Nhiều người có thói quen uống trà xanh ngay sau bữa ăn hoặc dùng nước trà để uống thuốc bổ sung vitamin nhằm thanh lọc cơ thể. Tuy nhiên, mối lo ngại về việc hoạt chất trong trà xanh làm cản trở quá trình hấp thu folate (vitamin B9) gần đây khiến không ít người băn khoăn. Liệu thói quen uống trà xanh mỗi ngày có thực sự khiến cơ thể bạn bị thiếu hụt vi chất quan trọng này?

Câu trả lời ngắn gọn là hoạt chất EGCG trong trà xanh có khả năng ức chế trực tiếp enzyme khử dihydrofolate reductase (DHFR) và giảm hấp thu acid folic trong ống nghiệm, nhưng ở mức tiêu thụ thực tế hàng ngày, trà xanh khó làm giảm nồng độ folate trong máu ở người khỏe mạnh bình thường.

Hoạt chất EGCG trong trà xanh là gì?

Lá trà xanh chứa khoảng 15% polyphenol tính theo trọng lượng khô, trong đó các hợp chất catechin đóng vai trò chủ đạo [1]. Nhóm catechin chính gồm có (-)-epigallocatechin gallate (EGCG), (-)-epigallocatechin (EGC), (-)-epicatechin gallate (ECG) và (-)-epicatechin (EC) [1]. Trong số này, EGCG là hoạt chất dồi dào nhất và mang lại nhiều đặc tính sinh học đáng chú ý [1].

Một tách trà xanh pha chuẩn dung tích 240 mL có thể cung cấp tới 200 mg EGCG [1]. Hợp chất này từ lâu đã được ghi nhận có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng virus [1]. Đồng thời, EGCG cũng thu hút sự chú ý đặc biệt của giới y khoa vì khả năng can thiệp vào chu trình chuyển hóa acid folic [2].

Cơ chế EGCG ức chế enzyme DHFR

Dihydrofolate reductase (DHFR) là enzyme then chốt hiện diện phổ biến trong các tế bào sinh học, đóng vai trò sống còn trong quá trình tổng hợp DNA và phân chia tế bào [3]. Để cơ thể sử dụng được vitamin B9, DHFR chịu trách nhiệm khử 7,8-dihydrofolate thành tetrahydrofolate hoạt động. Khi enzyme này bị khóa lại, con đường tạo nguyên liệu sao chép tế bào sẽ bị đình trệ.

Nghiên cứu công bố năm 2005 chỉ ra rằng EGCG chiết xuất tự nhiên từ trà xanh có thể ức chế hoạt tính của enzyme DHFR trong ống nghiệm ở dải nồng độ từ 0,1 đến 1,0 micromol/L, tương đương mức tìm thấy trong huyết thanh và mô của người uống trà [2]. Mô hình cấu trúc cho thấy EGCG có khả năng gắn vào DHFR người ở cùng vị trí và định hướng tương tự các phức hợp ức chế DHFR đã biết [2]. Phản ứng của các tế bào u lympho với EGCG cho thấy sự ức chế tăng trưởng tế bào phụ thuộc vào liều (với IC50 = 20 micromol/L), làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha G0-G1 và kích hoạt hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) [2]. Hiện tượng này được đảo ngược khi bổ sung hypoxanthine-thymidine vào môi trường nuôi cấy, xác nhận DHFR chính là vị trí tác động đích của EGCG [2].

Cơ chế liên kết này còn phụ thuộc lớn vào cấu trúc phân tử. Nghiên cứu năm 2009 cho thấy các polyphenol chứa liên kết ester như EGCG và ECG ức chế mạnh DHFR với hằng số phân ly (KD) lần lượt là 0,9 và 1,8 micromol/L, trong khi các catechin thiếu nhóm gallate gắn ester như EGC và EC lại không thể liên kết với enzyme này [1]. Ở cấp độ vi khuẩn, nghiên cứu năm 2008 trên DHFR từ E. coli phát hiện EGCG hoạt động như chất ức chế hai cơ chất (bisubstrate inhibitor), có khả năng gắn đồng thời vào cả vị trí cơ chất dihydrofolate lẫn vị trí đồng yếu tố NADPH [3]. Nghiên cứu động học năm 2005 trên enzyme gan bò cũng ghi nhận EGCG và ECG là các chất ức chế cạnh tranh với hằng số ức chế KI lần lượt là 120 nM và 82 nM, hình thành phức hợp tam phân phân ly chậm sau khi tương tác với NADPH [4].

