Nhiều người có thói quen tự ý bổ sung các loại vitamin tổng hợp hoặc thuốc bổ máu chứa axit folic liều cao khi cảm thấy mệt mỏi, hoa mắt. Tuy nhiên, việc nạp quá nhiều dưỡng chất này khi cơ thể đang thiếu vitamin B12 có thể dẫn tới những hậu quả khôn lường. Bổ sung sai cách không giúp cơ thể khỏe hơn mà còn vô tình che lấp dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh, khiến hệ thần kinh bị tàn phá trong âm thầm.
Dùng axit folic liều cao có thể chữa khỏi tình trạng thiếu máu hồng cầu to nhưng hoàn toàn không thể bù đắp lượng vitamin B12 đang thiếu hụt [1]. Hệ quả là dấu hiệu thiếu máu biến mất trên các xét nghiệm thông thường, trong khi tổn thương tủy sống và thoái hóa thần kinh do thiếu B12 vẫn tiếp tục tiến triển nặng hơn mà không được can thiệp kịp thời [2], [1].
Sự gắn kết sinh học giữa axit folic và vitamin B12
Quá trình chuyển hóa của axit folic và vitamin B12 trong cơ thể có mối liên hệ mật thiết với nhau [3]. Cả hai loại vi chất này đều giữ vai trò nền tảng trong chức năng của hệ thần kinh trung ương ở mọi lứa tuổi, đặc biệt tham gia vào quá trình tổng hợp purine, thymidine, nucleotide, tạo chuỗi DNA cũng như các phản ứng methyl hóa trong tế bào [3]. Khi thiếu hụt một trong hai vi chất, quá trình phân chia tế bào máu bị gián đoạn, dẫn tới cùng một biểu hiện huyết học đặc trưng là thiếu máu hồng cầu to [3].
Axit folic khi vào cơ thể đóng vai trò cung cấp các nhóm methyl một carbon phục vụ trực tiếp cho quá trình tổng hợp DNA và methyl hóa vật liệu di truyền [2]. Nếu thiếu vitamin B12, chu trình chuyển hóa bị tắc nghẽn, dẫn tới giảm lượng folate hoạt động cần thiết cho việc tạo hồng cầu bình thường. Tuy nhiên, nếu cung cấp một lượng lớn axit folic từ bên ngoài, con đường tổng hợp DNA vẫn có thể tiếp diễn mà không cần dựa vào bước chuyển hóa của B12 [1].
Chính vì sự bù đắp đường tắt này, các tế bào hồng cầu trong tủy xương có thể phân chia bình thường trở lại, giải quyết triệt để tình trạng thiếu máu biểu hiện ra bên ngoài [1]. Mặc dù vậy, các phản ứng sinh hóa chuyên biệt khác cần B12 để bảo vệ cấu trúc bao bọc sợi thần kinh lại không được phục hồi [1], [3]. Việc dùng axit folic không đúng lúc khi cơ thể đang thiếu B12 thậm chí có thể dẫn đến tái phát cả về mặt thần kinh lẫn huyết học sau đó [3].
Cơ chế liều cao folate che lấp tổn thương tủy sống
Thiếu máu hồng cầu to vốn là dấu hiệu cảnh báo lâm sàng sớm nhất giúp các bác sĩ phát hiện ra tình trạng thiếu hụt vitamin B12 [4], [5]. Khi bệnh nhân được uống axit folic liều cao, các chỉ số huyết học như số lượng hồng cầu, nồng độ huyết sắc tố dần trở về mức bình thường [1], [6]. Bác sĩ và người bệnh dễ lầm tưởng rằng cơ thể đã hoàn toàn bình phục mà bỏ qua căn nguyên tiềm ẩn [2], [1].
