo mộc dùng để sắc uống tự phát. Hàm lượng taxine phân bố khắp các bộ phận của cây từ vỏ, lá đến cành con. Độc tố này can thiệp trực tiếp vào hoạt động co bóp của tim và không bị vô hiệu hóa khi đun sôi.
Bên cạnh chính bản thân cây thông đỏ, hệ vi sinh vật sống cộng sinh bên trong mô cây cũng mang lại nhiều phát hiện đáng giá. Nghiên cứu năm 2020 tại Nepal đã tiến hành phân lập nấm nội sinh từ 16 cây thông đỏ (Taxus wallichiana) thu thập tại vùng Dhorpatan [2]. Nhóm tác giả đã thu được 13 chủng nấm nội sinh đặc trưng thuộc 9 chi khác nhau, bao gồm Bjerkandera, Trichoderma, Preussia, Botrytis, Arthrinium, Alternaria, Cladosporium, Sporormiella và Daldinia [2].
Chiết xuất ethyl acetate từ ba loài nấm nội sinh gồm Alternaria alternata, Cladosporium cladosporioides và Alternaria brassicae thể hiện hàm lượng hợp chất phenol tổng số lần lượt là 204 ± 6,144; 312,3 ± 2,147 và 152,7 ± 4,958 µg đương lượng axit gallic/mg dịch chiết khô [2]. Đồng thời, lượng flavonoid tổng số của ba loài này đạt 177,9 ± 2,911; 644,1 ± 4,202 và 96,38 ± 3,851 µg đương lượng rutin/mg dịch chiết khô [2]. Thử nghiệm khử gốc tự do DPPH cho thấy khả năng chống oxy hóa phụ thuộc nồng độ với IC50 lần lượt đạt 22,85; 22,15 và 23,001 µg/ml [2]. Ngoài ra, chiết xuất từ nấm C. cladosporioides và A. brassicae còn ức chế được vi khuẩn Escherichia coli, Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis với nồng độ ức chế tối thiểu MIC là 250 µg/ml [2]. Dù các chất chuyển hóa này rất hứa hẹn trong nghiên cứu dược phẩm, chúng tồn tại ở dạng chiết xuất nấm nuôi cấy chứ không phải dịch ngâm nước lá cây tự chế.
Những hiểu lầm nguy hiểm và ai cần thận trọng
Một hiểu lầm phổ biến hiện nay là nhiều người tin rằng lá cây nào có mùi nhựa thông hoặc dáng lá kim cũng đều lành tính và có thể dùng thay thế lẫn nhau để chữa bệnh. Một số người thậm chí còn chủ động tìm kiếm cây thông đỏ để ngâm rượu với suy nghĩ "uống rượu thông đỏ để ngăn ngừa khối u ung thư". Đây là quan niệm cực kỳ sai lầm và nguy hiểm đến tính mạng, bởi paclitaxel chỉ phát huy tác dụng ở liều lượng tinh khiết được kiểm soát ngặt nghèo, trong khi uống dịch ngâm thông đỏ sẽ hấp thu toàn bộ độc tố taxine hủy hoại cơ tim.
Ngay cả với cây thông ba lá, các dữ liệu về tác dụng gây độc tế bào gan HepG2 [1] hay diệt ấu trùng muỗi [3] chỉ mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình ống nghiệm hoặc côn trùng. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người bệnh. Dữ liệu khoa học về độ an toàn trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người có bệnh nền tim mạch, gan thận hoàn toàn chưa được thiết lập.
Do đó, những nhóm đối tượng dễ tổn thương như phụ nữ có thai, người đang nuôi con bằng sữa mẹ, trẻ em và người cao tuổi tuyệt đối không được tự ý sử dụng bất kỳ bộ phận nào của thông ba lá hay thông đỏ. Những người đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tây y càng cần thận trọng, tránh uống các loại trà lá thông trôi nổi trên thị trường vì các hoạt chất tecpen trong lá thông có thể tương tác bất lợi với enzym chuyển hóa tại gan.
Khuyến cáo an toàn và cách tiếp cận thực tế
Để tránh những rủi ro ngộ độc đáng tiếc, người dân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc nhận thức và ứng xử đối với các loài cây lá kim trong tự nhiên:
Đầu tiên, tuyệt đối không tự ý hái bất kỳ loại lá, vỏ hay rễ cây nào có hình thái tương tự cây thông trên rừng để đun nước uống, hãm trà hoặc ngâm rượu. Sự nhầm lẫn giữa một chùm lá thông ba lá bình thường với cành lá thông đỏ có thể dẫn đến việc hấp thụ lượng lớn taxine gây rối loạn nhịp tim cấp tính. Khi gặp các triệu chứng như buồn nôn, chóng mặt, nhịp tim chậm bất thường hoặc khó thở sau khi uống bất kỳ loại nước lá rừng nào, cần lập tức đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất kèm theo mẫu cây đã dùng.
Thứ hai, việc ứng dụng các hoạt chất từ cây thông ba lá hiện nay chủ yếu có tiềm năng lớn trong lĩnh vực kiểm soát côn trùng sinh thái hoặc sản xuất hương liệu tinh dầu xông ngoài da [3]. Người tiêu dùng chỉ nên sử dụng các sản phẩm tinh dầu thông đã được kiểm định chất lượng, có công bố tiêu chuẩn rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín và chỉ sử dụng khuếch tán ngoài không khí, không được uống trực tiếp.
Cuối cùng, mọi thông tin về tác dụng chống ung thư của cây thông đỏ hay thông ba lá cần được hiểu đúng theo góc độ nghiên cứu học thuật [1] [4]. Người bệnh mắc các bệnh lý ung thư hoặc bệnh gan tuyệt đối không bỏ dở phác đồ điều trị chuẩn mực của bệnh viện để tìm kiếm các bài thuốc dân gian từ lá thông. Mọi thay đổi trong chế độ bồi bổ hay sử dụng thảo dược bổ trợ đều cần có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ điều trị.