Bên cạnh việc ức chế enzyme nội bào, trà xanh còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự hấp thu acid folic qua niêm mạc ruột. Nghiên cứu năm 2007 trên tế bào ruột người Caco-2 ghi nhận EGCG và ECG ức chế sự hấp thu acid folic qua màng tế bào với nồng độ ức chế IC50 lần lượt là 34,8 micromol/L và 30,8 micromol/L [5]. Dịch chiết toàn phần trà xanh và trà đen cũng thể hiện tác dụng cản trở hấp thu này với IC50 xấp xỉ 7,5 mg/mL và 3,6 mg/mL, dấy lên nghi vấn việc dùng trà cùng lúc có thể cản trở hấp thu acid folic tại ruột [5].

Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật và người nói gì?

Mặc dù các thí nghiệm ống nghiệm cho kết quả rất rõ ràng, tác động trên sinh vật sống lại phụ thuộc vào liều lượng và cơ chế bù trừ sinh học. Nghiên cứu công bố năm 2009 đã tiến hành đánh giá tác động của catechin trà xanh (GTC) trên cả động vật lẫn con người [6]. Trên mô hình động vật, 10 chuột đực mỗi nhóm được cho ăn chế độ bổ sung GTC ở các mức 0; 0,05; 0,5; 1 hoặc 5 g/kg thức ăn trong suốt 6 tuần [6]. Kết quả cho thấy chỉ ở liều cao nhất (5 g/kg), GTC mới làm giảm đáng kể nồng độ 5-methyl-tetrahydrofolate trong huyết thanh chuột, trong khi biểu hiện mRNA của các kênh vận chuyển folate và enzyme DHFR ở niêm mạc ruột vẫn không suy chuyển [6].

Cũng trong công trình này, một thử nghiệm can thiệp thí điểm trên người khỏe mạnh được thực hiện có đối chứng [6]. Trong 3 tuần, 17 nam giới uống 6 viên chiết xuất trà xanh mỗi ngày (cung cấp khoảng 670 mg GTC, chia 2 viên mỗi bữa ăn chính) và được so sánh với 16 nam giới dùng giả dược [6]. Kết thúc thử nghiệm, nồng độ folate trong huyết tương giữa nhóm dùng trà xanh và nhóm dùng giả dược hoàn toàn không có sự khác biệt [6].

Đến năm 2025, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên kéo dài 30 ngày trên 39 phụ nữ độ tuổi sinh sản (18-40 tuổi) đã đánh giá chi tiết hơn vấn đề này [7]. Những người tham gia dùng liều 720 mg chiết xuất trà xanh chuẩn hóa chứa EGCG mỗi ngày, dưới dạng đơn độc hoặc kết hợp cùng clomiphene hoặc letrozole (trong 5 ngày) [7]. Bất kể các tình nguyện viên mang biến thể di truyền nào ở enzyme MTHFR (vị trí 677 và 1298) hay mất đoạn -19 bp ở enzyme DHFR vốn làm giảm hiệu quả chuyển hóa folate, nồng độ folate trong máu của toàn bộ đối tượng nghiên cứu vẫn duy trì ở mức bình thường [7].

Ở góc độ dịch tễ học, Nghiên cứu Sức khỏe Người Hoa tại Singapore năm 2009 trên 380 phụ nữ mắc ung thư vú và 662 đối chứng đã tìm hiểu mối liên hệ này [8]. Kết quả ghi nhận ở nhóm phụ nữ có lượng folate trong khẩu phần thấp (<133,4 mcg/ngày), thói quen uống trà xanh hàng tuần hoặc hàng ngày có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư vú so với người ít uống (tỷ số chênh OR = 0,45; khoảng tin cậy 95%: 0,26-0,79) [8]. Ở nhóm phụ nữ nạp nhiều folate (>=133,4 mcg/ngày), mối liên quan bảo vệ này không xuất hiện [8]. Tương tự, hiệu quả giảm nguy cơ thể hiện rõ ở nhóm mang kiểu gene MTHFR/TYMS hoạt tính cao có kèm khẩu phần folate thấp (OR = 0,44) [8]. Điều này phản ánh cơ chế ức chế con đường folate của trà xanh có thể có lợi trong việc phòng ngừa một số dạng ung thư, song không gây hại nếu chế độ ăn tổng thể được kiểm soát.

Lợi ích kép và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Đặc tính kháng folate (antifolate) của EGCG tạo ra tiềm năng ứng dụng điều trị. Do tế bào ác tính phân chia nhanh chóng và phụ thuộc lớn vào quá trình tổng hợp DNA, việc EGCG ức chế DHFR có thể lý giải vì sao trà xanh hỗ trợ ngăn ngừa sự tăng sinh bất thường trong các bệnh lý ung thư hay vảy nến [2]. Nhiều nghiên cứu tổng hợp thậm chí đang hướng tới phát triển các chất dẫn xuất catechin bền vững nhằm ứng dụng vào hóa trị liệu [1].

