Trong dân gian và trên các diễn đàn mạng xã hội, cây sến mật thường xuyên được truyền tai nhau như một phương thuốc bí truyền có khả năng tiêu tan khối u, thậm chí chữa lành các bệnh ung thư hiểm nghèo. Nhiều người bệnh trong cơn bế tắc đã tìm mua vỏ, lá hoặc gỗ sến mật về sắc uống với hy vọng thoát khỏi lưỡi hái tử thần mà không cần can thiệp y khoa.

Tuy nhiên, câu trả lời từ lăng kính khoa học hiện đại hoàn toàn trái ngược với những lời quảng cáo thổi phồng này. Các nghiên cứu hiện có mới chỉ ghi nhận một số hoạt chất từ sến mật và các loài thực vật cùng chi có khả năng ức chế tế bào trong đĩa nghiệm nuôi cấy. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh sến mật có thể điều trị hoặc chữa khỏi bệnh ung thư trên cơ thể con người.

Ranh giới giữa độc tế bào trong ống nghiệm và thuốc chữa bệnh

Khi tiếp nhận thông tin về một loại dược liệu có hoạt tính chống khối u, công chúng thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm: "tiêu diệt tế bào ung thư trong ống nghiệm" và "chữa khỏi ung thư trên người bệnh". Trong phòng thí nghiệm, một chất được gọi là có độc tính tế bào khi nó làm tế bào ung thư nuôi cấy trong đĩa petri ngừng phát triển hoặc chết đi. Thực tế có hàng ngàn hợp chất tự nhiên dễ dàng giết chết tế bào ung thư trong đĩa thí nghiệm, nhưng phần lớn đều thất bại khi bước vào thử nghiệm trên cơ thể sống.

Cơ thể con người là một hệ sinh học vô cùng phức tạp, nơi một chất khi uống vào phải trải qua quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa tại gan và phân bố qua hệ tuần hoàn. Nhiều hoạt chất trong phòng thí nghiệm bị dịch vị phân hủy hoàn toàn, hoặc không thể đạt nồng độ đủ cao trong máu để tiếp cận vị trí khối u. Đáng lo ngại hơn, những chất có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư trong đĩa petri cũng hoàn toàn có thể phá hủy các tế bào lành, gây suy gan, suy thận hoặc tổn thương tủy xương khi sử dụng trên người.

Do đó, một kết quả khả quan trong ống nghiệm (in vitro) chỉ là bước sàng lọc ban đầu nhằm phát hiện phân tử tiềm năng cho nghiên cứu dược lý. Từ bước nuôi cấy tế bào đến khi trở thành viên thuốc điều trị ung thư được cấp phép là khoảng cách kéo dài hàng chục năm với vô số thử nghiệm khắt khe về dược động học, độc tính và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng.

Nghiên cứu trên cây sến mật Việt Nam ghi nhận điều gì?

Tại Việt Nam, cây sến mật có tên khoa học là Madhuca pasquieri, thuộc họ Hồng xiêm (Sapotaceae). Đây là loài cây gỗ lớn quý hiếm, từng được ứng dụng trong đời sống dân gian nhưng các dữ liệu nghiên cứu về thành phần hóa thực vật học và hoạt tính sinh học của nó vẫn còn khá khiêm tốn.

Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã tiến hành khảo sát các thành phần hóa học từ lá cây sến mật Madhuca pasquieri [1]. Nhóm tác giả đã phân lập được một alkaloid pyrrolizidine mới đặt tên là madhumidine A, cùng với hai alkaloid đã biết trước đó là este axit benzoic lindelofidine và minalobine B [1]. Trong nghiên cứu này, hoạt tính kháng viêm của các hợp chất đã được đánh giá thông qua khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 [1]. Đồng thời, độc tính tế bào của các hợp chất phân lập được cũng được thử nghiệm trên một bảng gồm nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau [1].

Dù nghiên cứu ghi nhận các hợp chất từ lá sến mật có phản ứng độc tính nhất định trên các dòng tế bào ung thư thử nghiệm, các tác giả chỉ dừng lại ở bước khảo sát sàng lọc in vitro [1]. Báo cáo khoa học này không hề đưa ra bất kỳ kết luận hay khuyến nghị nào cho rằng lá cây sến mật có thể được dùng làm thuốc uống chữa ung thư ở người [1].

Bằng chứng từ các loài cùng chi: Cơ chế tác động lên chu kỳ tế bào

Để hiểu rõ hơn về tiềm năng dược lý của chi Madhuca, các nhà khoa học trên thế giới đã mở rộng nghiên cứu sang các loài họ hàng gần với sến mật, điển hình là loài Madhuca longifolia. Những nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ cách thức các hoạt chất tinh khiết tác động lên bộ máy phân chia của tế bào ác tính.