Trong khi tình trạng thiếu máu đã thuyên giảm hoàn toàn trên giấy xét nghiệm, tổn thương thần kinh thực sự do thiếu B12 vẫn tiếp diễn bên dưới [1]. Thiếu vitamin B12 kéo dài gây tổn thương cấu trúc tủy sống, điển hình là bệnh lý thoái hóa kết hợp bán cấp tủy sống và tổn thương các dây thần kinh ngoại biên [6], [3]. Các biểu hiện thần kinh này trùng lặp với tình trạng suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ, trầm cảm [3].
Nguy hiểm nhất là sự phân ly giữa các biến chứng thần kinh và huyết học [3]. Khi biểu hiện thiếu máu bị dập tắt, bệnh nhân mất đi cơ hội được chẩn đoán sớm [2]. Tổn thương tủy sống nếu không được điều trị kịp thời bằng vitamin B12 sẽ dẫn tới những di chứng vĩnh viễn, không thể phục hồi được [1]. Người bệnh có thể bị yếu liệt chân tay, mất thăng bằng, rối loạn cảm giác và suy giảm trí nhớ nghiêm trọng [4], [1], [3].
Bằng chứng lịch sử và các phát hiện nghiên cứu
Mối lo ngại về hiện tượng che lấp thiếu máu đã được ghi nhận từ những năm 1940 đến 1960 [2], [4]. Thời điểm đó, axit folic tổng hợp được tìm ra vào năm 1945, tức là trước khi vitamin B12 được phân lập ba năm (1948) và trước khi B12 được tổng hợp hoàn chỉnh ba thập kỷ (1976) [1]. Do chưa nhận thức được sự khác biệt giữa hai loại thiếu hụt và chưa có xét nghiệm chuyên biệt, các bác sĩ thời bấy giờ đã điều trị nhầm bệnh thiếu máu ác tính (do thiếu B12) bằng axit folic liều cao từ 5 mg (tương đương 5000 microgram) trở lên mỗi ngày [2], [1].
Năm 1998, Viện Y học Hoa Kỳ (IOM) đã tập hợp dữ liệu từ 23 nghiên cứu quan sát quy mô nhỏ, bao gồm 11 báo cáo ca bệnh điều trị nhầm axit folic cho bệnh nhân thiếu B12 [1]. Kết quả tổng hợp chỉ ra có hơn 100 trường hợp ghi nhận tổn thương thần kinh tiếp tục tiến triển nặng hơn ở nhóm dùng axit folic liều từ 5 mg/ngày trở lên [1]. Ngược lại, chỉ có 8 trường hợp tiến triển bệnh thần kinh được ghi nhận ở nhóm dùng liều dưới 5 mg/ngày [1]. IOM kết luận rằng phần lớn các liều folate đều duy trì tình trạng thuyên giảm huyết học trong thời gian dài nhưng không giúp ngăn chặn tổn thương hệ thần kinh [1].
Một bài tổng quan công bố năm 2024 làm rõ thêm các khía cạnh sinh hóa bất thường khi thừa folate trong bối cảnh thiếu B12 [4]. Dữ liệu cho thấy những người có nồng độ B12 thấp nhưng nồng độ folate trong máu cao có điểm kiểm tra chức năng nhận thức thấp hơn, đồng thời nồng độ homocysteine và axit methylmalonic trong máu cao hơn so với người thiếu B12 nhưng folate không tăng [4]. Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng bổ sung axit folic liều cao có thể làm cạn kiệt holotranscobalamin trong huyết thanh, từ đó làm trầm trọng thêm mức độ thiếu hụt vitamin B12 [4]. Việc bổ sung axit folic liều cao ở những bệnh nhân bị thiếu máu ác tính hoặc động kinh cũng làm giảm đáng kể nồng độ B12 trong huyết thanh [4].