Tuy nhiên, người đọc cần lưu ý giới hạn của các dữ liệu hiện có. Phần lớn bằng chứng về cơ chế ức chế enzyme và cản trở hấp thu tế bào mới dừng lại ở mô hình tế bào Caco-2 hoặc enzyme tinh chế trong ống nghiệm [1, 2, 7, 8]. Các thử nghiệm lâm sàng can thiệp trên người có thời gian tương đối ngắn, từ 3 tuần đến 30 ngày, và cỡ mẫu còn hạn chế (33 nam giới hoặc 39 nữ giới) [4, 5]. Do đó, chưa thể khái quát tác động tích lũy trong nhiều năm liên tục nếu một người vừa uống trà đậm đặc vừa ăn thiếu chất triền miên.

Những hiểu lầm thường gặp khi uống trà xanh

Nhiều người lầm tưởng rằng uống bất kỳ loại trà nào cũng ức chế hấp thu acid folic. Thực tế, khả năng liên kết với DHFR chỉ xuất hiện ở các polyphenol mang nhóm gallate gắn ester như EGCG và ECG, còn EGC hay EC không hề có khả năng liên kết này [1]. Do đó, bản chất của từng loại trà và hàm lượng chiết xuất hoạt chất mới là yếu tố quyết định.

Một hiểu lầm khác là việc uống trà xanh sẽ lập tức gây thiếu máu hoặc thiếu hụt folate lâm sàng. Bằng chứng thực tế cho thấy ở liều bổ sung catechin lên đến 670–720 mg/ngày—tương đương lượng hoạt chất có trong nhiều tách trà đậm đặc—nồng độ folate trong huyết thanh vẫn duy trì bình thường [4, 5]. Chỉ ở động vật tiêu thụ liều cực cao (5 g GTC/kg thức ăn), sự sụt giảm folate mới diễn ra [6].

Ai nên thận trọng khi dùng trà xanh?

Mặc dù trà xanh an toàn với đa số người khỏe mạnh, phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc đang trong thai kỳ cần đặc biệt chú ý. Nhu cầu folate trong thai kỳ tăng vọt để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh thai nhi, và việc trà xanh có thể cản trở hấp thu acid folic tại thành ruột [5] là lý do không nên chủ quan.

Những người đang dùng thuốc bổ sung acid folic, thuốc điều trị có tương tác với folate, hoặc người có bệnh nền suy dinh dưỡng, kém hấp thu cũng không nên uống trà xanh chung cùng thời điểm uống thuốc. Khi có bất kỳ bệnh lý mạn tính nào hoặc đang theo phác đồ điều trị, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng chiết xuất trà xanh liều cao.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Để tận dụng tối đa chất chống oxy hóa từ trà xanh mà không ảnh hưởng đến chuyển hóa folate, bạn có thể áp dụng các biện pháp đơn giản sau:

  • Thời điểm uống: Tránh uống trà xanh cùng lúc hoặc ngay sau bữa ăn giàu acid folic (như rau lá xanh, ngũ cốc, đậu). Tốt nhất nên uống trà cách xa bữa ăn chính và thời điểm uống thuốc bổ sung vitamin khoảng 1–2 giờ.
  • Lượng dùng hợp lý: Duy trì mức tiêu thụ điều độ, từ 1–3 tách trà pha loãng mỗi ngày. Không lạm dụng các loại thực phẩm bổ sung chiết xuất trà xanh nồng độ cao nếu không có chỉ định y tế.
  • Chế biến: Hãm trà với nước nóng vừa phải, không ngâm ủ lá trà quá lâu tạo vị quá đắng chát đặc quánh, giúp hạn chế nồng độ polyphenol phóng thích ồ ạt một lúc.
  • Chế độ dinh dưỡng cân bằng: Bổ sung đa dạng các nguồn thực phẩm tươi giàu folate tự nhiên để đảm bảo cơ thể luôn có nguồn dự trữ vi chất dồi dào.

Trà xanh là thức uống lành mạnh với nhiều lợi ích sức khỏe đã được khoa học ghi nhận. Dù hoạt chất EGCG có khả năng ức chế enzyme khử dihydrofolate reductase trên lý thuyết, thói quen uống trà chừng mực hoàn toàn không gây cản trở hấp thu folate ở người bình thường. Chỉ cần chú ý uống cách xa bữa ăn và thời điểm dùng vitamin, bạn hoàn toàn có thể an tâm thưởng thức trà mỗi ngày.