Một công trình khoa học công bố năm 2020 đã đi sâu tìm hiểu cơ chế kháng u của Misaponin B, một loại triterpenoid saponin được chiết xuất từ cây Madhuca longifolia [2]. Nghiên cứu này đánh giá tác động của Misaponin B trên các dòng tế bào ung thư phổi A549, H460, ung thư buồng trứng SKOV3 và ung thư tụy AsPC-1 [2]. Kết quả cho thấy Misaponin B thể hiện độc tính tế bào đáng kể trên các dòng tế bào này, trong đó tế bào A549 và AsPC-1 nhạy cảm hơn cả [2].

Khi đi sâu vào cơ chế phân tử, các nhà nghiên cứu phát hiện Misaponin B gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M và gây lỗi trong quá trình phân chia tế bào chất ở tế bào A549 và AsPC-1 [2]. Đồng thời, hợp chất này làm gia tăng biểu hiện của LC3B và p62, tạo ra các không bào tự thực [2]. Phép thử dòng tự thực trên tế bào A549 chuyển gen cho thấy Misaponin B gây ức chế dòng tự thực, ngăn cản quá trình dọn dẹp nội bào bình thường của tế bào ung thư [2]. Dù cơ chế rất rõ nét, nghiên cứu nhấn mạnh đây hoàn toàn là thử nghiệm trên mô hình tế bào biệt lập, không thể quy chiếu trực tiếp thành liều dùng hay hiệu quả trên khối u của người bệnh [2].

Khảo sát chiết xuất hoa và vỏ: Kích hoạt quá trình tự chết của tế bào

Bên cạnh các hoạt chất saponin đơn lẻ, các dạng chiết xuất từ hoa và vỏ của các cây thuộc chi sến cũng được đưa vào tầm ngắm nghiên cứu để đánh giá khả năng ức chế sinh trưởng tế bào bất thường.

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã khảo sát hiệu quả chống ung thư của chiết xuất methanol từ hoa cây Madhuca indica trên hai dòng tế bào ung thư vú ở người là MCF-7 và MDA-MB-468 [3]. Bằng các phương pháp đo lường độc tính và khả năng tạo cụm tế bào, nhóm nghiên cứu nhận thấy chiết xuất này ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú thông qua kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) [3]. Quá trình này diễn ra song song với việc gia tăng biểu hiện của enzyme caspase 3/7 với ý nghĩa thống kê cao (P < 0.0001) [3]. Ngoài ra, chiết xuất hoa còn làm giảm biểu hiện cả về mRNA và protein của COX-2, một chất trung gian liên quan mật thiết đến quá trình viêm và phát triển khối u [3].

Mặt khác, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân tích tác động của dịch chiết vỏ cây Madhuca longifolia trên các dòng tế bào u hắc tố da (melanoma) [4]. Kết quả chỉ ra rằng chiết xuất cồn ethanol từ vỏ cây thể hiện độc tính mạnh đối với hai dòng tế bào u hắc tố, trong khi chiết xuất dạng nước lại hoàn toàn không có hoạt tính [4]. Chiết xuất ethanol này kích thích quá trình tự chết và làm tăng sinh các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) trong tế bào ung thư, nhưng lại không gây độc đối với nguyên bào sợi lành tính [4]. Sự khác biệt giữa chiết xuất cồn và chiết xuất nước chứng minh rằng việc đun nấu thông thường bằng nước khó có thể thu được các hoạt chất mong muốn như trong phòng thí nghiệm [4].

Khả năng tương tác và hiệp đồng cùng thuốc hóa trị

Một hướng đi thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu là tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng hỗ trợ hoặc làm tăng tính nhạy cảm của tế bào ung thư đối với các thuốc hóa trị tiêu chuẩn, từ đó giúp giảm bớt liều thuốc độc hại.

Nghiên cứu trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-468 cho thấy khi kết hợp chiết xuất hoa Madhuca indica cùng với thuốc hóa trị paclitaxel, hiệu quả ức chế tế bào tăng lên vượt trội so với việc sử dụng đơn lẻ từng chất (P < 0.0001) [3]. Kết quả này mở ra triển vọng chiết xuất từ hoa có thể hỗ trợ nâng cao hiệu năng điều trị của paclitaxel trong tương lai [3].