Lợi ích cộng đồng và giới hạn của các bằng chứng
Việc bổ sung axit folic đã đem lại những thành tựu y tế cộng đồng to lớn không thể phủ nhận. Bổ sung axit folic quanh thời điểm thụ thai và trong thai kỳ giúp làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi [6], [3], [5]. Kể từ năm 1998, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã bắt buộc tăng cường 140 microgram axit folic trên mỗi 100g ngũ cốc hoặc bột mì [6]. Mức vi lượng này được tính toán kỹ lưỡng: đủ cao để phòng ngừa dị tật bẩm sinh nhưng đủ thấp để không làm che lấp tình trạng thiếu hụt B12 trong cộng đồng [6]. Tính đến nay đã có hơn 50 quốc gia áp dụng chính sách bắt buộc này [6].
Chế độ ăn giàu folate tự nhiên từ trái cây và rau lá xanh cũng được chứng minh có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy dùng viên uống axit folic không mang lại tác dụng bảo vệ hay ngăn ngừa suy giảm nhận thức hoặc bệnh Alzheimer ở người già [7]. Dù một số ít nghiên cứu cho thấy folate bảo vệ thần kinh ở người thực sự thiếu chất này, việc bổ sung cho người không thiếu folate lại tiềm ẩn rủi ro cho chức năng thần kinh [7].
Cần lưu ý rằng các bằng chứng về việc thừa axit folic làm trầm trọng thêm bệnh lý thần kinh do thiếu B12 chủ yếu đến từ các quan sát dịch tễ mang tính tương quan hoặc các ghi nhận lâm sàng không đối chứng [4]. Giả thuyết sinh học về sự suy giảm holotranscobalamin vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng các thử nghiệm can thiệp trực tiếp [4]. Hơn nữa, ở các mức khuyến nghị thông thường hiện nay, bằng chứng về việc che lấp hoặc làm bùng phát bệnh lý thần kinh vẫn còn rất hạn chế [2].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc bổ máu
Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng xét nghiệm công thức máu thông thường (CBC) bình thường đồng nghĩa với hệ thần kinh hoàn toàn khỏe mạnh [6]. Do độ nhạy không đủ, các chỉ số huyết sắc tố (Hgb) hay thể tích trung bình hồng cầu (MCV) không thể dùng để loại trừ bệnh sa sút trí tuệ hoặc tổn thương tủy sống do thiếu B12 [6]. Người bệnh có thể hoàn toàn không có biểu hiện thiếu máu nhưng tủy sống và não bộ đã bị tổn thương sâu sắc [6], [3].
Nhiều người cũng tin rằng cứ mệt mỏi là phải uống vitamin tổng hợp liều cao hoặc axit folic để "bổ máu". Trên thực tế, việc chẩn đoán thiếu hụt vitamin B12 không được chỉ dựa vào các chỉ số huyết học đơn thuần [2]. Thay vào đó, cần dựa trên một chuỗi các chỉ dấu sinh học đánh giá tình trạng B12 chuyên biệt trong máu [2]. Đơn cử như nồng độ axit methylmalonic (MMA) là chỉ dấu nhạy bén giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu B12 mà xét nghiệm máu thông thường bỏ sót [5].
Bên cạnh đó, không ít người lầm tưởng bổ sung càng nhiều folate càng tốt cho não bộ người cao tuổi [7]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng ở những người không bị thiếu folate, việc nạp thêm chất này không những không cải thiện trí nhớ mà còn có thể gây hại cho hệ thần kinh nếu đang có tình trạng thiếu B12 tiềm ẩn [7]. Axit folic cũng không thể tự điều chỉnh các rối loạn thần kinh nếu gốc rễ nguyên nhân là thiếu hụt cobalamin [1], [3].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Người cao tuổi là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất đối với hiện tượng này [4], [5]. Tại Anh, tỷ lệ thiếu vitamin B12 ở người trên 65 tuổi là khoảng 20%, cao hơn đáng kể so với dân số chung [5]. Khi sử dụng chỉ số axit methylmalonic để đánh giá, tỷ lệ thiếu hụt này tăng vọt lên 24% ở người cao tuổi sống tự do và lên tới 46% ở nhóm người già sống trong các viện dưỡng lão [5].