Tương tự, nghiên cứu năm 2024 trên tế bào u hắc tố ghi nhận việc phối hợp chiết xuất ethanol vỏ cây Madhuca longifolia cùng thuốc hóa trị dacarbazine ở nồng độ không độc đã giúp tăng cường hoạt tính tiêu diệt tế bào ác tính [4]. Thậm chí, việc xử lý trước tế bào u hắc tố bằng dịch chiết này còn giúp tăng cường đáng kể tác lực của dacarbazine ở liều thấp [4]. Các tác giả nhận định dịch chiết từ loài cây này có thể là nguồn cung cấp hợp chất tiềm năng cho các liệu pháp phối hợp hóa trị sau này [4]. Dẫu vậy, tất cả hiện tượng hiệp đồng này chỉ mới diễn ra trong ống nghiệm và chưa có dữ liệu an toàn trên cơ thể sống [4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng sến mật trị bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính của một chất tinh khiết trong phòng thí nghiệm với việc uống nước sắc từ cây sến mật. Khi người dân tự ý chặt vỏ, hái lá hoặc cạo gỗ sến mật về đun sôi, nhiệt độ cao và dung môi nước có thể phá hủy các hoạt chất nhạy cảm hoặc không thể hòa tan các phân tử có tác dụng [4]. Hơn nữa, nồng độ hoạt chất trong cây tự nhiên thay đổi tùy theo mùa vụ, thổ nhưỡng và tuổi của cây, hoàn toàn không thể kiểm soát liều lượng như trong nghiên cứu [2].

Hiểu lầm nguy hiểm thứ hai là cho rằng thảo dược thiên nhiên thì luôn lành tính và không có tác dụng phụ. Cần lưu ý rằng các hợp chất nhóm pyrrolizidine alkaloid được phân lập từ lá sến mật Madhuca pasquieri là một nhóm hóa chất mà nhiều dẫn xuất trong tự nhiên đã được khoa học chứng minh có khả năng gây độc tính nặng nề cho gan [1]. Việc tùy tiện sắc uống các loại lá chứa nhóm chất này với liều lượng không kiểm soát có thể dẫn đến nguy cơ tắc tĩnh mạch gan, hoại tử tế bào gan và suy giảm chức năng gan cấp tính.

Sai lầm nghiêm trọng nhất là tâm lý từ bỏ phác đồ điều trị chính thống để chuyển sang uống nước cây sến mật. Ung thư là căn bệnh tiến triển nhanh; việc trì hoãn phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị trong giai đoạn vàng sẽ khiến khối u xâm lấn, di căn xa và làm mất đi cơ hội chữa khỏi bệnh của người mắc.

Ai nên thận trọng và cảnh báo an toàn từ chuyên gia

Bất kỳ ai đang có bệnh lý ung thư hoặc nghi ngờ có khối u đều cần tuyệt đối thận trọng trước những lời đồn thổi về sến mật. Việc tự ý sử dụng các chế phẩm trôi nổi, không rõ nguồn gốc từ sến mật có thể dẫn đến tương tác bất lợi với các thuốc điều trị đích hoặc thuốc hóa trị đang dùng.

Những người có tiền sử bệnh gan, xơ gan, viêm gan B hoặc men gan cao cần đặc biệt tránh xa việc uống nước lá sến mật do sự hiện diện của các hợp chất nhóm pyrrolizidine alkaloid có nguy cơ gây hại cho mô gan [1]. Tương tự, phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên dùng vì chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn của dược liệu này trên các nhóm đối tượng nhạy cảm.

Bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính về thận, đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch cũng không nên thử nghiệm các bài thuốc dân gian từ sến mật. Việc đưa một lượng lớn chất lạ không rõ độc tính vào cơ thể sẽ gia tăng gánh nặng lọc thải cho thận, dễ dẫn đến biến chứng suy thận thứ phát trong quá trình điều trị.

Lời khuyên cân bằng và cách tiếp cận khoa học

Trước những thông tin đa chiều về các bài thuốc dân gian trị ung thư, người bệnh và thân nhân cần giữ vững tâm lý bình tĩnh và tư duy khoa học. Khoa học không phủ nhận giá trị của các thảo dược tự nhiên trong việc cung cấp nguồn phân tử tiềm năng cho ngành dược, nhưng một cành cây hay một nắm lá sến mật chưa bao giờ là giải pháp thay thế cho y học hiện đại.

Khi phát hiện khối u hoặc có các dấu hiệu bất thường về sức khỏe, con đường duy nhất đúng đắn là đến thăm khám tại các bệnh viện chuyên khoa ung bướu uy tín để được chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị đã được bác sĩ chỉ định dựa trên y học chứng cứ.

Nếu có mong muốn sử dụng thêm bất kỳ loại trà thảo mộc hay bài thuốc y học cổ truyền nào để hỗ trợ nâng cao thể trạng, người bệnh nhất thiết phải trao đổi và nhận được sự đồng thuận từ bác sĩ điều trị trực tiếp. Một chế độ dinh dưỡng đầy đủ, lối sống vận động lành mạnh và tinh thần lạc quan kết hợp cùng phác đồ y khoa chuẩn mực mới chính là chìa khóa vững chắc nhất giúp người bệnh chiến đấu với căn bệnh ung thư.