Những người mắc các bệnh lý giảm hấp thu đường tiêu hóa cũng cần hết sức lưu ý [4]. Điển hình là bệnh nhân từng trải qua phẫu thuật cắt dạ dày, người bị viêm teo niêm mạc dạ dày hoặc nhiễm khuẩn Helicobacter pylori [6], [8]. Thiếu hụt B12 ở nhóm đối tượng này thường diễn tiến âm thầm nhiều năm và rất khó nhận biết nếu chỉ nhìn vào triệu chứng bên ngoài [7], [8].
Người ăn chay trường không bổ sung vi chất cũng thuộc nhóm nguy cơ cao do B12 chủ yếu có trong thực phẩm nguồn gốc động vật [4]. Những bệnh nhân đang điều trị bệnh động kinh hoặc bệnh thiếu máu ác tính khi được kê đơn axit folic liều cao cần phải được theo dõi chặt chẽ nồng độ vitamin B12 huyết thanh để tránh nguy cơ sụt giảm nghiêm trọng [4]. Phụ nữ mang thai dùng axit folic ngừa dị tật thai nhi cũng cần đảm bảo chế độ dinh dưỡng cân bằng, không tự ý tăng liều vượt mức hướng dẫn y tế [6], [3].
Cách bổ sung an toàn và áp dụng thực tế
Để tránh rơi vào tình trạng thừa folate che lấp thiếu B12, người tiêu dùng không nên tự ý mua và sử dụng các loại viên uống axit folic liều cao (từ 1 mg đến 5 mg trở lên) khi chưa có chỉ định và xét nghiệm máu từ bác sĩ [4], [1]. Hãy ưu tiên bổ sung folate tự nhiên thông qua chế độ ăn uống đa dạng hàng ngày với các loại rau lá xanh đậm, trái cây họ cam quýt và các loại đậu [2]. Nguồn folate từ thực phẩm tự nhiên an toàn và không gây nguy cơ quá liều như dạng tổng hợp [2].
Đối với những người thuộc nhóm nguy cơ cao như người già trên 65 tuổi hoặc người từng phẫu thuật đường tiêu hóa, việc tầm soát định kỳ là vô cùng cần thiết [4], [5]. Thay vì chỉ làm xét nghiệm công thức máu thông thường, cần đề xuất bác sĩ kiểm tra thêm nồng độ vitamin B12 huyết thanh, homocysteine hoặc axit methylmalonic để đánh giá chính xác [2], [4], [5].
Khi cần bổ sung vi chất cho người có nguy cơ thiếu máu, việc phối hợp cân bằng luôn an toàn hơn bổ sung đơn độc một loại liều cao [3]. Nếu xuất hiện các dấu hiệu thần kinh bất thường như tê bì đầu ngón tay chân, mất cảm giác thăng bằng khi đi lại, suy giảm trí nhớ hay trầm cảm, người bệnh cần đi khám chuyên khoa thần kinh ngay lập tức [3], [8]. Tuyệt đối không tự ý uống các loại thuốc bổ máu vì điều này có thể làm chậm trễ thời gian vàng điều trị phục hồi tổn thương tủy sống [1], [7].
Axit folic là vi chất thiết yếu cho sự phát triển tế bào và phòng ngừa dị tật bẩm sinh, nhưng việc lạm dụng liều cao có thể biến nó thành "tấm màn che" nguy hiểm cho các tổn thương thần kinh do thiếu hụt vitamin B12. Hãy thận trọng với các chế phẩm bổ sung liều cao và chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ. Mọi quyết định dùng thuốc bổ trợ khi có bệnh lý nền cần phải thông qua tư vấn chuyên môn từ bác sĩ để đảm bảo an toàn tối đa cho hệ thần kinh.





